Báo cáo kết quả kinh doanh Verizon (VZ)
NYSE · Communication Services · Telecommunications Services · 89.900 nhân viên · CEO Daniel H. Schulman
- Giá
- 44,73 $ +2,45%
- Vốn hóa
- 185 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 370 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-29 EPS dự kiến 1,15 $
Verizon (VZ) báo cáo doanh thu 34,3 T $ cho Q3 '26 (+1,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 8,65 T $ (25,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 5,2 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 139 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 35,1 T $ | 33 T $ | 32,8 T $ | 33,3 T $ | 35,7 T $ | 33,5 T $ | 34,5 T $ | 33,8 T $ | 36,4 T $ | 34,4 T $ | 34,3 T $ | 34,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 19,7 T $ | 17,3 T $ | 17 T $ | 17,7 T $ | 20 T $ | 17,6 T $ | 18,5 T $ | 18 T $ | 7,1 T $ | 13,7 T $ | 18,1 T $ | 18,2 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 15,4 T $ | 15,7 T $ | 15,8 T $ | 15,6 T $ | 15,7 T $ | 15,9 T $ | 16 T $ | 15,9 T $ | 29,3 T $ | 20,8 T $ | 16,2 T $ | 16,1 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,9 T $ | 4,89 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 8,99 T $ | 8,04 T $ | 8,02 T $ | 7,79 T $ | 8,24 T $ | 7,87 T $ | 7,81 T $ | 7,75 T $ | 24,3 T $ | 12,5 T $ | 8,98 T $ | 7,48 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 6,44 T $ | 7,63 T $ | 7,82 T $ | 7,84 T $ | 7,42 T $ | 7,98 T $ | 8,17 T $ | 8,11 T $ | 5 T $ | 8,24 T $ | 7,18 T $ | 8,65 T $ | |
| Thu nhập lãi | 89 Tr $ | 78 Tr $ | 83 Tr $ | 97 Tr $ | 78 Tr $ | 63 Tr $ | 55 Tr $ | 68 Tr $ | 143 Tr $ | 147 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,6 T $ | 1,64 T $ | 1,7 T $ | 1,67 T $ | 1,65 T $ | 1,63 T $ | 1,64 T $ | 1,66 T $ | 1,76 T $ | 1,94 T $ | 1,99 T $ | 1,95 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 6,66 T $ | -85 Tr $ | 85 Tr $ | 1,87 T $ | -794 Tr $ | -127 Tr $ | -76 Tr $ | -86 Tr $ | 182 Tr $ | -482 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -8,26 T $ | -1,55 T $ | -1,78 T $ | -3,54 T $ | -853 Tr $ | -1,51 T $ | -1,56 T $ | -1,58 T $ | -1,94 T $ | -1,46 T $ | -1,91 T $ | -1,83 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,82 T $ | 6,08 T $ | 6,03 T $ | 4,3 T $ | 6,57 T $ | 6,47 T $ | 6,61 T $ | 6,53 T $ | 3,06 T $ | 6,78 T $ | 5,27 T $ | 6,82 T $ | |
| Thuế thu nhập | 756 Tr $ | 1,35 T $ | 1,33 T $ | 891 Tr $ | 1,45 T $ | 1,49 T $ | 1,49 T $ | 1,47 T $ | 615 Tr $ | 1,64 T $ | 1,33 T $ | 1,5 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | -2,71 T $ | 4,6 T $ | 4,59 T $ | 3,31 T $ | 5,01 T $ | 4,88 T $ | 5 T $ | 4,95 T $ | 2,34 T $ | 5,05 T $ | 3,84 T $ | 5,2 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,64 $ | 1,09 $ | 1,09 $ | 0,78 $ | 1,19 $ | 1,16 $ | 1,18 $ | 1,17 $ | 0,55 $ | 1,20 $ | 0,92 $ | 1,25 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,64 $ | 1,09 $ | 1,09 $ | 0,78 $ | 1,18 $ | 1,15 $ | 1,18 $ | 1,17 $ | 0,55 $ | 1,20 $ | 0,92 $ | 1,25 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,21 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,23 T | 4,23 T | 4,21 T | 4,17 T | 4,16 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,21 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,23 T | 4,22 T | 4,23 T | 4,23 T | 4,23 T | 4,23 T | 4,21 T | 4,17 T | 4,16 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,52 T $ | 4,45 T $ | 4,48 T $ | 4,46 T $ | 4,51 T $ | 4,58 T $ | 4,64 T $ | 4,62 T $ | 4,52 T $ | 4,89 T $ | 5,01 T $ | 5,1 T $ | |
