Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Twist Bioscience Corporation (TWST)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 979 nhân viên · CEO Emily Marine Leproust
- Giá
- 152,78 $ -11,92%
- Vốn hóa
- 10,1 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 10 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,38 $
Trong Q3 '26, Twist Bioscience Corporation (TWST) tạo ra 1,12 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 9,76 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -8,55 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -93,1 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -46,2 Tr $ | -43 Tr $ | -45,5 Tr $ | -85,6 Tr $ | -34,7 Tr $ | -31,6 Tr $ | -39,3 Tr $ | 20,4 Tr $ | -27,1 Tr $ | -30,5 Tr $ | -44 Tr $ | -35,1 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 8,5 Tr $ | 8,17 Tr $ | 8,3 Tr $ | 8,3 Tr $ | 6,66 Tr $ | 6,38 Tr $ | 6,4 Tr $ | 6,07 Tr $ | 6 Tr $ | 6,19 Tr $ | 6,41 Tr $ | 6,78 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,7 Tr $ | 11 Tr $ | 13,8 Tr $ | 13,7 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12 Tr $ | 20,3 Tr $ | 16,1 Tr $ | 16,1 Tr $ | 13,3 Tr $ | 18,9 Tr $ | 18,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 221 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 441 N $ | 532 N $ | 3,46 Tr $ | 12,6 Tr $ | -1,14 Tr $ | -8,19 Tr $ | -1,22 Tr $ | 3,78 Tr $ | -6,98 Tr $ | -13,4 Tr $ | 1,61 Tr $ | 3,33 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,63 Tr $ | 312 N $ | 484 N $ | 44,6 Tr $ | 1,47 Tr $ | -20 N $ | 831 N $ | -47,7 Tr $ | 220 N $ | -336 N $ | -498 N $ | 7,89 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -20,7 Tr $ | -23 Tr $ | -19,4 Tr $ | -6,38 Tr $ | -15,3 Tr $ | -21,4 Tr $ | -13 Tr $ | -1,4 Tr $ | -11,8 Tr $ | -24,8 Tr $ | -17,6 Tr $ | 1,12 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,39 Tr $ | -1,51 Tr $ | -603 N $ | -965 N $ | -2 Tr $ | -2,27 Tr $ | -4,14 Tr $ | -9,17 Tr $ | -12,4 Tr $ | -9,97 Tr $ | -7,89 Tr $ | -9,76 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -213 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -18,1 Tr $ | -18,3 Tr $ | -10,6 Tr $ | -1,75 Tr $ | -21,2 Tr $ | -20,6 Tr $ | -4,93 Tr $ | -2,73 Tr $ | -21,1 Tr $ | -20,5 Tr $ | -4,72 Tr $ | -13,2 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 18,2 Tr $ | 24 Tr $ | 6 Tr $ | 2 Tr $ | 21,9 Tr $ | 21,3 Tr $ | 7,65 Tr $ | 0 $ | 21,2 Tr $ | 20,6 Tr $ | 5 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 213 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -5,1 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,25 Tr $ | 4,17 Tr $ | -5,24 Tr $ | -711 N $ | -1,29 Tr $ | -1,54 Tr $ | -1,43 Tr $ | -9,4 Tr $ | -12,4 Tr $ | -9,93 Tr $ | -12,7 Tr $ | -10,2 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -1,13 Tr $ | -2,42 Tr $ | -1,54 Tr $ | -7 N $ | -8 N $ | -6 N $ | -5 N $ | -3 N $ | -2 N $ | -2 N $ | -8 N $ | -6 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,57 Tr $ | 951 N $ | 3,36 Tr $ | 2,92 Tr $ | 3,64 Tr $ | 18 Tr $ | 3,2 Tr $ | 0 $ | 5,58 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 442 N $ | -1,47 Tr $ | 1,83 Tr $ | 2,91 Tr $ | 3,63 Tr $ | 17,9 Tr $ | 3,2 Tr $ | 1,83 Tr $ | 5,57 Tr $ | 298 N $ | 4,14 Tr $ | 3,79 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -48 N $ | 116 N $ | -65 N $ | 2 N $ | 73 N $ | -53 N $ | 104 N $ | -71 N $ | 163 N $ | 9 N $ | -6 N $ | 10 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -22,6 Tr $ | -20,2 Tr $ | -22,9 Tr $ | -4,18 Tr $ | -12,9 Tr $ | -5,07 Tr $ | -11,1 Tr $ | -9,04 Tr $ | -18,5 Tr $ | -34,4 Tr $ | -26,1 Tr $ | -5,29 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -23,1 Tr $ | -24,5 Tr $ | -20 Tr $ | -7,34 Tr $ | -17,3 Tr $ | -23,7 Tr $ | -17,1 Tr $ | -10,6 Tr $ | -24,2 Tr $ | -34,8 Tr $ | -25,5 Tr $ | -8,55 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 179 N $ | 40 N $ | 299 N $ | 24 N $ | -19 N $ | 3 N $ | 13 N $ | 7 N $ | -23 N $ | 184 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -44,1 Tr $ | -59,3 Tr $ | -71,2 Tr $ | -108 Tr $ | -140 Tr $ | -152 Tr $ | -218 Tr $ | -205 Tr $ | -209 Tr $ | -77,7 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,23 Tr $ | 5,02 Tr $ | 5,73 Tr $ | 6,11 Tr $ | 6,68 Tr $ | 9,75 Tr $ | 16,5 Tr $ | 29,3 Tr $ | 31,4 Tr $ | 24,9 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 857 N $ | 1,89 Tr $ | 2,96 Tr $ | 11,2 Tr $ | 17,1 Tr $ | 37 Tr $ | 79,7 Tr $ | 30,3 Tr $ | 50,9 Tr $ | 64,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -68 N $ | 768 N $ | 42 N $ | -1,06 Tr $ | -214 N $ | 0 $ | 0 $ | -410 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 240 N $ | -129 N $ | -4,22 Tr $ | 3 Tr $ | -25,2 Tr $ | -9,38 Tr $ | -5,36 Tr $ | -1,01 Tr $ | 15,4 Tr $ | -12,6 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 238 N $ | 458 N $ | 562 N $ | 515 N $ | -707 N $ | 2,49 Tr $ | 2,66 Tr $ | 3,98 Tr $ | 46,9 Tr $ | -46,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -38,6 Tr $ | -51,3 Tr $ | -66,2 Tr $ | -87,9 Tr $ | -142 Tr $ | -112 Tr $ | -124 Tr $ | -142 Tr $ | -64,1 Tr $ | -47,6 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -6,23 Tr $ | -6,59 Tr $ | -3,69 Tr $ | -14,8 Tr $ | -9,87 Tr $ | -27,1 Tr $ | -102 Tr $ | -27,8 Tr $ | -5,08 Tr $ | -28 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 254 N $ | 266 N $ | 17 N $ | 21 N $ | 105 Tr $ | -483 N $ | -8,16 Tr $ | 5,86 Tr $ | 0 $ | 2,5 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -27,3 Tr $ | -40,6 Tr $ | -3,52 Tr $ | -178 Tr $ | -203 Tr $ | -58,8 Tr $ | -218 Tr $ | -76,3 Tr $ | -51,9 Tr $ | -49,4 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 36,9 Tr $ | 34,5 Tr $ | 87,5 Tr $ | 98,1 Tr $ | 242 Tr $ | 100 Tr $ | 155 Tr $ | 53,9 Tr $ | 50,1 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 174 N $ | 120 N $ | -434 N $ | -90,1 Tr $ | -105 Tr $ | 0 $ | -5,76 Tr $ | -5,86 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -33,3 Tr $ | -9,87 Tr $ | 26,9 Tr $ | -105 Tr $ | -115 Tr $ | 156 Tr $ | -233 Tr $ | 50,6 Tr $ | -3,07 Tr $ | -24,8 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 7,23 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | -2,5 Tr $ | -3,33 Tr $ | -3,33 Tr $ | -1,56 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,42 Tr $ | -10,8 Tr $ | -7,75 Tr $ | -4,41 Tr $ | -3,98 Tr $ | -16 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 62,4 Tr $ | 205 N $ | -2,03 Tr $ | 4,87 Tr $ | 13,9 Tr $ | 19,5 Tr $ | 10 Tr $ | 5,32 Tr $ | 10,9 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 69,6 Tr $ | 63,8 Tr $ | 88,8 Tr $ | 159 Tr $ | 304 Tr $ | 329 Tr $ | 271 Tr $ | 911 N $ | 6,89 Tr $ | 28,5 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 30 N $ | 21 N $ | 20 N $ | -319 N $ | -27 N $ | 126 N $ | 583 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -2,29 Tr $ | 2,63 Tr $ | 49,5 Tr $ | -34,1 Tr $ | 46,8 Tr $ | 373 Tr $ | -87,1 Tr $ | -91 Tr $ | -60,1 Tr $ | -43,3 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -44,8 Tr $ | -57,9 Tr $ | -69,9 Tr $ | -103 Tr $ | -152 Tr $ | -139 Tr $ | -226 Tr $ | -170 Tr $ | -69,2 Tr $ | -75,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 14 N $ | 6 N $ | 179 N $ | 291 N $ | 172 N $ | 101 N $ | 246 N $ | 420 N $ | 344 N $ | 683 N $ | |
| Lãi vay đã trả | 391 N $ | 702 N $ | 751 N $ | 779 N $ | 438 N $ | 167 N $ | 9 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02