Tài chính Veeva Systems Inc. (VEEV)
NYSE · Technology · Software - Application · 7.928 nhân viên · CEO Peter Gassner
- Giá
- 312,96 $ +0,84%
- Vốn hóa
- 50,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 49 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-25 EPS dự kiến 2,33 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 50,7 T $ EV 49 T $
- Doanh thu
- 3,46 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +16% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 29,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 50,4× Dự phóng 33,9× (FY2027)
- P/S
- 14,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 37,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,64 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,01 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,69 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-25 Doanh thu dự kiến 935 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 2,5%, EPS vượt 5,4%Doanh thu 928 Tr $ so với kỳ vọng 905 Tr $ (+2,5%); EPS 2,35 $ so với 2,23 $ (+5,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 17,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 928 Tr $, so với mức trung bình 16,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 29,9% (TTM), +3,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 29,5% trong khi doanh thu tăng 16,5%.
- 22,0% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,33 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,03 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 23,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,64 T $ = 161,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 643 Tr $ cho cổ đông = 39,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 643 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 255 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,3% trong một năm165 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 167 Tr.
- Tiền ròng 7,09 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,24 T $, nợ gồm thuê tài sản 152 Tr $; năm trước tiền ròng 6,32 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 928 Tr $ | 789 Tr $ | +17,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 75,0% | 75,3% | -0,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 275 Tr $ | 196 Tr $ | +40,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 29,6% | 24,8% | +4,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 273 Tr $ | 200 Tr $ | +36,5% |
| EPS pha loãng | 1,66 $ | 1,19 $ | +39,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 239 Tr $ | 238 Tr $ | +0,1% |
| Capex | 8,02 Tr $ | 6,3 Tr $ | +27,3% |
| Dòng tiền tự do | 231 Tr $ | 232 Tr $ | -0,6% |
| R&D | 223 Tr $ | 193 Tr $ | +15,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 137 Tr $ | -1,94 Tr $ | +7.148,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 928 Tr $ | 905 Tr $ | +2,5% |
| EPS (theo dự báo) | 2,35 $ | 2,23 $ | +5,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription Services Veeva Commercial Cloud | 347 Tr $ | +13,0% | 85,3% | – | – | |
| Subscription Services Veeva Research And Development | – | – | – | – | – | |
| Professional Services Veeva Commercial Cloud | 59,7 Tr $ | +25,2% | 14,7% | – | – | |
| Professional Services Veeva Research And Development | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 549 Tr $ | +17,3% | 60,4% | – | – | |
| Europe | 284 Tr $ | +22,0% | 31,2% | – | – | |
| Asia Pacific | 76,3 Tr $ | +8,8% | 8,4% | – | – | |
| Middle East, Africa, And Latin America | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,67 T $
- Capex
- -23,1 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -643 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -81,8 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 255 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,64 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 39,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 50,4× | 58,4× | 36,7× – 84,8× |
| EV / EBITDA | 37,8× | 45,4× | 25,7× – 64,0× |
| EV / Doanh thu | 14,2× | 13,6× | 10,0× – 19,0× |
| Giá / FCF | 30,9× | 36,0× | 24,1× – 48,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,8× | 7,6× | 4,6× – 12,5× |
| Tỷ suất FCF | 3,2% | 2,9% | 2,1% – 4,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,4% | 10,5% | 8,1% – 14,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,0% | 12,8% | 11,3% – 14,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 300,50 $ (-4,0%)
khoảng 165,00 $ – 375,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 3,69 T $ | +15,5% | 9,24 $ | +69,8% | 33,9× | 17 |
| FY2028 | 4,14 T $ | +12,3% | 10,28 $ | +11,3% | 30,5× | 16 |
| FY2029 | 4,65 T $ | +12,3% | 11,55 $ | +12,3% | 27,1× | 8 |
| FY2030 | 5,2 T $ | +11,7% | 12,82 $ | +11,1% | 24,4× | 3 |
| FY2031 | 5,85 T $ | +12,7% | 14,50 $ | +13,0% | 21,6× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 230 số liệu mà Veeva Systems Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 36 Tr $ | 33,6 Tr $ | +7,1% | 37,6 Tr $ | 30,4 Tr $ | +23,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 497 Tr $ | 422 Tr $ | +17,7% | 1,26 T $ | 1,02 T $ | +23,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 97 N $ | 602 N $ | -83,9% | 256 N $ | 57 N $ | +349,1% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1,05 Tr $ | 2,03 Tr $ | -48,0% | 9,69 Tr $ | 24,4 Tr $ | -60,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 3,02 Tr $ | 3,66 Tr $ | -17,6% | 6,7 Tr $ | 9,02 Tr $ | -25,8% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 49,6 Tr $ | 58,8 Tr $ | -15,6% | 45,9 Tr $ | 35,6 Tr $ | +29,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 33,7 Tr $2026-01-31 | 31,5 Tr $ | +7,2% | 33,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | +7,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -46,1 Tr $ | -2 Tr $ | -2.210,8% | 8,16 Tr $ | -8,42 Tr $ | +197,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,58 T $ | 2,76 T $ | -6,4% | 2,84 T $ | 2,39 T $ | +19,1% |
