PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Yageo Corporation (YAGEO)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 35.000 nhân viên · CEO Deng-Rue Wang

Giá
498,50 NT$ -0,70%
Vốn hóa
1,03 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
1,13 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-18 EPS dự kiến 6,16 NT$

Cuối Q2 '26, Yageo Corporation (YAGEO) nắm giữ 201 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 247 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 507 T NT$, tổng nợ phải trả 328 T NT$, vốn chủ sở hữu 177 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền65,1 T NT$53 T NT$47,2 T NT$54,5 T NT$47,3 T NT$61,1 T NT$66,4 T NT$68,2 T NT$81 T NT$81,5 T NT$86,6 T NT$147 T NT$
Đầu tư ngắn hạn17,5 T NT$23 T NT$36,7 T NT$37,9 T NT$46,9 T NT$40,7 T NT$43 T NT$27,9 T NT$19,6 T NT$16,6 T NT$18,6 T NT$53,2 T NT$
Các khoản phải thu23,4 T NT$24 T NT$24,8 T NT$27 T NT$26,2 T NT$25 T NT$25,9 T NT$27,4 T NT$28,1 T NT$30,5 T NT$31,9 T NT$36 T NT$
Hàng tồn kho25 T NT$27,1 T NT$26,6 T NT$26,5 T NT$26,8 T NT$27,8 T NT$27,8 T NT$26,7 T NT$28,3 T NT$31,6 T NT$33,4 T NT$35,9 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác1,14 T NT$1,82 T NT$2,07 T NT$1,99 T NT$602 Tr NT$837 Tr NT$654 Tr NT$632 Tr NT$562 Tr NT$876 Tr NT$728 Tr NT$772 Tr NT$
Tài sản ngắn hạn135 T NT$131 T NT$140 T NT$150 T NT$151 T NT$158 T NT$167 T NT$154 T NT$162 T NT$165 T NT$176 T NT$278 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)68 T NT$69,3 T NT$69,7 T NT$69,5 T NT$69,2 T NT$68,8 T NT$69 T NT$64,3 T NT$64,6 T NT$68,2 T NT$65,2 T NT$65,1 T NT$
Đầu tư dài hạn12,4 T NT$10,9 T NT$33,6 T NT$38,5 T NT$39,9 T NT$39,8 T NT$37,4 T NT$39,9 T NT$39,3 T NT$45,6 T NT$48 T NT$53,5 T NT$
Lợi thế thương mại51 T NT$64,7 T NT$66 T NT$67 T NT$66,3 T NT$65,8 T NT$67,2 T NT$62,7 T NT$63,8 T NT$78,4 T NT$79 T NT$78,3 T NT$
Tài sản vô hình25,1 T NT$27,6 T NT$28,7 T NT$28,9 T NT$28,2 T NT$29,2 T NT$29,4 T NT$26,9 T NT$27,3 T NT$28,3 T NT$28,5 T NT$28,2 T NT$
Tài sản thuế hoãn lại3,15 T NT$3,54 T NT$3,49 T NT$3,29 T NT$3,06 T NT$3,67 T NT$3,52 T NT$4,5 T NT$3,44 T NT$3,54 T NT$3,44 T NT$3,06 T NT$
Tài sản dài hạn khác19,8 T NT$24 T NT$998 Tr NT$1,01 T NT$1,07 T NT$1,19 T NT$1,11 T NT$1,49 T NT$1,14 T NT$1,43 T NT$1,61 T NT$1,63 T NT$
Tài sản dài hạn179 T NT$200 T NT$202 T NT$208 T NT$208 T NT$208 T NT$208 T NT$200 T NT$200 T NT$225 T NT$226 T NT$230 T NT$
Tổng tài sản314 T NT$331 T NT$343 T NT$359 T NT$358 T NT$367 T NT$375 T NT$354 T NT$361 T NT$391 T NT$402 T NT$507 T NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán14,9 T NT$15,3 T NT$14,5 T NT$14,9 T NT$15,5 T NT$15 T NT$15,4 T NT$15 T NT$16,4 T NT$18 T NT$19,5 T NT$20,9 T NT$
