PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh U.S. Bancorp (USB)

NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 70.000 nhân viên · CEO Gunjan Kedia

Giá
59,45 $ -1,96%
Vốn hóa
92,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
116 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19

U.S. Bancorp (USB) báo cáo doanh thu 11,3 T $ cho Q3 '26 (+2,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,8 T $ (24,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,2 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 44 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu10,4 T $10,5 T $10,8 T $10,8 T $10,7 T $10,4 T $10,5 T $11 T $11 T $10,8 T $10,9 T $11,3 T $
Giá vốn hàng bán4,16 T $4,33 T $4,53 T $4,51 T $4,25 T $3,96 T $4,05 T $4,28 T $3,64 T $4,15 T $3,78 T $3,96 T $
Lợi nhuận gộp6,22 T $6,13 T $6,27 T $6,28 T $6,42 T $6,39 T $6,47 T $6,73 T $7,34 T $6,68 T $7,15 T $7,29 T $
Bán hàng & tiếp thị306 Tr $136 Tr $158 Tr $165 Tr $160 Tr $182 Tr $161 Tr $175 Tr $187 Tr $217 Tr $216 Tr $199 Tr $
Quản lý chung & hành chính2,51 T $2,69 T $2,62 T $2,64 T $2,61 T $2,64 T $2,6 T $2,56 T $4,04 T $3,03 T $3,59 T $3,73 T $
Chi phí hoạt động khác2,4 T $1,63 T $1,44 T $1,4 T $1,54 T $1,41 T $1,42 T $1,46 T $577 Tr $745 Tr $623 Tr $566 Tr $
Chi phí hoạt động5,22 T $4,46 T $4,21 T $4,2 T $4,31 T $4,23 T $4,18 T $4,2 T $4,8 T $3,99 T $4,43 T $4,49 T $
Lợi nhuận hoạt động1 T $1,67 T $2,06 T $2,07 T $2,11 T $2,16 T $2,29 T $2,53 T $2,53 T $2,69 T $2,72 T $2,8 T $
Thu nhập lãi7,76 T $7,76 T $7,99 T $8,09 T $7,83 T $7,52 T $7,6 T $7,93 T $7,92 T $7,84 T $7,6 T $7,77 T $
Chi phí lãi vay3,65 T $3,78 T $3,96 T $3,95 T $3,69 T $3,42 T $3,55 T $3,71 T $3,64 T $3,58 T $3,24 T $3,31 T $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $271 Tr $0 $-3,31 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-271 Tr $0 $0 $
Lợi nhuận trước thuế1 T $1,67 T $2,06 T $2,07 T $2,11 T $2,16 T $2,29 T $2,53 T $2,53 T $2,42 T $2,72 T $2,8 T $
Thuế thu nhập139 Tr $347 Tr $445 Tr $350 Tr $438 Tr $443 Tr $472 Tr $524 Tr $482 Tr $469 Tr $537 Tr $593 Tr $
Lợi nhuận ròng847 Tr $1,32 T $1,6 T $1,71 T $1,66 T $1,71 T $1,82 T $2 T $2,05 T $1,95 T $2,18 T $2,2 T $
EPS (cơ bản)0,49 $0,78 $0,97 $1,03 $1,01 $1,03 $1,11 $1,22 $1,26 $1,18 $1,35 $1,34 $
EPS (pha loãng)0,49 $0,78 $0,97 $1,03 $1,01 $1,03 $1,11 $1,21 $1,26 $1,18 $1,35 $1,34 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,55 T1,55 T1,56 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T1,56 T
Khấu hao & phân bổ250 Tr $236 Tr $234 Tr $231 Tr $238 Tr $215 Tr $217 Tr $216 Tr $227 Tr $204 Tr $209 Tr $0 $
EBITDA1,25 T $1,91 T $2,29 T $2,3 T $2,35 T $2,37 T $2,51 T $2,75 T $2,76 T $2,62 T $2,93 T $6,11 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01