PerpEquities

Tài chính Wynn Resorts, Limited (WYNN)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 28.500 nhân viên · CEO Craig S. Billings

Giá
74,66 $ +0,61%
Vốn hóa
7,69 T $
Giá trị doanh nghiệp
18,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,54 $
Doanh thu (TTM)7,41 T $+6,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,1%+1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,19 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)449 Tr $+16,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)792 Tr $+6,6% so với năm trướcCapex 667 Tr $
EPS pha loãng (TTM)4,17 $+22,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-10,2 T $-0,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,69 T $
EV 18,5 T $
Doanh thu
7,41 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,1×
Dự phóng 17,8× (FY2026)
P/S
1,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,5×
TTM
Dòng tiền tự do
792 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
449 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 1,75 T $
Cổ tức
1,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 25,0%Doanh thu 1,86 T $ so với kỳ vọng 1,83 T $ (+1,3%); EPS 1,24 $ so với 0,99 $ (+25,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 1,86 T $, so với mức trung bình 4,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,1% (TTM), +1,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,5% trong khi doanh thu tăng 6,4%.
  • 72,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 694 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,19 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 9,0% doanh thu (năm trước 8,0%)Đã đầu tư 667 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+20,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 792 Tr $ = 176,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 349 Tr $ cho cổ đông = 44,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 168 Tr $ (năm trước 699 Tr $), cổ tức 181 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 86,3 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,4% trong một năm103 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 104 Tr.
  • Nợ ròng 10,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,1 T $, nợ gồm thuê tài sản 12,3 T $; năm trước nợ ròng 10,2 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,86 T $1,74 T $+6,9%
Biên lợi nhuận gộp40,9%41,8%-0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động299 Tr $265 Tr $+13,1%
Biên lợi nhuận hoạt động16,1%15,2%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng140 Tr $66,2 Tr $+111,5%
EPS pha loãng1,32 $0,64 $+106,3%
Dòng tiền hoạt động492 Tr $405 Tr $+21,4%
Capex153 Tr $165 Tr $-7,5%
Dòng tiền tự do339 Tr $240 Tr $+41,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu16,9 Tr $28,8 Tr $-41,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,86 T $1,83 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)1,24 $0,99 $+25,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Casino1,18 T $+11,7%63,3%4,67 T $-10,7%
Occupancy290 Tr $-0,3%15,6%1,16 T $-21,9%
Food and Beverage264 Tr $+1,3%14,2%1,05 T $-20,0%
Entertainment Retail And Other127 Tr $-5,1%6,8%536 Tr $-20,9%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Las Vegas Operations643 Tr $+0,7%42,7%3,24 T $–
Macau Operations653 Tr $+21,1%43,4%2,21 T $-30,9%
Encore Boston Harbor209 Tr $-3,0%13,9%837 Tr $-1,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,46 T $
Capex
-667 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-168 Tr $
Cổ tức
-181 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-105 Tr $
Nợ phát hành ròng
185 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
86,3 Tr $
Dòng tiền tự do
792 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
44,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,1×23,7× 3/5 năm14,0× – 38,1×
EV / EBITDA9,5×25,4×9,7× – 61,9×
EV / Doanh thu2,5×3,9×2,7× – 5,2×
Giá / FCF9,7×13,8× 3/5 năm9,4× – 18,0×
Giá / Giá trị sổ sách-45,3×––
Tỷ suất FCF10,3%2,6%-5,9% – 10,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,6%4,0%-3,5% – 9,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-174,9%-44,8%-290,4% – 352,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 125,40 $ (+68,0%)
khoảng 102,00 $ – 143,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua30
Nắm giữ15
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,4 T $+3,7%4,20 $+33,7%17,8×11
FY20277,62 T $+2,9%4,39 $+4,7%17,0×9
FY20287,94 T $+4,2%5,36 $+21,9%13,9×7

