PerpEquities

Tài chính Wells Fargo & Company (WFC)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 194.369 nhân viên · CEO Charles W. Scharf

Giá
83,42 $ -1,64%
Vốn hóa
250 T $
Giá trị doanh nghiệp
431 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-14
Doanh thu (TTM)130 T $+6,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,1%+1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 27,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)23 T $+9,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)28,9 T $+303,3% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)7,14 $+17,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng75,3 T $+369,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
250 T $
EV 431 T $
Doanh thu
130 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
17,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,6×
P/S
1,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,9×
TTM
Dòng tiền tự do
28,9 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
23 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-14
Cổ tức
1,85 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 4,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 33,3 T $, so với mức trung bình 5,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,1% (TTM), +1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 14,4% trong khi doanh thu tăng 6,7%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 28,9 T $ = 125,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 20,2 T $ cho cổ đông = 69,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 14,5 T $ (năm trước 16,5 T $), cổ tức 5,66 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,2% trong một năm3,05 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 3,22 T.
  • Tiền ròng 75,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 296 T $, nợ gồm thuê tài sản 221 T $; năm trước nợ ròng 28 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu33,3 T $31,9 T $+4,3%
Biên lợi nhuận gộp62,7%65,1%-2,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động7,1 T $6,91 T $+2,7%
Biên lợi nhuận hoạt động21,3%21,7%-0,3 điểm %
Lợi nhuận ròng5,95 T $5,59 T $+6,5%
EPS pha loãng1,87 $1,66 $+12,7%
Dòng tiền hoạt động8,87 T $-869 Tr $+1.120,4%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do8,87 T $-869 Tr $+1.120,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Consumer Banking and Lending–––––
Corporate and Investment Banking–––––
Investment Advice4,87 T $+11,0%68,3%––
Wealth and Investment Management–––––
Commercial Banking–––––
Card Interchange And Network Revenues852 Tr $-51,9%11,9%––
Deposit Account1,42 T $+9,7%19,8%––
Reconciling Items–––––
Corporate–––––
Credit Card, Merchant Discount-2 Tr $–-0,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
28,9 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-14,5 T $
Cổ tức
-5,66 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-71,6 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
28,9 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
69,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,6×12,0×9,6× – 14,6×
EV / EBITDA12,9×9,9×4,2× – 16,6×
EV / Doanh thu3,3×2,7×1,9× – 4,4×
Giá / FCF8,7×29,9× 3/5 năm4,5× – 79,3×
Giá / Giá trị sổ sách1,4×1,2×0,9× – 1,6×
Tỷ suất FCF11,5%5,7%-6,4% – 22,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,2%3,8%3,1% – 6,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,9%10,5%7,6% – 11,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 97,14 $ (+16,4%)
khoảng 92,00 $ – 104,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ28
Bán4
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 361 số liệu mà Wells Fargo & Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities75,1 T $92,6 T $-18,9%68,2 T $61,1 T $+11,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss25,1 T $20,9 T $+20,0%19,7 T $19,6 T $+0,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-16,5 T $-7,65 T $-115,9%-6,67 T $-12,2 T $+45,2%
Additional Collateral, Aggregate Fair Value4,7 T $3,2 T $+46,9%3,7 T $4,1 T $-9,8%
Additional Paid in Capital61,5 T $61 T $+0,8%61,3 T $60,8 T $+0,8%
Assets2,25 NT $2,06 NT $+9,2%2,15 NT $1,93 NT $+11,3%
AssetsAverageOutstanding2,24 NT $2,01 NT $+11,6%1,99 NT $1,92 NT $+3,6%
Cash and Due from Banks40,6 T $34,8 T $+16,5%39,2 T $37,1 T $+5,7%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-509 Tr $131 Tr $-488,5%-141 Tr $-547 Tr $+74,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents179 T $173 T $+4,0%173 T $202 T $-14,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-22,1 T $-20,6 T $-7,2%-29,3 T $-34,2 T $+14,2%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value26,1 T $20,5 T $+27,3%22,7 T $19,8 T $+14,6%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance203 Tr2025-12-31233 Tr-12,9%203 Tr233 Tr-12,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,50 $0,45 $+11,1%1,70 $1,50 $+13,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,67 $1,67 $0,0%1,67 $1,67 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized9 T9 T0,0%9 T9 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued5,48 T5,48 T0,0%5,48 T5,48 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding3 T3,15 T-4,7%3,09 T3,29 T-6,0%