| EBITDA | 4,3 T $ | 12,2 T $ | 12,2 T $ | 10,4 T $ | 12,7 T $ | 12,7 T $ | 12,9 T $ | 12,8 T $ | 9,34 T $ | 13,6 T $ | 12,2 T $ | 13,7 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 126 T $ | 126 T $ | 131 T $ | 132 T $ | 128 T $ | 134 T $ | 137 T $ | 134 T $ | 135 T $ | 138 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 67,4 T $ | 68,5 T $ | 72,6 T $ | 71,4 T $ | 67,9 T $ | 72,5 T $ | 76,2 T $ | 72,5 T $ | 72 T $ | 75,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 58,6 T $ | 57,5 T $ | 58,3 T $ | 60,5 T $ | 60,4 T $ | 61,1 T $ | 60,6 T $ | 61,5 T $ | 62,8 T $ | 63,1 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,98 T $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 28,2 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 32,7 T $ | 31 T $ | 28,2 T $ | 29,4 T $ | 30,5 T $ | 29,1 T $ | 30,1 T $ | 32,6 T $ | 32,2 T $ | 33,8 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 25,9 T $ | 26,5 T $ | 30 T $ | 31 T $ | 29,9 T $ | 32 T $ | 30,5 T $ | 28,8 T $ | 30,6 T $ | 29,3 T $ | |
| Thu nhập lãi | 59 Tr $ | 82 Tr $ | 94 Tr $ | 121 Tr $ | 65 Tr $ | 48 Tr $ | 146 Tr $ | 354 Tr $ | 336 Tr $ | 329 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 4,38 T $ | 4,73 T $ | 4,83 T $ | 4,73 T $ | 4,27 T $ | 3,5 T $ | 3,58 T $ | 5,53 T $ | 6,65 T $ | 6,69 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 548 Tr $ | 1,19 T $ | 5,55 T $ | 3,57 T $ | 1,63 T $ | -953 Tr $ | -1,39 T $ | 6,32 T $ | 972 Tr $ | -107 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -4,92 T $ | -5,93 T $ | -10,4 T $ | -8,3 T $ | -5,9 T $ | -2,55 T $ | -2,2 T $ | -11,8 T $ | -7,63 T $ | -6,59 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 21 T $ | 20,6 T $ | 19,6 T $ | 22,7 T $ | 24 T $ | 29,4 T $ | 28,3 T $ | 17 T $ | 23 T $ | 22,7 T $ | |
| Thuế thu nhập | 7,38 T $ | -9,96 T $ | 3,58 T $ | 2,95 T $ | 5,62 T $ | 6,8 T $ | 6,52 T $ | 4,89 T $ | 5,03 T $ | 5,06 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 13,1 T $ | 30,1 T $ | 15,5 T $ | 19,3 T $ | 17,8 T $ | 22,1 T $ | 21,3 T $ | 11,6 T $ | 17,5 T $ | 17,2 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,22 $ | 7,37 $ | 3,76 $ | 4,66 $ | 4,30 $ | 5,32 $ | 5,06 $ | 2,76 $ | 4,15 $ | 4,06 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,21 $ | 7,36 $ | 3,76 $ | 4,65 $ | 4,30 $ | 5,32 $ | 5,06 $ | 2,75 $ | 4,15 $ | 4,06 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,08 T | 4,08 T | 4,13 T | 4,14 T | 4,14 T | 4,15 T | 4,2 T | 4,21 T | 4,22 T | 4,23 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,09 T | 4,09 T | 4,13 T | 4,14 T | 4,14 T | 4,15 T | 4,2 T | 4,22 T | 4,22 T | 4,23 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 15,9 T $ | 17 T $ | 17,4 T $ | 16,7 T $ | 16,7 T $ | 16,2 T $ | 17,1 T $ | 17,6 T $ | 17,9 T $ | 18,3 T $ | |
| EBITDA | 41,3 T $ | 42,3 T $ | 41,9 T $ | 44,1 T $ | 45 T $ | 49,1 T $ | 49 T $ | 40,1 T $ | 47,5 T $ | 47,7 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01