PerpEquities

Cổ phiếu

Có thể giao dịch Welltower (WELL) dạng perp chưa? Chưa

Welltower Inc. là một REIT của Mỹ đầu tư vào nhà ở cho người cao tuổi, chăm sóc sau cấp cứu và các cơ sở y tế ngoại trú tại Mỹ, Canada và Anh.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết WELL. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:WELL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
164,9 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
12,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+33%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,7%
P/E
118,6
P/E cùng ngành 1,8
Dòng tiền tự do
2,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
13,1
P/E cùng ngành
1,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
14,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-26
Doanh thu ước tính 3,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,85 $
2026-08-12

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất10,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+8,8%
Dòng tiền tự do2,8 T $
Nợ ròng16,3 T $
20204,6 T $
20214,7 T $
20225,8 T $
20236,5 T $
20247,9 T $
202510,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,6 T $-10%978,8 Tr $1,3 T $
20214,7 T $+3%336,1 Tr $1,3 T $
20225,8 T $+23%141,2 Tr $1,3 T $
20236,5 T $+12%340,1 Tr $1,6 T $
20247,9 T $+21%951,7 Tr $2,2 T $
202510,7 T $+36%936,8 Tr $2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+43,4%+15,9%+21,3%+6,1%+3,0%
2021+41,1%+16,2%+7,1%+1,9%+1,0%
2022+38,4%+12,9%+2,4%+0,7%+0,4%
2023+39,1%+14,5%+5,2%+1,3%+0,8%
2024+38,5%+14,6%+12,1%+3,0%+1,9%
2025+39,2%+3,3%+8,8%+2,2%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,5 T $14,2 T $12,7 T $5,52
2021269,3 Tr $14,7 T $14,4 T $1,93
2022631,7 Tr $15 T $14,3 T $2,63
20232 T $16,1 T $14,1 T $4,51
20243,5 T $16,8 T $13,3 T $5,28
20255 T $21,4 T $16,3 T $5,34
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202026,8 T $39,5 T $5,927,4
202136,5 T $50,9 T $7,7108,6
202230,3 T $44,6 T $5,2211,5
202346,5 T $60,6 T $7,2136,6
202476 T $89,2 T $9,779,8
2025123,5 T $139,9 T $11,6131,6
Q3 20242 T $
Q4 20242,2 T $
Q1 20252,4 T $
Q2 20252,5 T $
Q3 20252,6 T $
Q4 20253,1 T $
Q1 20263,3 T $
Q2 20263,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242 T $+24%449,8 Tr $669,3 Tr $
Q4 20242,2 T $+29%120 Tr $545,1 Tr $
Q1 20252,4 T $+30%258 Tr $587,4 Tr $
Q2 20252,5 T $+40%301,9 Tr $761,4 Tr $
Q3 20252,6 T $+31%280,6 Tr $852,2 Tr $
Q4 20253,1 T $+41%96,4 Tr $646,9 Tr $
Q1 20263,3 T $+38%728,7 Tr $281,7 Tr $
Q2 20263,5 T $+41%240,3 Tr $881,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+39,7%+15,5%+22,4%+1,5%+0,9%
Q4 2024+36,5%+12,7%+5,4%+0,4%+0,2%
Q1 2025+38,8%+15,8%+10,8%+0,8%+0,5%
Q2 2025+39,8%+17,6%+12,0%+0,8%+0,5%
Q3 2025+40,0%+18,1%+10,7%+0,7%+0,5%
Q4 2025+38,3%-30,1%+3,1%+0,2%+0,1%
Q1 2026+37,8%+16,9%+22,0%+1,7%+1,1%
Q2 2026+39,3%+16,6%+6,8%+0,5%+0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20243,6 T $16,2 T $12,6 T $4,10
Q4 20243,5 T $16,8 T $13,3 T $5,28
Q1 20253,5 T $17 T $13,5 T $4,23
Q2 20254,4 T $17,3 T $12,9 T $4,19
Q3 20256,8 T $18,2 T $11,4 T $5,47
Q4 20255 T $21,4 T $16,3 T $5,34
Q1 20264,7 T $20 T $15,3 T $4,33
Q2 20262 T $19,7 T $17,8 T $0,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202478,3 T $90,9 T $38,943,3
Q4 202478,9 T $92,1 T $35,5165,8
Q1 202598,6 T $112,1 T $41,395,8
Q2 2025100,9 T $113,8 T $40,183,5
Q3 2025119,8 T $131,1 T $45,6108,6
Q4 2025128 T $144,3 T $40,8331,4
Q1 2026138,4 T $153,6 T $41,947,5
Q2 2026160 T $177,7 T $45,1166,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,5 T $Q2 2026
886,1 Tr $1,8 T $2,7 T $3,5 T $Q3 2023: 1,6 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 1,8 T $Q3 2024: 2 T $Q4 2024: 2,2 T $Q1 2025: 2,4 T $Q2 2025: 2,5 T $Q3 2025: 2,6 T $Q4 2025: 3,1 T $Q1 2026: 3,3 T $Q2 2026: 3,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng240,3 Tr $Q2 2026
182,2 Tr $364,3 Tr $546,5 Tr $728,7 Tr $Q3 2023: 127,5 Tr $Q4 2023: 83,9 Tr $Q1 2024: 127,1 Tr $Q2 2024: 254,7 Tr $Q3 2024: 449,8 Tr $Q4 2024: 120 Tr $Q1 2025: 258 Tr $Q2 2025: 301,9 Tr $Q3 2025: 280,6 Tr $Q4 2025: 96,4 Tr $Q1 2026: 728,7 Tr $Q2 2026: 240,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,3 T $Q2 2026
