Bảng cân đối kế toán Wangsu Science & Technology Co., Ltd. (WANGSU)
SHZ · Technology · Software - Infrastructure · 1.364 nhân viên · CEO Ke Hong
- Giá
- 15,35 CN¥ +6,23%
- Vốn hóa
- 38,3 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 37,3 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-16
Cuối Q3 '26, Wangsu Science & Technology Co., Ltd. (WANGSU) nắm giữ 7,6 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 822 Tr CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 12,2 T CN¥, tổng nợ phải trả 1,95 T CN¥, vốn chủ sở hữu 10,3 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,83 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,45 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 4,27 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | 6,03 T CN¥ | 5,69 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,11 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 13,5 Tr CN¥ | 13,2 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 20 Tr CN¥ | 6,46 Tr CN¥ | 5,01 Tr CN¥ | 4,62 Tr CN¥ | 3,05 Tr CN¥ | 1,03 Tr CN¥ | 1,57 Tr CN¥ | 2,14 Tr CN¥ | 785 N CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 285 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 270 Tr CN¥ | 750 Tr CN¥ | 2,06 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 764 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 260 N CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,73 T CN¥ | 6,52 T CN¥ | 6,48 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 9,23 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 9,66 T CN¥ | 9,25 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | 8,98 T CN¥ | 8,7 T CN¥ | 9,13 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 934 Tr CN¥ | 894 Tr CN¥ | 868 Tr CN¥ | 826 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | 752 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 762 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | 776 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 824 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 4,12 T CN¥ | 987 Tr CN¥ | 3,66 T CN¥ | -3,14 T CN¥ | -3 T CN¥ | -3,36 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 45 Tr CN¥ | 39,9 Tr CN¥ | 37,1 Tr CN¥ | 34,7 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 30,6 Tr CN¥ | 30,3 Tr CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | 28 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | 42,7 Tr CN¥ | 46,4 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 42,1 Tr CN¥ | 52,9 Tr CN¥ | 49,8 Tr CN¥ | 43,6 Tr CN¥ | 31,2 Tr CN¥ | 34 Tr CN¥ | 33,2 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | 22,6 Tr CN¥ | 78,6 Tr CN¥ | 46,6 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 105 Tr CN¥ | 2,73 T CN¥ | 98 Tr CN¥ | 6,44 T CN¥ | 5,02 T CN¥ | 4,92 T CN¥ | 83,9 Tr CN¥ | 83,6 Tr CN¥ | 1,99 T CN¥ | 77,1 Tr CN¥ | 76,1 Tr CN¥ | 72 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,24 T CN¥ | 4,7 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 11 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 568 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 832 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | 650 Tr CN¥ | 702 Tr CN¥ | 741 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 797 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 149 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 57,5 Tr CN¥ | 45,3 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 80,1 Tr CN¥ | 80,1 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 922 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 932 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 645 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | 304 Tr CN¥ | 357 Tr CN¥ | 806 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 97,1 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 88,1 Tr CN¥ | 92,6 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 135 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 91,6 Tr CN¥ | 90,7 Tr CN¥ | 92 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 80,3 Tr CN¥ | 87,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 98,3 Tr CN¥ | 96,6 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 27,6 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 25,9 Tr CN¥ | 25,9 Tr CN¥ | 24,2 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 31,4 Tr CN¥ | 36,7 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 82,1 Tr CN¥ | 40,9 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,1 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,59 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 40,2 Tr CN¥ | 36,8 Tr CN¥ | 32,1 Tr CN¥ | 27,1 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 22 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 16,6 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | 15,6 Tr CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18,2 Tr CN¥ | 16,7 Tr CN¥ | 17,6 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | 10,7 Tr CN¥ | 9,33 Tr CN¥ | 9,96 Tr CN¥ | 9,07 Tr CN¥ | 8,93 Tr CN¥ | 8,93 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 6,65 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,9 Tr CN¥ | 2,66 Tr CN¥ | 2,47 Tr CN¥ | 2,38 Tr CN¥ | 2,08 Tr CN¥ | 1,95 Tr CN¥ | 1,97 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | 1,57 Tr CN¥ | 1,32 Tr CN¥ | 32,1 Tr CN¥ | 1,21 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 17,9 Tr CN¥ | 16,6 Tr CN¥ | 15,4 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 9,92 Tr CN¥ | 9,41 Tr CN¥ | 8,06 Tr CN¥ | 6,84 Tr CN¥ | 3,41 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 79,2 Tr CN¥ | 72,8 Tr CN¥ | 67,6 Tr CN¥ | 55,8 Tr CN¥ | 51,1 Tr CN¥ | 45,6 Tr CN¥ | 42,4 Tr CN¥ | 47,7 Tr CN¥ | 35,2 Tr CN¥ | 33,9 Tr CN¥ | 58,6 Tr CN¥ | 26,7 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,18 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,95 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,44 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 4,3 T CN¥ | 4,44 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | 