PerpEquities

Tài chính United Rentals, Inc. (URI)

NYSE · Industrials · Rental & Leasing Services · 28.500 nhân viên · CEO Matthew J. Flannery

Giá
1.170,05 $ -2,39%
Vốn hóa
72,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
88,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 14,14 $
Doanh thu (TTM)17,5 T $+9,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)25,5%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,47 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,86 T $+12,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)892 Tr $+98,2% so với năm trướcCapex 5,3 T $
EPS pha loãng (TTM)45,16 $+16,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-15,7 T $-6,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
72,4 T $
EV 88,2 T $
Doanh thu
17,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
16,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
25,8×
Dự phóng 22,6× (FY2026)
P/S
4,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,3×
TTM
Dòng tiền tự do
892 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,86 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
18,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 4,8 T $
Cổ tức
7,70 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 11,3%Doanh thu 4,89 T $ so với kỳ vọng 4,71 T $ (+3,9%); EPS 15,55 $ so với 13,97 $ (+11,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 15,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,89 T $, so với mức trung bình 6,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 25,5% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,4% trong khi doanh thu tăng 9,4%.
  • 17,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,81 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,47 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 30,3% doanh thu (năm trước 28,3%)Đã đầu tư 5,3 T $ trong 4 quý gần nhất (+16,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 892 Tr $ = 31,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,31 T $ cho cổ đông = 258,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,82 T $ (năm trước 1,74 T $), cổ tức 485 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 154 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,1% trong một năm62,3 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 64,3 Tr.
  • Nợ ròng 15,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 153 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 15,9 T $; năm trước nợ ròng 14,7 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,89 T $4,23 T $+15,7%
Biên lợi nhuận gộp41,8%36,8%+5,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,41 T $1,11 T $+26,5%
Biên lợi nhuận hoạt động28,8%26,3%+2,5 điểm %
Lợi nhuận ròng920 Tr $701 Tr $+31,2%
EPS pha loãng14,77 $10,91 $+35,4%
Dòng tiền hoạt động1,63 T $1,18 T $+37,9%
Capex1,73 T $1,55 T $+12,2%
Dòng tiền tự do-105 Tr $-365 Tr $+71,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu43 Tr $32 Tr $+34,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,89 T $4,71 T $+3,9%
EPS (theo dự báo)15,55 $13,97 $+11,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Owned Equipment Rentals3,32 T $+12,9%67,8%11,8 T $+8,1%
Ancillary and Other Rental Revenue871 Tr $+33,0%17,8%2,96 T $+21,8%
Rental Equipment348 Tr $+4,5%7,1%1,41 T $-4,4%
Re-rent Revenue129 Tr $+76,7%2,6%374 Tr $+38,5%
New Equipment84 Tr $-11,6%1,7%362 Tr $+7,7%
Service and Other Revenues98 Tr $+5,4%2,0%381 Tr $+4,4%
Contractor Supplies47 Tr $+9,3%1,0%174 Tr $+9,4%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,19 T $
Capex
-5,3 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,82 T $
Cổ tức
-485 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-862 Tr $
Nợ phát hành ròng
345 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
154 Tr $
Dòng tiền tự do
892 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
258,6%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)25,8×16,9×11,9× – 20,9×
EV / EBITDA11,3×8,2×6,8× – 9,5×
EV / Doanh thu5,0×3,7×3,2× – 4,2×
Giá / FCF81,2×67,0×33,8× – 111,5×
Giá / Giá trị sổ sách7,5×4,7×3,6× – 5,8×
Tỷ suất FCF1,2%1,8%0,9% – 3,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,4%11,0%9,2% – 12,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu31,0%28,1%23,1% – 29,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.293,15 $ (+10,5%)
khoảng 950,00 $ – 1.450,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ8
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202618,1 T $+12,2%51,81 $+34,2%22,6×14
FY202719,9 T $+10,2%61,31 $+18,3%19,1×14
FY202821,6 T $+8,4%69,28 $+13,0%16,9×12
