PerpEquities

Tài chính U.S. Bancorp (USB)

NYSE · Financial Services · Banks - Regional · 70.000 nhân viên · CEO Gunjan Kedia

Giá
59,45 $ -1,96%
Vốn hóa
92,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
116 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19
Doanh thu (TTM)44 T $+3,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)24,4%+3,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,7 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,38 T $+16,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)9 T $-9,1% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)5,13 $+17,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng130 T $+66,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
92,6 T $
EV 116 T $
Doanh thu
44 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
19,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,6×
P/S
2,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,1×
TTM
Dòng tiền tự do
9 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,38 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-19
Cổ tức
2,10 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 11,3 T $, so với mức trung bình 3,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 24,4% (TTM), +3,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,2% trong khi doanh thu tăng 3,4%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 9 T $ = 107,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,04 T $ cho cổ đông = 33,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 599 Tr $ (năm trước 489 Tr $), cổ tức 2,44 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,1% trong một năm1,56 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,56 T.
  • Tiền ròng 130 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 203 T $, nợ gồm thuê tài sản 73 T $; năm trước tiền ròng 77,7 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu11,3 T $11 T $+2,3%
Biên lợi nhuận gộp64,8%61,1%+3,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,8 T $2,53 T $+10,6%
Biên lợi nhuận hoạt động24,9%23,0%+1,9 điểm %
Lợi nhuận ròng2,2 T $2 T $+10,0%
EPS pha loãng1,34 $1,21 $+10,7%
Dòng tiền hoạt động0 $3,39 T $-100,0%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do0 $3,39 T $-100,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Wealth Management And Investment Services–––––
Payment Services1,72 T $-25,3%23,6%9,12 T $-34,4%
Consumer And Small Business Banking–––––
Wealth, Corporate, Commercial and Institutional Banking3,48 T $–47,8%––
Consumer and Business Banking2,33 T $–31,9%––
Treasury and Corporate Support-238 Tr $-328,8%-3,3%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Segment Two1,93 T $-5,5%56,0%8,19 T $–
Segment Four1,14 T $+0,5%32,9%4,75 T $–
Segment Three386 Tr $+7,5%11,2%1,5 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-599 Tr $
Cổ tức
-2,44 T $
Mua lại doanh nghiệp
-247 Tr $
Nợ phát hành ròng
-3,22 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
9 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
33,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,6×12,0×11,0× – 13,2×
EV / EBITDA8,1×10,0×9,2× – 11,0×
EV / Doanh thu2,6×2,8×1,8× – 4,2×
Giá / FCF10,3×7,3×3,1× – 10,4×
Giá / Giá trị sổ sách1,4×1,3×1,2× – 1,5×
Tỷ suất FCF9,7%16,3%9,6% – 32,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,0%4,5%3,6% – 6,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu12,6%11,6%9,8% – 14,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 69,53 $ (+17,0%)
khoảng 64,00 $ – 76,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua24
Nắm giữ22
Bán2
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 418 số liệu mà U.S. Bancorp gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7,11 T $-8,61 T $+17,4%-6,99 T $-9,76 T $+28,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock8,77 T $8,71 T $+0,8%8,73 T $8,72 T $+0,1%
Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount153 Tr $212 Tr $-27,8%643 Tr $585 Tr $+9,9%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization166 Tr $155 Tr $+7,1%599 Tr $573 Tr $+4,5%
Amortization of Intangible Assets114 Tr $124 Tr $-8,1%498 Tr $569 Tr $-12,5%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax-298 Tr $-132 Tr $-125,8%-69 Tr $-553 Tr $+87,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition73 Tr $47 Tr $+55,3%239 Tr $241 Tr $-0,8%
Asset at Fair Value, Changes in Fair Value Resulting from Changes in Assumptions5 Tr $6 Tr $-16,7%15 Tr $43 Tr $-65,1%
Assets726 T $686 T $+5,8%692 T $678 T $+2,1%
