Tài chính Energy Fuels Inc. (UUUU)
AMEX · Energy · Uranium · 1.069 nhân viên · CEO Ross R. Bhappu
- Giá
- 7,71 $ -6,32%
- Vốn hóa
- 2,04 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,67 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến -0,06 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2,04 T $ EV 2,67 T $
- Doanh thu
- 106 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +93% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -77,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -23,0× Dự phóng -28,5× (FY2026)
- P/S
- 19,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -35,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- -111 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -81,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 127 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 32,8 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 18,4%, EPS hụt 160,0%Doanh thu 25,1 Tr $ so với kỳ vọng 30,8 Tr $ (-18,4%); EPS -0,13 $ so với -0,05 $ (-160,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 496,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 25,1 Tr $, so với mức trung bình 91,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -88,8% (TTM), +43,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -9,4% trong khi doanh thu tăng 62,5%.
- Capex chiếm 54,6% doanh thu (năm trước 21,3%)Đã đầu tư 57,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+317,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -111 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,9% trong một năm233 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 220 Tr.
- Tiền ròng 255 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 937 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 682 Tr $; năm trước tiền ròng 198 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,1 Tr $ | 4,21 Tr $ | +496,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 57,4% | -39,1% | +96,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -30,6 Tr $ | -26,2 Tr $ | -16,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -121,8% | -621,4% | +499,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -33,4 Tr $ | -21,8 Tr $ | -53,0% |
| EPS pha loãng | -0,13 $ | -0,10 $ | -31,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -26,1 Tr $ | -25,9 Tr $ | -0,5% |
| Capex | 12,2 Tr $ | -2,6 Tr $ | +570,3% |
| Dòng tiền tự do | -38,3 Tr $ | -23,3 Tr $ | -64,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 3,64 Tr $ | 2,89 Tr $ | +26,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 25,1 Tr $ | 30,8 Tr $ | -18,4% |
| EPS (theo dự báo) | -0,13 $ | -0,05 $ | -160,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '17 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Conventional Segment | 3,5 Tr $ | -59,8% | 100,0% | 55,5 Tr $ | – | |
| ISR Segment | 0 $ | – | 0,0% | 21,3 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Uranium Segment | – | – | 271 N $ | +103,1% | – | – | -13 Tr $ |
| Heavy Mineral Sands Segment | – | – | -13,6 Tr $ | -5,3% | – | – | -46,6 Tr $ |
| Rare Earth Elements Segment | – | – | -6,54 Tr $ | -40,8% | – | – | -23,6 Tr $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | -10,7 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -53,3 Tr $
- Capex
- -57,7 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,83 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -4,33 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 676 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 14,3 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -111 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -2,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -23,0× | 387,2× 2/5 năm | 11,4× – 763,0× |
| EV / EBITDA | -35,5× | 91,5× 2/5 năm | 10,5× – 172,4× |
| EV / Doanh thu | 25,2× | 99,4× | 10,8× – 323,6× |
| Giá / FCF | -18,4× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,3× | 3,5× | 1,7× – 5,0× |
| Tỷ suất FCF | -5,4% | -5,2% | -9,3% – -2,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -6,3% | -10,2% | -17,6% – -6,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -11,3% | -3,9% | -24,9% – 26,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 21,06 $ (+173,2%)
khoảng 16,00 $ – 29,25 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 127 Tr $ | +92,6% | -0,27 $ | +27,0% | -28,5× | 3 |
| FY2027 | 245 Tr $ | +92,6% | 0,13 $ | +149,0% | 58,2× | 2 |
| FY2028 | 410 Tr $ | +67,6% | 0,29 $ | +117,6% | 26,8× | 1 |
| FY2029 | 663 Tr $ | +61,7% | 0,90 $ | +211,6% | 8,6× | 1 |
| FY2030 | 1,13 T $ | +69,9% | 1,53 $ | +70,9% | 5,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 230 số liệu mà Energy Fuels Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2,33 Tr $ | 39 N $ | +5.879,5% | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 29,2 Tr $ | 22,2 Tr $ | +31,7% | 25 Tr $ | 32,2 Tr $ | -22,5% |
| Accounts Payable, Current | 5,49 Tr $ | 4,91 Tr $ | +11,7% | 5,29 Tr $ | 7,51 Tr $ | -29,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 16 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | -44,9% | 16 Tr $ | 29 Tr $ | -44,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $ | 0 $ | – | 223 N $2023-12-31 | 223 N $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 16 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | -44,9% | 16 Tr $ | 29 Tr $ | -44,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 51,9 Tr $ | 44,2 Tr $ | +17,5% | 48 Tr $ | 40,7 Tr $ | +17,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 170 N $ | -2,98 Tr $ | +105,7% | -2,9 Tr $ | -6,07 Tr $ | +52,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 996 N $ | – | – | 1,02 Tr $ | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 3,52 Tr | 5,07 Tr | -30,6% | 4,19 Tr | 1,96 Tr | +113,8% |
