Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Texas Instruments Incorporated (TXN)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 33.000 nhân viên · CEO Haviv Ilan
- Giá
- 300,84 $ -3,40%
- Vốn hóa
- 275 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 284 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-26 EPS dự kiến 2,62 $
Trong Q3 '26, Texas Instruments Incorporated (TXN) tạo ra 3,42 T $ dòng tiền hoạt động, chi 463 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 2,96 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7,32 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,37 T $ | 1,1 T $ | 1,13 T $ | 1,36 T $ | 1,21 T $ | 1,18 T $ | 1,3 T $ | 1,36 T $ | 1,16 T $ | 1,55 T $ | 1,98 T $ | 2,43 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 337 Tr $ | 362 Tr $ | 381 Tr $ | 402 Tr $ | 435 Tr $ | 444 Tr $ | 481 Tr $ | 517 Tr $ | 557 Tr $ | 562 Tr $ | 568 Tr $ | 576 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 68 Tr $ | 106 Tr $ | 116 Tr $ | 87 Tr $ | 78 Tr $ | 116 Tr $ | 129 Tr $ | 93 Tr $ | 210 Tr $ | 109 Tr $ | 127 Tr $ | 95 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -140 Tr $ | -71 Tr $ | -85 Tr $ | -33 Tr $ | -21 Tr $ | -87 Tr $ | -50 Tr $ | 3 Tr $ | 115 Tr $ | -4 Tr $ | -62 Tr $ | -26 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 280 Tr $ | -356 Tr $ | 29 Tr $ | -47 Tr $ | 300 Tr $ | -724 Tr $ | -15 Tr $ | 213 Tr $ | 235 Tr $ | -691 Tr $ | 49 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 8 Tr $ | -124 Tr $ | 3 Tr $ | -32 Tr $ | 1 Tr $ | -79 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | -26 Tr $ | -1 Tr $ | 41 Tr $ | -29 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,92 T $ | 1,02 T $ | 1,57 T $ | 1,73 T $ | 2 T $ | 849 Tr $ | 1,86 T $ | 2,19 T $ | 2,25 T $ | 1,52 T $ | 2,7 T $ | 3,42 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,15 T $ | -1,25 T $ | -1,06 T $ | -1,32 T $ | -1,19 T $ | -1,12 T $ | -1,31 T $ | -1,2 T $ | -925 Tr $ | -676 Tr $ | -514 Tr $ | -463 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -3 Tr $ | 192 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,57 T $ | -4,86 T $ | -2,1 T $ | -1,85 T $ | -909 Tr $ | -647 Tr $ | -1,19 T $ | -805 Tr $ | -880 Tr $ | -935 Tr $ | -2,41 T $ | -1,97 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 3,41 T $ | 2,63 T $ | 3,13 T $ | 2,7 T $ | 2,73 T $ | 2,81 T $ | 1,13 T $ | 1,26 T $ | 1,45 T $ | 1,04 T $ | 636 Tr $ | 1,4 T $ | |
| Đầu tư khác | -6 Tr $ | -40 Tr $ | 30 Tr $ | -26 Tr $ | -11 Tr $ | 216 Tr $ | 31 Tr $ | 61 Tr $ | -316 Tr $ | 521 Tr $ | 583 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -311 Tr $ | -3,33 T $ | 0 $ | -487 Tr $ | 614 Tr $ | 1,25 T $ | -1,34 T $ | -681 Tr $ | -676 Tr $ | -47 Tr $ | -1,7 T $ | -987 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 2,98 T $ | -300 Tr $ | 0 $ | -300 Tr $ | -750 Tr $ | 1,2 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -500 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -65 Tr $ | -3 Tr $ | -71 Tr $ | -318 Tr $ | -537 Tr $ | -653 Tr $ | -302 Tr $ | -119 Tr $ | -403 Tr $ | -158 Tr $ | -27 Tr $ | -48 Tr $ | |
| Cổ tức | -1,18 T $ | -1,18 T $ | -1,19 T $ | -1,19 T $ | -1,24 T $ | -1,24 T $ | -1,24 T $ | -1,24 T $ | -1,29 T $ | -1,29 T $ | -1,3 T $ | -1,3 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -14 Tr $ | -28 Tr $ | -6 Tr $ | -8 Tr $ | -11 Tr $ | -16 Tr $ | -21 Tr $ | -12 Tr $ | -13 Tr $ | -9 Tr $ | -13 Tr $ | -51 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,22 T $ | 1,83 T $ | -1,31 T $ | -1,4 T $ | -2 T $ | -2,54 T $ | -244 Tr $ | -1,24 T $ | -1,66 T $ | -1,15 T $ | -890 Tr $ | -1,88 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 