PerpEquities

Tài chính Energy Fuels Inc. (UUUU)

AMEX · Energy · Uranium · 1.069 nhân viên · CEO Ross R. Bhappu

Giá
7,71 $ -6,32%
Vốn hóa
2,04 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,67 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến -0,06 $
Doanh thu (TTM)106 Tr $+62,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-88,8%+43,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -93,9 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-81,7 Tr $+12,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-111 Tr $-1,7% so với năm trướcCapex 57,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,33 $+32,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng255 Tr $+28,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,04 T $
EV 2,67 T $
Doanh thu
106 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+93%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-77,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-23,0×
Dự phóng -28,5× (FY2026)
P/S
19,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-35,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-111 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-81,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
127 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 32,8 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 18,4%, EPS hụt 160,0%Doanh thu 25,1 Tr $ so với kỳ vọng 30,8 Tr $ (-18,4%); EPS -0,13 $ so với -0,05 $ (-160,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 496,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 25,1 Tr $, so với mức trung bình 91,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -88,8% (TTM), +43,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -9,4% trong khi doanh thu tăng 62,5%.
  • Capex chiếm 54,6% doanh thu (năm trước 21,3%)Đã đầu tư 57,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+317,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -111 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,9% trong một năm233 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 220 Tr.
  • Tiền ròng 255 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 937 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 682 Tr $; năm trước tiền ròng 198 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu25,1 Tr $4,21 Tr $+496,1%
Biên lợi nhuận gộp57,4%-39,1%+96,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-30,6 Tr $-26,2 Tr $-16,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-121,8%-621,4%+499,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-33,4 Tr $-21,8 Tr $-53,0%
EPS pha loãng-0,13 $-0,10 $-31,0%
Dòng tiền hoạt động-26,1 Tr $-25,9 Tr $-0,5%
Capex12,2 Tr $-2,6 Tr $+570,3%
Dòng tiền tự do-38,3 Tr $-23,3 Tr $-64,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu3,64 Tr $2,89 Tr $+26,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu25,1 Tr $30,8 Tr $-18,4%
EPS (theo dự báo)-0,13 $-0,05 $-160,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '17YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Conventional Segment3,5 Tr $-59,8%100,0%55,5 Tr $–
ISR Segment0 $–0,0%21,3 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Uranium Segment––271 N $+103,1%––-13 Tr $
Heavy Mineral Sands Segment––-13,6 Tr $-5,3%––-46,6 Tr $
Rare Earth Elements Segment––-6,54 Tr $-40,8%––-23,6 Tr $
Corporate (unallocated)––-10,7 Tr $––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-53,3 Tr $
Capex
-57,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,83 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-4,33 Tr $
Nợ phát hành ròng
676 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
14,3 Tr $
Dòng tiền tự do
-111 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-2,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-23,0×387,2× 2/5 năm11,4× – 763,0×
EV / EBITDA-35,5×91,5× 2/5 năm10,5× – 172,4×
EV / Doanh thu25,2×99,4×10,8× – 323,6×
Giá / FCF-18,4×––
Giá / Giá trị sổ sách2,3×3,5×1,7× – 5,0×
Tỷ suất FCF-5,4%-5,2%-9,3% – -2,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-6,3%-10,2%-17,6% – -6,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-11,3%-3,9%-24,9% – 26,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 21,06 $ (+173,2%)
khoảng 16,00 $ – 29,25 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua7
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026127 Tr $+92,6%-0,27 $+27,0%-28,5×3
FY2027245 Tr $+92,6%0,13 $+149,0%58,2×2
FY2028410 Tr $+67,6%0,29 $+117,6%26,8×1
FY2029663 Tr $+61,7%0,90 $+211,6%8,6×1
FY20301,13 T $+69,9%1,53 $+70,9%5,0×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 230 số liệu mà Energy Fuels Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
2,33 Tr $39 N $+5.879,5%–––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current29,2 Tr $22,2 Tr $+31,7%25 Tr $32,2 Tr $-22,5%
