PerpEquities

Tài chính Welltower (WELL)

NYSE · Real Estate · REIT - Healthcare Facilities · 712 nhân viên · CEO Shankh S. Mitra

Giá
234,61 $ +0,62%
Vốn hóa
169 T $
Giá trị doanh nghiệp
188 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-09 EPS dự kiến 0,69 $
Doanh thu (TTM)13,7 T $+40,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,4%-10,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 741 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,46 T $+52,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,26 T $-17,7% so với năm trướcCapex 1,27 T $
EPS pha loãng (TTM)2,03 $+41,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-18,9 T $-66,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
169 T $
EV 188 T $
Doanh thu
13,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+34%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
113,3×
Dự phóng 82,2× (FY2026)
P/S
12,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
56,0×
TTM
Dòng tiền tự do
2,26 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,46 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
14,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-09
Doanh thu dự kiến 3,8 T $
Cổ tức
3,07 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu vượt 2,0%, EPS hụt 15,8%Doanh thu 3,72 T $ so với kỳ vọng 3,64 T $ (+2,0%); EPS 0,54 $ so với 0,64 $ (-15,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 41,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,72 T $, so với mức trung bình 37,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,4% (TTM), -10,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -53,1% trong khi doanh thu tăng 40,5%.
  • 54,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,62 T $ so với lợi nhuận hoạt động 741 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 9,3% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 1,27 T $ trong 4 quý gần nhất (+3.035,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,26 T $ = 154,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,17 T $ cho cổ đông = 96,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 2,17 T $, thù lao bằng cổ phiếu 1,56 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 10,1% trong một năm755 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 685 Tr.
  • Nợ ròng 18,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,27 T $, nợ gồm thuê tài sản 21,2 T $; năm trước nợ ròng 11,4 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,72 T $2,63 T $+41,4%
Biên lợi nhuận gộp39,6%40,0%-0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động537 Tr $477 Tr $+12,7%
Biên lợi nhuận hoạt động14,5%18,1%-3,7 điểm %
Lợi nhuận ròng397 Tr $281 Tr $+41,4%
EPS pha loãng0,54 $0,40 $+35,0%
Dòng tiền hoạt động1 T $858 Tr $+16,9%
Capex554 Tr $6,15 Tr $+8.910,4%
Dòng tiền tự do449 Tr $852 Tr $-47,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu22,3 Tr $15,6 Tr $+42,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,72 T $3,64 T $+2,0%
EPS (theo dự báo)0,54 $0,64 $-15,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Management Service3,12 T $+51,4%100,0%––
Resident fees and services–––––
Seniors Housing Operating–––––
Rental income–––––
Triple-net–––––
Non-segment/Corporate–––––
Interest income–––––
Outpatient Medical–––––
Other income–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States2,26 T $+10,7%60,9%8,52 T $+11,8%
United Kingdom1,16 T $+158,4%31,2%4,29 T $+166,1%
CANADA295 Tr $+52,6%7,9%978 Tr $+45,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,53 T $
Capex
-1,27 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-2,17 T $
Mua lại doanh nghiệp
-19,8 T $
Nợ phát hành ròng
614 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,56 T $
Dòng tiền tự do
2,26 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
96,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)113,3×133,6×79,8× – 211,5×
EV / EBITDA56,0×33,9×21,9× – 60,5×
EV / Doanh thu13,7×10,5×7,7× – 13,1×
Giá / FCF74,9×32,1×23,3× – 43,4×
Giá / Giá trị sổ sách3,5×2,1×1,5× – 2,9×
Tỷ suất FCF1,3%3,3%2,3% – 4,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,0%1,8%0,5% – 2,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu3,2%1,8%0,7% – 3,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 259,92 $ (+10,8%)
khoảng 245,00 $ – 275,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua28
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202614,3 T $+33,6%2,85 $+105,4%82,2×4
FY202716,4 T $+14,9%3,26 $+14,2%72,0×6
FY202818,3 T $+11,9%4,00 $+22,7%58,7×6
FY202919,2 T $+4,6%5,44 $+36,1%43,1×3
FY203030 T $+56,4%5,80 $+6,6%40,5×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 319 số liệu mà Welltower Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss3,33 T $2,38 T $+39,7%2,08 T $2,03 T $+2,7%
Accounts Payable297 Tr $2025-12-31229 Tr $+29,5%297 Tr $229 Tr $+29,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss281 Tr $609 Tr $-53,8%251 Tr $223 Tr $+12,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss6,86 Tr $9,19 Tr $-25,3%7,15 Tr $7,97 Tr $-10,2%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss288 Tr $618 Tr $-53,4%258 Tr $231 Tr $+12,0%
