PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Wangsu Science & Technology Co., Ltd. (WANGSU)

SHZ · Technology · Software - Infrastructure · 1.364 nhân viên · CEO Ke Hong

Giá
15,35 CN¥ +6,23%
Vốn hóa
38,3 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
37,3 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-16

Trong Q3 '26, Wangsu Science & Technology Co., Ltd. (WANGSU) tạo ra 334 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 67,1 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 267 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 786 Tr CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng187 Tr CN¥138 Tr CN¥159 Tr CN¥132 Tr CN¥245 Tr CN¥192 Tr CN¥181 Tr CN¥244 Tr CN¥183 Tr CN¥121 Tr CN¥227 Tr CN¥229 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ83 Tr CN¥69,4 Tr CN¥69,4 Tr CN¥65,3 Tr CN¥65,3 Tr CN¥49,2 Tr CN¥49,2 Tr CN¥43,7 Tr CN¥43,7 Tr CN¥0 CN¥44,3 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu39,4 Tr CN¥0 CN¥46,5 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thuế thu nhập hoãn lại-185 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động146 Tr CN¥0 CN¥-79,3 Tr CN¥79,3 Tr CN¥-29,3 Tr CN¥0 CN¥-104 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác-199 Tr CN¥36,1 Tr CN¥-192 Tr CN¥234 Tr CN¥-169 Tr CN¥-37,1 Tr CN¥46,3 Tr CN¥249 Tr CN¥189 Tr CN¥98,3 Tr CN¥19,9 Tr CN¥105 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh71,1 Tr CN¥244 Tr CN¥2,82 Tr CN¥511 Tr CN¥112 Tr CN¥204 Tr CN¥172 Tr CN¥493 Tr CN¥189 Tr CN¥219 Tr CN¥291 Tr CN¥334 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-44,4 Tr CN¥-39,1 Tr CN¥-42,3 Tr CN¥-31,2 Tr CN¥-25,4 Tr CN¥-20,2 Tr CN¥-49,4 Tr CN¥-62,7 Tr CN¥-31,5 Tr CN¥-60,5 Tr CN¥-88,8 Tr CN¥-67,1 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp14,6 Tr CN¥1,6 Tr CN¥41,5 Tr CN¥-4,51 Tr CN¥94,9 Tr CN¥53,6 Tr CN¥-65,1 Tr CN¥86,5 Tr CN¥-98,7 Tr CN¥1,06 Tr CN¥1,37 Tr CN¥1,73 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư-1,57 T CN¥-1,5 T CN¥-1,8 T CN¥-1,79 T CN¥-1,73 T CN¥-1,39 T CN¥-1,32 T CN¥-1,5 T CN¥-1,92 T CN¥-1,71 T CN¥-1,64 T CN¥-1,15 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư1,7 T CN¥1,54 T CN¥1,43 T CN¥1,2 T CN¥1,89 T CN¥1,03 T CN¥886 Tr CN¥1,42 T CN¥2,75 T CN¥1,36 T CN¥1,76 T CN¥944 Tr CN¥
Đầu tư khác2,52 Tr CN¥-761 N CN¥6,93 Tr CN¥10,3 Tr CN¥8,3 Tr CN¥3,01 N CN¥4,58 Tr CN¥0 CN¥746 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư101 Tr CN¥9,34 Tr CN¥-365 Tr CN¥-605 Tr CN¥143 Tr CN¥-333 Tr CN¥-546 Tr CN¥-59,2 Tr CN¥707 Tr CN¥-409 Tr CN¥33,2 Tr CN¥-271 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-199 Tr CN¥0 CN¥480 Tr CN¥361 Tr CN¥-142 Tr CN¥140 Tr CN¥142 Tr CN¥0 CN¥-253 Tr CN¥-88,2 Tr CN¥53,1 Tr CN¥441 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu-475 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-2,83 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-1,34 Tr CN¥-546 N CN¥-606 Tr CN¥-699 N CN¥-2,51 Tr CN¥-1,59 Tr CN¥-618 Tr CN¥0 CN¥-3,09 Tr CN¥-1,16 Tr CN¥0 CN¥-202 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)138 Tr CN¥-5,26 Tr CN¥28,9 Tr CN¥55,2 Tr CN¥99,1 Tr CN¥26,7 Tr CN¥-6,05 Tr CN¥-402 Tr CN¥-5,07 Tr CN¥-6,6 Tr CN¥192 Tr CN¥-188 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-62,7 Tr CN¥-5,8 Tr CN¥-97 Tr CN¥415 Tr CN¥-48,6 Tr CN¥166 Tr CN¥-482 Tr CN¥-402 Tr CN¥-262 Tr CN¥-95,9 Tr CN¥-379 Tr CN¥50,4 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-17,3 Tr CN¥5,3 Tr CN¥-11,5 Tr CN¥-19,3 Tr CN¥8,44 Tr CN¥-3,92 Tr CN¥5,44 Tr CN¥487 N CN¥-85,2 Tr CN¥-288 Tr CN¥426 Tr CN¥47,5 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần92 Tr CN¥253 Tr CN¥-460 Tr CN¥301 Tr CN¥215 Tr CN¥32,5 Tr CN¥-851 Tr CN¥32,4 Tr CN¥549 Tr CN¥-574 Tr CN¥371 Tr CN¥162 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)82,9 Tr CN¥222 Tr CN¥6,35 Tr CN¥479 Tr CN¥86,6 Tr CN¥184 Tr CN¥123 Tr CN¥430 Tr CN¥158 Tr CN¥159 Tr CN¥202 Tr CN¥267 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02