Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Wynn Resorts, Limited (WYNN)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 28.500 nhân viên · CEO Craig S. Billings
- Giá
- 74,66 $ +0,61%
- Vốn hóa
- 7,69 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 18,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,54 $
Trong Q2 '26, Wynn Resorts, Limited (WYNN) tạo ra 492 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 153 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 339 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 792 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -121 Tr $ | 774 Tr $ | 144 Tr $ | 146 Tr $ | -5,42 Tr $ | 322 Tr $ | 81,4 Tr $ | 77 Tr $ | 128 Tr $ | 100 Tr $ | 151 Tr $ | 183 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 172 Tr $ | 177 Tr $ | 175 Tr $ | 176 Tr $ | 156 Tr $ | 151 Tr $ | 155 Tr $ | 153 Tr $ | 153 Tr $ | 159 Tr $ | 161 Tr $ | 165 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 16,1 Tr $ | 15,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 16,2 Tr $ | 13,7 Tr $ | 14,8 Tr $ | 19,4 Tr $ | 28,8 Tr $ | 22,7 Tr $ | 21 Tr $ | 25,7 Tr $ | 16,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1,17 Tr $ | -503 Tr $ | 16,8 Tr $ | 5,53 Tr $ | 15,5 Tr $ | -44,6 Tr $ | 9,17 Tr $ | 8,51 Tr $ | 58,6 Tr $ | 22,3 Tr $ | 8,14 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -50,3 Tr $ | 43,1 Tr $ | -117 Tr $ | -16,5 Tr $ | 18,9 Tr $ | 78,5 Tr $ | -190 Tr $ | 74,2 Tr $ | -35,8 Tr $ | 113 Tr $ | -214 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 257 Tr $ | -64,8 Tr $ | 81,5 Tr $ | 24,9 Tr $ | 80,4 Tr $ | -43,3 Tr $ | 58,7 Tr $ | 63,6 Tr $ | 9,09 Tr $ | 62,1 Tr $ | 22 Tr $ | -1,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 276 Tr $ | 441 Tr $ | 315 Tr $ | 353 Tr $ | 279 Tr $ | 479 Tr $ | 134 Tr $ | 405 Tr $ | 336 Tr $ | 478 Tr $ | 153 Tr $ | 492 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -113 Tr $ | -115 Tr $ | -97,7 Tr $ | -96,2 Tr $ | -101 Tr $ | -127 Tr $ | -160 Tr $ | -165 Tr $ | -164 Tr $ | -171 Tr $ | -179 Tr $ | -153 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -21,1 Tr $ | 0 $ | 226 N $ | -359 Tr $ | -26 Tr $ | -108 Tr $ | -61,5 Tr $ | -69,2 Tr $ | -105 Tr $ | 440 N $ | -115 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -500 Tr $ | -50 Tr $ | -69,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -580 Tr $ | -287 Tr $ | -29,2 Tr $ | -27,9 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 500 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,1 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 672 N $ | 0 $ | 351 Tr $ | 25,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | 204 N $ | 49 N $ | 106 Tr $ | -457 N $ | 7,96 Tr $ | -178 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -634 Tr $ | -164 Tr $ | -167 Tr $ | -104 Tr $ | 398 Tr $ | -210 Tr $ | -222 Tr $ | -235 Tr $ | -744 Tr $ | -457 Tr $ | -288 Tr $ | -131 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -415 Tr $ | -15,2 Tr $ | -550 Tr $ | -177 Tr $ | 744 Tr $ | -1,21 T $ | -16,7 Tr $ | -6,35 Tr $ | -6,52 Tr $ | -8,2 Tr $ | -6,89 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -58,9 Tr $ | -141 Tr $ | -11,4 Tr $ | -69,4 Tr $ | -117 Tr $ | -204 Tr $ | -212 Tr $ | -166 Tr $ | -2,02 Tr $ | -448 N $ | -70 Tr $ | -95,5 Tr $ | |
| Cổ tức | -28 Tr $ | -28 Tr $ | -28 Tr $ | -42,2 Tr $ | -41,9 Tr $ | -27,5 Tr $ | -26,8 Tr $ | -61,5 Tr $ | -60,6 Tr $ | -25,8 Tr $ | -26,9 Tr $ | -68,1 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -7,12 Tr $ | -6,73 Tr $ | -15,3 Tr $ | -3,26 Tr $ | -27 Tr $ | -11,6 Tr $ | -11,4 Tr $ | -15,6 Tr $ | -26,2 Tr $ | -7,53 Tr $ | -34,1 Tr $ | -21,3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -509 Tr $ | -191 Tr $ | -604 Tr $ | -291 Tr $ | 558 Tr $ | -1,46 T $ | -267 Tr $ | -249 Tr $ | -95,3 Tr $ | -42 Tr $ | -138 Tr $ | 22,8 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -857 N $ | 4 Tr $ | -2,38 Tr $ | 2,57 Tr $ | 3,16 Tr $ | 179 N $ | -1,63 Tr $ | -6,95 Tr $ | 6,09 Tr $ | -1,45 Tr $ | -4,48 Tr $ | 414 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -868 Tr $ | 