Tài chính Vertex Pharmaceuticals (VRTX)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 6.400 nhân viên · CEO Reshma Kewalramani
- Giá
- 558,88 $ +3,50%
- Vốn hóa
- 142 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 137 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 4,82 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 142 T $ EV 137 T $
- Doanh thu
- 12,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +10% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 34,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 32,3× Dự phóng 29,8× (FY2026)
- P/S
- 11,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 25,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,41 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 13,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 3,42 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 3,2%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 3,33 T $ so với kỳ vọng 3,23 T $ (+3,2%); EPS 4,73 $ so với 4,74 $ (-0,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,33 T $, so với mức trung bình 10,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 38,6% (TTM), +4,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 24,2% trong khi doanh thu tăng 10,6%.
- Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 497 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+43,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,8 T $ = 86,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,24 T $ cho cổ đông = 59,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,24 T $ (năm trước 1,54 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 689 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm256 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 259 Tr.
- Tiền ròng 5,87 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,85 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,98 T $; năm trước tiền ròng 4,86 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,33 T $ | 2,96 T $ | +12,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 85,3% | 86,3% | -0,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,25 T $ | 1,15 T $ | +8,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 37,4% | 38,8% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,1 T $ | 1,03 T $ | +6,5% |
| EPS pha loãng | 4,31 $ | 3,99 $ | +8,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,13 T $ | 1,07 T $ | +4,9% |
| Capex | 112 Tr $ | 146 Tr $ | -23,0% |
| Dòng tiền tự do | 1,01 T $ | 927 Tr $ | +9,3% |
| R&D | 994 Tr $ | 978 Tr $ | +1,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 170 Tr $ | 167 Tr $ | +1,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,33 T $ | 3,23 T $ | +3,2% |
| EPS (theo dự báo) | 4,73 $ | 4,74 $ | -0,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TRIKAFTA/KAFTRIO | 2,5 T $ | -2,1% | 77,8% | 10,1 T $ | -3,0% | |
| Manufactured Product, Other | 137 Tr $ | -41,9% | 4,3% | 686 Tr $ | -42,3% | |
| ALYFTREK | 574 Tr $ | +265,8% | 17,9% | 1,63 T $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-US | 1,58 T $ | – | 34,2% | 8,49 T $ | – | |
| United States | 2,06 T $ | +12,5% | 44,6% | 7,9 T $ | +12,3% | |
| Europe | 978 Tr $ | +7,3% | 21,2% | 3,65 T $ | +6,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,29 T $
- Capex
- -497 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,24 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -2,8 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 689 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,8 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 59,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 32,3× | 26,2× 4/5 năm | 22,3× – 29,3× |
| EV / EBITDA | 25,0× | 56,7× | 14,5× – 207,4× |
| EV / Doanh thu | 10,9× | 8,4× | 6,7× – 9,7× |
| Giá / FCF | 37,3× | 27,7× 4/5 năm | 18,8× – 36,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,0× | 5,9× | 5,3× – 6,3× |
| Tỷ suất FCF | 2,7% | 2,9% | -0,8% – 5,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,3% | 16,0% | 2,6% – 21,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 23,3% | 17,1% | -3,3% – 23,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 573,50 $ (+2,6%)
khoảng 350,00 $ – 665,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 13,3 T $ | +9,8% | 18,73 $ | +22,3% | 29,8× | 11 |
| FY2027 | 14,7 T $ | +10,6% | 21,08 $ | +12,5% | 26,5× | 13 |
| FY2028 | 16,5 T $ | +12,3% | 25,16 $ | +19,3% | 22,2× | 7 |
| FY2029 | 18,6 T $ | +12,7% | 29,90 $ | +18,8% | 18,7× | 2 |
| FY2030 | 20,5 T $ | +10,7% | 34,11 $ | +14,1% | 16,4× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 271 số liệu mà Vertex Pharmaceuticals Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 430 Tr $ | 442 Tr $ | -2,9% | 462 Tr $ | 413 Tr $ | +11,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,13 T $ | 1,89 T $ | +12,7% | 2,05 T $ | 1,61 T $ | +27,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 3,18 T $ | 3,27 T $ | -2,8% | 2,97 T $ | 2,79 T $ | +6,5% |
