PerpEquities

Tài chính Williams Companies (WMB)

NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 5.987 nhân viên · CEO Chad J. Zamarin

Giá
74,35 $ -0,71%
Vốn hóa
90,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
122 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,54 $
Doanh thu (TTM)12,2 T $+8,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)40,3%+8,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,92 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,07 T $+26,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-214 Tr $-111,9% so với năm trướcCapex 6,21 T $
EPS pha loãng (TTM)2,52 $+26,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-30,6 T $-10,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
90,9 T $
EV 122 T $
Doanh thu
12,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
25,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
29,5×
Dự phóng 30,2× (FY2026)
P/S
7,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,8×
TTM
Dòng tiền tự do
-214 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,07 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
12,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 2,99 T $
Cổ tức
2,08 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 7,9%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 3,05 T $ so với kỳ vọng 2,83 T $ (+7,9%); EPS 0,50 $ so với 0,50 $ (-0,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 10,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,05 T $, so với mức trung bình 11,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 40,3% (TTM), +8,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 36,2% trong khi doanh thu tăng 8,8%.
  • 16,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,24 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,92 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 50,9% doanh thu (năm trước 31,6%)Đã đầu tư 6,21 T $ trong 4 quý gần nhất (+75,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -214 Tr $ = -7,0% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm1,22 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,22 T.
  • Nợ ròng 30,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 203 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 30,8 T $; năm trước nợ ròng 27,7 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,05 T $2,77 T $+10,2%
Biên lợi nhuận gộp83,3%38,1%+45,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,18 T $887 Tr $+33,3%
Biên lợi nhuận hoạt động38,7%32,0%+6,7 điểm %
Lợi nhuận ròng827 Tr $546 Tr $+51,5%
EPS pha loãng0,68 $0,45 $+51,1%
Dòng tiền hoạt động1,38 T $1,45 T $-5,1%
Capex1,83 T $972 Tr $+88,7%
Dòng tiền tự do-458 Tr $478 Tr $-195,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu17 Tr $19 Tr $-10,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,05 T $2,83 T $+7,9%
EPS (theo dự báo)0,50 $0,50 $-0,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Gas & NGL Marketing Services638 Tr $-55,1%20,9%4,48 T $-41,2%
Transmission, Power & Gulf1,39 T $–45,4%––
West724 Tr $+7,1%23,7%2,92 T $+6,4%
Northeast G&P547 Tr $–17,9%––
Intersegment Eliminations-392 Tr $–-12,8%––
Other Operating Segment151 Tr $–4,9%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
West724 Tr $+7,1%100,0%3,65 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,99 T $
Capex
-6,21 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-2,51 T $
Mua lại doanh nghiệp
284 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,64 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
-10 Tr $
Dòng tiền tự do
-214 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-1.170,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)29,5×22,3×13,3× – 29,7×
EV / EBITDA15,8×11,6×8,7× – 14,2×
EV / Doanh thu10,0×6,9×5,0× – 8,9×
Giá / FCF-425,0×28,0×11,7× – 73,0×
Giá / Giá trị sổ sách6,9×4,1×2,8× – 5,7×
Tỷ suất FCF-0,2%5,6%1,4% – 8,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,6%5,6%4,4% – 6,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu23,9%19,0%13,3% – 25,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 87,45 $ (+17,6%)
khoảng 82,00 $ – 103,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ7
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202612,4 T $+4,0%2,46 $+14,9%30,2×11
FY202714,4 T $+15,5%2,63 $+6,8%28,3×12
FY202816,6 T $+15,5%3,07 $+16,7%24,2×11
FY202918,6 T $+12,4%3,53 $+15,1%21,1×4
FY203022,5 T $+20,8%4,49 $+27,2%16,6×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 231 số liệu mà The Williams Companies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,22 T $1,41 T $+57,0%2,22 T $1,61 T $+37,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Accrual for Environmental Loss Contingencies37 Tr $42 Tr $-11,9%42 Tr $42 Tr $0,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment20,9 T $19,6 T $+6,4%20 T $18,7 T $+7,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax124 Tr $77 Tr $+61,0%127 Tr $76 Tr $+67,1%