398 Tr $ | -481 Tr $ | 257 Tr $ | -151 Tr $ | 611 Tr $ | -437 Tr $ | 281 Tr $ | 267 Tr $ | -86 Tr $ | 324 Tr $ | 111 Tr $ | 551 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 776 Tr $ | -231 Tr $ | 507 Tr $ | 416 Tr $ | 806 Tr $ | -274 Tr $ | 555 Tr $ | 993 Tr $ | 1,33 T $ | 844 Tr $ | 2,19 T $ | 2,96 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 312 Tr $ | 220 Tr $ | 56 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 473 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,6 T $ | 3,68 T $ | 5,58 T $ | 5,02 T $ | 5,6 T $ | 7,77 T $ | 8,75 T $ | 6,51 T $ | 4,8 T $ | 5 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 955 Tr $ | 904 Tr $ | 954 Tr $ | 1,05 T $ | 992 Tr $ | 954 Tr $ | 979 Tr $ | 1,24 T $ | 1,58 T $ | 2 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 252 Tr $ | 242 Tr $ | 232 Tr $ | 217 Tr $ | 224 Tr $ | 230 Tr $ | 289 Tr $ | 362 Tr $ | 387 Tr $ | 419 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -202 Tr $ | 112 Tr $ | -105 Tr $ | 81 Tr $ | -137 Tr $ | 15 Tr $ | -191 Tr $ | -299 Tr $ | -210 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 153 Tr $ | 418 Tr $ | 602 Tr $ | 313 Tr $ | -428 Tr $ | -165 Tr $ | -813 Tr $ | -1,1 T $ | -111 Tr $ | -271 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -139 Tr $ | 5 Tr $ | -74 Tr $ | -29 Tr $ | -107 Tr $ | -47 Tr $ | -293 Tr $ | -292 Tr $ | -127 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,61 T $ | 5,36 T $ | 7,19 T $ | 6,65 T $ | 6,14 T $ | 8,76 T $ | 8,72 T $ | 6,42 T $ | 6,32 T $ | 7,15 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -531 Tr $ | -695 Tr $ | -1,13 T $ | -847 Tr $ | -649 Tr $ | -2,46 T $ | -2,8 T $ | -5,07 T $ | -4,82 T $ | -4,55 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,06 T $ | 40 Tr $ | 1,13 T $ | 847 Tr $ | 649 Tr $ | 2,46 T $ | 3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,5 T $ | -4,56 T $ | -5,64 T $ | -3,44 T $ | -5,79 T $ | -10,1 T $ | -14,5 T $ | -12,7 T $ | -9,72 T $ | -3,52 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 3,39 T $ | 4,1 T $ | 6,71 T $ | 2,31 T $ | 5,55 T $ | 8,48 T $ | 13,7 T $ | 13,4 T $ | 11,2 T $ | 6,64 T $ | |
| Đầu tư khác | 1,06 T $ | -12 Tr $ | -1,15 T $ | -785 Tr $ | -681 Tr $ | -2,45 T $ | 37 Tr $ | 27 Tr $ | 147 Tr $ | -8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -650 Tr $ | -1,13 T $ | -78 Tr $ | -1,92 T $ | -922 Tr $ | -4,1 T $ | -3,58 T $ | -4,36 T $ | -3,2 T $ | -1,44 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -501 Tr $ | 474 Tr $ | 1 T $ | 741 Tr $ | 998 Tr $ | 945 Tr $ | 994 Tr $ | 2,5 T $ | 2,38 T $ | 449 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,13 T $ | -2,56 T $ | -5,1 T $ | -2,96 T $ | -2,55 T $ | -527 Tr $ | -3,62 T $ | -293 Tr $ | -929 Tr $ | -1,48 T $ | |
| Cổ tức | -1,65 T $ | -2,1 T $ | -2,56 T $ | -3,01 T $ | -3,43 T $ | -3,89 T $ | -4,3 T $ | -4,56 T $ | -4,8 T $ | -5 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3 Tr $ | -31 Tr $ | -47 Tr $ | -42 Tr $ | -36 Tr $ | -46 Tr $ | -41 Tr $ | -57 Tr $ | -53 Tr $ | -62 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,81 T $ | -3,73 T $ | -6,33 T $ | -4,73 T $ | -4,55 T $ | -3,14 T $ | -6,72 T $ | -2,14 T $ | -2,88 T $ | -5,69 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 154 Tr $ | 502 Tr $ | 782 Tr $ | -1 Tr $ | 670 Tr $ | 1,52 T $ | -1,58 T $ | -86 Tr $ | 236 Tr $ | 25 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,08 T $ | 4,67 T $ | 6,06 T $ | 5,8 T $ | 5,49 T $ | 6,29 T $ | 5,92 T $ | 1,35 T $ | 1,5 T $ | 2,6 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 588 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 473 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01