| Amortization of Deferred Charges | 5 Tr $ | 4 Tr $ | +25,0% | 16 Tr $ | 16 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% | 14 Tr $ | 19 Tr $ | -26,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 11 Tr | 7,3 Tr | +50,2% | 9,55 Tr | 8,61 Tr | +10,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 137 Tr $ | 123 Tr $ | +11,5% | 477 Tr $ | 445 Tr $ | +7,1% |
| Assets | 9,06 T $ | 8 T $ | +13,3% | 8,98 T $ | 7,34 T $ | +22,3% |
| Assets, Current | 7,95 T $ | 6,99 T $ | +13,6% | 8 T $ | 6,31 T $ | +26,8% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 5,99 T $ | – | – | 5,43 T $ | 4,35 T $ | +24,8% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,81 T $ | 1,93 T $ | -6,1% | 1,42 T $ | 1,12 T $ | +27,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,81 T $ | 1,93 T $ | -6,1% | 1,42 T $ | 1,12 T $ | +27,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -84,4 Tr $ | -34,6 Tr $ | -144,4% | 302 Tr $ | 414 Tr $ | -27,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-01-31 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 800 Tr2026-01-31 | 800 Tr | 0,0% | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 164 Tr2026-01-31 | 163 Tr | +0,7% | 164 Tr | 163 Tr | +0,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 162 Tr | 164 Tr | -1,2% | 164 Tr | 163 Tr | +0,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% | 2 N $ | 2 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 247 Tr $ | 189 Tr $ | +30,5% | 925 Tr $ | 716 Tr $ | +29,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,31 T $ | 1,11 T $ | +18,3% | 1,49 T $ | 1,27 T $ | +16,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 640 Tr $ | 556 Tr $ | +15,1% | 1,23 T $ | 1,03 T $ | +19,3% |
| Cost of Goods and Services Sold | 232 Tr $ | 195 Tr $ | +18,8% | 782 Tr $ | 700 Tr $ | +11,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 160 Tr $ | 244 Tr $ | -34,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,9 Tr $ | 10,9 Tr $ | +45,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 221 Tr $ | 318 Tr $ | -30,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 44,2 Tr $ | 63 Tr $ | -29,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 3,16 Tr $ | 18,8 Tr $ | -83,2% | 30,5 Tr $ | 16,2 Tr $ | +88,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 46,3 Tr $ | 4,94 Tr $ | +838,4% | 1,54 Tr $ | 10,4 Tr $ | -85,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 5,47 T $ | 4,46 T $ | +22,8% | 5,11 T $ | 4,03 T $ | +26,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 8,41 Tr $ | 47,7 Tr $ | -82,4% | 9,14 Tr $ | 289 Tr $ | -96,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 54 N $ | 95 N $ | -43,2% | 59 N $ | 586 N $ | -89,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 4,26 T $ | 1,41 T $ | +202,4% | 678 Tr $ | 1,21 T $ | -43,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 46,3 Tr $ | 4,84 Tr $ | +855,7% | 1,48 Tr $ | 9,84 Tr $ | -85,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 5,43 T $ | 4,47 T $ | +21,4% | 5,14 T $ | 4,03 T $ | +27,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 4,42 T $ | 3,54 T $ | +24,7% | 4,11 T $ | 2,96 T $ | +38,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,01 T $ | 930 Tr $ | +8,7% | 1,03 T $ | 1,07 T $ | -3,8% |
| Deferred Costs, Noncurrent | 27,8 Tr $ | 25,9 Tr $ | +7,5% | 30 Tr $ | 26,4 Tr $ | +13,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 60,5 Tr $ | -90 Tr $ | +167,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,55 Tr $ | -3,67 Tr $ | +3,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 268 Tr $ | 310 Tr $ | -13,4% | 273 Tr $ | 344 Tr $ | -20,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 12,2 Tr $ | 59,1 Tr $ | -79,4% | 65,1 Tr $ | -112 Tr $ | +158,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,06 Tr $ | 439 N $ | +368,3% | 558 N $ | 587 N $ | -4,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,13 Tr $ | -18,6 Tr $ | +143,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 435 Tr $2026-01-31 | 494 Tr $ | -11,9% | 435 Tr $ | 494 Tr $ | -11,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 273 Tr $2026-01-31 | 343 Tr $ | -20,5% | 273 Tr $ | 343 Tr $ | -20,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 356 Tr $2026-01-31 | 417 Tr $ | -14,7% | 356 Tr $ | 417 Tr $ | -14,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 13 Tr $2026-01-31 | 13 Tr $ | 0,0% | 13 Tr $ | 13 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 14,2 Tr $2026-01-31 | 14,8 Tr $ | -4,1% | 14,2 Tr $ | 14,8 Tr $ | -4,1% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 246 Tr $2026-01-31 | 327 Tr $ | -24,7% | 246 Tr $ | 327 Tr $ | -24,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 67,1 Tr $2026-01-31 | 64,5 Tr $ | +3,9% | 67,1 Tr $ | 64,5 Tr $ | +3,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 82,7 Tr $2026-01-31 | 68,5 Tr $ | +20,7% | 82,7 Tr $ | 68,5 Tr $ | +20,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 79,5 Tr $2026-01-31 | 77,1 Tr $ | +3,2% | 79,5 Tr $ | 77,1 Tr $ | +3,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 21,9 Tr $2026-01-31 | 23,3 Tr $ | -5,8% | 21,9 Tr $ | 23,3 Tr $ | -5,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02