Tài chính Verizon (VZ)
NYSE · Communication Services · Telecommunications Services · 89.900 nhân viên · CEO Daniel H. Schulman
- Giá
- 44,73 $ +2,45%
- Vốn hóa
- 185 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 370 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-29 EPS dự kiến 1,15 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 185 T $ EV 370 T $
- Doanh thu
- 139 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +1% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 11,4× Dự phóng 8,9× (FY2026)
- P/S
- 1,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 21,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 16,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 140 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-29 Doanh thu dự kiến 37,1 T $
- Cổ tức
- 2,81 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu hụt 1,3%, EPS vượt 3,1%Doanh thu 34,3 T $ so với kỳ vọng 34,8 T $ (-1,3%); EPS 1,31 $ so với 1,27 $ (+3,1%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 1,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 34,3 T $, so với mức trung bình 1,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 20,9% (TTM), -2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -8,2% trong khi doanh thu tăng 1,4%.
- 32,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 21,9 T $ so với lợi nhuận hoạt động 29,1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 12,9% doanh thu (năm trước 13,0%)Đã đầu tư 17,9 T $ trong 4 quý gần nhất (+0,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 21,1 T $ = 128,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 15,7 T $ cho cổ đông = 74,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 11,7 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,7% trong một năm4,16 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,23 T.
- Nợ ròng 184 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 189 T $; năm trước nợ ròng 163 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34,3 T $ | 33,8 T $ | +1,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 47,0% | 46,9% | +0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 8,65 T $ | 8,11 T $ | +6,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 25,2% | 24,0% | +1,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 5,2 T $ | 4,95 T $ | +5,0% |
| EPS pha loãng | 1,25 $ | 1,17 $ | +6,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 11,5 T $ | 11,3 T $ | +2,2% |
| Capex | 3,72 T $ | 4,42 T $ | -15,9% |
| Dòng tiền tự do | 7,8 T $ | 6,85 T $ | +13,9% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34,3 T $ | 34,8 T $ | -1,3% |
| EPS (theo dự báo) | 1,31 $ | 1,27 $ | +3,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Verizon Consumer Group | 26,4 T $ | +1,3% | 79,0% | 108 T $ | +1,5% | |
| Verizon Business Group | 7,02 T $ | -1,7% | 21,0% | 29 T $ | -0,8% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Verizon Consumer Group Segment | – | – | 8,09 T $ | +5,6% | – | – | 30,7 T $ |
| Verizon Business Group Segment | – | – | 855 Tr $ | +19,4% | – | – | 3,16 T $ |
| Corporate And Reconciling Items | – | – | -213 Tr $ | +0,9% | – | – | -551 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 39,1 T $
- Capex
- -17,9 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -4 T $
- Cổ tức
- -11,7 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -9,48 T $
- Nợ phát hành ròng
- 6,29 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 21,1 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 74,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 11,4× | 10,2× | 7,8× – 13,7× |
| EV / EBITDA | 7,6× | 7,5× | 6,9× – 8,3× |
| EV / Doanh thu | 2,7× | 2,6× | 2,5× – 2,9× |
| Giá / FCF | 8,8× | 10,7× | 8,5× – 15,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,8× | 1,9× | 1,6× – 2,6× |
| Tỷ suất FCF | 11,4% | 9,9% | 6,3% – 11,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,9% | 6,7% | 6,0% – 7,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 15,7% | 19,4% | 12,6% – 27,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 47,86 $ (+7,0%)
khoảng 44,00 $ – 52,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 140 T $ | +1,5% | 5,05 $ | +24,4% | 8,9× | 13 |
| FY2027 | 143 T $ | +1,8% | 5,28 $ | +4,6% | 8,5× | 14 |
| FY2028 | 144 T $ | +0,6% | 5,60 $ | +6,0% | 8,0× | 8 |
| FY2029 | 144 T $ | +0,5% | 5,70 $ | +1,8% | 7,8× | 5 |
| FY2030 | 147 T $ | +1,4% | 6,04 $ | +5,9% | 7,4× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 323 số liệu mà Verizon Communications Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 369 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| 25 T $2026-01-30 | – | – | – | – | – | |
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 26,4 T $ | 25,9 T $ | +1,7% | 27,1 T $ | 26,1 T $ | +3,8% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 22 T $ | 20,7 T $ | +6,4% | 25 T $ | 23,4 T $ | +6,9% |
