Bảng cân đối kế toán Union Pacific Corporation (UNP)
NYSE · Industrials · Railroads · 28.716 nhân viên · CEO Vincenzo James Vena
- Giá
- 304,00 $ +0,69%
- Vốn hóa
- 181 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 210 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 3,31 $
Cuối Q3 '26, Union Pacific Corporation (UNP) nắm giữ 3,09 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 31,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 72,6 T $, tổng nợ phải trả 50,6 T $, vốn chủ sở hữu 22 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,06 T $ | 925 Tr $ | 1,14 T $ | 947 Tr $ | 1,02 T $ | 1,41 T $ | 1,06 T $ | 808 Tr $ | 1,28 T $ | 744 Tr $ | 1,61 T $ | 2,21 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 16 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 250 Tr $ | 300 Tr $ | 500 Tr $ | 875 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,07 T $ | 2,16 T $ | 2,12 T $ | 2,04 T $ | 1,89 T $ | 1,97 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,86 T $ | 1,99 T $ | 2,13 T $ | 2,14 T $ | |
| Hàng tồn kho | 743 Tr $ | 770 Tr $ | 807 Tr $ | 775 Tr $ | 769 Tr $ | 747 Tr $ | 774 Tr $ | 782 Tr $ | 787 Tr $ | 838 Tr $ | 919 Tr $ | 985 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 261 Tr $ | 317 Tr $ | 416 Tr $ | 371 Tr $ | 322 Tr $ | 416 Tr $ | 434 Tr $ | 393 Tr $ | 383 Tr $ | 347 Tr $ | 370 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,15 T $ | 4,19 T $ | 4,5 T $ | 4,15 T $ | 4,02 T $ | 4,54 T $ | 4,18 T $ | 3,9 T $ | 4,56 T $ | 4,22 T $ | 5,53 T $ | 6,52 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 58,2 T $ | 58,2 T $ | 58,4 T $ | 58,6 T $ | 58,8 T $ | 59,1 T $ | 59,4 T $ | 60,5 T $ | 59,6 T $ | 60,9 T $ | 61,1 T $ | 61,4 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,61 T $ | 2,65 T $ | 2,71 T $ | 2,65 T $ | 2,66 T $ | 2,7 T $ | 2,79 T $ | 2,84 T $ | 2,95 T $ | 2,95 T $ | 2,98 T $ | 3,03 T $ | |
| Tài sản vô hình | 814 Tr $ | 806 Tr $ | 812 Tr $ | 807 Tr $ | 791 Tr $ | 779 Tr $ | 766 Tr $ | 749 Tr $ | 745 Tr $ | 742 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,34 T $ | 1,38 T $ | 1,39 T $ | 1,39 T $ | 1,39 T $ | 1,4 T $ | 1,4 T $ | 671 Tr $ | 1,8 T $ | 871 Tr $ | 1,63 T $ | 1,64 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 63 T $ | 63,1 T $ | 63,3 T $ | 63,4 T $ | 63,7 T $ | 64 T $ | 64,4 T $ | 64,7 T $ | 65,1 T $ | 65,4 T $ | 65,7 T $ | 66,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 67,1 T $ | 67,3 T $ | 67,8 T $ | 67,6 T $ | 67,7 T $ | 68,5 T $ | 68,6 T $ | 68,6 T $ | 69,7 T $ | 69,6 T $ | 71,2 T $ | 72,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 856 Tr $ | 814 Tr $ | 870 Tr $ | 830 Tr $ | 847 Tr $ | 898 Tr $ | 815 Tr $ | 853 Tr $ | 804 Tr $ | 940 Tr $ | 931 Tr $ | 1,04 T $ | |
| Chi phí phải trả | 696 Tr $ | 544 Tr $ | 735 Tr $ | 608 Tr $ | 691 Tr $ | 586 Tr $ | 753 Tr $ | 919 Tr $ | 738 Tr $ | 522 Tr $ | 686 Tr $ | 1,18 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,42 T $ | 733 Tr $ | 727 Tr $ | 1,65 T $ | 1,43 T $ | 2,23 T $ | 2,52 T $ | 1,52 T $ | 1,52 T $ | 1,1 T $ | 1,52 T $ | 1,51 T $ | |
