Báo cáo kết quả kinh doanh United Airlines Holdings, Inc. (UAL)
NASDAQ · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 117.900 nhân viên · CEO J. Scott Kirby
- Giá
- 104,24 $ -0,92%
- Vốn hóa
- 33,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 61,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 1,32 $
United Airlines Holdings, Inc. (UAL) báo cáo doanh thu 17,9 T $ cho Q3 '26 (+17,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,45 T $ (8,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,03 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 65,6 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,6 T $ | 12,5 T $ | 15 T $ | 14,8 T $ | 14,7 T $ | 13,2 T $ | 15,2 T $ | 15,2 T $ | 15,4 T $ | 14,6 T $ | 17,7 T $ | 17,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 9,94 T $ | 9,8 T $ | 10,2 T $ | 10,4 T $ | 10,2 T $ | 4,94 T $ | 5,35 T $ | 5,39 T $ | 5,52 T $ | 5,37 T $ | 5,7 T $ | 5,88 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,69 T $ | 2,74 T $ | 4,8 T $ | 4,44 T $ | 4,51 T $ | 8,28 T $ | 9,89 T $ | 9,84 T $ | 9,88 T $ | 9,24 T $ | 12 T $ | 12 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 571 Tr $ | 480 Tr $ | 626 Tr $ | 574 Tr $ | 551 Tr $ | 496 Tr $ | 487 Tr $ | 555 Tr $ | 571 Tr $ | 0 $ | 644 Tr $ | 632 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,88 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,12 T $ | 2,16 T $ | 2,25 T $ | 2,3 T $ | 2,46 T $ | 7,17 T $ | 8,08 T $ | 7,89 T $ | 7,92 T $ | 367 Tr $ | 10,2 T $ | 9,91 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 2,69 T $ | 2,64 T $ | 2,87 T $ | 2,87 T $ | 3,01 T $ | 7,67 T $ | 8,57 T $ | 8,44 T $ | 8,49 T $ | 8,25 T $ | 10,9 T $ | 10,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 997 Tr $ | 99 Tr $ | 1,93 T $ | 1,57 T $ | 1,5 T $ | 607 Tr $ | 1,33 T $ | 1,4 T $ | 1,39 T $ | 997 Tr $ | 1,1 T $ | 1,45 T $ | |
| Thu nhập lãi | 207 Tr $ | 177 Tr $ | 190 Tr $ | 187 Tr $ | 172 Tr $ | 164 Tr $ | 167 Tr $ | 142 Tr $ | 137 Tr $ | 135 Tr $ | 148 Tr $ | 157 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 430 Tr $ | 393 Tr $ | 367 Tr $ | 326 Tr $ | 316 Tr $ | 308 Tr $ | 310 Tr $ | 278 Tr $ | 324 Tr $ | 327 Tr $ | 343 Tr $ | 359 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -202 Tr $ | -130 Tr $ | -177 Tr $ | -47 Tr $ | -120 Tr $ | 485 Tr $ | -233 Tr $ | -138 Tr $ | -263 Tr $ | -200 Tr $ | 118 Tr $ | -224 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -227 Tr $ | -263 Tr $ | -190 Tr $ | -279 Tr $ | -196 Tr $ | -129 Tr $ | -77 Tr $ | -140 Tr $ | -61 Tr $ | -127 Tr $ | -70 Tr $ | -135 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 771 Tr $ | -164 Tr $ | 1,74 T $ | 1,29 T $ | 1,31 T $ | 478 Tr $ | 1,25 T $ | 1,26 T $ | 1,33 T $ | 870 Tr $ | 1,03 T $ | 1,31 T $ | |
| Thuế thu nhập | 172 Tr $ | -40 Tr $ | 416 Tr $ | 321 Tr $ | 322 Tr $ | 91 Tr $ | 275 Tr $ | 306 Tr $ | 281 Tr $ | 172 Tr $ | 221 Tr $ | 282 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 599 Tr $ | -124 Tr $ | 1,32 T $ | 965 Tr $ | 984 Tr $ | 387 Tr $ | 973 Tr $ | 949 Tr $ | 1,04 T $ | 699 Tr $ | 805 Tr $ | 1,03 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,83 $ | -0,38 $ | 4,02 $ | 2,93 $ | 3,00 $ | 1,18 $ | 3,00 $ | 2,93 $ | 3,19 $ | 2,14 $ | 2,46 $ | 3,14 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,81 $ | -0,38 $ | 3,96 $ | 2,90 $ | 2,94 $ | 1,16 $ | 2,97 $ | 2,90 $ | 3,19 $ | 2,14 $ | 2,46 $ | 3,14 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 328 Tr | 328 Tr | 329 Tr | 329 Tr | 328 Tr | 333 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 331 Tr | 328 Tr | 334 Tr | 333 Tr | 335 Tr | 333 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | 327 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 684 Tr $ | 708 Tr $ | 719 Tr $ | 742 Tr $ | 750 Tr $ | 727 Tr $ | 733 Tr $ | 730 Tr $ | 748 Tr $ | 756 Tr $ | 762 Tr $ | 777 Tr $ | |