| Accounts Payable, Current | 12,2 T $2025-12-31 | 10,4 T $ | +16,6% | 12,2 T $ | 10,4 T $ | +16,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 460 Tr $ | 478 Tr $ | -3,8% | 2,35 T $ | 2,34 T $ | +0,5% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 4,83 T $2025-12-31 | 4,44 T $ | +8,9% | 4,83 T $ | 4,44 T $ | +8,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 4,53 T $2025-12-31 | 5,06 T $ | -10,4% | 4,53 T $ | 5,06 T $ | -10,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 234 T $ | 226 T $ | +3,5% | 229 T $ | 223 T $ | +2,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,62 T $ | -1,65 T $ | +1,6% | -1,73 T $ | -923 Tr $ | -87,1% |
| Additional Paid in Capital | 13,3 T $ | 13,4 T $ | -1,2% | 13,4 T $ | 13,5 T $ | -0,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 3,83 T $ | 3,98 T $ | -3,6% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 143 Tr $ | 230 Tr $ | -37,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 836 Tr $2026-03-31 | 734 Tr $ | +13,9% | 3 T $ | 2,78 T $ | +7,8% |
| Assets | 416 T $ | 388 T $ | +7,0% | 404 T $ | 385 T $ | +5,1% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | 250 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Assets, Current | 41,5 T $ | 44 T $ | -5,7% | 56,9 T $ | 40,5 T $ | +40,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,82 T $ | 2,01 T $ | -9,7% | 2,26 T $ | 788 Tr $ | +186,7% |
| Business Combination, Integration Related Costs | 57 Tr $ | 52 Tr $ | +9,6% | 91 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Exit Costs | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 3,8 T $ | 3,3 T $ | +15,2% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 1,1 T $ | 901 Tr $ | +22,1% | 3,6 T $ | 3,4 T $ | +5,9% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 6,46 T $ | 5,98 T $ | +8,1% | 6,16 T $ | 5,74 T $ | +7,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 3,44 T $ | 3,15 T $ | +9,4% | 3,32 T $ | 2,93 T $ | +13,1% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 3,02 T $ | 2,83 T $ | +6,6% | 2,85 T $ | 2,81 T $ | +1,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,5 T $ | 7,71 T $ | -41,7% | 19 T $ | 4,19 T $ | +354,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,06 T $ | 8,16 T $ | -37,9% | 19,5 T $ | 4,64 T $ | +320,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 2,76 T $ | 4,23 T $ | -34,7% | 14,9 T $ | 1,14 T $ | +1.206,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,71 $ | 0,69 $ | +2,5% | 2,74 $ | 2,69 $ | +1,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 6,25 T | 6,25 T | 0,0% | 6,25 T | 6,25 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 4,29 T | 4,29 T | 0,0% | 4,29 T | 4,29 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 429 Tr $ | 429 Tr $ | 0,0% | 429 Tr $ | 429 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 122 Tr $ | 106 Tr $ | +15,1% | 434 Tr $ | 443 Tr $ | -2,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 5,36 T $ | 4,77 T $ | +12,2% | 16,4 T $ | 18 T $ | -8,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 5,48 T $ | 4,88 T $ | +12,3% | 16,8 T $ | 18,4 T $ | -8,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 762 Tr $ | 841 Tr $ | -9,4% | 777 Tr $ | 942 Tr $ | -17,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 478 Tr $ | 549 Tr $ | -12,9% | 518 Tr $ | 621 Tr $ | -16,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 284 Tr $ | 292 Tr $ | -2,7% | 259 Tr $ | 321 Tr $ | -19,3% |
| Contract with Customer, Liability | 9,54 T $ | 9,74 T $ | -2,0% | 10 T $ | 9,68 T $ | +3,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 7,4 T $ | 7,5 T $ | -1,4% | 7,58 T $ | 7,49 T $ | +1,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 2,14 T $ | 2,24 T $ | -4,2% | 2,43 T $ | 2,19 T $ | +11,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 159 Tr $ | 145 Tr $ | +9,7% | 5,2 T $ | 5 T $ | +4,0% |
| Costs and Expenses | 25,7 T $ | 25,7 T $ | -0,2% | 109 T $ | 106 T $ | +2,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,74 T $ | 3,37 T $ | -48,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 323 Tr $ | 240 Tr $ | +34,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,72 T $ | 4,22 T $ | -35,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 666 Tr $ | 608 Tr $ | +9,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 3,46 T $2025-12-31 | 3,6 T $ | -3,9% | 3,46 T $ | 3,6 T $ | -3,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Premium | 45 Tr $2025-12-31 | 65 Tr $ | -30,8% | 45 Tr $ | 65 Tr $ | -30,8% |
| Debt Issuance Costs, Net | 619 Tr $2025-12-31 | 558 Tr $ | +10,9% | 619 Tr $ | 558 Tr $ | +10,9% |
| Debt, Current | 18,6 T $2025-12-31 | 22,6 T $ | -17,7% | 18,6 T $ | 22,6 T $ | -17,7% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 158 T $2025-12-31 | 144 T $ | +9,8% | 158 T $ | 144 T $ | +9,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,12 T $ | 807 Tr $ | +162,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19 Tr $ | -4 Tr $ | +575,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 680 Tr $ | 1,71 T $ | -60,3% | 2,34 T $ | 815 Tr $ | +187,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 51 T $ | 48,2 T $ | +5,7% | 48,7 T $ | 46,7 T $ | +4,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 206 Tr $ | 12 Tr $ | +1.616,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 11,5 T $2025-12-31 | 12,3 T $ | -5,9% | 11,5 T $ | 12,3 T $ | -5,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01