PerpEquities

Tài chính Vertex Pharmaceuticals (VRTX)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 6.400 nhân viên · CEO Reshma Kewalramani

Giá
558,88 $ +3,50%
Vốn hóa
142 T $
Giá trị doanh nghiệp
137 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 4,82 $
Doanh thu (TTM)12,6 T $+10,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)38,6%+4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,87 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,41 T $+21,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,8 T $+8,5% so với năm trướcCapex 497 Tr $
EPS pha loãng (TTM)17,18 $+22,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng5,87 T $+21,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
142 T $
EV 137 T $
Doanh thu
12,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
34,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
32,3×
Dự phóng 29,8× (FY2026)
P/S
11,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
25,0×
TTM
Dòng tiền tự do
3,8 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,41 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
13,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 3,42 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 3,2%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 3,33 T $ so với kỳ vọng 3,23 T $ (+3,2%); EPS 4,73 $ so với 4,74 $ (-0,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,33 T $, so với mức trung bình 10,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 38,6% (TTM), +4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 24,2% trong khi doanh thu tăng 10,6%.
  • Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 497 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+43,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,8 T $ = 86,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,24 T $ cho cổ đông = 59,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,24 T $ (năm trước 1,54 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 689 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm256 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 259 Tr.
  • Tiền ròng 5,87 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,85 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,98 T $; năm trước tiền ròng 4,86 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,33 T $2,96 T $+12,5%
Biên lợi nhuận gộp85,3%86,3%-0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,25 T $1,15 T $+8,4%
Biên lợi nhuận hoạt động37,4%38,8%-1,4 điểm %
Lợi nhuận ròng1,1 T $1,03 T $+6,5%
EPS pha loãng4,31 $3,99 $+8,0%
Dòng tiền hoạt động1,13 T $1,07 T $+4,9%
Capex112 Tr $146 Tr $-23,0%
Dòng tiền tự do1,01 T $927 Tr $+9,3%
R&D994 Tr $978 Tr $+1,6%
Thù lao bằng cổ phiếu170 Tr $167 Tr $+1,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,33 T $3,23 T $+3,2%
EPS (theo dự báo)4,73 $4,74 $-0,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
TRIKAFTA/KAFTRIO2,5 T $-2,1%77,8%10,1 T $-3,0%
Manufactured Product, Other137 Tr $-41,9%4,3%686 Tr $-42,3%
ALYFTREK574 Tr $+265,8%17,9%1,63 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US1,58 T $–34,2%8,49 T $–
United States2,06 T $+12,5%44,6%7,9 T $+12,3%
Europe978 Tr $+7,3%21,2%3,65 T $+6,8%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,29 T $
Capex
-497 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,24 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-2,8 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
689 Tr $
Dòng tiền tự do
3,8 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
59,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)32,3×26,2× 4/5 năm22,3× – 29,3×
EV / EBITDA25,0×56,7×14,5× – 207,4×
EV / Doanh thu10,9×8,4×6,7× – 9,7×
Giá / FCF37,3×27,7× 4/5 năm18,8× – 36,3×
Giá / Giá trị sổ sách7,0×5,9×5,3× – 6,3×
Tỷ suất FCF2,7%2,9%-0,8% – 5,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư17,3%16,0%2,6% – 21,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu23,3%17,1%-3,3% – 23,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 573,50 $ (+2,6%)
khoảng 350,00 $ – 665,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua47
Nắm giữ8
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202613,3 T $+9,8%18,73 $+22,3%29,8×11
FY202714,7 T $+10,6%21,08 $+12,5%26,5×13
FY202816,5 T $+12,3%25,16 $+19,3%22,2×7
FY202918,6 T $+12,7%29,90 $+18,8%18,7×2
FY203020,5 T $+10,7%34,11 $+14,1%16,4×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà Vertex Pharmaceuticals Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current430 Tr $442 Tr $-2,9%462 Tr $413 Tr $+11,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,13 T $1,89 T $+12,7%2,05 T $1,61 T $+27,6%