Common Stock, Value, Issued9,14 T $9,14 T $0,0%9,14 T $9,14 T $0,0%
Compensation Expense, Excluding Cost of Good and Service Sold8,75 T $9,02 T $-3,1%36,3 T $35,7 T $+1,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-2,28 T $7,31 T $-131,3%26,8 T $19,1 T $+40,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-2,3 T $7,33 T $-131,4%26,9 T $19,4 T $+38,7%
Continuing Involvement with Transferred Financial Assets, Principal Amount Outstanding617 Tr $3,2 T $-80,7%3,08 T $79,8 T $-96,1%
Contractually Specified Servicing Fee, Late Fee, and Ancillary Fee Earned in Exchange for Servicing Financial Asset276 Tr $347 Tr $-20,5%1,45 T $1,86 T $-22,2%
Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted38 T $18,3 T $+107,7%18,8 T $16,5 T $+13,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––5,06 T $3,7 T $+36,9%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––420 Tr $345 Tr $+21,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––5,71 T $4,31 T $+32,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––231 Tr $268 Tr $-13,8%
Debt and Equity Securities, Realized Gain (Loss)1,08 T $1,56 T $-30,4%5,25 T $5,52 T $-4,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax-10,3 T $-3,35 T $-208,8%-2,2 T $-7,63 T $+71,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax367 Tr $1,29 T $-71,6%1,86 T $155 Tr $+1.102,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax11,7 T $4,52 T $+158,7%3,99 T $7,83 T $-49,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value144 T $150 T $-4,2%151 T $132 T $+13,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value73,8 T $42,2 T $+75,1%47,5 T $15,5 T $+205,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value34,8 T $12,2 T $+185,2%12,2 T $13,2 T $-7,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value3,13 T $2,03 T $+54,3%3,2 T $1,97 T $+62,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Rolling after 10 Years, Weighted Average Yield4,5%4,6%-0,9%4,5%4,4%+2,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Rolling after Five Through Ten Years, Weighted Average Yield4,2%4,2%+1,2%4,2%4,1%+2,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Rolling after One Through Five Years, Weighted Average Yield3,9%2,7%+48,1%2,6%2,7%-1,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Rolling within One Year, Weighted Average Yield3,8%3,7%+2,7%2,9%2,8%+5,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain46 Tr $4 Tr $+1.050,0%32 Tr $32 Tr $0,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)-29 Tr $0 $–-144 Tr $-920 Tr $+84,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss75 Tr $4 Tr $+1.775,0%176 Tr $952 Tr $-81,5%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain57 Tr $167 Tr $-65,9%189 Tr $106 Tr $+78,3%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss43,3 T $33,9 T $+27,7%32,4 T $41,3 T $-21,5%
Debt Securities, Held-to-maturity, Credit Loss Expense (Reversal)-4 Tr $-10 Tr $+60,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value149 T $181 T $-17,3%176 T $194 T $-9,3%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value144 T $171 T $-15,6%168 T $176 T $-4,4%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value1,09 T $7,28 T $-85,1%4,92 T $15,8 T $-68,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value3,86 T $2,37 T $+63,2%2,3 T $1,55 T $+47,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value302 Tr $111 Tr $+172,1%129 Tr $201 Tr $-35,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Rolling after Five Through Ten Years, Weighted Average Yield4,0%5,8%-30,5%5,3%6,2%-14,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Rolling after One Through Five Years, Weighted Average Yield4,1%4,8%-13,9%4,8%4,1%+16,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Rolling after Ten Years, Weighted Average Yield2,3%2,4%-0,4%2,4%2,4%-0,8%
Debt Securities, Held-to-maturity, Maturity, Rolling within One Year, Weighted Average Yield3,0%1,7%+79,8%1,7%1,2%+43,3%
Debt Securities, Held-to-maturity, Purchase40 Tr $33 Tr $+21,2%216 Tr $167 Tr $+29,3%
Debt Securities, Held-to-maturity, Sold, Realized Gain (Loss), Excluding Other-than-temporary Impairment0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Trading157 T $2025-09-30121 T $+30,3%121 T $2024-12-3197,3 T $+24,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest0 $23 Tr $-100,0%23 Tr $34 Tr $-32,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01