-12,8 Tr $433,8 Tr $880,4 Tr $1,3 T $Q3 2023: 578,8 Tr $Q4 2023: 634,3 Tr $Q1 2024: 667,2 Tr $Q2 2024: 620,9 Tr $Q3 2024: 741,9 Tr $Q4 2024: 748,3 Tr $Q1 2025: 843,3 Tr $Q2 2025: 947,7 Tr $Q3 2025: 978,8 Tr $Q4 2025: -459,4 Tr $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do881,2 Tr $Q2 2026
220,3 Tr $440,6 Tr $660,9 Tr $881,2 Tr $Q3 2023: 425,1 Tr $Q4 2023: 356 Tr $Q1 2024: 393 Tr $Q2 2024: 590,9 Tr $Q3 2024: 669,3 Tr $Q4 2024: 545,1 Tr $Q1 2025: 587,4 Tr $Q2 2025: 761,4 Tr $Q3 2025: 852,2 Tr $Q4 2025: 646,9 Tr $Q1 2026: 281,7 Tr $Q2 2026: 881,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,33 $Q2 2026
0,26 $0,51 $0,77 $1,02 $Q3 2023: 0,24 $Q4 2023: 0,15 $Q1 2024: 0,22 $Q2 2024: 0,42 $Q3 2024: 0,73 $Q4 2024: 0,19 $Q1 2025: 0,4 $Q2 2025: 0,45 $Q3 2025: 0,4 $Q4 2025: 0,14 $Q1 2026: 1,02 $Q2 2026: 0,33 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2 T $Q2 2026
5,3 T $10,7 T $16 T $21,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2023 · Nợ: 16,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2023 · Nợ: 16,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2024 · Nợ: 14,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2024 · Nợ: 14,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2024 · Nợ: 16,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,5 T $Q4 2024 · Nợ: 16,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,5 T $Q1 2025 · Nợ: 17 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,4 T $Q2 2025 · Nợ: 17,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 6,8 T $Q3 2025 · Nợ: 18,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5 T $Q4 2025 · Nợ: 21,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,7 T $Q1 2026 · Nợ: 20 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q2 2026 · Nợ: 19,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,3%Q2 2026
-12,6%+5,0%+22,5%+40,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+40,9%Q2 2026
+10,3%+20,6%+30,9%+41,2%Q3 2024: +23,6%Q4 2024: +29,2%Q1 2025: +30,5%Q2 2025: +40,4%Q3 2025: +30,7%Q4 2025: +41,2%Q1 2026: +38,4%Q2 2026: +40,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành732,1 TrQ2 2026
183 Tr366,1 Tr549,1 Tr732,1 TrQ3 2023: 525,1 TrQ4 2023: 552,4 TrQ1 2024: 577,5 TrQ2 2024: 604,6 TrQ3 2024: 618,3 TrQ4 2024: 634,3 TrQ1 2025: 653,8 TrQ2 2025: 668,1 TrQ3 2025: 685,4 TrQ4 2025: 710,2 TrQ1 2026: 726,3 TrQ2 2026: 732,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá166,9Q2 2026
82,9165,7248,6331,4Q3 2023 · P/E: 85,3Q4 2023 · P/E: 150,3Q1 2024 · P/E: 104,5Q2 2024 · P/E: 61,9Q3 2024 · P/E: 43,3Q4 2024 · P/E: 165,8Q1 2025 · P/E: 95,8Q2 2025 · P/E: 83,5Q3 2025 · P/E: 108,6Q4 2025 · P/E: 331,4Q1 2026 · P/E: 47,5Q2 2026 · P/E: 166,9Q3 2023 · P/S: 26,3Q4 2023 · P/S: 28,8Q1 2024 · P/S: 28,8Q2 2024 · P/S: 34,8Q3 2024 · P/S: 38,9Q4 2024 · P/S: 35,5Q1 2025 · P/S: 41,3Q2 2025 · P/S: 40,1Q3 2025 · P/S: 45,6Q4 2025 · P/S: 40,8Q1 2026 · P/S: 41,9Q2 2026 · P/S: 45,1Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu10,7 T $2025
2,7 T $5,3 T $8 T $10,7 T $2018: 4,7 T $2019: 5,1 T $2020: 4,6 T $2021: 4,7 T $2022: 5,8 T $2023: 6,5 T $2024: 7,9 T $2025: 10,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng936,8 Tr $2025
308,1 Tr $616,2 Tr $924,3 Tr $1,2 T $2018: 805 Tr $2019: 1,2 T $2020: 978,8 Tr $2021: 336,1 Tr $2022: 141,2 Tr $2023: 340,1 Tr $2024: 951,7 Tr $2025: 936,8 Tr $20182025
EBITDA2,3 T $2025
694,6 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 1,9 T $2019: 2,1 T $2020: 1,5 T $2021: 1,7 T $2022: 2 T $2023: 2,4 T $2024: 2,8 T $2025: 2,3 T $20182025
Dòng tiền tự do2,8 T $2025
712 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 1,6 T $2019: 1,5 T $2020: 1,3 T $2021: 1,3 T $2022: 1,3 T $2023: 1,6 T $2024: 2,2 T $2025: 2,8 T $20182025
EPS1,39 $2025
0,76 $1,53 $2,29 $3,05 $2018: 2,02 $2019: 3,05 $2020: 2,33 $2021: 0,78 $2022: 0,3 $2023: 0,66 $2024: 1,57 $2025: 1,39 $20182025
Tiền mặt / Nợ5 T $2025