Cash and Due from Banks66,5 T $57,8 T $+15,0%46,9 T $56,5 T $-17,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents66,5 T $57,8 T $+15,0%46,9 T $56,5 T $-17,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect18,1 T $7,79 T $+131,9%-9,61 T $-4,69 T $-104,9%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value1,9 T $1,9 T $0,0%1,5 T $1,9 T $-21,1%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance52 Tr2025-12-3159 Tr-11,9%52 Tr59 Tr-11,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,52 $0,50 $+4,0%2,04 $1,98 $+3,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4 T4 T0,0%4 T4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,13 T2,13 T0,0%2,13 T2,13 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,6 T2025-12-311,6 T0,0%1,6 T1,6 T0,0%
Common Stock, Value, Issued21 Tr $21 Tr $0,0%21 Tr $21 Tr $0,0%
Communications and Information Technology601 Tr $534 Tr $+12,5%2,21 T $2,07 T $+6,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest6 Tr $6 Tr $0,0%26 Tr $30 Tr $-13,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,29 T $2,25 T $+1,8%10,3 T $6,63 T $+56,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,3 T $2,25 T $+1,8%10,4 T $6,66 T $+55,7%
Contractually Specified Servicing Fee, Late Fee, and Ancillary Fee Earned in Exchange for Servicing Financial Asset164 Tr $172 Tr $-4,7%682 Tr $699 Tr $-2,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)595 Tr $2025-12-31607 Tr $-2,0%1,18 T $1,25 T $-5,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––36 Tr $20 Tr $+80,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,61 T $1,55 T $+4,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)107 Tr $2025-12-3165 Tr $+64,6%394 Tr $279 Tr $+41,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax211 Tr $149 Tr $+41,6%348 Tr $58 Tr $+500,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax4,66 T $6,19 T $-24,8%4,73 T $6,86 T $-31,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer40,1 T $50,2 T $-20,0%51 T $48,7 T $+4,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss4,51 T $5,7 T $-21,0%4,54 T $6,52 T $-30,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months16,1 T $19,7 T $-18,5%2,26 T $26,3 T $-91,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss146 Tr $172 Tr $-15,1%7 Tr $324 Tr $-97,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost93,5 T $96,3 T $-2,9%95 T $92,8 T $+2,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain3 Tr $1 Tr $+200,0%21 Tr $147 Tr $-85,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)-49 Tr $-57 Tr $+14,0%-61 Tr $-154 Tr $+60,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss52 Tr $58 Tr $-10,3%82 Tr $301 Tr $-72,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position56,2 T $69,9 T $-19,6%53,3 T $75 T $-29,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss4,65 T $5,87 T $-20,8%4,55 T $6,85 T $-33,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain42 Tr $52 Tr $-19,2%99 Tr $6 Tr $+1.550,0%
Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss9,51 T $10,9 T $-12,8%9,19 T $12,4 T $-25,7%
Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value64,6 T $67 T $-3,6%67,1 T $66,3 T $+1,2%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss93,5 T $96,6 T $-3,2%95,2 T $92,8 T $+2,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest89,1 T $90,6 T $-1,6%90,8 T $86 T $+5,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleWeightedAverageYield3,7%3,6%+4,2%3,6%3,7%-3,3%
DebtSecuritiesHeldToMaturityAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest0 $0 $–0 $0 $–
DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss74,1 T $77,9 T $-4,9%76,2 T $78,6 T $-3,1%
DebtSecuritiesHeldToMaturityWeightedAverageYield2,4%2,3%+2,2%2,3%2,2%+6,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)-232 Tr $2025-12-31-266 Tr $+12,8%209 Tr $-5 Tr $+4.280,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-1 Tr $+100,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––308 Tr $29 Tr $+962,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)-24 Tr $2025-12-3113 Tr $-284,6%99 Tr $35 Tr $+182,9%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments321 Tr $2025-12-31264 Tr $+21,6%321 Tr $264 Tr $+21,6%
Deferred Tax Assets, Gross9,14 T $2025-12-3110,7 T $-14,6%9,14 T $10,7 T $-14,6%
Deferred Tax Assets, Investments2,17 T $2025-12-313,13 T $-30,7%2,17 T $3,13 T $-30,7%
Deferred Tax Assets, Net4,99 T $2025-12-316,25 T $-20,2%4,99 T $6,25 T $-20,2%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic2,52 T $2025-12-312,77 T $-9,1%2,52 T $2,77 T $-9,1%
Deferred Tax Assets, Other331 Tr $2025-12-31383 Tr $-13,6%331 Tr $383 Tr $-13,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01