Báo cáo lưu chuyển tiền tệ United Rentals, Inc. (URI)
NYSE · Industrials · Rental & Leasing Services · 28.500 nhân viên · CEO Matthew J. Flannery
- Giá
- 1.170,05 $ -2,39%
- Vốn hóa
- 72,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 88,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 14,14 $
Trong Q3 '26, United Rentals, Inc. (URI) tạo ra 1,63 T $ dòng tiền hoạt động, chi 1,73 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại -105 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 892 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 679 Tr $ | 542 Tr $ | 636 Tr $ | 708 Tr $ | 689 Tr $ | 518 Tr $ | 622 Tr $ | 701 Tr $ | 653 Tr $ | 531 Tr $ | 753 Tr $ | 920 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 697 Tr $ | 686 Tr $ | 717 Tr $ | 738 Tr $ | 762 Tr $ | 751 Tr $ | 759 Tr $ | 793 Tr $ | 805 Tr $ | 795 Tr $ | 820 Tr $ | 853 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 22 Tr $ | 28 Tr $ | 27 Tr $ | 24 Tr $ | 33 Tr $ | 36 Tr $ | 34 Tr $ | 32 Tr $ | 32 Tr $ | 36 Tr $ | 43 Tr $ | 43 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -53 Tr $ | -17 Tr $ | -15 Tr $ | 1 Tr $ | 12 Tr $ | -16 Tr $ | -22 Tr $ | 297 Tr $ | 146 Tr $ | 83 Tr $ | 137 Tr $ | 268 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 294 Tr $ | -13 Tr $ | 85 Tr $ | -108 Tr $ | -230 Tr $ | 300 Tr $ | 95 Tr $ | -482 Tr $ | -192 Tr $ | 194 Tr $ | 247 Tr $ | -301 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -225 Tr $ | -197 Tr $ | -185 Tr $ | -159 Tr $ | -218 Tr $ | -164 Tr $ | -160 Tr $ | -160 Tr $ | -188 Tr $ | -125 Tr $ | -209 Tr $ | -154 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,41 T $ | 1,03 T $ | 1,27 T $ | 1,2 T $ | 1,05 T $ | 1,43 T $ | 1,33 T $ | 1,18 T $ | 1,26 T $ | 1,51 T $ | 1,79 T $ | 1,63 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -725 Tr $ | -569 Tr $ | -1,46 T $ | -1,41 T $ | -683 Tr $ | -745 Tr $ | -1,56 T $ | -1,55 T $ | -679 Tr $ | -833 Tr $ | -2,05 T $ | -1,73 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -168 Tr $ | -722 Tr $ | 266 Tr $ | -108 Tr $ | 564 Tr $ | -17 Tr $ | 1 Tr $ | -6 Tr $ | -335 Tr $ | -396 Tr $ | -4 Tr $ | -127 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -4 Tr $ | -2 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 452 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 808 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 8 Tr $ | 13 Tr $ | 11 Tr $ | 355 Tr $ | -395 Tr $ | 402 Tr $ | 346 Tr $ | 359 Tr $ | 412 Tr $ | 373 Tr $ | -370 Tr $ | 387 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -437 Tr $ | -1,28 T $ | -1,19 T $ | -1,17 T $ | -515 Tr $ | -361 Tr $ | -1,21 T $ | -1,19 T $ | -603 Tr $ | -853 Tr $ | -1,62 T $ | -1,48 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -541 Tr $ | 866 Tr $ | 448 Tr $ | 451 Tr $ | -17 Tr $ | -538 Tr $ | 415 Tr $ | 728 Tr $ | 48 Tr $ | -394 Tr $ | 303 Tr $ | 388 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -264 Tr $ | -415 Tr $ | -376 Tr $ | -377 Tr $ | -403 Tr $ | -289 Tr $ | -431 Tr $ | -618 Tr $ | -631 Tr $ | -421 Tr $ | -395 Tr $ | -375 Tr $ | |
| Cổ tức | -101 Tr $ | -110 Tr $ | -109 Tr $ | -107 Tr $ | -108 Tr $ | -118 Tr $ | -117 Tr $ | -115 Tr $ | -114 Tr $ | -125 Tr $ | -123 Tr $ | -123 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -16 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -36 Tr $ | -1 Tr $ | -9 Tr $ | -15 Tr $ | -18 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -906 Tr $ | 325 Tr $ | -38 Tr $ | -33 Tr $ | -528 Tr $ | -981 Tr $ | -134 Tr $ | -14 Tr $ | -712 Tr $ | -958 Tr $ | -216 Tr $ | -110 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 8 Tr $ | -8 Tr $ | -3 Tr $ | 8 Tr $ | -27 Tr $ | 2 Tr $ | 23 Tr $ | -9 Tr $ | 6 Tr $ | -6 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 79 Tr $ | 66 Tr $ | 38 Tr $ | 12 Tr $ | -22 Tr $ | 85 Tr $ | 6 Tr $ | -36 Tr $ | -53 Tr $ | -303 Tr $ | -44 Tr $ | 41 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 689 Tr $ | 460 Tr $ | -197 Tr $ | -209 Tr $ | 365 Tr $ | 680 Tr $ | -230 Tr $ | -365 Tr $ | 577 Tr $ | 681 Tr $ | -261 Tr $ | -105 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 104 Tr $ | 131 Tr $ | 475 Tr $ | 206 Tr $ | 182 Tr $ | 42 Tr $ | 498 Tr $ | 34 Tr $ | 28 Tr $ | 17 Tr $ | 0 $ | 70 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 119 Tr $ | 195 Tr $ | 122 Tr $ | 227 Tr $ | 130 Tr $ | 222 Tr $ | 117 Tr $ | 227 Tr $ | 137 Tr $ | 196 Tr $ | 0 $ | 199 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 566 Tr $ | 1,35 T $ | 1,1 T $ | 1,17 T $ | 890 Tr $ | 1,39 T $ | 2,11 T $ | 2,42 T $ | 2,58 T $ | 2,49 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,25 T $ | 1,38 T $ | 1,67 T $ | 2,04 T $ | 1,99 T $ | 1,98 T $ | 2,22 T $ | 2,78 T $ | 2,9 T $ | 3,11 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 45 Tr $ | 87 Tr $ | 102 Tr $ | 61 Tr $ | 70 Tr $ | 119 Tr $ | 127 Tr $ | 94 Tr $ | 112 Tr $ | 134 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 123 Tr $ | -533 Tr $ | 257 Tr $ | 204 Tr $ | -121 Tr $ | 268 Tr $ | 537 Tr $ | 35 Tr $ | -19 Tr $ | 405 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 116 Tr $ | 8 Tr $ | -46 Tr $ | -205 Tr $ | -3 Tr $ | 351 Tr $ | 24 Tr $ | 173 Tr $ | -266 Tr $ | -279 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -142 Tr $ | -61 Tr $ | -227 Tr $ | -248 Tr $ | -166 Tr $ | -418 Tr $ | -577 Tr $ | -803 Tr $ | -759 Tr $ | -672 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,95 T $ | 2,23 T $ | 2,85 T $ | 3,02 T $ | 2,66 T $ | 3,69 T $ | 4,43 T $ | 4,7 T $ | 4,55 T $ | 5,19 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,34 T $ | -1,89 T $ | -2,29 T $ | -2,35 T $ | -1,16 T $ | -3,2 T $ | -3,69 T $ | -4,07 T $ | -4,13 T $ | -4,53 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -28 Tr $ | -2,38 T $ | -2,97 T $ | -249 Tr $ | -2 Tr $ | -1,44 T $ | -2,34 T $ | -574 Tr $ | -1,66 T $ | -357 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2 Tr $ | -5 Tr $ | -3 Tr $ | -3 Tr $ | -3 Tr $ | 30 Tr $ | -7 Tr $ | -4 Tr $ | -5 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 868 Tr $ | 900 Tr $ | -30 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 510 Tr $ | 566 Tr $ | 709 Tr $ | 24 Tr $ | 40 Tr $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 1,67 T $ | 1,64 T $ | 1,52 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -859 Tr $ | -3,71 T $ | -4,55 T $ | -1,71 T $ | -223 Tr $ | -3,61 T $ | -5,02 T $ | -2,98 T $ | -4,15 T $ | -3,37 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -471 Tr $ | 1,59 T $ | 2,24 T $ | -446 Tr $ | -1,99 T $ | -106 Tr $ | 1,64 T $ | 2 Tr $ | 1,75 T $ | 653 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -528 Tr $ | -56 Tr $ | -817 Tr $ | -870 Tr $ | -286 Tr $ | -34 Tr $ | -1,07 T $ | -1,07 T $ | -1,57 T $ | -1,97 T $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -406 Tr $ | -434 Tr $ | -464 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 35 Tr $ | -41 Tr $ | -22 Tr $ | 11 Tr $ | -22 Tr $ | 0 $ | -24 Tr $ | 0 $ | -17 Tr $ | -61 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -964 Tr $ | 1,5 T $ | 1,4 T $ | -1,31 T $ | -2,29 T $ | -140 Tr $ | 552 Tr $ | -1,47 T $ | -274 Tr $ | -1,84 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3 Tr $ | 18 Tr $ | -8 Tr $ | 0 $ | 8 Tr $ | 4 Tr $ | -7 Tr $ | 3 Tr $ | -30 Tr $ | 22 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 133 Tr $ | 40 Tr $ | -309 Tr $ | 9 Tr $ | 150 Tr $ | -58 Tr $ | -38 Tr $ | 257 Tr $ | 94 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 614 Tr $ | 341 Tr $ | 562 Tr $ | 674 Tr $ | 1,5 T $ | 491 Tr $ | 743 Tr $ | 634 Tr $ | 419 Tr $ | 662 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 99 Tr $ | 205 Tr $ | 71 Tr $ | 238 Tr $ | 318 Tr $ | 202 Tr $ | 326 Tr $ | 493 Tr $ | 994 Tr $ | 602 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 415 Tr $ | 357 Tr $ | 455 Tr $ | 581 Tr $ | 483 Tr $ | 391 Tr $ | 406 Tr $ | 614 Tr $ | 674 Tr $ | 703 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01