PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Warner Bros. Discovery, Inc. (WBD)

NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 35.500 nhân viên · CEO David Zaslav

Giá
30,95 $ 0,00%
Vốn hóa
77,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
106 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,04 $

Warner Bros. Discovery, Inc. (WBD) báo cáo doanh thu 8,72 T $ cho Q2 '26 (-11,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 373 Tr $ (4,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 149 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 36,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu9,98 T $10,3 T $9,96 T $9,71 T $9,62 T $10 T $8,98 T $9,81 T $9,05 T $9,46 T $8,89 T $8,72 T $
Giá vốn hàng bán5,31 T $5,9 T $6,06 T $6,2 T $5,18 T $5,53 T $5,13 T $5,97 T $4,56 T $5,22 T $4,64 T $4,62 T $
Lợi nhuận gộp4,67 T $4,39 T $3,9 T $3,51 T $4,44 T $4,5 T $3,85 T $3,85 T $4,48 T $4,24 T $4,25 T $4,1 T $
Chi phí hoạt động khác2,28 T $2,12 T $1,94 T $11,3 T $1,78 T $2,12 T $1,69 T $1,55 T $1,51 T $1,32 T $1,23 T $1,16 T $
Chi phí hoạt động4,57 T $4,57 T $4,17 T $13,7 T $4,16 T $4,34 T $3,89 T $4,03 T $3,87 T $3,7 T $3,7 T $3,72 T $
Lợi nhuận hoạt động97 Tr $-182 Tr $-267 Tr $-10,2 T $281 Tr $162 Tr $-37 Tr $-185 Tr $611 Tr $536 Tr $549 Tr $373 Tr $
Thu nhập lãi43 Tr $51 Tr $60 Tr $63 Tr $49 Tr $38 Tr $64 Tr $59 Tr $47 Tr $36 Tr $22 Tr $34 Tr $
Chi phí lãi vay574 Tr $502 Tr $515 Tr $518 Tr $494 Tr $490 Tr $468 Tr $463 Tr $570 Tr $584 Tr $581 Tr $511 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)55 Tr $-71 Tr $37 Tr $-691 Tr $-35 Tr $28 Tr $-71 Tr $-3,1 T $14 Tr $360 Tr $3,09 T $133 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-629 Tr $-431 Tr $-552 Tr $173 Tr $-459 Tr $-518 Tr $-397 Tr $2,64 T $-584 Tr $-944 Tr $-3,67 T $-644 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-532 Tr $-613 Tr $-819 Tr $-10 T $-178 Tr $-356 Tr $-434 Tr $2,45 T $27 Tr $-408 Tr $-3,12 T $-271 Tr $
Thuế thu nhập-125 Tr $-221 Tr $136 Tr $-7 Tr $-319 Tr $284 Tr $15 Tr $866 Tr $170 Tr $-161 Tr $-214 Tr $-433 Tr $
Lợi nhuận ròng-417 Tr $-400 Tr $-966 Tr $-9,99 T $135 Tr $-494 Tr $-453 Tr $1,58 T $-148 Tr $-252 Tr $-2,92 T $149 Tr $
EPS (cơ bản)-0,17 $-0,16 $-0,40 $-4,07 $0,06 $-0,20 $-0,18 $0,64 $-0,06 $-0,10 $-1,17 $0,06 $
EPS (pha loãng)-0,17 $-0,16 $-0,40 $-4,07 $0,05 $-0,20 $-0,18 $0,63 $-0,06 $-0,10 $-1,17 $0,06 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,44 T2,44 T2,44 T2,45 T2,45 T2,45 T2,46 T2,48 T2,48 T2,48 T2,49 T2,51 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,44 T2,44 T2,44 T2,45 T2,47 T2,45 T2,46 T2,5 T2,48 T2,53 T2,49 T2,58 T
Khấu hao & phân bổ5,18 T $5,5 T $5,72 T $5,49 T $5,07 T $4,71 T $4,69 T $5,09 T $3,68 T $4,08 T $3,73 T $3,63 T $
EBITDA5,22 T $5,39 T $5,41 T $-4,03 T $5,39 T $4,84 T $4,73 T $8,01 T $4,28 T $4,25 T $1,19 T $3,87 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01