PerpEquities

Tài chính United Parcel Service (UPS)

NYSE · Industrials · Integrated Freight & Logistics · 460.000 nhân viên · CEO Carol Tomé

Giá
108,25 $ +0,86%
Vốn hóa
81,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
105 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 2,76 $
Doanh thu (TTM)91,4 T $+2,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,1%-2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 6,52 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,42 T $-19,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)6,38 T $+45,1% so với năm trướcCapex 2,94 T $
EPS pha loãng (TTM)5,20 $-19,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-23,5 T $-4,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
81,1 T $
EV 105 T $
Doanh thu
91,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
4,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
20,8×
Dự phóng 14,9× (FY2026)
P/S
0,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,9×
TTM
Dòng tiền tự do
6,38 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,42 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
92,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 25,7 T $
Cổ tức
6,56 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 2,8%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 22,9 T $ so với kỳ vọng 22,3 T $ (+2,8%); EPS 1,69 $ so với 1,62 $ (+4,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 6,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 22,9 T $, so với mức trung bình -0,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,1% (TTM), -2,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -21,3% trong khi doanh thu tăng 2,2%.
  • 11,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,83 T $ so với lợi nhuận hoạt động 6,52 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 3,2% doanh thu (năm trước 4,5%)Đã đầu tư 2,94 T $ trong 4 quý gần nhất (-27,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,38 T $ = 144,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,42 T $ cho cổ đông = 84,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 1 T $), cổ tức 5,42 T $, thù lao bằng cổ phiếu 127 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm852 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 848 Tr.
  • Nợ ròng 23,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,84 T $, nợ gồm thuê tài sản 30,3 T $; năm trước nợ ròng 22,4 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu22,9 T $21,4 T $+6,7%
Biên lợi nhuận gộp21,5%16,3%+5,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,74 T $1,8 T $-3,3%
Biên lợi nhuận hoạt động7,6%8,4%-0,8 điểm %
Lợi nhuận ròng1,16 T $1,31 T $-11,3%
EPS pha loãng1,37 $1,55 $-11,6%
Dòng tiền hoạt động2,9 T $2,48 T $+17,0%
Capex497 Tr $970 Tr $-48,8%
Dòng tiền tự do2,41 T $1,51 T $+59,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu37 Tr $20 Tr $+85,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu22,9 T $22,3 T $+2,8%
EPS (theo dự báo)1,69 $1,62 $+4,3%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
U.S. Domestic Package14,9 T $–65,4%––
International Package–––––
International5,04 T $–22,1%––
Supply Chain & Freight–––––
Supply Chain Solutions ("SCS")2,86 T $–12,5%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States14,9 T $+6,0%65,4%44,7 T $-26,2%
International5,04 T $+12,5%22,1%15,2 T $-16,4%
Supply Chain & Freight2,86 T $+7,8%12,5%7,92 T $-31,5%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
US Domestic Package–––––––
International Package–––––––
Supply Chain Solutions2,86 T $+7,8%–––––
U.S.Domestic Package Segment––16 Tr $-98,3%––2,56 T $
International Segment––623 Tr $-7,3%––2,73 T $
Corporate (unallocated)––291 Tr $+24,4%––1,28 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9,32 T $
Capex
-2,94 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-5,42 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1,5 T $
Nợ phát hành ròng
-6,23 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
127 Tr $
Dòng tiền tự do
6,38 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
84,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)20,8×16,3×13,1× – 20,1×
EV / EBITDA9,9×10,2×9,0× – 12,5×
EV / Doanh thu1,1×1,6×1,2× – 2,1×
Giá / FCF12,7×19,0×16,2× – 26,6×
Giá / Giá trị sổ sách6,1×8,0×5,2× – 13,1×
Tỷ suất FCF7,9%5,4%3,8% – 6,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,4%14,4%10,4% – 18,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu28,5%51,3%34,3% – 90,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 115,79 $ (+7,0%)
khoảng 76,00 $ – 135,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh2
Mua19
Nắm giữ21
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202692,4 T $+4,3%7,26 $+10,6%14,9×18
FY202795,7 T $+3,5%8,05 $+10,9%13,4×19
FY202898,8 T $+3,2%8,57 $+6,5%12,6×9
FY2029106 T $+6,9%9,97 $+16,3%10,9×3