FY202923,6 T $+9,6%87,47 $+26,3%13,4×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 225 số liệu mà United Rentals, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,69 T $1,28 T $+32,1%776 Tr $748 Tr $+3,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,1 T $2,58 T $+20,0%2,51 T $2,36 T $+6,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current185 Tr $180 Tr $+2,8%180 Tr $186 Tr $-3,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent9 Tr $2025-12-310 $–9 Tr $0 $–
Accrued Liabilities, Current1,71 T $1,39 T $+23,5%1,47 T $1,4 T $+4,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-297 Tr $-283 Tr $-4,9%-249 Tr $-405 Tr $+38,5%
Additional Paid in Capital2,85 T $2,75 T $+3,5%2,77 T $2,69 T $+2,9%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts4 Tr $2026-03-314 Tr $0,0%15 Tr $15 Tr $0,0%
Amortization of Intangible Assets–––238 Tr $258 Tr $-7,8%
Assets32,8 T $30,1 T $+9,0%29,9 T $28,2 T $+6,0%
Assets, Current3,99 T $3,78 T $+5,3%3,61 T $3,25 T $+11,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent0 $2025-12-3124 Tr $-100,0%0 $24 Tr $-100,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value153 Tr $512 Tr $-70,1%459 Tr $457 Tr $+0,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents153 Tr $512 Tr $-70,1%459 Tr $457 Tr $+0,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-303 Tr $2026-03-3185 Tr $-456,5%2 Tr $94 Tr $-97,9%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,97 $1,79 $+10,1%7,16 $6,52 $+9,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued115 Tr115 Tr+0,1%115 Tr115 Tr+0,2%
Common Stock, Shares, Outstanding62 Tr63,8 Tr-2,8%63,1 Tr65,3 Tr-3,4%
Common Stock, Value, Issued1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent930 Tr $672 Tr $+38,4%2,65 T $2,4 T $+10,5%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Liability243 Tr $181 Tr $+34,3%175 Tr $185 Tr $-5,4%
Contract with Customer, Liability, Current175 Tr $2025-12-31185 Tr $-5,4%175 Tr $185 Tr $-5,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period0 $0 $–0 $0 $–
Contract with Customer, Refund Liability, Current217 Tr $2025-12-31202 Tr $+7,4%217 Tr $202 Tr $+7,4%
Cooperative Advertising Amount–––63 Tr $64 Tr $-1,6%
Cost of Revenue2,85 T $2,56 T $+11,0%9,96 T $9,2 T $+8,3%
Cost, Depreciation and Amortization742 Tr $684 Tr $+8,5%2,67 T $2,47 T $+8,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––267 Tr $628 Tr $-57,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––66 Tr $64 Tr $+3,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––439 Tr $832 Tr $-47,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––106 Tr $140 Tr $-24,3%
Debt and Lease Obligation14,7 T $14,1 T $+3,7%14,2 T $13,4 T $+6,1%
Debt, Current1,61 T $1,55 T $+3,8%1,58 T $1,18 T $+33,9%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible6 Tr $2025-12-3112 Tr $-50,0%6 Tr $12 Tr $-50,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––363 Tr $-8 Tr $+4.637,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $-1 Tr $+400,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)83 Tr $2026-03-31-16 Tr $+618,8%405 Tr $-19 Tr $+2.231,6%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,59 T $2,97 T $+21,0%3,12 T $2,69 T $+16,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––39 Tr $-10 Tr $+490,0%
Deferred Tax Assets, Gross679 Tr $2025-12-31639 Tr $+6,3%679 Tr $639 Tr $+6,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance675 Tr $2025-12-31634 Tr $+6,5%675 Tr $634 Tr $+6,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals209 Tr $2025-12-31209 Tr $0,0%209 Tr $209 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance4 Tr $2025-12-315 Tr $-20,0%4 Tr $5 Tr $-20,0%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Interest0 $2025-12-312 Tr $-100,0%0 $2 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets127 Tr $2025-12-3181 Tr $+56,8%127 Tr $81 Tr $+56,8%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements366 Tr $2025-12-31343 Tr $+6,7%366 Tr $343 Tr $+6,7%
Deferred Tax Liabilities, Net3,12 T $2025-12-312,69 T $+16,0%3,12 T $2,69 T $+16,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment3,3 T $2025-12-312,89 T $+14,0%3,3 T $2,89 T $+14,0%
Defined Contribution Plan, Cost–––65 Tr $59 Tr $+10,2%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction111 Tr $109 Tr $+1,8%438 Tr $437 Tr $+0,2%
Direct Costs of Leased and Rented Property or Equipment1,76 T $1,53 T $+15,0%5,89 T $5,37 T $+9,7%
Earnings Per Share, Basic14,79 $10,93 $+35,3%38,71 $38,82 $-0,3%
Earnings Per Share, Diluted14,77 $10,91 $+35,4%38,61 $38,69 $-0,2%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-6 Tr $2026-03-312 Tr $-400,0%22 Tr $-30 Tr $+173,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––701 Tr $712 Tr $-1,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01