PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Williams Companies (WMB)

NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 5.987 nhân viên · CEO Chad J. Zamarin

Giá
74,35 $ -0,71%
Vốn hóa
90,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
122 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,54 $

Cuối Q2 '26, Williams Companies (WMB) nắm giữ 203 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 30,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 60,6 T $, tổng nợ phải trả 45,2 T $, vốn chủ sở hữu 13,2 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,07 T $2,15 T $667 Tr $55 Tr $762 Tr $60 Tr $100 Tr $903 Tr $70 Tr $63 Tr $950 Tr $203 Tr $
Các khoản phải thu1,42 T $1,66 T $1,36 T $1,4 T $1,31 T $1,86 T $1,78 T $1,56 T $1,48 T $2,08 T $1,68 T $1,97 T $
Hàng tồn kho266 Tr $274 Tr $239 Tr $274 Tr $275 Tr $279 Tr $249 Tr $335 Tr $339 Tr $314 Tr $262 Tr $335 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác497 Tr $434 Tr $349 Tr $388 Tr $351 Tr $459 Tr $405 Tr $420 Tr $382 Tr $783 Tr $432 Tr $617 Tr $
Tài sản ngắn hạn4,26 T $4,51 T $2,61 T $2,12 T $2,7 T $2,66 T $2,54 T $3,22 T $2,27 T $3,24 T $3,32 T $3,12 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)32,6 T $34,3 T $36,5 T $36,7 T $38 T $38,7 T $39,2 T $39,8 T $60,3 T $42 T $43,1 T $65,3 T $
Đầu tư dài hạn5 T $4,64 T $4,64 T $4,61 T $4,2 T $4,14 T $4,3 T $4,21 T $4,19 T $4,56 T $4,52 T $4,52 T $
Lợi thế thương mại0 $463 Tr $0 $0 $0 $466 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản vô hình7,46 T $7,13 T $7,5 T $7,4 T $7,31 T $6,74 T $7,12 T $7,1 T $7 T $6,76 T $6,67 T $6,58 T $
Tài sản dài hạn khác1,45 T $1,57 T $1,55 T $1,58 T $1,66 T $1,83 T $1,82 T $1,84 T $-18 T $2,01 T $1,93 T $-18,9 T $
Tài sản dài hạn46,5 T $48,1 T $50,1 T $50,3 T $51,1 T $51,9 T $52,4 T $52,9 T $53,5 T $55,3 T $56,2 T $57,5 T $
Tổng tài sản50,8 T $52,6 T $52,7 T $52,4 T $53,8 T $54,5 T $54,9 T $56,1 T $55,7 T $58,6 T $59,6 T $60,6 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,36 T $1,38 T $1,04 T $1,19 T $1,14 T $1,61 T $1,55 T $1,41 T $1,41 T $2,22 T $2,27 T $2,22 T $
Chi phí phải trả1,17 T $322 Tr $1,08 T $1,23 T $1,2 T $350 Tr $0 $0 $0 $342 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn2,88 T $3,06 T $2,79 T $2,17 T $2,28 T $2,18 T $3,29 T $2,97 T $2,4 T $2,05 T $248 Tr $2,67 T $
Doanh thu hoãn lại0 $159 Tr $0 $0 $0 $170 Tr $0 $0 $5,08 T $165 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác123 Tr $884 Tr $75 Tr $109 Tr $95 Tr $978 Tr $1,43 T $1,63 T $-3,51 T $1,3 T $1,49 T $1,65 T $
Nợ ngắn hạn5,53 T $5,83 T $4,98 T $4,7 T $4,72 T $5,31 T $6,27 T $6,01 T $5,38 T $6,11 T $4,01 T $6,55 T $
Nợ dài hạn22,8 T $23,4 T $24,1 T $24,1 T $24,8 T $24,7 T $24,1 T $25,6 T $25,6 T $27,3 T $30,1 T $28,1 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,5 T $3,85 T $4 T $4,11 T $4,31 T $4,38 T $4,48 T $4,56 T $4,83 T $5,17 T $5,41 T $5,6 T $
Nợ dài hạn khác4,65 T $4,68 T $4,74 T $4,76 T $5,12 T $5,27 T $5,19 T $5,16 T $5,08 T $4,99 T $4,94 T $4,98 T $
Nợ dài hạn30,9 T $31,9 T $32,8 T $33 T $34,3 T $34,4 T $33,8 T $35,3 T $35,5 T $37,5 T $40,4 T $38,7 T $
Tổng nợ phải trả36,4 T $37,7 T $37,8 T $37,7 T $39 T $39,7 T $40,1 T $41,3 T $40,9 T $43,6 T $44,4 T $45,2 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $1,26 T $
Lợi nhuận giữ lại-12,9 T $-12,3 T $-12,2 T $-12,4 T $-12,3 T $-12,4 T $-12,3 T $-12,4 T $-12,4 T $-12,2 T $-12 T $-11,8 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế48 Tr $0 $10 Tr $13 Tr $0 $76 Tr $76 Tr $77 Tr $102 Tr $127 Tr $125 Tr $124 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông11,8 T $12,4 T $12,4 T $12,3 T $12,4 T $12,4 T $12,5 T $12,4 T $12,5 T $12,8 T $13 T $13,2 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)25,7 T $26,5 T $26,9 T $26,3 T $27,1 T $26,9 T $27,4 T $28,6 T $28 T $29,4 T $30,3 T $30,8 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)23,6 T $24,3 T $26,2 T $26,2 T $26,3 T $26,9 T $27,3 T $27,7 T $27,9 T $29,3 T $29,4 T $30,6 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01