Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Vistra Corp. (VST)
NYSE · Utilities · Independent Power Producers · 6.390 nhân viên · CEO James A. Burke
- Giá
- 138,37 $ -1,83%
- Vốn hóa
- 46,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 65,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến 2,98 $
Trong Q2 '26, Vistra Corp. (VST) tạo ra 1,02 T $ dòng tiền hoạt động, chi 883 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 133 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,38 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 502 Tr $ | -184 Tr $ | 18 Tr $ | 467 Tr $ | 1,84 T $ | 490 Tr $ | -268 Tr $ | 327 Tr $ | 652 Tr $ | 233 Tr $ | 159 Tr $ | -159 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 501 Tr $ | 514 Tr $ | 555 Tr $ | 622 Tr $ | 714 Tr $ | 740 Tr $ | 772 Tr $ | 762 Tr $ | 691 Tr $ | 725 Tr $ | 718 Tr $ | 645 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 20 Tr $ | 14 Tr $ | 21 Tr $ | 32 Tr $ | 23 Tr $ | 24 Tr $ | 21 Tr $ | 25 Tr $ | 36 Tr $ | -82 Tr $ | 32 Tr $ | -101 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 196 Tr $ | 56 Tr $ | -23 Tr $ | 138 Tr $ | 556 Tr $ | -59 Tr $ | -185 Tr $ | 57 Tr $ | 196 Tr $ | 68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 15 Tr $ | -7 Tr $ | -387 Tr $ | -48 Tr $ | 320 Tr $ | -301 Tr $ | -506 Tr $ | -539 Tr $ | 29 Tr $ | -168 Tr $ | -170 Tr $ | -492 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 326 Tr $ | 488 Tr $ | 128 Tr $ | -15 Tr $ | -1,75 T $ | 459 Tr $ | 765 Tr $ | -60 Tr $ | -137 Tr $ | 656 Tr $ | 460 Tr $ | 1,13 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,56 T $ | 881 Tr $ | 312 Tr $ | 1,2 T $ | 1,7 T $ | 1,35 T $ | 599 Tr $ | 572 Tr $ | 1,47 T $ | 1,43 T $ | 1,2 T $ | 1,02 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -336 Tr $ | -414 Tr $ | -465 Tr $ | -498 Tr $ | -685 Tr $ | -430 Tr $ | -768 Tr $ | -690 Tr $ | -458 Tr $ | 1,92 T $ | -883 Tr $ | 883 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -3,07 T $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -233 Tr $ | -129 Tr $ | -220 Tr $ | -568 Tr $ | -802 Tr $ | -649 Tr $ | -2,11 T $ | -923 Tr $ | -1,1 T $ | 4,14 T $ | -1,82 T $ | 1,82 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 227 Tr $ | 123 Tr $ | 214 Tr $ | 563 Tr $ | 796 Tr $ | 643 Tr $ | 2,11 T $ | 917 Tr $ | 1,1 T $ | -4,12 T $ | 1,82 T $ | -1,82 T $ | |
| Đầu tư khác | -73 Tr $ | -343 Tr $ | 13 Tr $ | -171 Tr $ | -71 Tr $ | 119 Tr $ | -288 Tr $ | 86 Tr $ | -26 Tr $ | -4,17 T $ | 246 Tr $ | -1,53 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -415 Tr $ | -763 Tr $ | -3,53 T $ | -669 Tr $ | -762 Tr $ | -317 Tr $ | -1,06 T $ | -610 Tr $ | -491 Tr $ | -2,23 T $ | -638 Tr $ | -641 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,74 T $ | 736 Tr $ | 1,32 T $ | 525 Tr $ | -1,16 T $ | 849 Tr $ | 326 Tr $ | 362 Tr $ | -553 Tr $ | -135 Tr $ | -166 Tr $ | -543 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -314 Tr $ | -379 Tr $ | -291 Tr $ | -331 Tr $ | -399 Tr $ | -245 Tr $ | -337 Tr $ | -252 Tr $ | -187 Tr $ | 776 Tr $ | -372 Tr $ | -337 Tr $ | |
| Cổ tức | -75 Tr $ | -85 Tr $ | -77 Tr $ | -73 Tr $ | -80 Tr $ | -75 Tr $ | -83 Tr $ | -69 Tr $ | -77 Tr $ | -77 Tr $ | -77 Tr $ | -77 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 28 Tr $ | -1 Tr $ | -158 Tr $ | -28 Tr $ | 4 Tr $ | -1,21 T $ | -49 Tr $ | -29 Tr $ | 5 Tr $ | 497 Tr $ | -70 Tr $ | 454 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,38 T $ | 196 Tr $ | 793 Tr $ | 18 Tr $ | -1,66 T $ | -754 Tr $ | -164 Tr $ | -63 Tr $ | -833 Tr $ | 986 Tr $ | -706 Tr $ | -578 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -31 Tr $ | -37 Tr $ | -40 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,53 T $ | 314 Tr $ | -2,42 T $ | 545 Tr $ | -721 Tr $ | 282 Tr $ | -626 Tr $ | -101 Tr $ | 143 Tr $ | 153 Tr $ | -182 Tr $ | -236 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,22 T $ | 467 Tr $ | -284 Tr $ | 698 Tr $ | 1,02 T $ | 923 Tr $ | -169 Tr $ | -118 Tr $ | 1,01 T $ | -82 Tr $ | 316 Tr $ | 133 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 181 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -819 Tr $ | -254 Tr $ | -56 Tr $ | 926 Tr $ | 624 Tr $ | -1,26 T $ | -1,21 T $ | 1,49 T $ | 2,81 T $ | 944 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 817 Tr $ | 835 Tr $ | 1,53 T $ | 1,88 T $ | 2,05 T $ | 2,05 T $ | 2,05 T $ | 1,96 T $ | 2,63 T $ | 2,95 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3 Tr $ | 19 Tr $ | 73 Tr $ | 47 Tr $ | 65 Tr $ | 47 Tr $ | 63 Tr $ | 77 Tr $ | 100 Tr $ | 113 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -52 Tr $ | 205 Tr $ | 17 Tr $ | 318 Tr $ | 225 Tr $ | -528 Tr $ | -231 Tr $ | 621 Tr $ | 612 Tr $ | 136 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -411 Tr $ | 279 Tr $ | -480 Tr $ | 93 Tr $ | 46 Tr $ | -1,3 T $ | -2,58 T $ | 1,59 T $ | -416 Tr $ | -1,18 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 350 Tr $ | 321 Tr $ | 384 Tr $ | -524 Tr $ | 329 Tr $ | 792 Tr $ | 2,39 T $ | -282 Tr $ | -1,18 T $ | 1,11 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -157 Tr $ | 1,39 T $ | 1,47 T $ | 2,74 T $ | 3,34 T $ | -206 Tr $ | 485 Tr $ | 5,45 T $ | 4,56 T $ | 4,07 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -74 Tr $ | -62 Tr $ | -118 Tr $ | -89 Tr $ | -1,26 T $ | -1,03 T $ | -1,3 T $ | -1,68 T $ | -2,08 T $ | -3,94 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,34 T $ | -355 Tr $ | 445 Tr $ | -880 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,07 T $ | -746 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -245 Tr $ | -272 Tr $ | -274 Tr $ | -453 Tr $ | -455 Tr $ | -505 Tr $ | -693 Tr $ | -624 Tr $ | -2,24 T $ | -5,18 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 226 Tr $ | 252 Tr $ | 252 Tr $ | 431 Tr $ | 433 Tr $ | 483 Tr $ | 670 Tr $ | 601 Tr $ | 2,22 T $ | 5,15 T $ | |
| Đầu tư khác | 103 Tr $ | -290 Tr $ | -406 Tr $ | -726 Tr $ | -291 Tr $ | -98 Tr $ | 85 Tr $ | -446 Tr $ | -110 Tr $ | 315 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T $ | -541 Tr $ | -101 Tr $ | -1,72 T $ | -1,57 T $ | -1,15 T $ | -1,24 T $ | -2,15 T $ | -5,28 T $ | -4,4 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 3,03 T $ | -191 Tr $ | -1,74 T $ | -252 Tr $ | -1,36 T $ | 1,37 T $ | 1,9 T $ | 1,82 T $ | 1,53 T $ | 2,17 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -763 Tr $ | -656 Tr $ | 0 $ | -471 Tr $ | -1,95 T $ | -1,25 T $ | -1,27 T $ | -1,03 T $ | |
| Cổ tức | -992 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -243 Tr $ | -266 Tr $ | -290 Tr $ | -302 Tr $ | -313 Tr $ | -305 Tr $ | -306 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -183 Tr $ | -10 Tr $ | -224 Tr $ | -86 Tr $ | -172 Tr $ | -334 Tr $ | 425 Tr $ | -401 Tr $ | -1,39 T $ | -722 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 T $ | -201 Tr $ | -2,72 T $ | -1,24 T $ | -1,8 T $ | 2,27 T $ | -80 Tr $ | -294 Tr $ | -1,6 T $ | -74 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -557 Tr $ | 644 Tr $ | -1,35 T $ | -218 Tr $ | -31 Tr $ | 915 Tr $ | -834 Tr $ | 3,01 T $ | -2,32 T $ | -400 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -509 Tr $ | 855 Tr $ | 975 Tr $ | 2,13 T $ | 2,08 T $ | -1,24 T $ | -816 Tr $ | 3,78 T $ | 2,49 T $ | 129 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02