| Accrued Royalties, Current | 277 Tr $2025-12-31 | 271 Tr $ | +2,1% | 277 Tr $ | 271 Tr $ | +2,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 48,5 Tr $ | -101 Tr $ | +148,0% | -15,9 Tr $ | 128 Tr $ | -112,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,51 T $ | 5,99 T $ | -24,8% | 5,12 T $ | 6,67 T $ | -23,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 203 Tr $ | 85,7 Tr $ | +136,6% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 20,2 Tr $ | 20,2 Tr $ | 0,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 174 Tr $ | 171 Tr $ | +1,6% | 700 Tr $ | 709 Tr $ | -1,2% |
| Assets | 27,4 T $ | 24 T $ | +14,1% | 25,6 T $ | 22,5 T $ | +13,8% |
| Assets, Current | 12,5 T $ | 10,4 T $ | +20,3% | 11,2 T $ | 9,6 T $ | +16,7% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 400 N $ | 900 N $ | -55,6% | 2,1 Tr $ | -500 N $ | +520,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 79,6 Tr $ | 80 Tr $ | -0,5% | 79 Tr $ | 76,9 Tr $ | +2,7% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 79 Tr $2025-12-31 | 76,9 Tr $ | +2,7% | 79 Tr $ | 76,9 Tr $ | +2,7% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 31,2 Tr $ | 25,2 Tr $ | +23,8% |
| Capitalized Computer Software, Gross | 66,6 Tr $2025-12-31 | 62,6 Tr $ | +6,4% | 66,6 Tr $ | 62,6 Tr $ | +6,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,14 T $ | 4,97 T $ | +23,6% | 5,08 T $ | 4,57 T $ | +11,3% |
| Cash Flow Hedge Derivative Instrument Assets at Fair Value | 6,2 Tr $2025-12-31 | 130 Tr $ | -95,2% | 6,2 Tr $ | 130 Tr $ | -95,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,15 T $ | 4,98 T $ | +23,5% | 5,09 T $ | 4,57 T $ | +11,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 649 Tr $ | 297 Tr $ | +118,9% | 516 Tr $ | -5,8 T $ | +108,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 253 Tr | 256 Tr | -1,1% | 254 Tr | 257 Tr | -1,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 253 Tr | 256 Tr | -1,1% | 254 Tr | 257 Tr | -1,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 2,5 Tr $ | 2,6 Tr $ | -3,8% | 2,5 Tr $ | 2,6 Tr $ | -3,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,12 T $ | 864 Tr $ | +30,1% | 3,81 T $ | -394 Tr $ | +1.068,1% |
| Contract with Customer, Liability | 157 Tr $ | 147 Tr $ | +6,9% | 172 Tr $ | 207 Tr $ | -16,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | – | – | – | 207 Tr $ | 170 Tr $ | +21,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 489 Tr $ | 408 Tr $ | +20,0% | 1,65 T $ | 1,53 T $ | +7,9% |
| Costs and Expenses | 2,09 T $ | 1,81 T $ | +15,1% | 7,83 T $ | 11,3 T $ | -30,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 679 Tr $ | 705 Tr $ | -3,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 486 Tr $ | 310 Tr $ | +56,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,2 T $ | 1,13 T $ | +6,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 35,9 Tr $ | 118 Tr $ | -69,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 7,49 T $ | – | – | 8,88 T $2023-12-31 | 5,64 T $ | +57,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 7,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 26,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | +2.083,3% | 600 N $ | 10,6 Tr $ | -94,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 7,5 T $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 100 N $2026-03-31 | 100 N $ | 0,0% | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 8,4 Tr $2026-03-31 | 7,6 Tr $ | +10,5% | 9,7 Tr $ | 19,1 Tr $ | -49,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 99,6 Tr $ | – | – | 2,2 Tr $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 5,69 T $ | – | – | 2,5 T $2023-12-31 | 112 Tr $ | +2.124,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,7 T $ | – | – | 6,39 T $2023-12-31 | 5,53 T $ | +15,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 4,8 T $ | 816 Tr $ | +488,2% | 632 Tr $ | 2,2 T $ | -71,3% |
| Deferred Costs | 318 Tr $2025-12-31 | 279 Tr $ | +14,0% | 318 Tr $ | 279 Tr $ | +14,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -527 Tr $ | -439 Tr $ | -20,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 38,3 Tr $ | 139 Tr $ | -72,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 3,01 T $ | 2,71 T $ | +11,0% | 2,9 T $ | 2,33 T $ | +24,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -511 Tr $ | -349 Tr $ | -46,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -22,1 Tr $ | -48,7 Tr $ | +54,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,72 T $2025-12-31 | 3,16 T $ | +17,8% | 3,72 T $ | 3,16 T $ | +17,8% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 1,92 T $2025-12-31 | 1,4 T $ | +36,8% | 1,92 T $ | 1,4 T $ | +36,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,9 T $2025-12-31 | 2,33 T $ | +24,3% | 2,9 T $ | 2,33 T $ | +24,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 3,4 T $2025-12-31 | 2,89 T $ | +17,6% | 3,4 T $ | 2,89 T $ | +17,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 234 Tr $2025-12-31 | 192 Tr $ | +21,6% | 234 Tr $ | 192 Tr $ | +21,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 356 Tr $2025-12-31 | 298 Tr $ | +19,3% | 356 Tr $ | 298 Tr $ | +19,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 172 Tr $2025-12-31 | 164 Tr $ | +4,6% | 172 Tr $ | 164 Tr $ | +4,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 326 Tr $2025-12-31 | 273 Tr $ | +19,5% | 326 Tr $ | 273 Tr $ | +19,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01