Bảng cân đối kế toán Veeva Systems Inc. (VEEV)
NYSE · Technology · Software - Application · 7.928 nhân viên · CEO Peter Gassner
- Giá
- 312,96 $ +0,84%
- Vốn hóa
- 50,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 49 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-25 EPS dự kiến 2,33 $
Cuối Q2 '27, Veeva Systems Inc. (VEEV) nắm giữ 7,24 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 152 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 9,06 T $, tổng nợ phải trả 1,63 T $, vốn chủ sở hữu 7,43 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 744 Tr $ | 703 Tr $ | 1,2 T $ | 1,17 T $ | 1,04 T $ | 1,12 T $ | 1,96 T $ | 1,93 T $ | 1,66 T $ | 1,42 T $ | 1,9 T $ | 1,81 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,2 T $ | 3,32 T $ | 3,57 T $ | 3,72 T $ | 4,02 T $ | 4,03 T $ | 4,1 T $ | 4,47 T $ | 4,98 T $ | 5,14 T $ | 5,42 T $ | 5,43 T $ | |
| Các khoản phải thu | 300 Tr $ | 889 Tr $ | 401 Tr $ | 404 Tr $ | 301 Tr $ | 1,06 T $ | 541 Tr $ | 472 Tr $ | 372 Tr $ | 1,31 T $ | 628 Tr $ | 566 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 93,1 Tr $ | 86,9 Tr $ | 78,8 Tr $ | 78,6 Tr $ | 82,9 Tr $ | 101 Tr $ | 97,8 Tr $ | 118 Tr $ | 103 Tr $ | 126 Tr $ | 123 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,34 T $ | 5 T $ | 5,24 T $ | 5,37 T $ | 5,45 T $ | 6,31 T $ | 6,71 T $ | 6,99 T $ | 7,11 T $ | 8 T $ | 8,06 T $ | 7,95 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 106 Tr $ | 104 Tr $ | 103 Tr $ | 99,8 Tr $ | 116 Tr $ | 120 Tr $ | 122 Tr $ | 133 Tr $ | 140 Tr $ | 146 Tr $ | 156 Tr $ | 209 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 488 Tr $ | 493 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 67,9 Tr $ | 63 Tr $ | 58,2 Tr $ | 53,3 Tr $ | 48,5 Tr $ | 44,5 Tr $ | 40,5 Tr $ | 36,4 Tr $ | 32,7 Tr $ | 30,3 Tr $ | 55,5 Tr $ | 55,6 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 218 Tr $ | 233 Tr $ | 266 Tr $ | 291 Tr $ | 323 Tr $ | 344 Tr $ | 366 Tr $ | 310 Tr $ | 287 Tr $ | 273 Tr $ | 273 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 58,1 Tr $ | 67,2 Tr $ | 75,8 Tr $ | 78,9 Tr $ | 78,6 Tr $ | 82,9 Tr $ | 88,7 Tr $ | 86,1 Tr $ | 85,8 Tr $ | 92,2 Tr $ | 94,4 Tr $ | 88,3 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 890 Tr $ | 908 Tr $ | 943 Tr $ | 963 Tr $ | 1,01 T $ | 1,03 T $ | 1,06 T $ | 1 T $ | 985 Tr $ | 982 Tr $ | 1,07 T $ | 1,11 T $ | |
| Tổng tài sản | 5,23 T $ | 5,91 T $ | 6,19 T $ | 6,33 T $ | 6,45 T $ | 7,34 T $ | 7,77 T $ | 8 T $ | 8,1 T $ | 8,98 T $ | 9,13 T $ | 9,06 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 36,2 Tr $ | 31,5 Tr $ | 31,9 Tr $ | 28,3 Tr $ | 31,8 Tr $ | 30,4 Tr $ | 37,4 Tr $ | 33,6 Tr $ | 32,7 Tr $ | 37,6 Tr $ | 40,7 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 31,2 Tr $ | 28,6 Tr $ | 31,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | 22 Tr $ | 28,5 Tr $ | 31,9 Tr $ | 40,6 Tr $ | 41,5 Tr $ | 45,9 Tr $ | 52,6 Tr $ | 91,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,7 Tr $ | 10,5 Tr $ | 0 $ | 13,1 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 6,56 Tr $ | 19,5 Tr $ | 77,4 Tr $ | 11,9 Tr $ | 10,8 Tr $ | 30,3 Tr $ | 91,4 Tr $ | 3,66 Tr $ | 6,02 Tr $ | 6,7 Tr $ | 0 $ | 3,02 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 644 Tr $ | 1,05 T $ | 1,03 T $ | 956 Tr $ | 740 Tr $ | 1,27 T $ | 1,25 T $ | 1,11 T $ | 822 Tr $ | 1,49 T $ | 1,48 T $ | 1,31 