| Thuế phải nộp | 685 Tr $ | 1,02 T $ | 522 Tr $ | 764 Tr $ | 605 Tr $ | 982 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,25 T $ | 1,22 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 993 Tr $ | 996 Tr $ | 1,01 T $ | 1,05 T $ | 1,23 T $ | 1,12 T $ | 1,04 T $ | 509 Tr $ | 2,2 T $ | 1,19 T $ | 1,22 T $ | 429 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,11 T $ | 4,53 T $ | 4,29 T $ | 5,37 T $ | 5,25 T $ | 6,22 T $ | 6,45 T $ | 5,22 T $ | 5,01 T $ | 4,6 T $ | 5,61 T $ | 5,61 T $ | |
| Nợ dài hạn | 31,2 T $ | 31,2 T $ | 31,2 T $ | 29,8 T $ | 29,8 T $ | 30,6 T $ | 30,3 T $ | 30,3 T $ | 30,3 T $ | 29,8 T $ | 29 T $ | 29 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,25 T $ | 1,02 T $ | 988 Tr $ | 934 Tr $ | 925 Tr $ | 758 Tr $ | 831 Tr $ | 764 Tr $ | 738 Tr $ | 619 Tr $ | 609 Tr $ | 563 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 13,1 T $ | 13,1 T $ | 13,2 T $ | 13,2 T $ | 13,2 T $ | 13,1 T $ | 13 T $ | 13,3 T $ | 13,4 T $ | 13,5 T $ | 13,5 T $ | 13,6 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,71 T $ | 1,71 T $ | 1,72 T $ | 1,73 T $ | 1,73 T $ | 1,71 T $ | 1,72 T $ | 1,74 T $ | 1,76 T $ | 1,75 T $ | 1,75 T $ | 1,75 T $ | |
| Nợ dài hạn | 47,2 T $ | 47,1 T $ | 47 T $ | 45,6 T $ | 45,6 T $ | 46,2 T $ | 45,9 T $ | 46,1 T $ | 46,2 T $ | 45,6 T $ | 44,9 T $ | 45 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 52,3 T $ | 51,6 T $ | 51,3 T $ | 51 T $ | 50,8 T $ | 52,5 T $ | 52,3 T $ | 51,3 T $ | 51,2 T $ | 50,2 T $ | 50,5 T $ | 50,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 62,1 T $ | 62,9 T $ | 63,8 T $ | 64,7 T $ | 65,6 T $ | 66,5 T $ | 67,5 T $ | 68,5 T $ | 69,5 T $ | 70,4 T $ | 71,6 T $ | 72,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -614 Tr $ | -610 Tr $ | -606 Tr $ | -692 Tr $ | -723 Tr $ | -720 Tr $ | -692 Tr $ | -672 Tr $ | -591 Tr $ | -553 Tr $ | -556 Tr $ | -539 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 14,8 T $ | 15,7 T $ | 16,5 T $ | 16,6 T $ | 16,9 T $ | 16 T $ | 16,3 T $ | 17,3 T $ | 18,5 T $ | 19,4 T $ | 20,7 T $ | 22 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 34,2 T $ | 33,3 T $ | 33,2 T $ | 32,7 T $ | 32,5 T $ | 33,9 T $ | 34 T $ | 32,8 T $ | 31,8 T $ | 31,5 T $ | 31,2 T $ | 31,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 33,1 T $ | 32,3 T $ | 32,1 T $ | 31,7 T $ | 31,4 T $ | 32,5 T $ | 32,9 T $ | 32 T $ | 30,5 T $ | 30,8 T $ | 29,6 T $ | 29,1 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,28 T $ | 1,28 T $ | 1,27 T $ | 831 Tr $ | 1,8 T $ | 960 Tr $ | 973 Tr $ | 1,06 T $ | 1,02 T $ | 1,28 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 60 Tr $ | 90 Tr $ | 60 Tr $ | 60 Tr $ | 60 Tr $ | 46 Tr $ | 46 Tr $ | 16 Tr $ | 20 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,26 T $ | 1,49 T $ | 1,76 T $ | 1,6 T $ | 1,51 T $ | 1,72 T $ | 1,89 T $ | 2,07 T $ | 1,89 T $ | 1,86 T $ | |
| Hàng tồn kho | 717 Tr $ | 749 Tr $ | 742 Tr $ | 751 Tr $ | 638 Tr $ | 621 Tr $ | 741 Tr $ | 743 Tr $ | 769 Tr $ | 787 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 284 Tr $ | 399 Tr $ | 333 Tr $ | 222 Tr $ | 212 Tr $ | 202 Tr $ | 301 Tr $ | 261 Tr $ | 322 Tr $ | 383 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,6 T $ | 4,04 T $ | 4,16 T $ | 3,46 T $ | 4,21 T $ | 3,55 T $ | 3,95 T $ | 4,15 T $ | 4,02 T $ | 4,56 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 49,8 T $ | 51 T $ | 52,1 T $ | 55,1 T $ | 55,1 T $ | 56 T $ | 57 T $ | 58,2 T $ | 58,8 T $ | 59,6 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,46 T $ | 1,81 T $ | 1,91 T $ | 2,05 T $ | 2,16 T $ | 2,24 T $ | 2,38 T $ | 2,61 T $ | 2,66 T $ | 2,95 T $ | |
