PerpEquities

Tài chính Vistra Corp. (VST)

NYSE · Utilities · Independent Power Producers · 6.390 nhân viên · CEO James A. Burke

Giá
138,37 $ -1,83%
Vốn hóa
46,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
65,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06 EPS dự kiến 2,98 $
Doanh thu (TTM)19,2 T $+3,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)18,6%-1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 3,57 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,22 T $-7,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,38 T $-16,8% so với năm trướcCapex 3,75 T $
EPS pha loãng (TTM)5,93 $-6,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-19,5 T $-10,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
46,4 T $
EV 65,9 T $
Doanh thu
19,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+23%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,1×
Dự phóng 16,1× (FY2026)
P/S
2,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,0×
TTM
Dòng tiền tự do
1,38 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,22 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
21,9 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-06
Doanh thu dự kiến 6,03 T $
Cổ tức
0,91 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-07): doanh thu hụt 26,5%, EPS hụt 52,2%Doanh thu 4,02 T $ so với kỳ vọng 5,46 T $ (-26,5%); EPS 0,77 $ so với 1,61 $ (-52,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -5,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,02 T $, so với mức trung bình 11,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 18,6% (TTM), -1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -2,2% trong khi doanh thu tăng 3,8%.
  • 27,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,57 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 19,5% doanh thu (năm trước 13,9%)Đã đầu tư 3,75 T $ trong 4 quý gần nhất (+45,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,38 T $ = 62,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 428 Tr $ cho cổ đông = 31,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 120 Tr $ (năm trước 1,23 T $), cổ tức 308 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu -115 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,1% trong một năm339 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 339 Tr.
  • Nợ ròng 19,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 435 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 19,9 T $; năm trước nợ ròng 17,6 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,02 T $4,25 T $-5,5%
Biên lợi nhuận gộp34,6%36,3%-1,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động553 Tr $583 Tr $-5,1%
Biên lợi nhuận hoạt động13,8%13,7%0,0 điểm %
Lợi nhuận ròng305 Tr $327 Tr $-6,7%
EPS pha loãng0,76 $0,83 $-8,4%
Dòng tiền hoạt động1,02 T $572 Tr $+78,8%
Capex890 Tr $690 Tr $+29,0%
Dòng tiền tự do133 Tr $-118 Tr $+212,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu-101 Tr $25 Tr $-504,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-07
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,02 T $5,46 T $-26,5%
EPS (theo dự báo)0,77 $1,61 $-52,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-07 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Retail Segment2,25 T $+2,1%51,2%8,92 T $+4,8%
Texas Segment620 Tr $+30,8%14,1%3,84 T $-29,6%
East Segment1,09 T $+37,6%24,8%4,58 T $+21,3%
Revenue From Other Wholesale Contracts437 Tr $+56,1%9,9%1,65 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
East Segment954 Tr $-35,5%92,4%6,53 T $-2,4%
West Segment79 Tr $+16,2%7,6%333 Tr $-45,9%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '24