Accrued Liabilities, Current3,18 T $3,27 T $-2,8%2,97 T $2,79 T $+6,5%
Accrued Royalties, Current277 Tr $2025-12-31271 Tr $+2,1%277 Tr $271 Tr $+2,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax48,5 Tr $-101 Tr $+148,0%-15,9 Tr $128 Tr $-112,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock4,51 T $5,99 T $-24,8%5,12 T $6,67 T $-23,3%
Advertising Expense–––203 Tr $85,7 Tr $+136,6%
Amortization of Intangible Assets–––20,2 Tr $20,2 Tr $0,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition174 Tr $171 Tr $+1,6%700 Tr $709 Tr $-1,2%
Assets27,4 T $24 T $+14,1%25,6 T $22,5 T $+13,8%
Assets, Current12,5 T $10,4 T $+20,3%11,2 T $9,6 T $+16,7%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability400 N $900 N $-55,6%2,1 Tr $-500 N $+520,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability79,6 Tr $80 Tr $-0,5%79 Tr $76,9 Tr $+2,7%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent79 Tr $2025-12-3176,9 Tr $+2,7%79 Tr $76,9 Tr $+2,7%
Capitalized Computer Software, Amortization–––31,2 Tr $25,2 Tr $+23,8%
Capitalized Computer Software, Gross66,6 Tr $2025-12-3162,6 Tr $+6,4%66,6 Tr $62,6 Tr $+6,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,14 T $4,97 T $+23,6%5,08 T $4,57 T $+11,3%
Cash Flow Hedge Derivative Instrument Assets at Fair Value6,2 Tr $2025-12-31130 Tr $-95,2%6,2 Tr $130 Tr $-95,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,15 T $4,98 T $+23,5%5,09 T $4,57 T $+11,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect649 Tr $297 Tr $+118,9%516 Tr $-5,8 T $+108,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued253 Tr256 Tr-1,1%254 Tr257 Tr-1,1%
Common Stock, Shares, Outstanding253 Tr256 Tr-1,1%254 Tr257 Tr-1,1%
Common Stock, Value, Issued2,5 Tr $2,6 Tr $-3,8%2,5 Tr $2,6 Tr $-3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,12 T $864 Tr $+30,1%3,81 T $-394 Tr $+1.068,1%
Contract with Customer, Liability157 Tr $147 Tr $+6,9%172 Tr $207 Tr $-16,9%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––207 Tr $170 Tr $+21,4%
Cost of Goods and Services Sold489 Tr $408 Tr $+20,0%1,65 T $1,53 T $+7,9%
Costs and Expenses2,09 T $1,81 T $+15,1%7,83 T $11,3 T $-30,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––679 Tr $705 Tr $-3,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––486 Tr $310 Tr $+56,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,2 T $1,13 T $+6,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––35,9 Tr $118 Tr $-69,6%
Debt Securities, Available-for-sale7,49 T $––8,88 T $2023-12-315,64 T $+57,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax7,5 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax26,2 Tr $1,2 Tr $+2.083,3%600 N $10,6 Tr $-94,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost7,5 T $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer100 N $2026-03-31100 N $0,0%100 N $100 N $0,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss8,4 Tr $2026-03-317,6 Tr $+10,5%9,7 Tr $19,1 Tr $-49,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1099,6 Tr $––2,2 Tr $2023-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five5,69 T $––2,5 T $2023-12-31112 Tr $+2.124,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,7 T $––6,39 T $2023-12-315,53 T $+15,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position4,8 T $816 Tr $+488,2%632 Tr $2,2 T $-71,3%
Deferred Costs318 Tr $2025-12-31279 Tr $+14,0%318 Tr $279 Tr $+14,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-527 Tr $-439 Tr $-20,1%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––38,3 Tr $139 Tr $-72,4%
Deferred Income Tax Assets, Net3,01 T $2,71 T $+11,0%2,9 T $2,33 T $+24,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-511 Tr $-349 Tr $-46,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-22,1 Tr $-48,7 Tr $+54,6%
Deferred Tax Assets, Gross3,72 T $2025-12-313,16 T $+17,8%3,72 T $3,16 T $+17,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,92 T $2025-12-311,4 T $+36,8%1,92 T $1,4 T $+36,8%
Deferred Tax Assets, Net2,9 T $2025-12-312,33 T $+24,3%2,9 T $2,33 T $+24,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,4 T $2025-12-312,89 T $+17,6%3,4 T $2,89 T $+17,6%
Deferred Tax Assets, Other234 Tr $2025-12-31192 Tr $+21,6%234 Tr $192 Tr $+21,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards356 Tr $2025-12-31298 Tr $+19,3%356 Tr $298 Tr $+19,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost172 Tr $2025-12-31164 Tr $+4,6%172 Tr $164 Tr $+4,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance326 Tr $2025-12-31273 Tr $+19,5%326 Tr $273 Tr $+19,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01