Chi phí phải trả6,79 T NT$7,23 T NT$7,65 T NT$8,03 T NT$7,75 T NT$7,91 T NT$7,61 T NT$7,99 T NT$7,59 T NT$7,93 T NT$7,42 T NT$8,37 T NT$
Nợ ngắn hạn67,9 T NT$72 T NT$69,5 T NT$68,6 T NT$71,9 T NT$70,6 T NT$87,6 T NT$81,6 T NT$89,9 T NT$86,2 T NT$85,6 T NT$147 T NT$
Thuế phải nộp5,6 T NT$5,27 T NT$5,81 T NT$5,07 T NT$4,75 T NT$5,54 T NT$5,3 T NT$4,82 T NT$5,7 T NT$5,85 T NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại26 T NT$27,5 T NT$14,2 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn khác540 Tr NT$15,5 T NT$23,6 T NT$24 T NT$13,5 T NT$-5,65 T NT$1,77 T NT$1,64 T NT$1,29 T NT$3,01 T NT$31,2 T NT$28,2 T NT$
Nợ ngắn hạn110 T NT$116 T NT$121 T NT$121 T NT$114 T NT$114 T NT$141 T NT$135 T NT$135 T NT$136 T NT$151 T NT$212 T NT$
Nợ dài hạn48,5 T NT$63,3 T NT$65,7 T NT$73,4 T NT$71,7 T NT$70,6 T NT$51,6 T NT$54,2 T NT$50,9 T NT$62,1 T NT$62,8 T NT$97,9 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)995 Tr NT$1,35 T NT$1,22 T NT$1,79 T NT$1,76 T NT$1,79 T NT$1,75 T NT$1,56 T NT$1,93 T NT$2,14 T NT$2,08 T NT$2,01 T NT$
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)4,18 T NT$2,86 T NT$1,22 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,89 T NT$6,32 T NT$7,76 T NT$8,38 T NT$8,04 T NT$10,4 T NT$11,3 T NT$7,09 T NT$6,98 T NT$8,87 T NT$10 T NT$9,47 T NT$
Nợ dài hạn khác5,57 T NT$5,13 T NT$8,14 T NT$8,09 T NT$8,14 T NT$7,33 T NT$7,36 T NT$7,33 T NT$7,48 T NT$7,62 T NT$7,04 T NT$7,4 T NT$
Nợ dài hạn66,1 T NT$79 T NT$82,9 T NT$91,7 T NT$89,7 T NT$90,1 T NT$72 T NT$70,1 T NT$67,2 T NT$80,7 T NT$81,9 T NT$117 T NT$
Tổng nợ phải trả176 T NT$195 T NT$204 T NT$213 T NT$203 T NT$204 T NT$213 T NT$205 T NT$202 T NT$217 T NT$233 T NT$328 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp4,23 T NT$4,24 T NT$4,24 T NT$4,23 T NT$5,08 T NT$5,19 T NT$5,19 T NT$5,18 T NT$5,18 T NT$5,18 T NT$5,18 T NT$5,15 T NT$
Lợi nhuận giữ lại72,6 T NT$77,4 T NT$73,8 T NT$76,4 T NT$81,9 T NT$85,5 T NT$80,8 T NT$84,3 T NT$90,6 T NT$97,4 T NT$91,4 T NT$97,3 T NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế20,2 T NT$13,1 T NT$18,8 T NT$23,4 T NT$20,9 T NT$24,4 T NT$28,2 T NT$12 T NT$16 T NT$22,8 T NT$25 T NT$27,7 T NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông137 T NT$135 T NT$136 T NT$144 T NT$153 T NT$160 T NT$159 T NT$147 T NT$157 T NT$171 T NT$167 T NT$177 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)118 T NT$137 T NT$137 T NT$144 T NT$146 T NT$143 T NT$141 T NT$138 T NT$143 T NT$151 T NT$150 T NT$247 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)52,6 T NT$84,1 T NT$89,7 T NT$89,7 T NT$98,4 T NT$82,3 T NT$75 T NT$69,6 T NT$62,1 T NT$69,4 T NT$63,9 T NT$99,9 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02