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 18,3 Tr $ | 19,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 22,2 Tr $ | 20,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | 39,1 Tr $ | 58,8 Tr $ | 31,7 Tr $ | 45,9 Tr $ | 51 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 768 Tr $ | 1,18 T $ | 1,22 T $ | 1,07 T $ | 857 Tr $ | 1,4 T $ | 1,46 T $ | 1,26 T $ | 945 Tr $ | 1,64 T $ | 1,7 T $ | 1,46 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 48 Tr $ | 46,4 Tr $ | 45,4 Tr $ | 43,9 Tr $ | 62,5 Tr $ | 65,8 Tr $ | 66,6 Tr $ | 74,8 Tr $ | 79,3 Tr $ | 83,7 Tr $ | 89,9 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,15 Tr $ | 2,05 Tr $ | 705 N $ | 591 N $ | 475 N $ | 587 N $ | 526 N $ | 439 N $ | 367 N $ | 558 N $ | 1,15 Tr $ | 2,06 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 28,6 Tr $ | 38,7 Tr $ | 28,8 Tr $ | 31,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | 42,6 Tr $ | 30,3 Tr $ | 30,6 Tr $ | 32 Tr $ | 43,3 Tr $ | 32,3 Tr $ | 33,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 77,7 Tr $ | 87,2 Tr $ | 74,9 Tr $ | 75,7 Tr $ | 94,4 Tr $ | 109 Tr $ | 97,4 Tr $ | 106 Tr $ | 112 Tr $ | 128 Tr $ | 123 Tr $ | 173 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 846 Tr $ | 1,27 T $ | 1,3 T $ | 1,15 T $ | 951 Tr $ | 1,51 T $ | 1,55 T $ | 1,36 T $ | 1,06 T $ | 1,76 T $ | 1,83 T $ | 1,63 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,59 T $ | 2,74 T $ | 2,9 T $ | 3,07 T $ | 3,26 T $ | 3,45 T $ | 3,68 T $ | 3,88 T $ | 4,12 T $ | 4,36 T $ | 4,62 T $ | 4,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -37,5 Tr $ | -10,6 Tr $ | -30,6 Tr $ | -5,58 Tr $ | -6,46 Tr $ | -8,42 Tr $ | 8,91 Tr $ | -2 Tr $ | 9,91 Tr $ | 8,16 Tr $ | -19,8 Tr $ | -46,1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,38 T $ | 4,64 T $ | 4,89 T $ | 5,18 T $ | 5,5 T $ | 5,83 T $ | 6,21 T $ | 6,64 T $ | 7,04 T $ | 7,21 T $ | 7,3 T $ | 7,43 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 57,7 Tr $ | 55,8 Tr $ | 55,7 Tr $ | 54,1 Tr $ | 71,7 Tr $ | 75,8 Tr $ | 77,2 Tr $ | 85,4 Tr $ | 89,8 Tr $ | 95,9 Tr $ | 103 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -686 Tr $ | -648 Tr $ | -1,14 T $ | -1,11 T $ | -973 Tr $ | -1,04 T $ | -1,89 T $ | -1,84 T $ | -1,57 T $ | -1,33 T $ | -1,79 T $ | -1,66 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 218 Tr $ | 320 Tr $ | 551 Tr $ | 477 Tr $ | 731 Tr $ | 1,14 T $ | 886 Tr $ | 703 Tr $ | 1,12 T $ | 1,42 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 301 Tr $ | 442 Tr $ | 539 Tr $ | 610 Tr $ | 933 Tr $ | 1,24 T $ | 2,22 T $ | 3,32 T $ | 4,03 T $ | 5,14 T $ | |
| Các khoản phải thu | 183 Tr $ | 238 Tr $ | 322 Tr $ | 423 Tr $ | 612 Tr $ | 694 Tr $ | 785 Tr $ | 889 Tr $ | 1,06 T $ | 1,31 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 81,5 Tr $ | 86,9 Tr $ | 101 Tr $ | 126 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 712 Tr $ | 1,01 T $ | 1,43 T $ | 1,53 T $ | 2,31 T $ | 3,11 T $ | 3,97 T $ | 5 T $ | 6,31 T $ | 8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 49,9 Tr $ | 52,3 Tr $ | 55 Tr $ | 104 Tr $ | 111 Tr $ | 104 Tr $ | 105 Tr $ | 104 Tr $ | 120 Tr $ | 146 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 95,8 Tr $ | 95,8 Tr $ | 95,8 Tr $ | 439 Tr $ | 436 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | 440 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 39,3 Tr $ | 31,5 Tr $ | 24,5 Tr $ | 135 