PerpEquities

Tài chính United Airlines Holdings, Inc. (UAL)

NASDAQ · Industrials · Airlines, Airports & Air Services · 117.900 nhân viên · CEO J. Scott Kirby

Giá
104,24 $ -0,92%
Vốn hóa
33,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
61,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19 EPS dự kiến 1,32 $
Doanh thu (TTM)65,6 T $+12,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,5%-0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,93 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,58 T $+8,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,12 T $-69,9% so với năm trướcCapex 7,04 T $
EPS pha loãng (TTM)10,93 $+9,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-19,6 T $+15,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
33,9 T $
EV 61,5 T $
Doanh thu
65,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
5,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
9,5×
Dự phóng 14,6× (FY2026)
P/S
0,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,2×
TTM
Dòng tiền tự do
1,12 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,58 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
68,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-19
Doanh thu dự kiến 18,6 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 1,2%Doanh thu 17,9 T $ so với kỳ vọng 17,9 T $ (0,0%); EPS 2,54 $ so với 2,57 $ (-1,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 17,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 17,9 T $, so với mức trung bình 8,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,5% (TTM), -0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 2,0% trong khi doanh thu tăng 12,3%.
  • Capex chiếm 10,7% doanh thu (năm trước 9,7%)Đã đầu tư 7,04 T $ trong 4 quý gần nhất (+24,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,12 T $ = 31,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 54 Tr $ cho cổ đông = 4,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 54 Tr $ (năm trước 690 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm327 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 327 Tr.
  • Nợ ròng 19,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 14,7 T $, nợ gồm thuê tài sản 34,3 T $; năm trước nợ ròng 23,3 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu17,9 T $15,2 T $+17,4%
Biên lợi nhuận gộp67,1%64,6%+2,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,45 T $1,4 T $+3,7%
Biên lợi nhuận hoạt động8,1%9,2%-1,1 điểm %
Lợi nhuận ròng1,03 T $949 Tr $+8,4%
EPS pha loãng3,14 $2,90 $+8,3%
Dòng tiền hoạt động465 Tr $1,22 T $-61,8%
Capex2,14 T $1,46 T $+46,1%
Dòng tiền tự do-1,67 T $-246 Tr $-580,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu17,9 T $17,9 T $0,0%
EPS (theo dự báo)2,54 $2,57 $-1,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Passenger16,2 T $+17,6%96,8%59,4 T $+12,6%
Cargo and Freight529 Tr $+22,7%3,2%1,97 T $+8,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
International10,7 T $+19,3%60,0%39,3 T $+12,8%
Atlantic Destination3,85 T $+10,5%21,6%12,6 T $+11,6%
Pacific Destination1,84 T $+17,6%10,3%7,73 T $+14,4%
Latin America Destination1,45 T $+23,1%8,1%5,95 T $+7,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
8,16 T $
Capex
-7,04 T $
Mua lại cổ phiếu
-54 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
675 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
1,12 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
4,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)9,5×10,7× 4/5 năm5,2× – 16,7×
EV / EBITDA7,2×10,4×5,7× – 23,4×
EV / Doanh thu0,9×1,0×0,8× – 1,4×
Giá / FCF30,3×10,9× 3/5 năm8,4× – 14,3×
Giá / Giá trị sổ sách1,9×2,2×1,5× – 2,8×
Tỷ suất FCF3,3%5,3%-1,9% – 11,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,3%4,3%-1,5% – 7,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu21,8%9,3%-39,1% – 28,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 154,58 $ (+48,3%)
khoảng 125,00 $ – 190,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ16
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202668,8 T $+16,4%7,13 $-30,2%14,6×13
FY202774 T $+7,6%11,75 $+64,8%8,9×14
FY202877 T $+4,2%17,49 $+48,8%6,0×6
FY202982 T $+6,4%21,13 $+20,8%4,9×3
FY203086,2 T $+5,2%22,17 $+4,9%4,7×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 219 số liệu mà United Airlines Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current5,4 T $4,64 T $+16,5%4,57 T $4,19 T $+8,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment27,5 T $2025-12-3125,1 T $+9,3%27,5 T $25,1 T $+9,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-26 Tr $123 Tr $-121,1%48 Tr $188 Tr $-74,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock8,94 T $8,88 T $+0,7%8,91 T $8,98 T $-0,8%