Accounts Payable, Current5,49 Tr $4,91 Tr $+11,7%5,29 Tr $7,51 Tr $-29,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss16 Tr $2025-12-3129 Tr $-44,9%16 Tr $29 Tr $-44,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current0 $0 $–223 N $2023-12-31223 N $0,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss16 Tr $2025-12-3129 Tr $-44,9%16 Tr $29 Tr $-44,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment51,9 Tr $44,2 Tr $+17,5%48 Tr $40,7 Tr $+17,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax170 N $-2,98 Tr $+105,7%-2,9 Tr $-6,07 Tr $+52,3%
Amortization of Debt Issuance Costs996 N $––1,02 Tr $––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3,52 Tr5,07 Tr-30,6%4,19 Tr1,96 Tr+113,8%
Asset Retirement Obligation23,5 Tr $31,9 Tr $-26,2%22,2 Tr $44,1 Tr $-49,7%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense3,71 Tr $862 N $+330,5%3,22 Tr $2,07 Tr $+55,8%
Asset Retirement Obligation, Current2,5 Tr $11 Tr $-77,3%788 N $24,6 Tr $-96,8%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred597 N $2026-03-31––0 $34,2 Tr $-100,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled1,22 Tr $6,54 Tr $-81,4%25,1 Tr $3,21 Tr $+684,3%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––0 $-165 N $+100,0%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent21 Tr $20,9 Tr $+0,8%21,4 Tr $19,5 Tr $+9,7%
AssetAcquisitionConsiderationTransferredContingentConsideration–––1,69 Tr $2024-08-16––
AssetAcquisitionContingentConsiderationLiabilityCurrent1,77 Tr $1,72 Tr $+2,6%1,72 Tr $1,76 Tr $-2,3%
Assets1,53 T $702 Tr $+118,3%1,41 T $612 Tr $+130,7%
Assets, Current1,03 T $289 Tr $+257,6%959 Tr $230 Tr $+316,5%
Assets, Fair Value Disclosure903 Tr $139 Tr $+547,9%807 Tr $80,9 Tr $+898,5%
Business Combination Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Assets–––39,5 Tr $2024-10-02––
Business Combination, Acquisition Related Costs10,7 Tr $0 $–0 $10,3 Tr $-100,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value58,4 Tr $71,5 Tr $-18,3%64,7 Tr $38,6 Tr $+67,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents81,3 Tr $91,8 Tr $-11,5%87,2 Tr $58,6 Tr $+48,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-49,8 Tr $-1,33 Tr $-3.638,9%28,6 Tr $-16,4 Tr $+274,2%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value2,47 Tr $2025-12-311,9 Tr $+30,1%2,47 Tr $1,9 Tr $+30,1%
Common Stock, Shares, Issued250 Tr229 Tr+8,9%240 Tr199 Tr+21,0%
Common Stock, Shares, Outstanding250 Tr229 Tr+8,9%240 Tr199 Tr+21,0%
Common Stock, Value, Issued1,33 T $1,1 T $+21,1%1,17 T $938 Tr $+24,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-225 N $-28 N $-703,6%-477 N $-76 N $-527,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-32,7 Tr $-18,1 Tr $-80,3%-82,5 Tr $-51,9 Tr $-58,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-32,9 Tr $-18,2 Tr $-81,3%-82,9 Tr $-52 Tr $-59,6%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss13,1 Tr $330 N $+3.872,7%–––
Contract with Customer, Liability, Current0 $2025-09-30600 N $-100,0%–––
Cost of Revenue10,7 Tr $3,66 Tr $+192,5%52,2 Tr $55,9 Tr $-6,7%
Costs and Expenses55,7 Tr $30,4 Tr $+83,2%167 Tr $126 Tr $+33,0%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure725 Tr $––721 Tr $––
Debt Issuance Costs, Net22,3 Tr $––24,3 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale776 Tr $2025-12-3164,1 Tr $+1.111,8%776 Tr $64,1 Tr $+1.111,8%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One137 Tr $2025-12-3164,1 Tr $+113,5%137 Tr $64,1 Tr $+113,5%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI797 Tr $2025-12-3180,9 Tr $+885,9%797 Tr $80,9 Tr $+885,9%
Deferred Revenue, Current0 $2025-12-31813 N $-100,0%0 $813 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards861 N $2025-12-31837 N $+2,9%861 N $837 N $+2,9%
Deferred Tax Assets, Gross175 Tr $2025-12-31162 Tr $+8,3%175 Tr $162 Tr $+8,3%
Deferred Tax Assets, Inventory1,97 Tr $2025-12-31832 N $+136,2%1,97 Tr $832 N $+136,2%
Deferred Tax Assets, Investments209 N $2025-12-31209 N $0,0%209 N $209 N $0,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards136 Tr $2025-12-31117 Tr $+15,9%136 Tr $117 Tr $+15,9%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment1,91 Tr $2025-12-318,91 Tr $-78,5%1,91 Tr $8,91 Tr $-78,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals7,17 Tr $2025-12-316,92 Tr $+3,6%7,17 Tr $6,92 Tr $+3,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations1,42 Tr $2025-12-311,91 Tr $-25,8%1,42 Tr $1,91 Tr $-25,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance175 Tr $2025-12-31162 Tr $+8,3%175 Tr $162 Tr $+8,3%
Deposit Contracts, Liabilities3 Tr $––3 Tr $0 $–
Deposit Liabilities, Accrued Interest875 N $––1,31 Tr $0 $–
Depreciation1,45 Tr $1,25 Tr $+16,0%5,07 Tr $2,99 Tr $+69,6%
Depreciation, Depletion and Amortization1,67 Tr $1,34 Tr $+24,4%5,43 Tr $3,13 Tr $+73,7%
Earnings Per Share, Basic-0,13 $-0,10 $-30,0%-0,38 $-0,28 $-35,7%
Earnings Per Share, Diluted-0,13 $-0,10 $-30,0%-0,38 $-0,28 $-35,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02