FY2030114 T $+7,7%11,32 $+13,6%9,6×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 285 số liệu mà United Parcel Service, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current5,98 T $6,04 T $-1,1%6,63 T $6,3 T $+5,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current10,7 T $10,4 T $+2,7%11,2 T $10,9 T $+3,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current213 Tr $161 Tr $+32,3%180 Tr $136 Tr $+32,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)–––44 Tr $10 Tr $+340,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)102 Tr $103 Tr $-1,0%371 Tr $311 Tr $+19,3%
Accrual for Environmental Loss Contingencies104 Tr $–––––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,25 T $-4,18 T $-1,9%-4,21 T $-4,31 T $+2,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock482 Tr $84 Tr $+473,8%275 Tr $136 Tr $+102,2%
Amortization of Intangible Assets–––700 Tr $648 Tr $+8,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––1,4 Tr500 N+180,0%
Asset Impairment Charges–––201 Tr $108 Tr $+86,1%
Assets71,3 T $70,9 T $+0,5%73,1 T $70,1 T $+4,3%
Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current74 Tr $––54 Tr $––
Assets, Current17,5 T $18,9 T $-6,9%19 T $19,3 T $-1,4%
Business Combination, Consideration Transferred–––71 Tr $2024-12-31––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-116 Tr $119 Tr $-197,5%524 Tr $227 Tr $+130,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,65 T $6,19 T $-24,9%5,89 T $6,11 T $-3,7%
Cash Collateral for Borrowed Securities1,6 T $2025-12-312,7 T $-40,7%1,6 T $2,7 T $-40,7%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months41 Tr $2026-03-3164 Tr $-35,9%85 Tr $146 Tr $-41,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents4,65 T $6,19 T $-24,9%5,89 T $6,11 T $-3,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-1,15 T $1,39 T $-182,5%-225 Tr $2,91 T $-107,7%
Collateral Securities Repledged, Delivered, or Used0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,64 $1,64 $0,0%6,56 $6,52 $+0,6%
Compensation and Benefits Trust3 Tr $4 Tr $-25,0%5 Tr $7 Tr $-28,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent600 Tr $1,4 T $-57,0%5,67 T $5,23 T $+8,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,37 T $2025-09-301,64 T $-16,6%–––
Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid40 Tr $30 Tr $+33,3%107 Tr $0 $–
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss289 Tr $272 Tr $+6,3%275 Tr $307 Tr $-10,4%
Contract with Customer, Liability, Current0 $15 Tr $-100,0%0 $0 $–
Contract with Customer, Liability, Noncurrent43 Tr $55 Tr $-21,8%49 Tr $27 Tr $+81,5%
Cost of Other Property Operating Expense557 Tr $544 Tr $+2,4%2,27 T $2,12 T $+7,2%
Costs and Expenses21,9 T $19,4 T $+12,9%80,8 T $82,6 T $-2,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––970 Tr $1,09 T $-11,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––517 Tr $410 Tr $+26,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,6 T $1,68 T $-4,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––113 Tr $172 Tr $-34,3%
Debt and Lease Obligation24,5 T $24,7 T $-1,0%24,1 T $21,3 T $+13,4%
Debt Instrument, Face Amount24,7 T $25 T $-1,1%24,4 T $21,5 T $+13,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $2025-09-300 $–0 $2024-12-316 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $2025-12-311 Tr $-100,0%0 $1 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Restricted0 $2025-12-31177 Tr $-100,0%0 $177 Tr $-100,0%
Debt Securities, Trading, Amortized Cost3 Tr $2025-12-31207 Tr $-98,6%3 Tr $207 Tr $-98,6%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI3 Tr $2025-12-31206 Tr $-98,5%3 Tr $206 Tr $-98,5%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI, Cost69 Tr $2025-09-30–––––
Debt, Current634 Tr $920 Tr $-31,1%608 Tr $1,84 T $-66,9%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss0 $2025-12-31204 Tr $-100,0%0 $204 Tr $-100,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent0 $2025-12-31203 Tr $-100,0%0 $203 Tr $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-26 Tr $38 Tr $-168,4%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––7 Tr $-30 Tr $+123,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––11 Tr $-23 Tr $+147,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-8 Tr $-15 Tr $+46,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,88 T $3,49 T $+11,3%3,69 T $3,6 T $+2,6%
Deferred Income Taxes and Other Assets, Noncurrent155 Tr $142 Tr $+9,2%140 Tr $112 Tr $+25,0%
Deferred Income Taxes and Tax Credits99 Tr $-44 Tr $+325,0%-8 Tr $-15 Tr $+46,7%
Deferred Tax Assets, Gross4,19 T $2025-12-314,17 T $+0,4%4,19 T $4,17 T $+0,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance4,1 T $2025-12-313,99 T $+2,9%4,1 T $3,99 T $+2,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign580 Tr $2025-12-31475 Tr $+22,1%580 Tr $475 Tr $+22,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local976 Tr $2025-12-311,04 T $-6,4%976 Tr $1,04 T $-6,4%
Deferred Tax Assets, Other455 Tr $2025-12-31367 Tr $+24,0%455 Tr $367 Tr $+24,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards66 Tr $2025-12-3147 Tr $+40,4%66 Tr $47 Tr $+40,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01