PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Vale S.A. (VALE)

NYSE · Basic Materials · Industrial Materials · 65.805 nhân viên · CEO Gustavo Duarte Pimenta

Giá
11,39 $ +1,88%
Vốn hóa
48,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
59,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 0,44 $

Vale S.A. (VALE) báo cáo doanh thu 10,6 T $ cho Q3 '26 (+1,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,02 T $ (19,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,25 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 41,4 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu13 T $8,46 T $9,92 T $9,55 T $9,6 T $8,12 T $8,8 T $10,4 T $11,1 T $9,26 T $10,5 T $10,6 T $
Giá vốn hàng bán6,91 T $5,37 T $6,35 T $6,28 T $5,94 T $5,45 T $6,09 T $6,61 T $6,98 T $6,2 T $7,27 T $8,02 T $
Lợi nhuận gộp6,11 T $3,09 T $3,57 T $3,27 T $3,66 T $2,67 T $2,72 T $3,79 T $4,08 T $3,06 T $3,22 T $2,58 T $
Nghiên cứu & phát triển230 Tr $156 Tr $189 Tr $192 Tr $253 Tr $123 Tr $159 Tr $150 Tr $395 Tr $130 Tr $185 Tr $189 Tr $
Bán hàng & tiếp thị-39 Tr $0 $21 Tr $-33,2 Tr $21 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính175 Tr $130 Tr $107 Tr $485 Tr $162 Tr $121 Tr $124 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác573 Tr $358 Tr $-621 Tr $-1,05 T $2,23 T $625 Tr $432 Tr $82,2 Tr $589 Tr $114 Tr $202 Tr $229 Tr $
Chi phí hoạt động940 Tr $644 Tr $-304 Tr $-403 Tr $2,67 T $869 Tr $715 Tr $374 Tr $1,17 T $386 Tr $547 Tr $565 Tr $
Lợi nhuận hoạt động5,17 T $2,45 T $3,88 T $3,68 T $991 Tr $1,8 T $2 T $3,42 T $2,91 T $2,67 T $2,67 T $2,02 T $
Thu nhập lãi64 Tr $81 Tr $74,8 Tr $86,7 Tr $152 Tr $98,2 Tr $94,8 Tr $120 Tr $119 Tr $110 Tr $101 Tr $89 Tr $
Chi phí lãi vay346 Tr $325 Tr $341 Tr $352 Tr $508 Tr $330 Tr $379 Tr $374 Tr $443 Tr $406 Tr $357 Tr $381 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)538 Tr $59 Tr $615 Tr $676 Tr $-1,76 T $-529 Tr $-521 Tr $433 Tr $4,62 T $-185 Tr $0 $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-2,02 T $-313 Tr $-1,14 T $-948 Tr $-1,89 T $244 Tr $99 Tr $-806 Tr $-5,06 T $-221 Tr $-912 Tr $-487 Tr $
Lợi nhuận trước thuế3,15 T $2,14 T $2,74 T $2,73 T $-901 Tr $2,04 T $2,1 T $2,61 T $-2,15 T $2,45 T $1,76 T $1,53 T $
Thuế thu nhập709 Tr $448 Tr $-34 Tr $336 Tr $-29 Tr $647 Tr $-32 Tr $-81,5 Tr $2,16 T $510 Tr $367 Tr $261 Tr $
Lợi nhuận ròng2,42 T $1,68 T $2,77 T $2,41 T $-756 Tr $1,39 T $2,12 T $2,68 T $-3,9 T $1,89 T $1,35 T $1,25 T $
EPS (cơ bản)0,56 $0,39 $0,65 $0,57 $-0,18 $0,33 $0,50 $0,63 $-0,91 $0,44 $0,32 $0,29 $
EPS (pha loãng)0,56 $0,39 $0,65 $0,56 $-0,18 $0,33 $0,50 $0,63 $-0,91 $0,44 $0,32 $0,29 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)4,3 T4,28 T4,27 T4,27 T4,23 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,26 T4,26 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)4,32 T4,28 T4,28 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T4,27 T
Khấu hao & phân bổ818 Tr $714 Tr $793 Tr $748 Tr $802 Tr $704 Tr $780 Tr $693 Tr $953 Tr $812 Tr $786 Tr $908 Tr $
EBITDA5,45 T $3,1 T $4,05 T $3,75 T $3,55 T $3,03 T $3,31 T $3,68 T $-753 Tr $3,67 T $3,46 T $2,93 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02