| Tài sản vô hình | 562 Tr $ | 645 Tr $ | 624 Tr $ | 633 Tr $ | 679 Tr $ | 686 Tr $ | 729 Tr $ | 814 Tr $ | 791 Tr $ | 745 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 276 Tr $ | 386 Tr $ | 393 Tr $ | 436 Tr $ | 249 Tr $ | 1,08 T $ | 1,41 T $ | 1,34 T $ | 1,39 T $ | 1,8 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 52,1 T $ | 53,8 T $ | 55 T $ | 58,2 T $ | 58,2 T $ | 60 T $ | 61,5 T $ | 63 T $ | 63,7 T $ | 65,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 55,7 T $ | 57,8 T $ | 59,1 T $ | 61,7 T $ | 62,4 T $ | 63,5 T $ | 65,4 T $ | 67,1 T $ | 67,7 T $ | 69,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 955 Tr $ | 1,01 T $ | 872 Tr $ | 749 Tr $ | 612 Tr $ | 752 Tr $ | 784 Tr $ | 856 Tr $ | 847 Tr $ | 804 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 784 Tr $ | 798 Tr $ | 912 Tr $ | 849 Tr $ | 843 Tr $ | 517 Tr $ | 621 Tr $ | 696 Tr $ | 691 Tr $ | 738 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 758 Tr $ | 800 Tr $ | 1,47 T $ | 1,26 T $ | 960 Tr $ | 2,17 T $ | 1,68 T $ | 1,42 T $ | 1,43 T $ | 1,52 T $ | |
| Thuế phải nộp | 472 Tr $ | 547 Tr $ | 694 Tr $ | 496 Tr $ | 635 Tr $ | 823 Tr $ | 628 Tr $ | 685 Tr $ | 605 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 570 Tr $ | 671 Tr $ | 575 Tr $ | 538 Tr $ | 592 Tr $ | 1,06 T $ | 1,37 T $ | 993 Tr $ | 1,23 T $ | 2,2 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,64 T $ | 3,94 T $ | 4,63 T $ | 4,35 T $ | 4,17 T $ | 5,74 T $ | 5,52 T $ | 5,11 T $ | 5,25 T $ | 5,01 T $ | |
| Nợ dài hạn | 14,2 T $ | 16,1 T $ | 20,9 T $ | 23,9 T $ | 25,3 T $ | 27,6 T $ | 31,6 T $ | 31,2 T $ | 29,8 T $ | 30,3 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,47 T $ | 1,62 T $ | 1,43 T $ | 1,3 T $ | 1,25 T $ | 925 Tr $ | 738 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 16 T $ | 10,9 T $ | 11,3 T $ | 12 T $ | 12,2 T $ | 12,7 T $ | 13 T $ | 13,1 T $ | 13,2 T $ | 13,4 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,9 T $ | 1,93 T $ | 1,87 T $ | 1,79 T $ | 2,08 T $ | 1,95 T $ | 1,79 T $ | 1,71 T $ | 1,73 T $ | 1,76 T $ | |
| Nợ dài hạn | 32,1 T $ | 29 T $ | 34,1 T $ | 39,2 T $ | 41,3 T $ | 43,6 T $ | 47,8 T $ | 47,2 T $ | 45,6 T $ | 46,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 35,8 T $ | 33 T $ | 38,7 T $ | 43,5 T $ | 45,4 T $ | 49,4 T $ | 53,3 T $ | 52,3 T $ | 50,8 T $ | 51,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 32,6 T $ | 41,3 T $ | 45,3 T $ | 48,6 T $ | 51,3 T $ | 55 T $ | 58,9 T $ | 62,1 T $ | 65,6 T $ | 69,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,27 T $ | -1,14 T $ | -1,42 T $ | -1,36 T $ | -1,59 T $ | -914 Tr $ | -582 Tr $ | -614 Tr $ | -723 Tr $ | -591 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 19,9 T $ | 24,9 T $ | 20,4 T $ | 18,1 T $ | 17 T $ | 14,2 T $ | 12,2 T $ | 14,8 T $ | 16,9 T $ | 18,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 15 T $ | 16,9 T $ | 22,4 T $ | 27 T $ | 28,3 T $ | 31,5 T $ | 35 T $ | 34,2 T $ | 32,5 T $ | 31,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 13,7 T $ | 15,7 T $ | 21,1 T $ | 26,2 T $ | 26,5 T $ | 30,5 T $ | 34 T $ | 33,1 T $ | 31,4 T $ | 30,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01