Advertising Expense–––250 Tr $235 Tr $+6,4%
Aircraft Maintenance, Materials, and Repairs806 Tr $779 Tr $+3,5%3,29 T $3,06 T $+7,5%
Aircraft Rental116 Tr $54 Tr $+114,8%252 Tr $193 Tr $+30,6%
Airline Related Inventory, Net1,95 T $1,59 T $+23,0%1,56 T $1,57 T $-1,0%
Airline Related Inventory, Valuation Reserves830 Tr $2025-12-31739 Tr $+12,3%830 Tr $739 Tr $+12,3%
Airline, Capacity Purchase Arrangements725 Tr $686 Tr $+5,7%2,69 T $2,52 T $+7,0%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts–––77 Tr $166 Tr $-53,6%
Amortization of Intangible Assets–––28 Tr $32 Tr $-12,5%
AOCI Tax, Attributable to Parent359 Tr $401 Tr $-10,5%379 Tr $419 Tr $-9,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition59 Tr $38 Tr $+55,3%142 Tr $135 Tr $+5,2%
Assets85,1 T $76,3 T $+11,5%76,4 T $74,1 T $+3,2%
Assets, Current20 T $18,1 T $+10,5%16,9 T $18,9 T $-10,7%
Assets, Noncurrent65,1 T $58,2 T $+11,9%59,6 T $55,2 T $+8,0%
Capitalized Computer Software, Gross455 Tr $2025-12-31456 Tr $-0,2%455 Tr $456 Tr $-0,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,65 T $6,73 T $-1,2%5,94 T $8,77 T $-32,2%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure5,94 T $2025-12-318,77 T $-32,2%5,94 T $8,77 T $-32,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,79 T $6,87 T $-1,1%6,08 T $8,95 T $-32,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-3,51 T $-2,66 T $-32,1%-2,87 T $2,61 T $-209,7%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––31,50 $2024-08-31––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance3,7 Tr2025-12-313,5 Tr+5,7%3,7 Tr3,5 Tr+5,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued325 Tr––323 Tr328 Tr-1,4%
Common Stock, Shares, Outstanding325 Tr324 Tr+0,4%323 Tr328 Tr-1,4%
Common Stock, Value, Issued4 Tr $4 Tr $0,0%4 Tr $4 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1 T $930 Tr $+7,6%3,21 T $3,4 T $-5,4%
Contractual Obligation4,37 T $2025-12-315,18 T $-15,6%4,37 T $5,18 T $-15,6%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five2,7 T $2025-12-313,23 T $-16,3%2,7 T $3,23 T $-16,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five232 Tr $2025-12-31280 Tr $-17,1%232 Tr $280 Tr $-17,1%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four235 Tr $2025-12-31283 Tr $-17,0%235 Tr $283 Tr $-17,0%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One398 Tr $2025-12-31453 Tr $-12,1%398 Tr $453 Tr $-12,1%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three236 Tr $2025-12-31610 Tr $-61,3%236 Tr $610 Tr $-61,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two563 Tr $2025-12-31320 Tr $+75,9%563 Tr $320 Tr $+75,9%
Costs and Expenses16,4 T $13,8 T $+18,8%54,4 T $52 T $+4,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-4 Tr $50 Tr $-108,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $6 Tr $+100,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––28 Tr $84 Tr $-66,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––20 Tr $28 Tr $-28,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount130 Tr $2025-09-30212 Tr $-38,7%–––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net152 Tr $––-117 Tr $-184 Tr $+36,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––866 Tr $898 Tr $-3,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––925 Tr $935 Tr $-1,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,09 T $2,21 T $+40,2%2,46 T $1,58 T $+55,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––58 Tr $37 Tr $+56,8%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward109 Tr $2025-12-31467 Tr $-76,7%109 Tr $467 Tr $-76,7%
Deferred Tax Assets, Deferred Income1,89 T $2025-12-311,87 T $+1,6%1,89 T $1,87 T $+1,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance7,08 T $2025-12-317,07 T $+0,1%7,08 T $7,07 T $+0,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards2,33 T $2025-12-312,15 T $+8,2%2,33 T $2,15 T $+8,2%
Deferred Tax Assets, Other377 Tr $2025-12-31565 Tr $-33,3%377 Tr $565 Tr $-33,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits701 Tr $2025-12-31608 Tr $+15,3%701 Tr $608 Tr $+15,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance151 Tr $2025-12-31208 Tr $-27,4%151 Tr $208 Tr $-27,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross9,55 T $2025-12-318,65 T $+10,3%9,55 T $8,65 T $+10,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets616 Tr $2025-12-31619 Tr $-0,5%616 Tr $619 Tr $-0,5%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements1,12 T $2025-12-31863 Tr $+29,3%1,12 T $863 Tr $+29,3%
Deferred Tax Liabilities, Net2,46 T $2025-12-311,58 T $+55,9%2,46 T $1,58 T $+55,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment7,81 T $2025-12-317,17 T $+9,0%7,81 T $7,17 T $+9,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02