PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Wells Fargo & Company (WFC)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 194.369 nhân viên · CEO Charles W. Scharf

Giá
83,42 $ -1,64%
Vốn hóa
250 T $
Giá trị doanh nghiệp
431 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-14

Cuối Q3 '26, Wells Fargo & Company (WFC) nắm giữ 296 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 221 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,25 NT $, tổng nợ phải trả 2,08 NT $, vốn chủ sở hữu 176 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền237 T $270 T $232 T $186 T $203 T $178 T $195 T $174 T $174 T $175 T $203 T $40,6 T $
Đầu tư ngắn hạn125 T $135 T $146 T $165 T $160 T $175 T $183 T $206 T $297 T $437 T $736 T $256 T $
Các khoản phải thu53,7 T $55,9 T $44,5 T $52,1 T $42,4 T $51,1 T $56,1 T $43 T $23 T $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn416 T $460 T $423 T $402 T $406 T $403 T $434 T $423 T $495 T $612 T $940 T $296 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)18,2 T $18,4 T $18,9 T $19 T $19,4 T $19,3 T $19,6 T $19,8 T $20 T $11,5 T $11,6 T $11,7 T $
Đầu tư dài hạn1,26 NT $1,21 NT $1,21 NT $1,2 NT $1,19 NT $1,19 NT $1,2 NT $1,21 NT $1,2 NT $1,21 NT $1,02 NT $42,2 T $
Lợi thế thương mại25,2 T $25,2 T $25,2 T $25,2 T $25,2 T $25,1 T $25,1 T $25,1 T $25 T $25 T $25 T $25 T $
Tài sản vô hình8,51 T $8,25 T $8,03 T $7,49 T $7,78 T $7,18 T $7,05 T $6,79 T $6,33 T $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác208 T $233 T $251 T $272 T $278 T $308 T $291 T $373 T $399 T $350 T $289 T $0 $
Tài sản dài hạn1,52 NT $1,5 NT $1,52 NT $1,52 NT $1,52 NT $1,55 NT $1,55 NT $1,64 NT $1,65 NT $1,59 NT $1,34 NT $78,9 T $
Tổng tài sản1,93 NT $1,96 NT $1,94 NT $1,92 NT $1,93 NT $1,95 NT $1,98 NT $2,06 NT $2,15 NT $2,21 NT $2,28 NT $2,25 NT $
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn89,6 T $109 T $119 T $112 T $109 T $140 T $188 T $231 T $251 T $267 T $277 T $38,2 T $
Nợ ngắn hạn khác1,36 NT $1,38 NT $1,37 NT $1,35 NT $1,37 NT $1,36 NT $1,34 NT $1,37 NT $1,47 NT $1,51 NT $1,56 NT $0 $
Nợ ngắn hạn1,45 NT $1,49 NT $1,48 NT $1,46 NT $1,48 NT $1,5 NT $1,53 NT $1,6 NT $1,72 NT $1,78 NT $1,84 NT $38,2 T $
Nợ dài hạn208 T $188 T $179 T $182 T $173 T $174 T $176 T $178 T $175 T $184 T $182 T $183 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)19 Tr $0 $0 $0 $16 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác89,7 T $96,6 T $98,1 T $93,6 T $95,1 T $92,2 T $93,4 T $104 T $68,2 T $66,3 T $82,7 T $1,85 NT $
Nợ dài hạn297 T $284 T $277 T $276 T $268 T $266 T $270 T $282 T $243 T $250 T $265 T $2,04 NT $
Tổng nợ phải trả1,75 NT $1,78 NT $1,76 NT $1,74 NT $1,75 NT $1,77 NT $1,8 NT $1,88 NT $1,97 NT $2,03 NT $2,1 NT $2,08 NT $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $9,14 T $
Lợi nhuận giữ lại201 T $204 T $207 T $211 T $214 T $217 T $221 T $225 T $229 T $232 T $237 T $241 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-11,6 T $-12,5 T $-12,7 T $-8,37 T $-12,2 T $-10 T $-9,37 T $-7,65 T $-6,67 T $-7,92 T $-8,28 T $-16,5 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông186 T $181 T $176 T $183 T $179 T $181 T $181 T $181 T $181 T $178 T $180 T $176 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)297 T $297 T $298 T $294 T $282 T $313 T $364 T $408 T $426 T $451 T $459 T $221 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)59,9 T $27,1 T $65,9 T $108 T $78,5 T $136 T $170 T $234 T $252 T $276 T $256 T $180 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01