PerpEquities

Tài chính Union Pacific Corporation (UNP)

NYSE · Industrials · Railroads · 28.716 nhân viên · CEO Vincenzo James Vena

Giá
304,00 $ +0,69%
Vốn hóa
181 T $
Giá trị doanh nghiệp
210 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 3,31 $
Doanh thu (TTM)26,4 T $+7,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)40,0%-0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)7,62 T $+8,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)6,69 T $+11,3% so với năm trướcCapex 3,83 T $
EPS pha loãng (TTM)12,83 $+9,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-28,3 T $+11,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
181 T $
EV 210 T $
Doanh thu
26,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
28,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,7×
Dự phóng 23,1× (FY2026)
P/S
6,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,3×
TTM
Dòng tiền tự do
6,69 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
7,62 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
27,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 7,13 T $
Cổ tức
5,56 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 0,5%, EPS vượt 1,7%Doanh thu 7,2 T $ so với kỳ vọng 7,16 T $ (+0,5%); EPS 3,53 $ so với 3,47 $ (+1,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 15,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 7,2 T $, so với mức trung bình 4,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 40,0% (TTM), -0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 5,8% trong khi doanh thu tăng 7,4%.
  • Capex chiếm 14,5% doanh thu (năm trước 15,1%)Đã đầu tư 3,83 T $ trong 4 quý gần nhất (+3,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,69 T $ = 87,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,33 T $ cho cổ đông = 49,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 26 Tr $ (năm trước 3,35 T $), cổ tức 3,3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm595 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 593 Tr.
  • Nợ ròng 28,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,09 T $, nợ gồm thuê tài sản 31,3 T $; năm trước nợ ròng 32 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,2 T $6,24 T $+15,3%
Biên lợi nhuận gộp40,9%46,5%-5,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,94 T $2,55 T $+15,5%
Biên lợi nhuận hoạt động40,9%40,8%+0,1 điểm %
Lợi nhuận ròng2,08 T $1,79 T $+16,1%
EPS pha loãng3,49 $3,01 $+15,9%
Dòng tiền hoạt động2,79 T $2,52 T $+10,5%
Capex1,02 T $950 Tr $+7,8%
Dòng tiền tự do1,76 T $1,57 T $+12,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,2 T $7,16 T $+0,5%
EPS (theo dự báo)3,53 $3,47 $+1,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Industrial2,51 T $+14,4%34,9%9,2 T $+7,2%
Premium2,19 T $+21,4%30,4%7,68 T $+7,5%
Bulk2,12 T $+9,6%29,4%8,1 T $+7,6%
Other Subsidiary Revenues201 Tr $+16,9%2,8%741 Tr $+1,9%
Accessorial Revenues157 Tr $+26,6%2,2%538 Tr $+13,0%
Other Miscellaneous Product and Service Revenues26 Tr $+23,8%0,4%101 Tr $+8,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
M [X]820 Tr $+9,0%100,0%4,53 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,5 T $
Capex
-3,83 T $
Mua lại cổ phiếu
-26 Tr $
Cổ tức
-3,3 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-1,52 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
6,69 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
49,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,7×21,4×18,4× – 25,2×
EV / EBITDA15,3×14,3×12,9× – 16,5×
EV / Doanh thu8,0×7,4×6,5× – 9,0×
Giá / FCF27,0×25,9×22,5× – 31,3×
Giá / Giá trị sổ sách8,2×9,6×7,4× – 11,6×
Tỷ suất FCF3,7%3,9%3,2% – 4,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,8%11,7%11,0% – 12,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu37,8%45,1%38,7% – 57,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 331,00 $ (+8,9%)
khoảng 294,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua28
Nắm giữ17
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202627,4 T $+11,8%13,18 $+10,1%23,1×16
FY202729 T $+5,8%14,39 $+9,2%21,1×17
FY202831,2 T $+7,7%15,72 $+9,3%19,3×8
FY202935,8 T $+14,8%18,02 $+14,6%16,9×5
FY203039,6 T $+10,5%19,63 $+8,9%15,5×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 237 số liệu mà Union Pacific Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current4,32 T $3,7 T $+16,7%3,49 T $2025-12-313,83 T $-8,7%
Accounts Payable, Current1,04 T $853 Tr $+21,7%804 Tr $2025-12-31847 Tr $-5,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,14 T $1,92 T $+11,4%1,86 T $2025-12-311,89 T $-1,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current9 Tr $5 Tr $+80,0%4 Tr $2025-12-316 Tr $-33,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent61 Tr $71 Tr $-14,1%64 Tr $2025-12-3169 Tr $-7,2%
