PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Yuanjie Semiconductor Technology Co., Ltd. (YJTECH)

SHH · Technology · Semiconductors · 716 nhân viên · CEO Xin Gang Zhang

Giá
688,99 CN¥ -7,19%
Vốn hóa
84,5 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
84,3 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-26 EPS dự kiến 1,00 CN¥

Trong Q3 '26, Yuanjie Semiconductor Technology Co., Ltd. (YJTECH) tạo ra 375 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 393 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -17,9 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -302 Tr CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-1,97 Tr CN¥10,5 Tr CN¥216 N CN¥-11,3 Tr CN¥-5,58 Tr CN¥14,3 Tr CN¥31,9 Tr CN¥59,6 Tr CN¥85 Tr CN¥179 Tr CN¥428 Tr CN¥417 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ10,7 Tr CN¥12,2 Tr CN¥12,2 Tr CN¥13,4 Tr CN¥13,4 Tr CN¥15,1 Tr CN¥15,1 Tr CN¥17 Tr CN¥17 Tr CN¥23,3 Tr CN¥23,3 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu3,55 Tr CN¥0 CN¥516 N CN¥-516 N CN¥3,02 Tr CN¥0 CN¥1,25 Tr CN¥-1,25 Tr CN¥32,2 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥4,08 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-69,3 Tr CN¥0 CN¥-18,4 Tr CN¥18,4 Tr CN¥-51,2 Tr CN¥0 CN¥-4,96 Tr CN¥35,6 Tr CN¥-216 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác70,9 Tr CN¥-321 N CN¥-4,09 Tr CN¥-41,7 Tr CN¥68,1 Tr CN¥-34,9 Tr CN¥16,8 Tr CN¥-103 Tr CN¥165 Tr CN¥-163 Tr CN¥-2,5 Tr CN¥-41,5 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh13,8 Tr CN¥22,4 Tr CN¥-9,56 Tr CN¥-21,7 Tr CN¥27,8 Tr CN¥-5,46 Tr CN¥64,3 Tr CN¥8,16 Tr CN¥83,3 Tr CN¥39,7 Tr CN¥448 Tr CN¥375 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-21,8 Tr CN¥-22,1 Tr CN¥-53,7 Tr CN¥-7,93 Tr CN¥-22,1 Tr CN¥-48,2 Tr CN¥-11,7 Tr CN¥-81,7 Tr CN¥-196 Tr CN¥-297 Tr CN¥-363 Tr CN¥-393 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-350 Tr CN¥-76,5 Tr CN¥-3,72 Tr CN¥0 CN¥-85 Tr CN¥-32 Tr CN¥-18 Tr CN¥-100 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥310 Tr CN¥73,3 Tr CN¥9,79 Tr CN¥0 CN¥85,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥100 Tr CN¥
Đầu tư khác77,6 Tr CN¥-225 Tr CN¥41,1 Tr CN¥97,5 Tr CN¥103 N CN¥0 CN¥11,9 N CN¥-34,9 Tr CN¥11,8 N CN¥0 CN¥2,12 Tr CN¥1,38 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư55,8 Tr CN¥-247 Tr CN¥-12,7 Tr CN¥89,5 Tr CN¥-61,5 Tr CN¥-51,4 Tr CN¥-5,59 Tr CN¥-117 Tr CN¥-196 Tr CN¥-329 Tr CN¥-379 Tr CN¥-392 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-546 N CN¥19,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥-50 Tr CN¥0 CN¥-55,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥-8,51 Tr CN¥8,26 N CN¥0 CN¥-8,5 Tr CN¥-575 CN¥-34,2 Tr CN¥-34,2 Tr CN¥-1,86 N CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-433 N CN¥-15,4 Tr CN¥37,2 Tr CN¥-5,94 Tr CN¥55,4 Tr CN¥31,1 Tr CN¥-2,2 Tr CN¥10,5 Tr CN¥5,81 Tr CN¥-2,5 Tr CN¥112 Tr CN¥286 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-433 N CN¥-15,4 Tr CN¥-21,3 Tr CN¥-5,93 Tr CN¥8,27 N CN¥22,6 Tr CN¥-2,2 Tr CN¥-23,7 Tr CN¥90,4 N CN¥17,3 Tr CN¥112 Tr CN¥226 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-65,8 N CN¥67,3 N CN¥8,43 N CN¥-29,7 N CN¥81,7 N CN¥-393 N CN¥-3,9 Tr CN¥-2,5 Tr CN¥-3,94 Tr CN¥-3,68 Tr CN¥-10 Tr CN¥-7,7 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần69,1 Tr CN¥-240 Tr CN¥-43,5 Tr CN¥61,9 Tr CN¥-33,7 Tr CN¥-34,6 Tr CN¥-19,5 Tr CN¥-135 Tr CN¥-116 Tr CN¥-275 Tr CN¥172 Tr CN¥201 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-7,94 Tr CN¥268 N CN¥-63,3 Tr CN¥-29,6 Tr CN¥5,67 Tr CN¥-53,6 Tr CN¥-2,7 Tr CN¥-73,6 Tr CN¥-113 Tr CN¥-257 Tr CN¥85,6 Tr CN¥-17,9 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01