PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Vertex Pharmaceuticals (VRTX)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 6.400 nhân viên · CEO Reshma Kewalramani

Giá
558,88 $ +3,50%
Vốn hóa
142 T $
Giá trị doanh nghiệp
137 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 4,82 $

Cuối Q2 '26, Vertex Pharmaceuticals (VRTX) nắm giữ 7,85 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,98 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 27,4 T $, tổng nợ phải trả 7,18 T $, vốn chủ sở hữu 20,2 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền11,1 T $10,4 T $9,16 T $4,58 T $5,24 T $4,57 T $4,67 T $4,97 T $4,94 T $5,09 T $5,49 T $6,14 T $
Đầu tư ngắn hạn818 Tr $849 Tr $1,01 T $1,22 T $1,29 T $1,55 T $1,53 T $1,41 T $1,35 T $1,52 T $1,75 T $1,71 T $
Các khoản phải thu1,54 T $1,56 T $1,79 T $1,66 T $1,75 T $1,61 T $1,81 T $1,89 T $1,95 T $2,05 T $2 T $2,13 T $
Hàng tồn kho689 Tr $739 Tr $813 Tr $915 Tr $1,08 T $1,21 T $1,36 T $1,5 T $1,63 T $1,69 T $1,77 T $1,77 T $
Tài sản ngắn hạn khác540 Tr $86,1 Tr $511 Tr $575 Tr $449 Tr $207 Tr $643 Tr $652 Tr $709 Tr $749 Tr $721 Tr $0 $
Tài sản ngắn hạn14,7 T $14,1 T $13,3 T $8,94 T $9,8 T $9,6 T $10 T $10,4 T $10,6 T $11,2 T $11,7 T $12,5 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,43 T $1,45 T $1,49 T $1,77 T $2,51 T $2,58 T $2,63 T $2,65 T $3,02 T $3,08 T $1,61 T $3,33 T $
Đầu tư dài hạn1,7 T $2,5 T $4,38 T $4,39 T $4,7 T $5,11 T $5,16 T $5,65 T $5,72 T $5,81 T $5,75 T $5,79 T $
Lợi thế thương mại1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $1,09 T $
Tài sản vô hình604 Tr $840 Tr $835 Tr $838 Tr $832 Tr $826 Tr $441 Tr $436 Tr $430 Tr $424 Tr $419 Tr $413 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại1,73 T $1,81 T $1,96 T $2,19 T $2,31 T $2,33 T $2,54 T $2,71 T $2,94 T $3,4 T $2,95 T $3,01 T $
Tài sản dài hạn khác475 Tr $895 Tr $876 Tr $916 Tr $990 Tr $999 Tr $1,01 T $1,08 T $1,1 T $1,14 T $2,94 T $1,25 T $
Tài sản dài hạn7,03 T $8,59 T $10,6 T $11,2 T $12,4 T $12,9 T $12,9 T $13,6 T $14,3 T $14,9 T $14,8 T $14,9 T $
Tổng tài sản21,7 T $22,7 T $23,9 T $20,1 T $22,2 T $22,5 T $22,9 T $24 T $24,9 T $26,1 T $26,5 T $27,4 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán376 Tr $365 Tr $351 Tr $328 Tr $396 Tr $413 Tr $445 Tr $442 Tr $420 Tr $462 Tr $489 Tr $430 Tr $
Chi phí phải trả2,91 T $2,32 T $2,8 T $2,94 T $3,22 T $2,36 T $2,95 T $3,27 T $3,61 T $398 Tr $2,98 T $3,18 T $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $82,8 Tr $0 $0 $
Thuế phải nộp0 $99,5 Tr $0 $0 $0 $161 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại0 $170 Tr $0 $0 $0 $207 Tr $0 $0 $0 $172 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác316 Tr $50,7 Tr $649 Tr $279 Tr $358 Tr $31,4 Tr $386 Tr $425 Tr $442 Tr $2,75 T $407 Tr $329 Tr $
Nợ ngắn hạn3,6 T $3,55 T $3,8 T $3,55 T $3,97 T $3,56 T $3,78 T $4,14 T $4,48 T $3,86 T $3,88 T $3,94 T $
Nợ dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,85 T $0 $0 $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)745 Tr $725 Tr $721 Tr $933 Tr $1,7 T $1,66 T $1,65 T $1,53 T $1,83 T $1,95 T $1,99 T $1,98 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,31 T $0 $0 $
Nợ dài hạn khác869 Tr $878 Tr $854 Tr $877 Tr $933 Tr $902 Tr $952 Tr $1,2 T $1,23 T $-1,49 T $1,26 T $1,26 T $
Nợ dài hạn1,61 T $1,6 T $1,57 T $1,81 T $2,64 T $2,56 T $2,6 T $2,72 T $3,07 T $3,62 T $3,24 T $3,24 T $
Tổng nợ phải trả5,21 T $5,15 T $5,37 T $5,36 T $6,61 T $6,12 T $6,38 T $6,86 T $7,54 T $7,48 T $7,12 T $7,18 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp2,6 Tr $2,6 Tr $2,6 Tr $2,6 Tr $2,6 Tr $2,6 Tr $2,6 Tr $2,6 Tr $2,5 Tr $2,5 Tr $2,5 Tr $2,5 Tr $
Lợi nhuận giữ lại9,17 T $10,1 T $11,2 T $7,65 T $8,69 T $9,61 T $10,3 T $11,3 T $12,4 T $13,6 T $14,6 T $15,7 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-3 Tr $-14,3 Tr $17,3 Tr $22,5 Tr $28,8 Tr $128 Tr $68,1 Tr $-101 Tr $-64,5 Tr $-15,9 Tr $24,8 Tr $48,5 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông16,5 T $17,6 T $18,5 T $14,8 T $15,6 T $16,4 T $16,5 T $17,2 T $17,3 T $18,7 T $19,4 T $20,2 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)745 Tr $808 Tr $721 Tr $933 Tr $1,7 T $1,75 T $1,65 T $1,53 T $1,83 T $3,88 T $1,99 T $1,98 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)-10,4 T $-9,56 T $-8,44 T $-3,65 T $-3,54 T $-2,82 T $-3,03 T $-3,44 T $-3,1 T $-1,21 T $-3,51 T $-4,17 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01