Accrual for Environmental Loss Contingencies274 Tr $257 Tr $+6,6%259 Tr $2025-12-31268 Tr $-3,4%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Charges to Expense for New Losses37 Tr $16 Tr $+131,3%70 Tr $2025-12-31129 Tr $-45,7%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments24 Tr $14 Tr $+71,4%79 Tr $2025-12-31106 Tr $-25,5%
Accrued Employee Benefits, Current639 Tr $612 Tr $+4,4%642 Tr $2025-12-31618 Tr $+3,9%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current65 Tr $66 Tr $-1,5%62 Tr $2025-12-3183 Tr $-25,3%
Accrued Rent, Current106 Tr $105 Tr $+1,0%102 Tr $2025-12-31109 Tr $-6,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-539 Tr $-672 Tr $+19,8%-591 Tr $2025-12-31-723 Tr $+18,3%
Additional Paid in Capital5,74 T $5,55 T $+3,5%5,59 T $2025-12-315,33 T $+4,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount01 Tr-100,0%300 N2020-12-31500 N-40,0%
Assets72,6 T $68,6 T $+5,8%69,7 T $2025-12-3167,7 T $+2,9%
Assets, Current6,52 T $3,9 T $+66,9%4,56 T $2025-12-314,02 T $+13,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid58 Tr $33 Tr $+75,8%131 Tr $2025-12-31165 Tr $-20,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,21 T $808 Tr $+173,6%1,27 T $2025-12-311,02 T $+24,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,22 T $830 Tr $+167,2%1,28 T $2025-12-311,03 T $+24,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect595 Tr $-253 Tr $+335,2%252 Tr $2025-12-31-46 Tr $+647,8%
Commercial Paper0 $0 $–0 $2025-12-310 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,42 $1,38 $+2,9%5,44 $2025-12-315,28 $+3,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share2,50 $2,50 $0,0%2,50 $2025-12-312,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,4 T1,4 T0,0%1,4 T2025-12-311,4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,11 T1,11 T0,0%1,11 T2025-12-311,11 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding594 Tr593 Tr+0,2%593 Tr2025-12-31604 Tr-1,8%
Common Stock, Value, Issued2,78 T $2,78 T $0,0%2,78 T $2025-12-312,78 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,09 T $1,81 T $+15,8%7,27 T $2025-12-316,64 T $+9,5%
Cost of Property Repairs and Maintenance–––2,3 T $2025-12-312,3 T $0,0%
Costs and Expenses4,25 T $3,7 T $+15,1%14,7 T $2025-12-3114,5 T $+0,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,46 T $2025-12-311,65 T $-11,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––6 Tr $2025-12-3111 Tr $-45,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,79 T $2025-12-312,02 T $-11,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––321 Tr $2025-12-31359 Tr $-10,6%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure22,8 T $26,8 T $-14,9%26,5 T $2025-12-3125,3 T $+4,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net1,68 T $2025-12-311,69 T $-0,9%1,68 T $2025-12-311,69 T $-0,9%
Debt Securities, Held-to-maturity, Current875 Tr $––250 Tr $2025-12-3120 Tr $+1.150,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––351 Tr $2025-12-3147 Tr $+646,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––4 Tr $2025-12-315 Tr $-20,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––241 Tr $2025-12-3128 Tr $+760,7%
Deferred Income Tax Liabilities, Net13,6 T $13,3 T $+2,3%13,4 T $2025-12-3113,2 T $+2,1%
Deferred Income Taxes and Tax Credits114 Tr $295 Tr $-61,4%241 Tr $2025-12-3128 Tr $+760,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-114 Tr $2025-12-31-24 Tr $-375,0%
Deferred Tax Assets, Gross726 Tr $2025-12-31764 Tr $-5,0%726 Tr $2025-12-31764 Tr $-5,0%
Deferred Tax Assets, Other215 Tr $2025-12-31205 Tr $+4,9%215 Tr $2025-12-31205 Tr $+4,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation52 Tr $2025-12-3151 Tr $+2,0%52 Tr $2025-12-3151 Tr $+2,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost34 Tr $2025-12-3128 Tr $+21,4%34 Tr $2025-12-3128 Tr $+21,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Loss Reserves184 Tr $2025-12-31172 Tr $+7,0%184 Tr $2025-12-31172 Tr $+7,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $2025-12-310 $–
Deferred Tax Liabilities, Gross14,1 T $2025-12-3113,9 T $+1,7%14,1 T $2025-12-3113,9 T $+1,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements248 Tr $2025-12-31314 Tr $-21,0%248 Tr $2025-12-31314 Tr $-21,0%
Deferred Tax Liabilities, Net13,4 T $2025-12-3113,2 T $+2,1%13,4 T $2025-12-3113,2 T $+2,1%
Deferred Tax Liabilities, Other639 Tr $2025-12-31581 Tr $+10,0%639 Tr $2025-12-31581 Tr $+10,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment13,3 T $2025-12-3113 T $+1,8%13,3 T $2025-12-3113 T $+1,8%
Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss)-5 Tr $-2 Tr $-150,0%–––
Defined Benefit Plan, Expected Return (Loss) on Plan Assets56 Tr $60 Tr $-6,7%–––
Defined Benefit Plan, Interest Cost41 Tr $45 Tr $-8,9%–––
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)-1 Tr $-4 Tr $+75,0%0 $2023-12-319 Tr $-100,0%
Defined Benefit Plan, Service Cost9 Tr $9 Tr $0,0%–––
Defined Contribution Plan, Cost–––29 Tr $2025-12-3128 Tr $+3,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01