Báo cáo kết quả kinh doanh Texas Instruments Incorporated (TXN)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 33.000 nhân viên · CEO Haviv Ilan
- Giá
- 300,84 $ -3,40%
- Vốn hóa
- 275 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 284 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 2,62 $
Texas Instruments Incorporated (TXN) báo cáo doanh thu 6,06 T $ cho Q3 '26 (+27,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,87 T $ (47,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,43 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 20,8 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,08 T $ | 3,66 T $ | 3,82 T $ | 4,15 T $ | 4,01 T $ | 4,07 T $ | 4,45 T $ | 4,74 T $ | 4,42 T $ | 4,83 T $ | 5,46 T $ | 6,06 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,65 T $ | 1,57 T $ | 1,61 T $ | 1,68 T $ | 1,69 T $ | 1,76 T $ | 1,87 T $ | 2,02 T $ | 1,95 T $ | 2,03 T $ | 2,11 T $ | 2,17 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,43 T $ | 2,1 T $ | 2,21 T $ | 2,47 T $ | 2,31 T $ | 2,31 T $ | 2,58 T $ | 2,72 T $ | 2,47 T $ | 2,8 T $ | 3,35 T $ | 3,89 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 460 Tr $ | 478 Tr $ | 498 Tr $ | 492 Tr $ | 491 Tr $ | 517 Tr $ | 527 Tr $ | 518 Tr $ | 521 Tr $ | 510 Tr $ | 535 Tr $ | 530 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 476 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -124 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 85 Tr $ | 32 Tr $ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 7 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 898 Tr $ | 809 Tr $ | 963 Tr $ | 920 Tr $ | 937 Tr $ | 989 Tr $ | 1,01 T $ | 1,06 T $ | 999 Tr $ | 991 Tr $ | 1,04 T $ | 1,01 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,53 T $ | 1,29 T $ | 1,25 T $ | 1,55 T $ | 1,38 T $ | 1,32 T $ | 1,56 T $ | 1,66 T $ | 1,47 T $ | 1,81 T $ | 2,31 T $ | 2,87 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 98 Tr $ | 116 Tr $ | 131 Tr $ | 131 Tr $ | 130 Tr $ | 128 Tr $ | 133 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -113 Tr $ | -123 Tr $ | -130 Tr $ | -131 Tr $ | -112 Tr $ | -80 Tr $ | -48 Tr $ | -62 Tr $ | -40 Tr $ | -47 Tr $ | -69 Tr $ | -72 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 15 Tr $ | 7 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | -18 Tr $ | -48 Tr $ | -85 Tr $ | -79 Tr $ | -101 Tr $ | -94 Tr $ | -72 Tr $ | -69 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,55 T $ | 1,29 T $ | 1,25 T $ | 1,55 T $ | 1,36 T $ | 1,28 T $ | 1,48 T $ | 1,58 T $ | 1,37 T $ | 1,71 T $ | 2,24 T $ | 2,81 T $ | |
| Thuế thu nhập | 177 Tr $ | 188 Tr $ | 120 Tr $ | 192 Tr $ | 154 Tr $ | 97 Tr $ | 183 Tr $ | 220 Tr $ | 209 Tr $ | 169 Tr $ | 258 Tr $ | 380 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,37 T $ | 1,11 T $ | 1,13 T $ | 1,36 T $ | 1,21 T $ | 1,18 T $ | 1,3 T $ | 1,36 T $ | 1,16 T $ | 1,55 T $ | 1,98 T $ | 2,43 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,50 $ | 1,21 $ | 1,23 $ | 1,49 $ | 1,32 $ | 1,29 $ | 1,42 $ | 1,50 $ | 1,27 $ | 1,70 $ | 2,14 $ | 2,62 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,49 $ | 1,20 $ | 1,22 $ | 1,47 $ | 1,30 $ | 1,28 $ | 1,41 $ | 1,48 $ | 1,27 $ | 1,69 $ | 2,14 $ | 2,62 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 908 Tr | 910 Tr | 912 Tr | 913 Tr | 912 Tr | 910 Tr | 908 Tr | 909 Tr | 909 Tr | 909 Tr | 912 Tr | 914 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 915 Tr | 917 Tr | 919 Tr | 920 Tr | 919 Tr | 916 Tr | 912 Tr | 914 Tr | 913 Tr | 914 Tr | 920 Tr | 921 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 337 Tr $ | 362 Tr $ | 381 Tr $ | 402 Tr $ | 435 Tr $ | 444 Tr $ | 481 Tr $ | 517 Tr $ | 557 Tr $ | 562 Tr $ | 568 Tr $ | 576 Tr $ | |