| EBITDA | 1,89 T $ | 937 Tr $ | 2,83 T $ | 2,35 T $ | 2,37 T $ | 849 Tr $ | 2,29 T $ | 2,26 T $ | 2,4 T $ | 1,95 T $ | 1,74 T $ | 2,45 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 36,6 T $ | 37,8 T $ | 41,3 T $ | 43,3 T $ | 15,4 T $ | 24,6 T $ | 45 T $ | 53,7 T $ | 57,1 T $ | 59,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 24,9 T $ | 27 T $ | 30,2 T $ | 30,8 T $ | 20,4 T $ | 23,9 T $ | 34,3 T $ | 38,5 T $ | 37,6 T $ | 21,2 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 11,7 T $ | 10,8 T $ | 11,1 T $ | 12,5 T $ | -5,03 T $ | 721 Tr $ | 10,6 T $ | 15,2 T $ | 19,4 T $ | 37,9 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,3 T $ | 1,35 T $ | 1,56 T $ | 1,65 T $ | 459 Tr $ | 677 Tr $ | 1,54 T $ | 1,98 T $ | 2,23 T $ | 2,11 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 6,06 T $ | 5,81 T $ | 6,29 T $ | 6,52 T $ | 870 Tr $ | 1,07 T $ | 6,77 T $ | 9,01 T $ | 12,1 T $ | 31,1 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 7,46 T $ | 7,16 T $ | 7,85 T $ | 8,17 T $ | 1,33 T $ | 1,74 T $ | 8,3 T $ | 11 T $ | 14,3 T $ | 33,2 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,34 T $ | 3,62 T $ | 3,23 T $ | 4,3 T $ | -6,36 T $ | -1,02 T $ | 2,34 T $ | 4,21 T $ | 5,1 T $ | 4,71 T $ | |
| Thu nhập lãi | 42 Tr $ | 57 Tr $ | 101 Tr $ | 133 Tr $ | 50 Tr $ | 36 Tr $ | 298 Tr $ | 827 Tr $ | 726 Tr $ | 610 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 602 Tr $ | 552 Tr $ | 605 Tr $ | 646 Tr $ | 992 Tr $ | 1,58 T $ | 1,67 T $ | 1,77 T $ | 1,4 T $ | 1,22 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -31 Tr $ | 43 Tr $ | -24 Tr $ | -259 Tr $ | 1,47 T $ | -42 Tr $ | -326 Tr $ | -950 Tr $ | -474 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -525 Tr $ | -595 Tr $ | -581 Tr $ | -387 Tr $ | -2,46 T $ | -1,54 T $ | -1,35 T $ | -824 Tr $ | -928 Tr $ | -407 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,82 T $ | 3,02 T $ | 2,65 T $ | 3,91 T $ | -8,82 T $ | -2,56 T $ | 990 Tr $ | 3,39 T $ | 4,17 T $ | 4,31 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,56 T $ | 880 Tr $ | 526 Tr $ | 905 Tr $ | -1,75 T $ | -593 Tr $ | 253 Tr $ | 769 Tr $ | 1,02 T $ | 953 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,26 T $ | 2,14 T $ | 2,12 T $ | 3,01 T $ | -7,07 T $ | -1,96 T $ | 737 Tr $ | 2,62 T $ | 3,15 T $ | 3,35 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,19 $ | 7,43 $ | 7,89 $ | 11,63 $ | -25,30 $ | -6,10 $ | 2,26 $ | 7,99 $ | 9,58 $ | 10,21 $ | |
| EPS (pha loãng) | 6,85 $ | 7,02 $ | 7,70 $ | 11,58 $ | -25,30 $ | -6,10 $ | 2,23 $ | 7,89 $ | 9,45 $ | 10,22 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 330 Tr | 304 Tr | 277 Tr | 251 Tr | 279 Tr | 322 Tr | 330 Tr | 332 Tr | 333 Tr | 327 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 330 Tr | 304 Tr | 277 Tr | 260 Tr | 279 Tr | 322 Tr | 330 Tr | 332 Tr | 333 Tr | 327 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,98 T $ | 2,15 T $ | 2,17 T $ | 2,29 T $ | 2,49 T $ | 2,49 T $ | 2,46 T $ | 2,67 T $ | 2,93 T $ | 2,94 T $ | |
| EBITDA | 6,34 T $ | 5,78 T $ | 5,42 T $ | 6,85 T $ | -5,34 T $ | 1,51 T $ | 5,12 T $ | 7,83 T $ | 8,5 T $ | 7,54 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02