PerpEquities

Tài chính Texas Instruments Incorporated (TXN)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 33.000 nhân viên · CEO Haviv Ilan

Giá
300,84 $ -3,40%
Vốn hóa
275 T $
Giá trị doanh nghiệp
284 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 2,62 $
Doanh thu (TTM)20,8 T $+20,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)40,8%+6,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 8,47 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)7,11 T $+41,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)7,32 T $+251,8% so với năm trướcCapex 2,58 T $
EPS pha loãng (TTM)7,72 $+41,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,41 T $+38,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
275 T $
EV 284 T $
Doanh thu
20,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
34,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
38,9×
Dự phóng 33,3× (FY2026)
P/S
13,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
25,9×
TTM
Dòng tiền tự do
7,32 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
7,11 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
22,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 6,05 T $
Cổ tức
5,78 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 7,4%Doanh thu 6,06 T $ so với kỳ vọng 5,94 T $ (+1,9%); EPS 2,62 $ so với 2,44 $ (+7,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 27,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,06 T $, so với mức trung bình 16,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 40,8% (TTM), +6,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 42,8% trong khi doanh thu tăng 20,3%.
  • Capex chiếm 12,4% doanh thu (năm trước 27,9%)Đã đầu tư 2,58 T $ trong 4 quý gần nhất (-46,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 7,32 T $ = 102,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,81 T $ cho cổ đông = 79,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 636 Tr $ (năm trước 1,61 T $), cổ tức 5,17 T $, thù lao bằng cổ phiếu 541 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,8% trong một năm921 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 914 Tr.
  • Nợ ròng 5,41 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,14 T $, nợ gồm thuê tài sản 13,6 T $; năm trước nợ ròng 8,86 T $.
  • Analog Segment: doanh thu +31,7%, biên lợi nhuận 51,0% (trước đó 39,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 2,51 T $ trên doanh thu 4,91 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,06 T $4,74 T $+27,7%
Biên lợi nhuận gộp64,2%57,4%+6,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,87 T $1,66 T $+72,8%
Biên lợi nhuận hoạt động47,5%35,1%+12,4 điểm %
Lợi nhuận ròng2,43 T $1,36 T $+77,8%
EPS pha loãng2,62 $1,48 $+77,0%
Dòng tiền hoạt động3,42 T $2,19 T $+56,1%
Capex463 Tr $1,2 T $-61,3%
Dòng tiền tự do2,96 T $993 Tr $+197,7%
R&D530 Tr $518 Tr $+2,3%
Thù lao bằng cổ phiếu95 Tr $93 Tr $+2,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,06 T $5,94 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)2,62 $2,44 $+7,4%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Analog3,17 T $+1,7%83,8%12,2 T $-6,7%
Embedded Processing613 Tr $-18,5%16,2%2,53 T $-24,8%
All Other Segments–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States2,35 T $+26,3%38,8%7,95 T $–
CHINA1,39 T $+36,6%23,0%4,59 T $–
EMEA1,21 T $+24,2%19,9%4,3 T $–
Rest of Asia635 Tr $+25,7%10,5%2,25 T $–
JAPAN369 Tr $+17,9%6,1%1,28 T $–
Rest Of World104 Tr $+40,5%1,7%391 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Analog Segment4,91 T $+31,7%2,51 T $+68,6%51,0%39,8%–
Analog–––––––
Embedded Processing Segment858 Tr $+21,0%227 Tr $+110,2%26,5%15,2%–
Embedded Processing–––––––
All other segments286 Tr $-5,9%142 Tr $+105,8%49,7%22,7%347 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9,9 T $
Capex
-2,58 T $
Mua lại cổ phiếu
-636 Tr $
Cổ tức
-5,17 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-500 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
541 Tr $
Dòng tiền tự do
7,32 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
79,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)38,9×26,3×17,4× – 35,8×
EV / EBITDA25,9×19,0×14,1× – 24,2×
EV / Doanh thu13,7×9,6×7,9× – 11,7×
Giá / FCF37,6×68,5×25,6× – 114,7×
Giá / Giá trị sổ sách14,3×10,5×9,2× – 13,0×
Tỷ suất FCF2,7%2,2%0,9% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư21,5%24,6%14,7% – 35,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu40,5%43,2%28,4% – 60,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 333,71 $ (+10,9%)
khoảng 250,00 $ – 405,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua32
Nắm giữ28
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202622,4 T $+26,5%9,04 $+65,9%33,3×21
FY202726,3 T $+17,7%11,61 $+28,4%25,9×22
FY202829,3 T $+11,3%13,50 $+16,3%22,3×19
FY202933 T $+12,4%15,41 $+14,2%19,5×8
FY203039,4 T $+19,5%21,10 $+36,9%14,3×14