Additional Collateral, Aggregate Fair Value60 Tr $9 Tr $+566,7%30 Tr $6 Tr $+400,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock24,8 T $24,6 T $+0,6%24,8 T $24,6 T $+0,6%
Asset Retirement Obligation2,59 T $2025-12-312,64 T $-2,0%2,59 T $2,64 T $-2,0%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––133 Tr $118 Tr $+12,7%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––23 Tr $474 Tr $-95,1%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––110 Tr $68 Tr $+61,8%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––-57 Tr $31 Tr $-283,9%
Assets60,6 T $56,1 T $+8,0%58,6 T $54,5 T $+7,4%
Assets, Current3,12 T $3,22 T $-3,0%3,24 T $2,66 T $+21,9%
Business Combination, Step Acquisition, Equity Interest in Acquiree, Remeasurement Gain0 $2025-12-310 $–0 $127 Tr $-100,0%
Capitalized Contract Cost, Amortization-13 Tr $0 $–-17 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents203 Tr $903 Tr $-77,5%63 Tr $60 Tr $+5,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-747 Tr $803 Tr $-193,0%3 Tr $-2,09 T $+100,1%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value245 Tr $269 Tr $-8,9%189 Tr $288 Tr $-34,4%
Commercial Paper475 Tr $0 $–700 Tr $455 Tr $+53,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,53 $0,50 $+5,0%2,00 $1,90 $+5,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,47 T1,47 T0,0%1,47 T1,47 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,26 T1,26 T+0,2%1,26 T1,26 T+0,2%
Common Stock, Value, Issued1,26 T $1,26 T $+0,2%1,26 T $1,26 T $+0,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest49 Tr $37 Tr $+32,4%150 Tr $121 Tr $+24,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent826 Tr $547 Tr $+51,0%2,64 T $2,3 T $+14,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest875 Tr $584 Tr $+49,8%2,79 T $2,42 T $+15,2%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Changes, Net–––-40 Tr $––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss113 Tr $102 Tr $+10,8%109 Tr $98 Tr $+11,2%
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress20 Tr $28 Tr $-28,6%86 Tr $170 Tr $-49,4%
Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination0 $2025-12-310 $–0 $36 Tr $-100,0%
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable6 Tr $30 Tr $-80,0%58 Tr $144 Tr $-59,7%
Contract with Customer, Liability932 Tr $1,05 T $-11,6%948 Tr $1,05 T $-9,4%
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress-86 Tr $-86 Tr $0,0%-198 Tr $-183 Tr $-8,2%
Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination0 $23 Tr $-100,0%23 Tr $53 Tr $-56,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized72 Tr $73 Tr $-1,4%307 Tr $279 Tr $+10,0%
Costs and Expenses1,87 T $1,84 T $+1,9%7,75 T $7,16 T $+8,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)-6 Tr $84 Tr $-107,1%99 Tr $125 Tr $-20,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)3 Tr $95 Tr $-96,8%113 Tr $134 Tr $-15,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)9 Tr $11 Tr $-18,2%14 Tr $9 Tr $+55,6%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount28,7 T $2025-12-3126,5 T $+8,3%28,7 T $26,5 T $+8,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)226 Tr $63 Tr $+258,7%597 Tr $472 Tr $+26,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)257 Tr $79 Tr $+225,3%744 Tr $506 Tr $+47,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)31 Tr $16 Tr $+93,8%147 Tr $34 Tr $+332,4%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent5,6 T $4,56 T $+22,6%5,17 T $4,38 T $+18,1%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward117 Tr $2025-12-31247 Tr $-52,6%117 Tr $247 Tr $-52,6%
Deferred Tax Assets, Gross1,98 T $2025-12-312,14 T $-7,4%1,98 T $2,14 T $-7,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,9 T $2025-12-312,05 T $-7,3%1,9 T $2,05 T $-7,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic224 Tr $2025-12-31325 Tr $-31,1%224 Tr $325 Tr $-31,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local171 Tr $2025-12-31224 Tr $-23,7%171 Tr $224 Tr $-23,7%
Deferred Tax Assets, Other127 Tr $2025-12-3192 Tr $+38,0%127 Tr $92 Tr $+38,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax203 Tr $2025-12-31108 Tr $+88,0%203 Tr $108 Tr $+88,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities1,14 T $2025-12-311,15 T $-0,3%1,14 T $1,15 T $-0,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance83 Tr $2025-12-3191 Tr $-8,8%83 Tr $91 Tr $-8,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross7,07 T $2025-12-316,43 T $+10,0%7,07 T $6,43 T $+10,0%
Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates1,72 T $2025-12-311,73 T $-0,9%1,72 T $1,73 T $-0,9%
Deferred Tax Liabilities, Net5,17 T $2025-12-314,38 T $+18,1%5,17 T $4,38 T $+18,1%
Deferred Tax Liabilities, Other237 Tr $2025-12-31193 Tr $+22,8%237 Tr $193 Tr $+22,8%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment5,12 T $2025-12-314,5 T $+13,7%5,12 T $4,5 T $+13,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01