5,3 T $10,7 T $16 T $21,4 T $2018 · Tiền mặt: 215,4 Tr $2018 · Nợ: 13,3 T $2019 · Tiền mặt: 284,9 Tr $2019 · Nợ: 15,4 T $2020 · Tiền mặt: 1,5 T $2020 · Nợ: 14,2 T $2021 · Tiền mặt: 269,3 Tr $2021 · Nợ: 14,7 T $2022 · Tiền mặt: 631,7 Tr $2022 · Nợ: 15 T $2023 · Tiền mặt: 2 T $2023 · Nợ: 16,1 T $2024 · Tiền mặt: 3,5 T $2024 · Nợ: 16,8 T $2025 · Tiền mặt: 5 T $2025 · Nợ: 21,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,2%2025
+12,0%+24,0%+35,9%+47,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +47,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +17,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +24,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,8%2025
+1,4%+12,9%+24,3%+35,8%2019: +9,2%2020: -10,1%2021: +2,7%2022: +22,6%2023: +12,2%2024: +21,2%2025: +35,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành679,5 Tr2025
169,9 Tr339,8 Tr509,6 Tr679,5 Tr2018: 375,3 Tr2019: 403,8 Tr2020: 417,4 Tr2021: 426,8 Tr2022: 465,2 Tr2023: 518,7 Tr2024: 608,8 Tr2025: 679,5 Tr20182025
Định giá131,62025
52,9105,7158,6211,52018 · P/E: 34,22019 · P/E: 26,62020 · P/E: 27,42021 · P/E: 108,62022 · P/E: 211,52023 · P/E: 136,62024 · P/E: 79,82025 · P/E: 131,62018 · P/S: 5,62019 · P/S: 6,42020 · P/S: 5,92021 · P/S: 7,72022 · P/S: 5,22023 · P/S: 7,22024 · P/S: 9,72025 · P/S: 11,620182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,8414,2 T $+33%6
FY 20273,2516,2 T $+52%6
FY 20284,0117,9 T $+68%6
FY 20295,4418,8 T $+76%3
FY 20305,8030 T $+181%2
Q1 20270,713,9 T $+18%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-26Kết quảThực tế - / Ước tính 0,64-
2026-08-12Cổ tức0,85 $-
2026-07-27Kết quảThực tế 0,61 / Ước tính 0,62Thấp hơn dự báo
2026-05-13Cổ tức0,74 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 1,02 / Ước tính 0,68Vượt dự báo
2026-02-25Cổ tức0,74 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
AGNC11,3 T $3,75,0+72,0%1OPEN2,5 T $0,6-1,4-46,7%1

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WELL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị103282
Nhà phân tích2431
Mua / giữ / bán95 / 8 / 0230 / 52 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 57 / 4 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt46 / 43 (52%)193 / 52 (79%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+43,3%+68,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+3.700,3% / -38,1%+3.700,3% / -38,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,0% so với S&P 500 +1,9% (n = 228)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Nicholas YulicoScotiabank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 251 US$2 thg 9, 2026
  2. Ronald KamdemMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 251 US$2 thg 9, 2026
  3. Vikram MalhotraMizuho Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 260 US$22 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Joe DicksteinJefferiesMuaBắt đầu theo dõi275 US$
15 thg 9, 2026Joe DicksteinJefferiesMuaBắt đầu theo dõi275 US$
3 thg 9, 2026Michael MuellerJ.P. MorganGiữDuy trì260 US$
3 thg 9, 2026Michael MuellerJ.P. MorganGiữDuy trì260 US$
2 thg 9, 2026Nicholas YulicoScotiabankMuaDuy trì251 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$thg 10 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 193 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 201 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 203 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 206 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 223 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 230 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 240 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 257 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 248 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 254 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 181 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 208 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 186 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 207 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 217 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 227 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 234 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 236 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 232 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 103 khuyến nghị