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 259 số liệu mà Wynn Resorts, Limited gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current241 Tr $202 Tr $+19,3%255 Tr $205 Tr $+24,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss54,9 Tr $42,9 Tr $+27,9%45,6 Tr $37,7 Tr $+21,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current54,9 Tr $42,9 Tr $+27,9%45,6 Tr $37,7 Tr $+21,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery256 N $753 N $-66,0%6,68 Tr $5,8 Tr $+15,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff2,43 Tr $1,66 Tr $+45,9%11,5 Tr $13,3 Tr $-13,1%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current392 Tr $369 Tr $+6,0%448 Tr $362 Tr $+23,9%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)6,93 Tr $3,35 Tr $+106,7%12,8 Tr $4,99 Tr $+157,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment7,74 T $7,28 T $+6,3%7,51 T $7,06 T $+6,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax6,74 Tr $10,6 Tr $-36,3%-3,14 Tr $-5,7 Tr $+45,0%
Additional Paid in Capital3,85 T $3,76 T $+2,6%3,8 T $3,7 T $+2,8%
Advertising Expense–––48,8 Tr $50,9 Tr $-4,1%
Amortization of Debt Issuance Costs10,8 Tr $8,81 Tr $+22,7%40 Tr $39,4 Tr $+1,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount301 N365 N-17,5%361 N310 N+16,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition18,1 Tr $29,9 Tr $-39,5%97,5 Tr $58,4 Tr $+66,9%
Assets13,2 T $12,7 T $+3,7%13,1 T $13 T $+1,0%
Assets, Current2,65 T $2,5 T $+6,0%2,68 T $2,92 T $-8,2%
Buildings and Improvements, Gross8,82 T $8,63 T $+2,2%8,71 T $8,55 T $+1,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $2025-12-310 $–21,4 Tr $0 $–
Cash1,42 T $1,47 T $-3,2%1,3 T $1,64 T $-20,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,57 T $1,98 T $-20,7%1,46 T $2,43 T $-39,7%
Cash Equivalents, at Carrying Value153 Tr $517 Tr $-70,5%166 Tr $787 Tr $-78,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,67 T $2,08 T $-19,8%1,56 T $2,52 T $-38,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect384 Tr $-85,4 Tr $+549,4%-962 Tr $-448 Tr $-114,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,25 $0,25 $0,0%3,75 $2019-12-312,75 $+36,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr400 Tr0,0%400 Tr400 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued135 Tr134 Tr+0,8%134 Tr134 Tr+0,6%
Common Stock, Shares, Outstanding103 Tr104 Tr-0,5%104 Tr108 Tr-3,6%
Common Stock, Value, Issued1,35 Tr $1,34 Tr $+0,7%1,34 Tr $1,34 Tr $+0,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest42,8 Tr $15,2 Tr $+181,6%83 Tr $135 Tr $-38,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent141 Tr $79,9 Tr $+76,3%330 Tr $492 Tr $-32,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest184 Tr $95,1 Tr $+93,2%413 Tr $627 Tr $-34,2%
Construction in Progress, Gross365 Tr $293 Tr $+24,4%350 Tr $287 Tr $+21,9%
Contract with Customer, Liability, Current513 Tr $509 Tr $+0,8%570 Tr $509 Tr $+12,0%
Costs and Expenses1,56 T $1,47 T $+5,8%6,02 T $6 T $+0,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-427 N $894 N $-147,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-106 N $141 N $-175,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––7,79 Tr $10,5 Tr $-26,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––8,32 Tr $9,5 Tr $-12,4%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure10,8 T $10,6 T $+2,1%3,4 T $2012-12-312,4 T $+41,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net103 Tr $123 Tr $-16,3%118 Tr $136 Tr $-13,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net118 Tr $2025-12-31136 Tr $-13,3%118 Tr $136 Tr $-13,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––99,4 Tr $-4,59 Tr $+2.267,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net388 Tr $489 Tr $-20,5%409 Tr $508 Tr $-19,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)12,5 Tr $8,51 Tr $+46,3%97,3 Tr $-6,84 Tr $+1.522,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-2,17 Tr $-2,26 Tr $+4,3%
Deferred Tax Assets, Net409 Tr $2025-12-31508 Tr $-19,4%409 Tr $508 Tr $-19,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign450 Tr $2025-12-31534 Tr $-15,7%450 Tr $534 Tr $-15,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance618 Tr $2025-12-31605 Tr $+2,2%618 Tr $605 Tr $+2,2%
Depreciation152 Tr $140 Tr $+8,6%569 Tr $601 Tr $-5,5%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction165 Tr $153 Tr $+8,2%621 Tr $659 Tr $-5,8%
Derivative Liability1,96 Tr $43 Tr $-95,4%32,6 Tr $33 Tr $-1,3%
Dividends, Cash–––176 Tr $140 Tr $+25,8%
Dividends, Common Stock, Cash68,9 Tr $61,6 Tr $+11,8%–––
Earnings Per Share, Basic1,37 $0,64 $+114,1%3,16 $4,56 $-30,7%
Earnings Per Share, Diluted1,32 $0,64 $+106,3%3,14 $4,35 $-27,8%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents414 N $-6,95 Tr $+106,0%-3,89 Tr $3,53 Tr $-210,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––108 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent0,0%0,0%–21,0%21,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02