Bảng cân đối kế toán Welltower (WELL)
NYSE · Real Estate · REIT - Healthcare Facilities · 712 nhân viên · CEO Shankh S. Mitra
- Giá
- 234,61 $ +0,62%
- Vốn hóa
- 169 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 188 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-09 EPS dự kiến 0,69 $
Cuối Q3 '26, Welltower (WELL) nắm giữ 2,27 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 21,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 73,7 T $, tổng nợ phải trả 23,8 T $, vốn chủ sở hữu 48,6 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,99 T $ | 2,39 T $ | 2,78 T $ | 3,56 T $ | 3,51 T $ | 3,5 T $ | 4,41 T $ | 6,81 T $ | 5,03 T $ | 4,7 T $ | 1,97 T $ | 2,27 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,89 T $ | 2,96 T $ | 3,31 T $ | 3,33 T $ | 3,52 T $ | 3,58 T $ | 3,77 T $ | 4,15 T $ | 4,7 T $ | 5,18 T $ | 0 $ | 3,03 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 82,4 Tr $ | 89,8 Tr $ | 87 Tr $ | 219 Tr $ | 205 Tr $ | 108 Tr $ | 114 Tr $ | 134 Tr $ | 176 Tr $ | 116 Tr $ | 132 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,96 T $ | 5,43 T $ | 6,18 T $ | 7,11 T $ | 7,23 T $ | 7,19 T $ | 8,29 T $ | 11,1 T $ | 9,91 T $ | 10 T $ | 2,1 T $ | 5,45 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 351 Tr $ | 349 Tr $ | 360 Tr $ | 358 Tr $ | 1,2 T $ | 1,23 T $ | 1,28 T $ | 1,25 T $ | 2,16 T $ | 2,02 T $ | 60 T $ | 61,2 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,64 T $ | 1,72 T $ | 1,71 T $ | 2,21 T $ | 1,94 T $ | 1,79 T $ | 1,96 T $ | 1,84 T $ | 1,81 T $ | 2,05 T $ | 2 T $ | 2,05 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 149 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 666 Tr $ | 693 Tr $ | 2,78 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,17 T $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -215 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 37 T $ | 37 T $ | 37,2 T $ | 39,2 T $ | 39,9 T $ | 42,4 T $ | 41,5 T $ | 45,3 T $ | 53,4 T $ | 53,2 T $ | 2,6 T $ | 4,97 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 39,1 T $ | 39,1 T $ | 39,4 T $ | 41,8 T $ | 43,8 T $ | 46,1 T $ | 47,5 T $ | 48,4 T $ | 57,4 T $ | 57,2 T $ | 67,8 T $ | 68,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 44 T $ | 44,6 T $ | 45,5 T $ | 49 T $ | 51 T $ | 53,3 T $ | 55,8 T $ | 59,5 T $ | 67,3 T $ | 67,2 T $ | 69,9 T $ | 73,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 173 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 229 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 297 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 422 Tr $ | 1,42 T $ | 1,52 T $ | 1,73 T $ | 569 Tr $ | 1,7 T $ | 1,98 T $ | 2,03 T $ | 791 Tr $ | 2,31 T $ | 2,49 T $ | 2,68 T $ | |
| Thuế phải nộp | 130 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 141 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 375 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 431 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 501 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,1 T $ | 1,42 T $ | 1,52 T $ | 1,73 T $ | 1,37 T $ | 1,7 T $ | 1,98 T $ | 2,03 T $ | 1,86 T $ | 2,31 T $ | 2,49 T $ | 2,68 T $ | |
| Nợ dài hạn | 15,7 T $ | 14,2 T $ | 13,9 T $ | 15,8 T $ | 15,5 T $ | 15,7 T $ | 16 T $ | 16,9 T $ | 19,2 T $ | 17,9 T $ | 17,7 T $ | 19,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 383 Tr $ | 381 Tr $ | 394 Tr $ | 392 Tr $ | 1,26 T $ | 1,29 T $ | 1,34 T $ | 1,31 T $ | 2,18 T $ | 2,05 T $ | 1,99 T $ | 1,97 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 422 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 344 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 864 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 16,5 T $ | 14,6 T $ | 14,3 T $ | 16,2 T $ | 17,1 T $ | 17 T $ | 17,3 T $ | 18,2 T $ | 22,2 T $ | 20 T $ | 19,7 T $ | 21,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 17,6 T $ | 16 T $ | 15,8 T $ | 17,9 T $ | 18,5 T $ | 18,7 T $ | 19,3 T $ | 20,2 T $ | 24,1 T $ | 22,3 T $ | 22,4 T $ | 23,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 566 Tr $ | 593 Tr $ | 610 Tr $ | 620 Tr $ | 637 Tr $ | 652 Tr $ | 665 Tr $ | 684 Tr $ | 697 Tr $ | 705 Tr $ | 719 Tr $ | 732 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -7,63 T $ | -7,85 T $ | -7,97 T $ | -7,92 T $ | -8,22 T $ | -8,4 T $ | -8,53 T $ | -8,75 T $ | -9,16 T $ | -8,96 T $ | -9,04 T $ | -9,26 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -163 Tr $ | -181 Tr $ | -246 Tr $ | -195 Tr $ | -360 Tr $ | -310 Tr $ | -166 Tr $ | -217 Tr $ | -288 Tr $ | -342 Tr $ | -422 Tr $ | -415 