| EBITDA | 1,98 T $ | 1,77 T $ | 1,76 T $ | 2,09 T $ | 1,92 T $ | 1,85 T $ | 2,09 T $ | 2,24 T $ | 2,07 T $ | 2,42 T $ | 2,95 T $ | 3,52 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,4 T $ | 15 T $ | 15,8 T $ | 14,4 T $ | 14,5 T $ | 18,3 T $ | 20 T $ | 17,5 T $ | 15,6 T $ | 17,7 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 5,13 T $ | 5,35 T $ | 5,51 T $ | 5,22 T $ | 5,19 T $ | 5,97 T $ | 6,26 T $ | 6,5 T $ | 6,55 T $ | 7,6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,24 T $ | 9,61 T $ | 10,3 T $ | 9,16 T $ | 9,27 T $ | 12,4 T $ | 13,8 T $ | 11 T $ | 9,09 T $ | 10,1 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,36 T $ | 1,51 T $ | 1,56 T $ | 1,54 T $ | 1,53 T $ | 1,55 T $ | 1,67 T $ | 1,86 T $ | 1,96 T $ | 2,08 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 39 Tr $ | -60 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 222 Tr $ | 196 Tr $ | 257 Tr $ | 0 $ | -124 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,14 T $ | 3,2 T $ | 3,24 T $ | 3,19 T $ | 3,38 T $ | 3,42 T $ | 3,63 T $ | 3,69 T $ | 3,63 T $ | 4,06 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,86 T $ | 6,08 T $ | 6,71 T $ | 5,72 T $ | 5,89 T $ | 8,96 T $ | 10,1 T $ | 7,33 T $ | 5,47 T $ | 6,02 T $ | |
| Thu nhập lãi | 8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 80 Tr $ | 78 Tr $ | 125 Tr $ | 170 Tr $ | 190 Tr $ | 184 Tr $ | 214 Tr $ | 353 Tr $ | 508 Tr $ | 543 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -155 Tr $ | -75 Tr $ | -98 Tr $ | -175 Tr $ | -313 Tr $ | -143 Tr $ | -106 Tr $ | -440 Tr $ | -496 Tr $ | -230 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 75 Tr $ | -3 Tr $ | -27 Tr $ | 5 Tr $ | 123 Tr $ | -41 Tr $ | -108 Tr $ | 87 Tr $ | -12 Tr $ | -313 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,93 T $ | 6,08 T $ | 6,69 T $ | 5,73 T $ | 6,02 T $ | 8,92 T $ | 10 T $ | 7,42 T $ | 5,45 T $ | 5,71 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,34 T $ | 2,4 T $ | 1,11 T $ | 711 Tr $ | 422 Tr $ | 1,15 T $ | 1,28 T $ | 908 Tr $ | 654 Tr $ | 709 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,6 T $ | 3,68 T $ | 5,58 T $ | 5,02 T $ | 5,6 T $ | 7,77 T $ | 8,75 T $ | 6,51 T $ | 4,8 T $ | 5 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,54 $ | 3,68 $ | 5,71 $ | 5,33 $ | 6,05 $ | 8,38 $ | 9,51 $ | 7,13 $ | 5,24 $ | 5,45 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,48 $ | 3,61 $ | 5,59 $ | 5,24 $ | 5,97 $ | 8,27 $ | 9,41 $ | 7,07 $ | 5,20 $ | 5,45 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 996 Tr | 991 Tr | 970 Tr | 936 Tr | 921 Tr | 923 Tr | 916 Tr | 908 Tr | 912 Tr | 909 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,02 T | 1,01 T | 990 Tr | 952 Tr | 933 Tr | 936 Tr | 926 Tr | 916 Tr | 919 Tr | 913 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 955 Tr $ | 904 Tr $ | 954 Tr $ | 1,05 T $ | 992 Tr $ | 954 Tr $ | 979 Tr $ | 1,24 T $ | 1,58 T $ | 2 T $ | |
| EBITDA | 5,97 T $ | 7,06 T $ | 7,77 T $ | 6,95 T $ | 7,2 T $ | 10,1 T $ | 11,2 T $ | 9,01 T $ | 7,54 T $ | 8,25 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01