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Retail Segment––-1,21 T $––––
Texas Segment––3,22 T $––––
East Segment––362 Tr $––––
West Segment––151 Tr $––––
Sunset Segment––168 Tr $––––
Asset Closure Segment––-24 Tr $––––
Corporate (unallocated)––-74 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,12 T $
Capex
-3,75 T $
Mua lại cổ phiếu
-120 Tr $
Cổ tức
-308 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-1,4 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
-115 Tr $
Dòng tiền tự do
1,38 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
31,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,1×34,2× 3/5 năm10,6× – 72,7×
EV / EBITDA10,0×15,4×5,6× – 26,4×
EV / Doanh thu3,4×2,6×1,7× – 4,2×
Giá / FCF33,8×149,0× 3/5 năm3,8× – 424,1×
Giá / Giá trị sổ sách8,5×5,0×1,3× – 10,7×
Tỷ suất FCF3,0%2,5%-11,3% – 26,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,3%3,0%-4,6% – 10,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu41,5%10,8%-25,0% – 47,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 197,94 $ (+43,1%)
khoảng 169,00 $ – 255,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202621,9 T $+23,3%8,58 $+293,7%16,1×8
FY202723,6 T $+8,0%10,06 $+17,2%13,8×9
FY202824,8 T $+4,8%11,44 $+13,7%12,1×8
FY202925,3 T $+2,1%13,54 $+18,4%10,2×5
FY203026,2 T $+3,4%16,02 $+18,3%8,6×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 307 số liệu mà Vistra Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,5 T $1,28 T $+17,9%1,64 T $1,51 T $+8,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,29 T $2,23 T $+2,9%2,32 T $1,98 T $+17,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current73 Tr $75 Tr $-2,7%89 Tr $79 Tr $+12,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)44 Tr $43 Tr $+2,3%201 Tr $183 Tr $+9,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff44 Tr $43 Tr $+2,3%191 Tr $165 Tr $+15,8%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current2,37 T $2,3 T $+2,7%2,41 T $2,06 T $+17,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)44 Tr $43 Tr $+2,3%201 Tr $183 Tr $+9,8%
Accretion Expense34 Tr $32 Tr $+6,3%134 Tr $114 Tr $+17,5%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current125 Tr $143 Tr $-12,6%224 Tr $209 Tr $+7,2%
Accrued Income Taxes, Current3 Tr $––0 $2021-12-3116 Tr $-100,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant and Equipment, Period Increase (Decrease)534 Tr $621 Tr $-14,0%2,31 T $2,06 T $+12,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment9,98 T $8,54 T $+16,9%9,27 T $8,02 T $+15,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax16 Tr $19 Tr $-15,8%17 Tr $20 Tr $-15,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock9,54 T $9,45 T $+0,9%9,54 T $9,44 T $+1,1%
Amortization of Debt Discount (Premium)12 Tr $11 Tr $+9,1%46 Tr $34 Tr $+35,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount379 N208+181.957,7%00–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition35 Tr $43 Tr $-18,6%102 Tr $140 Tr $-27,1%
Asset Retirement Obligation4,27 T $4,1 T $+4,1%4,22 T $4,08 T $+3,4%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense50 Tr $47 Tr $+6,4%194 Tr $170 Tr $+14,1%
Asset Retirement Obligation, Current197 Tr $146 Tr $+34,9%181 Tr $142 Tr $+27,5%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled21 Tr $23 Tr $-8,7%96 Tr $88 Tr $+9,1%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent4,07 T $3,95 T $+3,0%4,04 T $3,94 T $+2,5%
Assets42,6 T $38,1 T $+11,7%41,6 T $37,8 T $+10,0%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan13 Tr $2025-09-3018 Tr $-27,8%–––
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group97 Tr $–––––
Assets, Current10,3 T $8,48 T $+21,1%9,18 T $8,12 T $+13,1%
Assets, Fair Value Disclosure50 Tr $––9 Tr $5 Tr $+80,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value435 Tr $458 Tr $-5,0%785 Tr $1,19 T $-33,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents481 Tr $495 Tr $-2,8%822 Tr $1,22 T $-32,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-196 Tr $-101 Tr $-94,1%-400 Tr $-2,32 T $+82,7%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments-530 Tr $50 Tr $-1.160,0%-1,83 T $36 Tr $-5.183,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,23 $0,23 $+1,8%0,90 $0,87 $+3,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,8 T1,8 T0,0%1,8 T1,8 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding336 Tr339 Tr-0,9%338 Tr340 Tr-0,5%
Common Stock, Value, Issued5 Tr $5 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest0 $2025-09-30-51 Tr $+100,0%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent653 Tr $2025-09-301,89 T $-65,4%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest230 Tr $2025-12-31503 Tr $-54,3%941 Tr $2,83 T $-66,7%
Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid–––108 Tr $258 Tr $-58,1%
Construction in Progress, Gross1,84 T $1,56 T $+18,2%1,92 T $1,06 T $+80,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-3 Tr $2 Tr $-250,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––43 Tr $48 Tr $-10,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––46 Tr $46 Tr $0,0%
Debt Instrument, Repurchase Amount613 Tr $1,3 T $-52,7%632 Tr $1,34 T $-52,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net169 Tr $151 Tr $+11,9%153 Tr $171 Tr $-10,5%
Decommissioning Fund Investments4,93 T $2025-09-304,44 T $+10,9%4,44 T $2024-12-311,95 T $+127,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––149 Tr $561 Tr $-73,4%
Deferred Income Tax Assets, Net213 Tr $9 Tr $+2.266,7%239 Tr $9 Tr $+2.555,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––136 Tr $607 Tr $-77,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,27 T $569 Tr $+123,4%1,05 T $697 Tr $+50,5%
Deferred Income Taxes and Tax Credits96 Tr $57 Tr $+68,4%136 Tr $607 Tr $-77,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-13 Tr $46 Tr $-128,3%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments661 Tr $2025-12-31383 Tr $+72,6%661 Tr $383 Tr $+72,6%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets326 Tr $2025-12-31340 Tr $-4,1%326 Tr $340 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, Gross2,45 T $2025-12-312,15 T $+14,0%2,45 T $2,15 T $+14,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,08 T $2025-12-31949 Tr $+13,6%1,08 T $949 Tr $+13,6%
Deferred Tax Assets, Other37 Tr $2025-12-3136 Tr $+2,8%37 Tr $36 Tr $+2,8%
Deferred Tax Assets, Other Comprehensive Loss0 $2025-12-31––0 $––
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits133 Tr $2025-12-31133 Tr $0,0%133 Tr $133 Tr $0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02