Accrued Liabilities and Other Liabilities2,68 T $2,03 T $+32,3%2,72 T $1,71 T $+58,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-415 Tr $-217 Tr $-91,1%-288 Tr $-360 Tr $+20,1%
Additional Paid in Capital57,5 T $47,1 T $+22,3%50,9 T $40 T $+27,2%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt-629 Tr $––6,76 Tr $2015-12-311,19 Tr $+466,7%
Amortization10,5 Tr $14,3 Tr $-26,7%56,4 Tr $47,8 Tr $+18,1%
Amortization of above and below Market Leases-553 N $-419 N $-32,0%-2,72 Tr $-219 N $-1.142,5%
Asset Impairment Charges33,5 Tr $3,08 Tr $+985,8%121 Tr $92,8 Tr $+30,7%
Assets73,7 T $59,5 T $+23,9%67,3 T $51 T $+31,9%
Below Market Lease, Accumulated Amortization6,02 Tr $55,2 Tr $-89,1%18,8 Tr $52,4 Tr $-64,1%
Below Market Lease, Amortization Income, after Year Five3,31 Tr $2025-12-31––3,31 Tr $––
Below Market Lease, Amortization Income, Year Five606 N $2025-12-31––606 N $––
Below Market Lease, Amortization Income, Year Four625 N $2025-12-31––625 N $––
Below Market Lease, Amortization Income, Year One840 N $2025-12-31––840 N $––
Below Market Lease, Amortization Income, Year Three635 N $2025-12-31––635 N $––
Below Market Lease, Amortization Income, Year Two706 N $2025-12-31––706 N $––
Below Market Lease, Gross11,3 Tr $71,9 Tr $-84,3%25,5 Tr $70,4 Tr $-63,7%
Below Market Lease, Net5,27 Tr $16,7 Tr $-68,5%6,72 Tr $18 Tr $-62,6%
Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Diluted0,39 $2025-09-30––0,06 $2013-12-31-0,23 $+126,1%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)271 N $2025-09-30––17,1 Tr $2013-12-31-50,4 Tr $+133,9%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue3,2 Tr $2025-09-30––3,05 T $2013-12-312,49 T $+22,5%
Business Combination, Acquisition of Less than 100 Percent, Noncontrolling Interest, Fair Value55,1 Tr $5,62 Tr $+880,2%15,2 Tr $26,5 Tr $-42,5%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Assets10,8 T $5,32 T $+103,4%19,7 T $5,87 T $+235,7%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Buildings8,58 T $4,28 T $+100,8%14,4 T $3,46 T $+314,5%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Cash and Equivalents121 Tr $2025-12-31175 Tr $-30,8%121 Tr $175 Tr $-30,8%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Finite-Lived Intangibles516 Tr $230 Tr $+124,4%891 Tr $442 Tr $+101,4%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Land945 Tr $527 Tr $+79,3%2,32 T $483 Tr $+380,8%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Liabilities709 Tr $522 Tr $+35,9%2,45 T $2,03 T $+20,3%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Noncurrent Liabilities, Long-term Debt818 Tr $2025-12-31861 Tr $-5,0%818 Tr $861 Tr $-5,0%
Cash Acquired from Acquisition2 Tr $691 Tr $-99,7%4,71 Tr $2023-12-316,56 Tr $-28,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,27 T $6,81 T $-66,6%5,03 T $3,51 T $+43,5%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months0 $0 $–-2,56 Tr $-2,56 Tr $0,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,42 T $6,94 T $-65,2%5,21 T $3,71 T $+40,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect319 Tr $2,42 T $-86,8%1,5 T $1,64 T $-8,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––2,82 $2,56 $+10,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,85 $0,74 $+14,9%–––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,4 T1,4 T0,0%1,4 T1,4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued732 Tr684 Tr+7,0%697 Tr637 Tr+9,4%
Common Stock, Shares, Outstanding732 Tr684 Tr+7,0%697 Tr635 Tr+9,6%
Common Stock, Value, Issued732 Tr $684 Tr $+7,0%697 Tr $637 Tr $+9,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest18,5 Tr $483 N $+3.734,2%24 Tr $10,1 Tr $+137,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent403 Tr $229 Tr $+75,8%1,01 T $802 Tr $+25,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest421 Tr $230 Tr $+83,5%1,03 T $812 Tr $+27,2%
Contract with Customer, Liability501 Tr $2025-12-31431 Tr $+16,4%501 Tr $431 Tr $+16,4%
Conversion of Stock, Shares Converted14,3 N3.000+376,7%1,59 Tr495 N+222,0%
Cost of Goods and Services Sold2,25 T $1,58 T $+42,4%6,49 T $4,83 T $+34,3%
Cost of Property Repairs and Maintenance88,4 Tr $71,8 Tr $+23,1%283 Tr $212 Tr $+33,2%
Costs and Expenses3,38 T $2,39 T $+41,2%11,3 T $7,47 T $+51,6%
Cumulative Dividends21,9 T $19,7 T $+11,0%20,2 T $18,3 T $+10,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––42,5 Tr $9,22 Tr $+361,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net20,4 Tr $24,5 Tr $-16,7%23,4 Tr $22 Tr $+6,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-49,6 Tr $-6,52 Tr $-661,4%
Deferred Tax Assets, Net69,8 Tr $2025-12-3128,5 Tr $+145,3%69,8 Tr $28,5 Tr $+145,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards580 Tr $2025-12-31394 Tr $+47,1%580 Tr $394 Tr $+47,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense180 Tr $2025-12-3176,8 Tr $+134,5%180 Tr $76,8 Tr $+134,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01