| Asset Retirement Obligation | 23,5 Tr $ | 31,9 Tr $ | -26,2% | 22,2 Tr $ | 44,1 Tr $ | -49,7% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 3,71 Tr $ | 862 N $ | +330,5% | 3,22 Tr $ | 2,07 Tr $ | +55,8% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 2,5 Tr $ | 11 Tr $ | -77,3% | 788 N $ | 24,6 Tr $ | -96,8% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | 597 N $2026-03-31 | – | – | 0 $ | 34,2 Tr $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 1,22 Tr $ | 6,54 Tr $ | -81,4% | 25,1 Tr $ | 3,21 Tr $ | +684,3% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 0 $ | -165 N $ | +100,0% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 21 Tr $ | 20,9 Tr $ | +0,8% | 21,4 Tr $ | 19,5 Tr $ | +9,7% |
| AssetAcquisitionConsiderationTransferredContingentConsideration | – | – | – | 1,69 Tr $2024-08-16 | – | – |
| AssetAcquisitionContingentConsiderationLiabilityCurrent | 1,77 Tr $ | 1,72 Tr $ | +2,6% | 1,72 Tr $ | 1,76 Tr $ | -2,3% |
| Assets | 1,53 T $ | 702 Tr $ | +118,3% | 1,41 T $ | 612 Tr $ | +130,7% |
| Assets, Current | 1,03 T $ | 289 Tr $ | +257,6% | 959 Tr $ | 230 Tr $ | +316,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 903 Tr $ | 139 Tr $ | +547,9% | 807 Tr $ | 80,9 Tr $ | +898,5% |
| Business Combination Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Assets | – | – | – | 39,5 Tr $2024-10-02 | – | – |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 10,7 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 10,3 Tr $ | -100,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 58,4 Tr $ | 71,5 Tr $ | -18,3% | 64,7 Tr $ | 38,6 Tr $ | +67,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 81,3 Tr $ | 91,8 Tr $ | -11,5% | 87,2 Tr $ | 58,6 Tr $ | +48,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -49,8 Tr $ | -1,33 Tr $ | -3.638,9% | 28,6 Tr $ | -16,4 Tr $ | +274,2% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 2,47 Tr $2025-12-31 | 1,9 Tr $ | +30,1% | 2,47 Tr $ | 1,9 Tr $ | +30,1% |
| Common Stock, Shares, Issued | 250 Tr | 229 Tr | +8,9% | 240 Tr | 199 Tr | +21,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 250 Tr | 229 Tr | +8,9% | 240 Tr | 199 Tr | +21,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,33 T $ | 1,1 T $ | +21,1% | 1,17 T $ | 938 Tr $ | +24,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -225 N $ | -28 N $ | -703,6% | -477 N $ | -76 N $ | -527,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -32,7 Tr $ | -18,1 Tr $ | -80,3% | -82,5 Tr $ | -51,9 Tr $ | -58,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -32,9 Tr $ | -18,2 Tr $ | -81,3% | -82,9 Tr $ | -52 Tr $ | -59,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 13,1 Tr $ | 330 N $ | +3.872,7% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 0 $2025-09-30 | 600 N $ | -100,0% | – | – | – |
| Cost of Revenue | 10,7 Tr $ | 3,66 Tr $ | +192,5% | 52,2 Tr $ | 55,9 Tr $ | -6,7% |
| Costs and Expenses | 55,7 Tr $ | 30,4 Tr $ | +83,2% | 167 Tr $ | 126 Tr $ | +33,0% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 725 Tr $ | – | – | 721 Tr $ | – | – |
| Debt Issuance Costs, Net | 22,3 Tr $ | – | – | 24,3 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 776 Tr $2025-12-31 | 64,1 Tr $ | +1.111,8% | 776 Tr $ | 64,1 Tr $ | +1.111,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 137 Tr $2025-12-31 | 64,1 Tr $ | +113,5% | 137 Tr $ | 64,1 Tr $ | +113,5% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI | 797 Tr $2025-12-31 | 80,9 Tr $ | +885,9% | 797 Tr $ | 80,9 Tr $ | +885,9% |
| Deferred Revenue, Current | 0 $2025-12-31 | 813 N $ | -100,0% | 0 $ | 813 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 861 N $2025-12-31 | 837 N $ | +2,9% | 861 N $ | 837 N $ | +2,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 175 Tr $2025-12-31 | 162 Tr $ | +8,3% | 175 Tr $ | 162 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 1,97 Tr $2025-12-31 | 832 N $ | +136,2% | 1,97 Tr $ | 832 N $ | +136,2% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 209 N $2025-12-31 | 209 N $ | 0,0% | 209 N $ | 209 N $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 136 Tr $2025-12-31 | 117 Tr $ | +15,9% | 136 Tr $ | 117 Tr $ | +15,9% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 1,91 Tr $2025-12-31 | 8,91 Tr $ | -78,5% | 1,91 Tr $ | 8,91 Tr $ | -78,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 7,17 Tr $2025-12-31 | 6,92 Tr $ | +3,6% | 7,17 Tr $ | 6,92 Tr $ | +3,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations | 1,42 Tr $2025-12-31 | 1,91 Tr $ | -25,8% | 1,42 Tr $ | 1,91 Tr $ | -25,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 175 Tr $2025-12-31 | 162 Tr $ | +8,3% | 175 Tr $ | 162 Tr $ | +8,3% |
| Deposit Contracts, Liabilities | 3 Tr $ | – | – | 3 Tr $ | 0 $ | – |
| Deposit Liabilities, Accrued Interest | 875 N $ | – | – | 1,31 Tr $ | 0 $ | – |
| Depreciation | 1,45 Tr $ | 1,25 Tr $ | +16,0% | 5,07 Tr $ | 2,99 Tr $ | +69,6% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 1,67 Tr $ | 1,34 Tr $ | +24,4% | 5,43 Tr $ | 3,13 Tr $ | +73,7% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,13 $ | -0,10 $ | -30,0% | -0,38 $ | -0,28 $ | -35,7% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,13 $ | -0,10 $ | -30,0% | -0,38 $ | -0,28 $ | -35,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02