Tài chính Warner Bros. Discovery, Inc. (WBD)
NASDAQ · Communication Services · Entertainment · 35.500 nhân viên · CEO David Zaslav
- Giá
- 30,95 $ 0,00%
- Vốn hóa
- 77,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 106 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,04 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 77,6 T $ EV 106 T $
- Doanh thu
- 36,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -8,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -24,4× Dự phóng -27,1× (FY2026)
- P/S
- 2,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,18 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -3,17 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 36,2 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 8,74 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 5,8%, EPS vượt 142,7%Doanh thu 8,72 T $ so với kỳ vọng 9,25 T $ (-5,8%); EPS 0,06 $ so với -0,14 $ (+142,7%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -11,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8,72 T $, so với mức trung bình -2,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 5,7% (TTM), +5,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 836,2% trong khi doanh thu tăng -6,1%.
- Capex chiếm 3,4% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 1,24 T $ trong 4 quý gần nhất (+20,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,18 T $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,0% trong một năm2,58 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 2,5 T.
- Nợ ròng 28,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,37 T $, nợ gồm thuê tài sản 32 T $; năm trước nợ ròng 29,7 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,72 T $ | 9,81 T $ | -11,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 47,0% | 39,2% | +7,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 373 Tr $ | -185 Tr $ | +301,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 4,3% | -1,9% | +6,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 149 Tr $ | 1,58 T $ | -90,6% |
| EPS pha loãng | 0,06 $ | 0,63 $ | -90,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 848 Tr $ | 983 Tr $ | -13,7% |
| Capex | 276 Tr $ | 281 Tr $ | -1,8% |
| Dòng tiền tự do | 572 Tr $ | 702 Tr $ | -18,5% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 190 Tr $ | 175 Tr $ | +8,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,72 T $ | 9,25 T $ | -5,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,06 $ | -0,14 $ | +142,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Distribution Revenue | 4,95 T $ | +1,3% | 56,8% | – | – | |
| Content Licensing Contracts | 1,83 T $ | -26,0% | 21,0% | – | – | |
| Advertising | 1,72 T $ | -22,2% | 19,8% | – | – | |
| Service, Other | 215 Tr $ | -10,4% | 2,5% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 1,21 T $ | – | 52,4% | – | – | |
| Non-US | 1,1 T $ | – | 47,6% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,42 T $
- Capex
- -1,24 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -74 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -3,17 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 432 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,18 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -24,4× | 57,3× 2/5 năm | 15,2× – 99,4× |
| EV / EBITDA | 7,8× | 4,1× | 3,0× – 5,2× |
| EV / Doanh thu | 2,9× | 1,9× | 1,5× – 2,7× |
| Giá / FCF | 35,6× | 8,8× | 4,5× – 23,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,4× | 1,0× | 0,4× – 2,0× |
| Tỷ suất FCF | 2,8% | 16,4% | 4,3% – 22,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 2,1% | -2,2% | -11,0% – 5,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -9,2% | -9,0% | -33,2% – 8,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 31,00 $ (+0,2%)
khoảng 31,00 $ – 31,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 36,2 T $ | -3,0% | -1,14 $ | -493,3% | -27,1× | 10 |
| FY2027 | 37,1 T $ | +2,7% | 0,00 $ | +100,3% | 10.825,5× | 10 |
| FY2028 | 37,7 T $ | +1,6% | 0,00 $ | -5,4% | 11.441,8× | 5 |
| FY2029 | 37,9 T $ | +0,5% | 0,21 $ | +7.807,6% | 144,7× | 1 |
| FY2030 | 39 T $ | +2,8% | 0,28 $ | +32,8% | 109,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 374 số liệu mà Warner Bros. Discovery, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,06 T $ | 1,07 T $ | -1,3% | 1,09 T $ | 1,06 T $ | +3,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 12,1 T $ | 10,2 T $ | +18,2% | 9,63 T $ | 10,4 T $ | -7,8% |
| Accrued Royalties, Current | 2,8 T $2025-12-31 | 2,95 T $ | -5,3% | 2,8 T $ | 2,95 T $ | -5,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,83 T $2025-12-31 | 4,04 T $ | +19,6% | 4,83 T $ | 4,04 T $ | +19,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -688 Tr $ | -371 Tr $ | -85,4% | -407 Tr $ | -1,07 T $ | +61,9% |
| Additional Paid in Capital | 56 T $ | 55,7 T $ | +0,5% | 56,1 T $ | 55,6 T $ | +0,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,1 T $ | 2,15 T $ | -2,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 4,61 T $ | 5,94 T $ | -22,4% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 174 Tr $2025-09-30 | 135 Tr $ | +28,9% | 629 Tr $ | 497 Tr $ | +26,6% |
| Assets | 97,2 T $ | 102 T $ | -4,4% | 100 T $ | 105 T $ | -4,3% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 34 Tr $2025-12-31 | 65 Tr $ | -47,7% | 34 Tr $ | 65 Tr $ | -47,7% |