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 235 số liệu mà Texas Instruments Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current837 Tr $779 Tr $+7,4%756 Tr $820 Tr $-7,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,62 T $2,06 T $+27,1%1,96 T $1,72 T $+14,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current27 Tr $21 Tr $+28,6%22 Tr $21 Tr $+4,8%
Accrued Income Taxes, Current60 Tr $79 Tr $-24,1%67 Tr $159 Tr $-57,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,24 T $4,97 T $+25,6%5,36 T $3,91 T $+37,2%
Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, Prior Service Cost (Credit), after Tax16 Tr $2025-12-31-1 Tr $+1.700,0%16 Tr $-1 Tr $+1.700,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss), after Tax-71 Tr $2025-12-31-144 Tr $+50,7%-71 Tr $-144 Tr $+50,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-85 Tr $-149 Tr $+43,0%-85 Tr $-140 Tr $+39,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,2 T $4,41 T $+18,0%4,51 T $3,94 T $+14,6%
Advertising Expense–––29 Tr $30 Tr $-3,3%
Amortization of Intangible Assets21 Tr $20 Tr $+5,0%0 $2023-12-310 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount04 Tr-100,0%10 Tr8 Tr+25,0%
Assets36,8 T $35 T $+5,2%34,6 T $35,5 T $-2,6%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan320 Tr $251 Tr $+27,5%324 Tr $233 Tr $+39,1%
Assets, Current16,9 T $13,9 T $+21,6%13,8 T $15 T $-8,5%
Business Combination, Acquisition Related Costs7 Tr $0 $–198 Tr $2020-12-31288 Tr $-31,3%
Capitalized Computer Software, Amortization21 Tr $2026-03-3120 Tr $+5,0%81 Tr $72 Tr $+12,5%
Capitalized Computer Software, Net323 Tr $2026-03-31263 Tr $+22,8%238 Tr $257 Tr $-7,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,21 T $3,31 T $+27,2%3,23 T $3,2 T $+0,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure4,21 T $3,31 T $+27,2%3,23 T $3,2 T $+0,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,31 T $2025-09-302,59 T $+27,9%3,2 T $2024-12-312,96 T $+8,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations4,21 T $3,31 T $+27,2%3,23 T $3,2 T $+0,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect551 Tr $267 Tr $+106,4%25 Tr $236 Tr $-89,4%
Commercial Paper0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,42 $1,36 $+4,4%5,50 $5,26 $+4,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,42 $1,36 $+4,4%5,50 $5,26 $+4,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,4 T2,4 T0,0%2,4 T2,4 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,74 T1,74 T0,0%1,74 T1,74 T0,0%
Common Stock, Value, Issued1,74 T $1,74 T $0,0%1,74 T $1,74 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,42 T $1,37 T $+76,7%5,06 T $4,86 T $+3,9%
Cost of Goods and Services Sold2,17 T $2,02 T $+7,4%7,6 T $6,55 T $+16,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––466 Tr $605 Tr $-23,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––259 Tr $244 Tr $+6,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––728 Tr $864 Tr $-15,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3 Tr $15 Tr $-80,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net95 Tr $104 Tr $-8,7%102 Tr $104 Tr $-1,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value678 Tr $331 Tr $+104,8%421 Tr $727 Tr $-42,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value5,69 T $3,76 T $+51,1%3,23 T $5,35 T $-39,6%
Deferred Compensation Plan Assets11 Tr $2025-12-3111 Tr $0,0%11 Tr $11 Tr $0,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––102 Tr $-139 Tr $+173,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-121 Tr $-71 Tr $-70,4%
Deferred Income Tax Assets, Net1,05 T $1,09 T $-3,2%967 Tr $936 Tr $+3,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-26 Tr $3 Tr $-966,7%-19 Tr $-210 Tr $+91,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net62 Tr $60 Tr $+3,3%66 Tr $53 Tr $+24,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross1,93 T $2025-12-311,92 T $+0,7%1,93 T $1,92 T $+0,7%
Deferred Tax Assets, Inventory112 Tr $2025-12-31105 Tr $+6,7%112 Tr $105 Tr $+6,7%
Deferred Tax Assets, Net901 Tr $2025-12-31883 Tr $+2,0%901 Tr $883 Tr $+2,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,7 T $2025-12-311,71 T $-0,3%1,7 T $1,71 T $-0,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Other31 Tr $2025-12-3140 Tr $-22,5%31 Tr $40 Tr $-22,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost226 Tr $2025-12-31186 Tr $+21,5%226 Tr $186 Tr $+21,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities315 Tr $2025-12-31297 Tr $+6,1%315 Tr $297 Tr $+6,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance230 Tr $2025-12-31212 Tr $+8,5%230 Tr $212 Tr $+8,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross802 Tr $2025-12-31825 Tr $-2,8%802 Tr $825 Tr $-2,8%
Deferred Tax Liabilities, Other25 Tr $2025-12-3115 Tr $+66,7%25 Tr $15 Tr $+66,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment443 Tr $2025-12-31441 Tr $+0,5%443 Tr $441 Tr $+0,5%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings35 Tr $2025-12-3133 Tr $+6,1%35 Tr $33 Tr $+6,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01