Tr $ | 115 Tr $ | 102 Tr $ | 82,5 Tr $ | 63 Tr $ | 44,5 Tr $ | 30,3 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 16,8 Tr $ | 2,22 Tr $ | 5,94 Tr $ | 11,9 Tr $ | 14,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 137 Tr $ | 233 Tr $ | 344 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,06 Tr $ | 36,1 Tr $ | 39,1 Tr $ | 51,8 Tr $ | 60 Tr $ | 58,2 Tr $ | 70,8 Tr $ | 67,2 Tr $ | 82,9 Tr $ | 92,2 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 206 Tr $ | 218 Tr $ | 220 Tr $ | 741 Tr $ | 735 Tr $ | 709 Tr $ | 835 Tr $ | 908 Tr $ | 1,03 T $ | 982 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 918 Tr $ | 1,23 T $ | 1,65 T $ | 2,27 T $ | 3,05 T $ | 3,82 T $ | 4,8 T $ | 5,91 T $ | 7,34 T $ | 8,98 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 5,68 Tr $ | 6,94 Tr $ | 9,11 Tr $ | 19,4 Tr $ | 23,3 Tr $ | 20,3 Tr $ | 41,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | 30,4 Tr $ | 37,6 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,13 Tr $ | 5,21 Tr $ | 8,1 Tr $ | 10,9 Tr $ | 11 Tr $ | 28,4 Tr $ | 30,7 Tr $ | 28,6 Tr $ | 28,5 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 3,23 Tr $ | 2,08 Tr $ | 4,09 Tr $ | 5,61 Tr $ | 2,59 Tr $ | 7,76 Tr $ | 4,95 Tr $ | 19,5 Tr $ | 9,02 Tr $ | 6,7 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 214 Tr $ | 267 Tr $ | 356 Tr $ | 469 Tr $ | 617 Tr $ | 732 Tr $ | 869 Tr $ | 1,05 T $ | 1,27 T $ | 1,49 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 12 Tr $ | 17,1 Tr $ | 15,3 Tr $ | 25,6 Tr $ | 30,4 Tr $ | 15,8 Tr $ | 16,8 Tr $ | 19,8 Tr $ | 18,8 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 247 Tr $ | 306 Tr $ | 401 Tr $ | 551 Tr $ | 716 Tr $ | 841 Tr $ | 1,01 T $ | 1,18 T $ | 1,4 T $ | 1,64 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 44,8 Tr $ | 51,4 Tr $ | 43,6 Tr $ | 49,7 Tr $ | 46,4 Tr $ | 65,8 Tr $ | 83,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13 Tr $ | 10,9 Tr $ | 6,1 Tr $ | 2,42 Tr $ | 1,84 Tr $ | 2,22 Tr $ | 1,49 Tr $ | 2,05 Tr $ | 587 N $ | 558 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,96 Tr $ | 6,98 Tr $ | 8,9 Tr $ | 7,78 Tr $ | 10,6 Tr $ | 18,2 Tr $ | 30,1 Tr $ | 38,7 Tr $ | 42,6 Tr $ | 43,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 17,9 Tr $ | 17,9 Tr $ | 15 Tr $ | 55 Tr $ | 63,8 Tr $ | 64 Tr $ | 81,2 Tr $ | 87,2 Tr $ | 109 Tr $ | 128 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 265 Tr $ | 324 Tr $ | 416 Tr $ | 606 Tr $ | 780 Tr $ | 905 Tr $ | 1,09 T $ | 1,27 T $ | 1,51 T $ | 1,76 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 2 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 212 Tr $ | 389 Tr $ | 619 Tr $ | 920 Tr $ | 1,3 T $ | 1,73 T $ | 2,21 T $ | 2,74 T $ | 3,45 T $ | 4,36 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 111 N $ | 1,6 Tr $ | 928 N $ | 460 N $ | 992 N $ | -12 Tr $ | -31,1 Tr $ | -10,6 Tr $ | -8,42 Tr $ | 8,16 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 653 Tr $ | 906 Tr $ | 1,24 T $ | 1,67 T $ | 2,27 T $ | 2,91 T $ | 3,72 T $ | 4,64 T $ | 5,83 T $ | 7,21 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 54,8 Tr $ | 63,1 Tr $ | 54,6 Tr $ | 61 Tr $ | 55,8 Tr $ | 75,8 Tr $ | 95,9 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -218 Tr $ | -320 Tr $ | -551 Tr $ | -422 Tr $ | -667 Tr $ | -1,08 T $ | -825 Tr $ | -648 Tr $ | -1,04 T $ | -1,33 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02