| Assets, Current | 12,5 T $ | 13,6 T $ | -7,9% | 13,2 T $ | 14,1 T $ | -6,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 437 Tr $ | – | – | 494 Tr $ | 476 Tr $ | +3,8% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 72 Tr $ | 17 Tr $ | +323,5% | 166 Tr $ | 242 Tr $ | -31,4% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 38 Tr $ | 36 Tr $ | +5,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,37 T $ | 4,89 T $ | -31,1% | 4,57 T $ | 5,31 T $ | -14,0% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 61 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash Flows Between Transferor and Transferee, Proceeds from New Transfers | 3,73 T $ | 3,99 T $ | -6,5% | 15,6 T $ | 15,3 T $ | +2,0% |
| Cash Flows Between Transferor and Transferee, Purchases of Previously Transferred Financial Assets | 3,68 T $ | 4,24 T $ | -13,2% | 16,5 T $ | 15,8 T $ | +4,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,37 T $ | 4,89 T $ | -31,0% | 4,57 T $ | 5,42 T $ | -15,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 105 Tr $ | 917 Tr $ | -88,5% | -846 Tr $ | 1,1 T $ | -177,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 10,8 T | 10,8 T | 0,0% | 10,8 T | 10,8 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 2,74 T | 2,71 T | +1,2% | 2,71 T | 2,68 T | +1,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 2,51 T | 2,48 T | +1,3% | 2,48 T | 2,45 T | +1,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 27 Tr $ | 27 Tr $ | 0,0% | 27 Tr $ | 27 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 103 Tr $ | 2,05 T $ | -95,0% | 1,39 T $ | -11,6 T $ | +111,9% |
| Continuing Involvement with Derecognized Transferred Financial Assets, Amount Outstanding | 3,9 T $ | 4,5 T $ | -13,3% | 3,7 T $ | 4,64 T $ | -20,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,51 T $ | 1,53 T $ | -0,9% | 1,64 T $ | 1,57 T $ | +4,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 342 Tr $ | 231 Tr $ | +48,1% | 355 Tr $ | 206 Tr $ | +72,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 361 Tr $ | 326 Tr $ | +10,7% | 1,38 T $ | 1,64 T $ | -16,1% |
| Contractual Obligation | 23,9 T $2025-12-31 | 25,4 T $ | -5,9% | 23,9 T $ | 25,4 T $ | -5,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 3,06 T $2025-12-31 | 4,39 T $ | -30,2% | 3,06 T $ | 4,39 T $ | -30,2% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 1,73 T $2025-12-31 | 1,51 T $ | +14,4% | 1,73 T $ | 1,51 T $ | +14,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 1,8 T $2025-12-31 | 2,81 T $ | -36,1% | 1,8 T $ | 2,81 T $ | -36,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 7,6 T $2025-12-31 | 7,52 T $ | +1,1% | 7,6 T $ | 7,52 T $ | +1,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 4 T $2025-12-31 | 4,1 T $ | -2,6% | 4 T $ | 4,1 T $ | -2,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 5,72 T $2025-12-31 | 5,06 T $ | +12,9% | 5,72 T $ | 5,06 T $ | +12,9% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 4,62 T $ | 5,97 T $ | -22,6% | 20,9 T $ | 23 T $ | -9,1% |
| Costs and Expenses | 8,48 T $ | 10 T $ | -15,2% | 36,6 T $ | 49,4 T $ | -25,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,03 T $ | 983 Tr $ | +4,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 444 Tr $ | 522 Tr $ | -14,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,6 T $ | 1,83 T $ | -12,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 131 Tr $ | 321 Tr $ | -59,2% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 379 Tr $ | 368 Tr $ | +3,0% | 278 Tr $ | 22 Tr $ | +1.163,6% |
| Deferred Compensation Share-based Arrangements, Liability, Current | 108 Tr $2025-12-31 | 27 Tr $ | +300,0% | 108 Tr $ | 27 Tr $ | +300,0% |
| Deferred Compensation Share-based Arrangements, Liability, Current and Noncurrent | 190 Tr $2025-12-31 | 66 Tr $ | +187,9% | 190 Tr $ | 66 Tr $ | +187,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -601 Tr $ | -1,49 T $ | +59,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4 Tr $ | 32 Tr $ | -87,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -710 Tr $ | -1,73 T $ | +59,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 5,58 T $ | 6,49 T $ | -14,1% | 6,38 T $ | 6,99 T $ | -8,6% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -299 Tr $ | -159 Tr $ | -88,1% | -710 Tr $ | -1,73 T $ | +59,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -113 Tr $ | -276 Tr $ | +59,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 4,98 T $2025-12-31 | 4,63 T $ | +7,4% | 4,98 T $ | 4,63 T $ | +7,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 622 Tr $2025-12-31 | 613 Tr $ | +1,5% | 622 Tr $ | 613 Tr $ | +1,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,58 T $2025-12-31 | 2,59 T $ | -0,5% | 2,58 T $ | 2,59 T $ | -0,5% |
| Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards | 2,89 T $2025-12-31 | 2,66 T $ | +8,8% | 2,89 T $ | 2,66 T $ | +8,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 1,14 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | -3,1% | 1,14 T $ | 1,18 T $ | -3,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 2,4 T $2025-12-31 | 2,04 T $ | +17,4% | 2,4 T $ | 2,04 T $ | +17,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 8,34 T $2025-12-31 | 8,96 T $ | -7,0% | 8,34 T $ | 8,96 T $ | -7,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01