4,58 T CN¥ | 4,16 T CN¥ | 4,19 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,39 T CN¥ | 0 CN¥ | 3,52 T CN¥ | 839 Tr CN¥ | 3,78 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 9,63 T CN¥ | 9,82 T CN¥ | 9,36 T CN¥ | 9,6 T CN¥ | 9,89 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 9,76 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 120 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 954 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 661 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 377 Tr CN¥ | 822 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,71 T CN¥ | -1,98 T CN¥ | -1,06 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -1,22 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | -265 Tr CN¥ | -727 Tr CN¥ | -1,5 T CN¥ | -1 T CN¥ | -1,32 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,22 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 2,04 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,45 T CN¥ | 735 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 5,25 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,07 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 45,4 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 251 Tr CN¥ | 22,2 Tr CN¥ | 22,5 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | 6,06 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 30,5 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 6,46 Tr CN¥ | 1,03 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -16,9 Tr CN¥ | -179 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 463 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 2,06 T CN¥ | 764 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,01 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 6,1 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 5,67 T CN¥ | 7,4 T CN¥ | 6,47 T CN¥ | 5,73 T CN¥ | 9,23 T CN¥ | 9,12 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 897 Tr CN¥ | 2,35 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 934 Tr CN¥ | 781 Tr CN¥ | 768 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 56,3 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 520 Tr CN¥ | -1,88 T CN¥ | -2,09 T CN¥ | -3,08 T CN¥ | -1,7 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | -3 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 5,96 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 182 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 775 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 323 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 80,5 Tr CN¥ | 45 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 28 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 6,45 Tr CN¥ | 74,8 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 63,9 Tr CN¥ | 41,6 Tr CN¥ | 57,2 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 42,1 Tr CN¥ | 31,2 Tr CN¥ | 21,4 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 509 Tr CN¥ | 1,41 T CN¥ | 500 Tr CN¥ | 3,79 T CN¥ | 4,61 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 4,4 T CN¥ | 105 Tr CN¥ | 5,02 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,66 T CN¥ | 5,7 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,61 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 5,24 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 8,66 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 476 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 964 Tr CN¥ | 879 Tr CN¥ | 708 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 655 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 136 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 80,1 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 360 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 52,1 Tr CN¥ | 46,5 Tr CN¥ | 61,5 Tr CN¥ | 86,2 Tr CN¥ | 97,1 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 72,6 Tr CN¥ | 89,2 Tr CN¥ | 78,6 Tr CN¥ | 81,1 Tr CN¥ | 71,1 Tr CN¥ | 91 Tr CN¥ | 90,2 Tr CN¥ | 91,6 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,59 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 146 Tr CN¥ | 28 Tr CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 27,6 Tr CN¥ | 24,2 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,04 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 221 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 77,5 Tr CN¥ | 62 Tr CN¥ | 43,6 Tr CN¥ | 40,2 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 44,7 Tr CN¥ | 79,5 Tr CN¥ | 98,2 Tr CN¥ | 50,6 Tr CN¥ | 53,2 Tr CN¥ | 40,6 Tr CN¥ | 34,1 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 10,7 Tr CN¥ | 8,93 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 334 N CN¥ | 59 Tr CN¥ | 95 Tr CN¥ | 38,4 Tr CN¥ | 11 Tr CN¥ | 4,66 Tr CN¥ | 4,49 Tr CN¥ | 2,9 Tr CN¥ | 2,08 Tr CN¥ | 1,57 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 3,76 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 3,07 Tr CN¥ | 282 N CN¥ | 654 N CN¥ | 17,9 Tr CN¥ | 13,4 Tr CN¥ | 9,41 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 266 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 668 Tr CN¥ | 310 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 82,8 Tr CN¥ | 79,2 Tr CN¥ | 51,1 Tr CN¥ | 35,2 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,31 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 802 Tr CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,45 T CN¥ | 2,99 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 3,52 T CN¥ | 3,67 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 7,32 T CN¥ | 7,95 T CN¥ | 8,67 T CN¥ | 8,63 T CN¥ | 8,71 T CN¥ | 8,84 T CN¥ | 9,02 T CN¥ | 9,63 T CN¥ | 9,89 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 221 Tr CN¥ | 876 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 136 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 566 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3 T CN¥ | -1,6 T CN¥ | -966 Tr CN¥ | -1,51 T CN¥ | -950 Tr CN¥ | -451 Tr CN¥ | -2,28 T CN¥ | -1,71 T CN¥ | -1,22 T CN¥ | -1,5 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02