PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Yuanjie Semiconductor Technology Co., Ltd. (YJTECH)

SHH · Technology · Semiconductors · 716 nhân viên · CEO Xin Gang Zhang

Giá
688,99 CN¥ -7,19%
Vốn hóa
84,5 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
84,3 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-26 EPS dự kiến 1,00 CN¥

Yuanjie Semiconductor Technology Co., Ltd. (YJTECH) báo cáo doanh thu 684 Tr CN¥ cho Q3 '26 (+283,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 484 Tr CN¥ (70,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 417 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,83 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu51,2 Tr CN¥60 Tr CN¥60,1 Tr CN¥58 Tr CN¥74 Tr CN¥84,4 Tr CN¥16,8 Tr CN¥178 Tr CN¥218 Tr CN¥355 Tr CN¥570 Tr CN¥684 Tr CN¥
Giá vốn hàng bán29,2 Tr CN¥39,1 Tr CN¥44,8 Tr CN¥41,3 Tr CN¥151 Tr CN¥46,7 Tr CN¥58,2 Tr CN¥72,9 Tr CN¥83 Tr CN¥78,8 Tr CN¥108 Tr CN¥113 Tr CN¥
Lợi nhuận gộp21,3 Tr CN¥20,9 Tr CN¥15,3 Tr CN¥16,7 Tr CN¥28,3 Tr CN¥37,7 Tr CN¥8,25 Tr CN¥105 Tr CN¥135 Tr CN¥276 Tr CN¥462 Tr CN¥570 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển8,32 Tr CN¥8,95 Tr CN¥13,1 Tr CN¥14 Tr CN¥18,5 Tr CN¥11,6 Tr CN¥15,1 Tr CN¥28 Tr CN¥26,1 Tr CN¥20,7 Tr CN¥20,3 Tr CN¥35,6 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị1,74 Tr CN¥10,3 Tr CN¥10,2 Tr CN¥10,6 Tr CN¥11,4 Tr CN¥5,18 Tr CN¥-3,02 Tr CN¥13,1 Tr CN¥1,64 Tr CN¥12,7 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính7,51 Tr CN¥5,98 Tr CN¥5,95 Tr CN¥6,47 Tr CN¥6,28 Tr CN¥6,41 Tr CN¥3,9 Tr CN¥17 Tr CN¥-7,4 Tr CN¥18,6 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác15,6 Tr CN¥-15,3 Tr CN¥-12,8 Tr CN¥477 N CN¥54,5 Tr CN¥-2,41 Tr CN¥12,9 Tr CN¥-11,7 Tr CN¥12,5 Tr CN¥13,1 Tr CN¥7,05 Tr CN¥7,65 Tr CN¥
Chi phí hoạt động33,4 Tr CN¥10,2 Tr CN¥16,7 Tr CN¥31,6 Tr CN¥90,7 Tr CN¥20,8 Tr CN¥28,9 Tr CN¥46,4 Tr CN¥32,9 Tr CN¥65,1 Tr CN¥69,5 Tr CN¥86,8 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động-3,6 Tr CN¥4,67 Tr CN¥-1,47 Tr CN¥-14,9 Tr CN¥-9,3 Tr CN¥16,9 Tr CN¥33,4 Tr CN¥54,3 Tr CN¥81,9 Tr CN¥209 Tr CN¥393 Tr CN¥484 Tr CN¥
Thu nhập lãi7,25 Tr CN¥5,71 Tr CN¥6,17 Tr CN¥5,25 Tr CN¥4,62 Tr CN¥2,96 Tr CN¥711 N CN¥4,23 Tr CN¥414 N CN¥1,79 Tr CN¥1,55 Tr CN¥136 N CN¥
Chi phí lãi vay19,5 N CN¥22,5 N CN¥21 N CN¥100 N CN¥44,5 N CN¥108 N CN¥30,4 N CN¥925 N CN¥124 N CN¥734 N CN¥1,45 Tr CN¥3,43 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-106 N CN¥5,27 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động6,46 N CN¥0 CN¥-496 N CN¥3,99 N CN¥122 N CN¥-2,35 N CN¥12 N CN¥0 CN¥14,9 Tr CN¥2,15 Tr CN¥90,8 Tr CN¥3,26 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế-3,59 Tr CN¥10,7 Tr CN¥-1,97 Tr CN¥-14,9 Tr CN¥-9,18 Tr CN¥16,9 Tr CN¥33,5 Tr CN¥66,6 Tr CN¥96,8 Tr CN¥211 Tr CN¥484 Tr CN¥487 Tr CN¥
Thuế thu nhập1,62 Tr CN¥209 N CN¥2,19 Tr CN¥3,61 Tr CN¥3,59 Tr CN¥2,57 Tr CN¥1,51 Tr CN¥7,02 Tr CN¥1,68 Tr CN¥31,9 Tr CN¥56,1 Tr CN¥70,2 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng-1,97 Tr CN¥10,5 Tr CN¥216 N CN¥-11,3 Tr CN¥-5,58 Tr CN¥14,3 Tr CN¥4,45 Tr CN¥59,6 Tr CN¥12,2 Tr CN¥179 Tr CN¥428 Tr CN¥417 Tr CN¥
EPS (cơ bản)-0,02 CN¥0,08 CN¥0,00 CN¥-0,09 CN¥-0,05 CN¥0,17 CN¥0,04 CN¥0,48 CN¥0,10 CN¥1,44 CN¥3,44 CN¥3,36 CN¥
EPS (pha loãng)-0,02 CN¥0,08 CN¥0,00 CN¥-0,09 CN¥-0,05 CN¥0,17 CN¥0,04 CN¥0,48 CN¥0,10 CN¥1,43 CN¥2,77 CN¥3,32 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)123 Tr127 Tr112 Tr123 Tr123 Tr84,2 Tr124 Tr124 Tr124 Tr85,9 Tr124 Tr124 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)123 Tr127 Tr112 Tr123 Tr123 Tr84,2 Tr124 Tr124 Tr124 Tr86,3 Tr154 Tr126 Tr
Khấu hao & phân bổ10,7 Tr CN¥12,2 Tr CN¥12,2 Tr CN¥13,4 Tr CN¥13,4 Tr CN¥15,1 Tr CN¥15,1 Tr CN¥17 Tr CN¥17 Tr CN¥23,3 Tr CN¥23,3 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA-1,41 Tr CN¥16,9 Tr CN¥5,81 Tr CN¥-8,19 Tr CN¥-627 N CN¥29,3 Tr CN¥19,1 Tr CN¥71,3 Tr CN¥98,9 Tr CN¥232 Tr CN¥416 Tr CN¥484 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01