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,4 T $ | 27,5 T $ | 29 T $ | 30,3 T $ | 32 T $ | 34 T $ | 35,9 T $ | 38,8 T $ | 42,1 T $ | 43,8 T $ | 46,4 T $ | 48,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16,1 T $ | 14,6 T $ | 14,3 T $ | 16,2 T $ | 16,8 T $ | 17 T $ | 17,3 T $ | 18,2 T $ | 21,4 T $ | 20 T $ | 19,7 T $ | 21,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 14,1 T $ | 12,2 T $ | 11,6 T $ | 12,6 T $ | 13,3 T $ | 13,5 T $ | 12,9 T $ | 11,4 T $ | 16,3 T $ | 15,3 T $ | 17,8 T $ | 18,9 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 419 Tr $ | 244 Tr $ | 215 Tr $ | 285 Tr $ | 1,55 T $ | 269 Tr $ | 632 Tr $ | 1,99 T $ | 3,51 T $ | 5,03 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,78 T $ | 1,38 T $ | 1,38 T $ | 1,49 T $ | 1,42 T $ | 2,24 T $ | 2,35 T $ | 2,89 T $ | 3,52 T $ | 4,7 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 188 Tr $ | 65,5 Tr $ | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 476 Tr $ | 77,5 Tr $ | 90,6 Tr $ | 82,4 Tr $ | 205 Tr $ | 176 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,39 T $ | 1,69 T $ | 1,7 T $ | 1,88 T $ | 3,44 T $ | 2,58 T $ | 3,08 T $ | 4,96 T $ | 7,23 T $ | 9,91 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 24,5 T $ | 24,6 T $ | 27,1 T $ | 536 Tr $ | 466 Tr $ | 523 Tr $ | 324 Tr $ | 351 Tr $ | 1,2 T $ | 2,16 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 457 Tr $ | 446 Tr $ | 483 Tr $ | 583 Tr $ | 946 Tr $ | 1,04 T $ | 1,5 T $ | 1,64 T $ | 1,94 T $ | 1,81 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 68,3 Tr $ | 149 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 666 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 25,9 T $ | 25,7 T $ | 28,1 T $ | 30,3 T $ | 27,6 T $ | 30,7 T $ | 32,9 T $ | 37 T $ | 39,9 T $ | 53,4 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 26,5 T $ | 26,3 T $ | 28,6 T $ | 31,5 T $ | 29 T $ | 32,3 T $ | 34,8 T $ | 39,1 T $ | 43,8 T $ | 57,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 28,9 T $ | 27,9 T $ | 30,3 T $ | 33,4 T $ | 32,5 T $ | 34,9 T $ | 37,9 T $ | 44 T $ | 51 T $ | 67,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 58,6 Tr $ | 102 Tr $ | 175 Tr $ | 217 Tr $ | 173 Tr $ | 229 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 827 Tr $ | 912 Tr $ | 1,03 T $ | 176 Tr $ | 306 Tr $ | 388 Tr $ | 374 Tr $ | 422 Tr $ | 569 Tr $ | 791 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 645 Tr $ | 719 Tr $ | 1,15 T $ | 1,59 T $ | 0 $ | 325 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 99,9 Tr $ | 117 Tr $ | 144 Tr $ | 130 Tr $ | 141 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 183 Tr $ | 115 Tr $ | 336 Tr $ | 433 Tr $ | 375 Tr $ | 431 Tr $ | 501 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,47 T $ | 1,63 T $ | 2,18 T $ | 2,1 T $ | 623 Tr $ | 1,34 T $ | 1,17 T $ | 1,1 T $ | 1,37 T $ | 1,86 T $ | |
| Nợ dài hạn | 11,6 T $ | 10,9 T $ | 12,1 T $ | 13,3 T $ | 13,8 T $ | 13,8 T $ | 14,5 T $ | 15,7 T $ | 15,5 T $ | 19,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 73,9 Tr $ | 72,2 Tr $ | 70,7 Tr $ | 474 Tr $ | 418 Tr $ | 546 Tr $ | 416 Tr $ | 383 Tr $ | 1,26 T $ | 2,18 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 494 Tr $ | 419 Tr $ | 220 Tr $ | 367 Tr $ | 422 Tr $ | 344 Tr $ | 864 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 11,7 T $ | 11 T $ | 12,2 T $ | 14,3 T $ | 14,6 T $ | 14,6 T $ | 15,3 T $ | 16,5 T $ | 17,1 T $ | 22,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 13,2 T $ | 12,6 T $ | 14,3 T $ | 16,4 T $ | 15,3 T $ | 15,9 T $ | 16,5 T $ | 17,6 T $ | 18,5 T $ | 24,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 363 Tr $ | 372 Tr $ | 384 Tr $ | 411 Tr $ | 419 Tr $ | 449 Tr $ | 492 Tr $ | 566 Tr $ | 637 Tr $ | 697 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,34 T $ | -4,16 T $ | -4,7 T $ | -4,87 T $ | -5,02 T $ | -5,72 T $ | -6,71 T $ | -7,63 T $ | -8,22 T $ | -9,16 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -170 Tr $ | -111 Tr $ | -130 Tr $ | -112 Tr $ | -149 Tr $ | -121 Tr $ | -120 Tr $ | -163 Tr $ | -360 Tr $ | -288 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,8 T $ | 14,4 T $ | 14,6 T $ | 15,5 T $ | 16 T $ | 17,6 T $ | 20,3 T $ | 25,4 T $ | 32 T $ | 42,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 12,4 T $ | 11,7 T $ | 13,3 T $ | 15,4 T $ | 14,2 T $ | 14,7 T $ | 15 T $ | 16,1 T $ | 16,8 T $ | 21,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 11,9 T $ | 11,5 T $ | 13,1 T $ | 15,1 T $ | 12,7 T $ | 14,4 T $ | 14,3 T $ | 14,1 T $ | 13,3 T $ | 16,3 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01