89,8 Tr $ | -459 Tr $ | -40,3 Tr $ | 1,24 T $ | -1,19 T $ | -356 Tr $ | -85,4 Tr $ | -497 Tr $ | -22,8 Tr $ | -277 Tr $ | 384 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 142 Tr $ | 327 Tr $ | 217 Tr $ | 257 Tr $ | 178 Tr $ | 352 Tr $ | -26,5 Tr $ | 240 Tr $ | 172 Tr $ | 307 Tr $ | -25,6 Tr $ | 339 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 152 Tr $ | 0 $ | 159 Tr $ | 171 Tr $ | 145 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 302 Tr $ | 889 Tr $ | 803 Tr $ | 311 Tr $ | -2,33 T $ | -1,01 T $ | -709 Tr $ | 730 Tr $ | 640 Tr $ | 409 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 405 Tr $ | 552 Tr $ | 551 Tr $ | 625 Tr $ | 726 Tr $ | 716 Tr $ | 692 Tr $ | 687 Tr $ | 659 Tr $ | 621 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 43,7 Tr $ | 44 Tr $ | 35 Tr $ | 40,4 Tr $ | 62,3 Tr $ | 95,2 Tr $ | 67,6 Tr $ | 64,5 Tr $ | 59 Tr $ | 91,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 6,36 Tr $ | -311 Tr $ | -499 Tr $ | 174 Tr $ | 562 Tr $ | -2,71 Tr $ | 3,24 Tr $ | -503 Tr $ | -6,84 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 204 Tr $ | 523 Tr $ | -107 Tr $ | -321 Tr $ | -246 Tr $ | -141 Tr $ | -56,6 Tr $ | 1,84 Tr $ | -35,8 Tr $ | -38,8 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8,98 Tr $ | 178 Tr $ | 179 Tr $ | 71,6 Tr $ | 150 Tr $ | 122 Tr $ | -68,5 Tr $ | 267 Tr $ | 111 Tr $ | 165 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 971 Tr $ | 1,88 T $ | 961 Tr $ | 901 Tr $ | -1,07 T $ | -223 Tr $ | -71,3 Tr $ | 1,25 T $ | 1,43 T $ | 1,35 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,24 T $ | -949 Tr $ | -1,6 T $ | -1,07 T $ | -290 Tr $ | -347 Tr $ | -353 Tr $ | -507 Tr $ | -423 Tr $ | -661 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 727 N $ | 949 Tr $ | 1,6 T $ | 0 $ | 4,6 Tr $ | 4,27 Tr $ | 1,47 Tr $ | 0 $ | -563 Tr $ | -329 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -197 Tr $ | -229 Tr $ | -34,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -837 Tr $ | 0 $ | -669 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 145 Tr $ | 200 Tr $ | 359 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 850 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 3,87 Tr $ | -929 Tr $ | -1,55 T $ | 695 N $ | 19,8 Tr $ | 0 $ | 1,7 T $ | 1,16 Tr $ | 52,4 Tr $ | 1,55 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 T $ | -958 Tr $ | -1,22 T $ | -1,07 T $ | -266 Tr $ | -342 Tr $ | 1,35 T $ | -1,34 T $ | -83,6 Tr $ | -1,66 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,03 T $ | -530 Tr $ | -243 Tr $ | 964 Tr $ | 2,65 T $ | -1,16 T $ | 143 Tr $ | -352 Tr $ | -1,2 T $ | -64,2 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -14 Tr $ | -17,8 Tr $ | -160 Tr $ | -67 Tr $ | -11,5 Tr $ | -13,8 Tr $ | -187 Tr $ | -212 Tr $ | -402 Tr $ | -380 Tr $ | |
| Cổ tức | -325 Tr $ | -321 Tr $ | -570 Tr $ | -567 Tr $ | -109 Tr $ | -1,55 Tr $ | -1,45 Tr $ | -84,7 Tr $ | -140 Tr $ | -175 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,49 Tr $ | 114 Tr $ | -267 Tr $ | -31,2 Tr $ | -67,1 Tr $ | -50,7 Tr $ | 22 Tr $ | -69,6 Tr $ | -57,2 Tr $ | -34,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 692 Tr $ | -324 Tr $ | -324 Tr $ | 299 Tr $ | 2,46 T $ | -388 Tr $ | -23,7 Tr $ | -719 Tr $ | -1,79 T $ | -653 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1,13 Tr $ | -3,88 Tr $ | -1,73 Tr $ | 7,49 Tr $ | 3,03 Tr $ | -2,3 Tr $ | -2,09 Tr $ | 282 N $ | 3,53 Tr $ | -3,89 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 373 Tr $ | 351 Tr $ | -587 Tr $ | 139 Tr $ | 1,13 T $ | -955 Tr $ | 1,25 T $ | -814 Tr $ | -448 Tr $ | -962 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -270 Tr $ | 928 Tr $ | -641 Tr $ | -168 Tr $ | -1,36 T $ | -569 Tr $ | -424 Tr $ | 741 Tr $ | 1 T $ | 692 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 2,04 Tr $ | 37,1 Tr $ | 1,89 Tr $ | 0 $ | 1,43 Tr $ | 1,75 Tr $ | 5,29 Tr $ | 10,3 Tr $ | 10,2 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 265 Tr $ | 367 Tr $ | 378 Tr $ | 373 Tr $ | 463 Tr $ | 582 Tr $ | 618 Tr $ | 688 Tr $ | 658 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02