PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Energy Fuels Inc. (UUUU)

AMEX · Energy · Uranium · 1.069 nhân viên · CEO Ross R. Bhappu

Giá
7,71 $ -6,32%
Vốn hóa
2,04 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,67 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,06 $

Energy Fuels Inc. (UUUU) báo cáo doanh thu 25,1 Tr $ cho Q2 '26 (+496,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -30,6 Tr $ (-121,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng -33,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 106 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu11 Tr $465 N $25,4 Tr $8,72 Tr $4,05 Tr $39,9 Tr $16,9 Tr $4,21 Tr $17,7 Tr $27,1 Tr $35,8 Tr $25,1 Tr $
Giá vốn hàng bán6,54 Tr $1,02 Tr $12 Tr $5,18 Tr $2,32 Tr $41,6 Tr $20,5 Tr $5,86 Tr $14,9 Tr $11 Tr $23,5 Tr $10,7 Tr $
Lợi nhuận gộp4,45 Tr $-552 N $13,4 Tr $3,54 Tr $1,73 Tr $-1,7 Tr $-3,57 Tr $-1,65 Tr $2,85 Tr $16,1 Tr $12,3 Tr $14,4 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $19,2 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $115 Tr $0 $25,8 Tr $
Chi phí hoạt động11,4 Tr $13,8 Tr $11,4 Tr $10 Tr $12,2 Tr $21,3 Tr $22,6 Tr $24,5 Tr $29,5 Tr $38,2 Tr $26,9 Tr $45 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-6,94 Tr $-14,4 Tr $2,02 Tr $-6,51 Tr $-10,5 Tr $-23 Tr $-26,2 Tr $-26,2 Tr $-26,7 Tr $-22,1 Tr $-14,5 Tr $-30,6 Tr $
Thu nhập lãi444 N $2,49 Tr $1,57 Tr $1,18 Tr $1,29 Tr $1,82 Tr $596 N $1,34 Tr $1,12 Tr $3,05 Tr $1,73 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-17,4 Tr $-1,51 Tr $-1,62 Tr $-89 N $1,63 Tr $10,4 Tr $1,28 Tr $-4,36 Tr $-9,75 Tr $-1,24 Tr $-3,63 Tr $2,98 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động17,4 Tr $-5,46 Tr $1,62 Tr $89 N $-1,63 Tr $-10,4 Tr $-1,28 Tr $4,36 Tr $9,75 Tr $1,24 Tr $3,63 Tr $-2,98 Tr $
Lợi nhuận trước thuế10,5 Tr $-19,8 Tr $3,64 Tr $-6,42 Tr $-12,1 Tr $-33,4 Tr $-27,5 Tr $-21,8 Tr $-16,9 Tr $-20,9 Tr $-10,9 Tr $-33,6 Tr $
Thuế thu nhập0 $276 N $0 $0 $0 $-372 N $-1,15 Tr $26 N $84 N $57 N $48 N $45 N $
Lợi nhuận ròng10,6 Tr $-20,1 Tr $3,64 Tr $-6,42 Tr $-12,1 Tr $-32,9 Tr $-26,3 Tr $-21,8 Tr $-16,7 Tr $-20,8 Tr $-10,8 Tr $-33,4 Tr $
EPS (cơ bản)0,07 $-0,12 $0,02 $-0,04 $-0,07 $-0,19 $-0,13 $-0,10 $-0,07 $-0,09 $-0,05 $-0,13 $
EPS (pha loãng)0,07 $-0,12 $0,02 $-0,04 $-0,07 $-0,19 $-0,13 $-0,10 $-0,07 $-0,09 $-0,05 $-0,13 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)159 Tr163 Tr163 Tr164 Tr164 Tr176 Tr208 Tr220 Tr233 Tr233 Tr233 Tr233 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)160 Tr163 Tr165 Tr164 Tr164 Tr176 Tr208 Tr220 Tr233 Tr233 Tr233 Tr233 Tr
Khấu hao & phân bổ987 N $1,02 Tr $944 N $1,5 Tr $468 N $2,28 Tr $2,34 Tr $2,2 Tr $2,08 Tr $2,03 Tr $1,43 Tr $1,67 Tr $
EBITDA11,5 Tr $-11,8 Tr $4,58 Tr $-4,92 Tr $-11,6 Tr $-31,1 Tr $-25,1 Tr $-19,6 Tr $-14,8 Tr $-18,9 Tr $-9,48 Tr $-31,9 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02