PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Yageo Corporation (YAGEO)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 35.000 nhân viên · CEO Deng-Rue Wang

Giá
498,50 NT$ -0,70%
Vốn hóa
1,03 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
1,13 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-18 EPS dự kiến 6,16 NT$

Yageo Corporation (YAGEO) báo cáo doanh thu 49,5 T NT$ cho Q3 '26 (+49,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 14,6 T NT$ (29,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 12 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 168 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu27,4 T NT$28,5 T NT$31,4 T NT$31,7 T NT$30 T NT$31,1 T NT$32,8 T NT$33,1 T NT$36 T NT$38,2 T NT$44,5 T NT$49,5 T NT$
Giá vốn hàng bán17,9 T NT$19,2 T NT$20,8 T NT$20,6 T NT$20,1 T NT$20 T NT$21,1 T NT$21,1 T NT$22,6 T NT$23,6 T NT$27,3 T NT$29,2 T NT$
Lợi nhuận gộp9,43 T NT$9,26 T NT$10,6 T NT$11,2 T NT$9,95 T NT$11,1 T NT$11,7 T NT$12 T NT$13,4 T NT$14,5 T NT$17,1 T NT$20,3 T NT$
Nghiên cứu & phát triển867 Tr NT$860 Tr NT$864 Tr NT$866 Tr NT$883 Tr NT$865 Tr NT$834 Tr NT$834 Tr NT$886 Tr NT$894 Tr NT$907 Tr NT$0 NT$
Bán hàng & tiếp thị1,79 T NT$2,04 T NT$2,12 T NT$2,02 T NT$1,95 T NT$1,94 T NT$2,01 T NT$1,94 T NT$2,03 T NT$2,18 T NT$2,16 T NT$0 NT$
Quản lý chung & hành chính1,69 T NT$1,79 T NT$1,54 T NT$1,64 T NT$1,74 T NT$1,84 T NT$1,78 T NT$1,6 T NT$1,77 T NT$1,91 T NT$2,33 T NT$0 NT$
Chi phí hoạt động khác0 NT$2,8 Tr NT$-88,2 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$7,04 Tr NT$-49,9 Tr NT$0 NT$5,71 T NT$
Chi phí hoạt động4,36 T NT$4,3 T NT$4,17 T NT$4,53 T NT$4,57 T NT$4,64 T NT$4,62 T NT$4,37 T NT$4,69 T NT$4,93 T NT$5,37 T NT$5,71 T NT$
Lợi nhuận hoạt động5,08 T NT$4,96 T NT$6,48 T NT$6,64 T NT$5,3 T NT$6,44 T NT$7,03 T NT$7,6 T NT$8,73 T NT$9,56 T NT$11,7 T NT$14,6 T NT$
Thu nhập lãi1,17 T NT$1,19 T NT$1,33 T NT$1,29 T NT$1,21 T NT$1,21 T NT$1,18 T NT$1,11 T NT$943 Tr NT$984 Tr NT$1,19 T NT$0 NT$
Chi phí lãi vay678 Tr NT$673 Tr NT$696 Tr NT$751 Tr NT$706 Tr NT$672 Tr NT$734 Tr NT$735 Tr NT$727 Tr NT$681 Tr NT$841 Tr NT$0 NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,81 T NT$-1,76 T NT$-1,52 T NT$-1,22 T NT$-1,49 T NT$-1,4 T NT$-733 Tr NT$-1,35 T NT$-694 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,16 T NT$1,09 T NT$827 Tr NT$556 Tr NT$883 Tr NT$732 Tr NT$-724 N NT$612 Tr NT$-25,8 Tr NT$762 Tr NT$474 Tr NT$616 Tr NT$
Lợi nhuận trước thuế6,24 T NT$6,05 T NT$7,31 T NT$7,19 T NT$6,19 T NT$7,17 T NT$7,03 T NT$8,21 T NT$8,71 T NT$10,3 T NT$12,2 T NT$15,2 T NT$
Thuế thu nhập1,46 T NT$1,45 T NT$1,92 T NT$1,51 T NT$2,5 T NT$1,61 T NT$2,02 T NT$1,82 T NT$1,9 T NT$2,29 T NT$2,77 T NT$3,2 T NT$
Lợi nhuận ròng4,76 T NT$4,61 T NT$5,45 T NT$5,65 T NT$3,65 T NT$5,53 T NT$5 T NT$6,36 T NT$6,75 T NT$8,04 T NT$9,46 T NT$12 T NT$
EPS (cơ bản)2,85 NT$2,76 NT$2,73 NT$2,75 NT$1,78 NT$2,69 NT$2,43 NT$3,10 NT$3,29 NT$3,90 NT$4,58 NT$5,84 NT$
EPS (pha loãng)2,77 NT$2,68 NT$2,66 NT$2,75 NT$1,77 NT$2,69 NT$2,43 NT$3,09 NT$3,29 NT$3,90 NT$4,58 NT$5,84 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,67 T1,67 T2 T2,05 T2,06 T2,05 T2,05 T2,05 T2,07 T2,06 T2,06 T2,06 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,72 T1,72 T2,05 T2,05 T2,07 T2,06 T2,06 T2,06 T2,07 T2,06 T2,06 T2,06 T
Khấu hao & phân bổ2,27 T NT$2,33 T NT$2,38 T NT$2,44 T NT$2,52 T NT$2,46 T NT$2,36 T NT$2,39 T NT$2,63 T NT$2,67 T NT$2,77 T NT$0 NT$
EBITDA9,15 T NT$9,05 T NT$10,4 T NT$10,3 T NT$9,41 T NT$10,3 T NT$10,1 T NT$11,3 T NT$12,1 T NT$12,3 T NT$14,5 T NT$14,6 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02