PerpEquities

Tài chính Twist Bioscience Corporation (TWST)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 979 nhân viên · CEO Emily Marine Leproust

Giá
152,78 $ -11,92%
Vốn hóa
10,1 T $
Giá trị doanh nghiệp
10 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,38 $
Doanh thu (TTM)432 Tr $+19,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-31,9%+7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -138 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-137 Tr $-60,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-93,1 Tr $-35,5% so với năm trướcCapex 40,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-2,22 $-52,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng73,2 Tr $-57,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,1 T $
EV 10 T $
Doanh thu
432 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+21%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-31,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-68,8×
Dự phóng -71,3× (FY2026)
P/S
23,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-93,1×
TTM
Dòng tiền tự do
-93,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-137 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
456 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Doanh thu dự kiến 124 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu vượt 3,4%, EPS hụt 10,6%Doanh thu 118 Tr $ so với kỳ vọng 115 Tr $ (+3,4%); EPS -0,56 $ so với -0,51 $ (-10,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 23,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 118 Tr $, so với mức trung bình 17,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -31,9% (TTM), +7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3,2% trong khi doanh thu tăng 19,2%.
  • Capex chiếm 9,3% doanh thu (năm trước 4,9%)Đã đầu tư 40,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+127,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -93,1 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,0% trong một năm62,4 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 61,2 Tr.
  • Tiền ròng 73,2 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 167 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 93,6 Tr $; năm trước tiền ròng 173 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu118 Tr $96,1 Tr $+23,2%
Biên lợi nhuận gộp52,8%53,4%-0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-36,3 Tr $-30,1 Tr $-20,5%
Biên lợi nhuận hoạt động-30,6%-31,4%+0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-35,1 Tr $20,4 Tr $-271,9%
EPS pha loãng-0,56 $0,33 $-269,7%
Dòng tiền hoạt động1,12 Tr $-1,4 Tr $+179,6%
Capex9,66 Tr $9,17 Tr $+5,4%
Dòng tiền tự do-8,55 Tr $-10,6 Tr $+19,1%
R&D18 Tr $18 Tr $-0,1%
Thù lao bằng cổ phiếu18,2 Tr $16,1 Tr $+13,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu118 Tr $115 Tr $+3,4%
EPS (theo dự báo)-0,56 $-0,51 $-10,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Ngs Tools61,8 Tr $+11,8%52,2%225 Tr $+12,1%
Antibody Discovery56,6 Tr $+907,7%47,8%167 Tr $+650,2%
Synthetic Genes–––––
Oligo Pools–––––
Dna And Biopharma Libraries–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas77,3 Tr $+30,1%65,3%257 Tr $+16,4%
EMEA33,6 Tr $+9,4%28,4%144 Tr $+24,9%
Asia Pacific7,5 Tr $+26,4%6,3%30,7 Tr $+17,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment––-36,3 Tr $-20,5%––-145 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-53,1 Tr $
Capex
-40,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-18 N $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
66,5 Tr $
Dòng tiền tự do
-93,1 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-68,8×––
EV / EBITDA-93,1×––
EV / Doanh thu23,2×12,0×3,9× – 36,0×
Giá / FCF-108,0×––
Giá / Giá trị sổ sách21,4×4,4×1,8× – 8,9×
Tỷ suất FCF-0,9%-7,3%-14,8% – -2,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-24,6%-28,5%-39,6% – -23,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-29,9%-29,4%-44,2% – -16,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 153,70 $ (+0,6%)
khoảng 89,00 $ – 215,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ2
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026456 Tr $+21,2%-2,14 $-64,8%-71,3×4
FY2027549 Tr $+20,2%-1,31 $+38,8%-116,5×5
FY2028646 Tr $+17,7%-0,87 $+33,4%-175,0×8
FY2029773 Tr $+19,8%-0,06 $+93,0%-2.485,2×3
FY20301,01 T $+30,7%0,94 $+1.620,9%163,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 238 số liệu mà Twist Bioscience Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current17 Tr $12 Tr $+42,2%11,1 Tr $1,63 Tr $+580,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current65,1 Tr $49,9 Tr $+30,5%57 Tr $34,9 Tr $+63,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss600 N $500 N $+20,0%600 N $700 N $-14,3%
Accrued Liabilities, Current20,5 Tr $19,5 Tr $+4,7%23,1 Tr $15,1 Tr $+52,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment112 Tr $89,3 Tr $+25,1%95 Tr $75,6 Tr $+25,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-655 N $-864 N $+24,2%-627 N $-522 N $-20,1%
Additional Paid in Capital1,88 T $1,77 T $+5,9%1,79 T $1,72 T $+4,6%
Advertising Expense–––7 Tr $5,2 Tr $+34,6%
Amortization of Intangible Assets300 N $300 N $0,0%1,1 Tr $4,1 Tr $-73,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount6,06 Tr3,72 Tr+62,8%5,19 Tr5,09 Tr+2,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition18,2 Tr $16,1 Tr $+13,1%64,5 Tr $51 Tr $+26,5%
Asset Impairment Charges0 $2025-09-300 $–0 $44,9 Tr $-100,0%
Assets672 Tr $644 Tr $+4,5%642 Tr $614 Tr $+4,5%
Assets, Current321 Tr $340 Tr $-5,4%333 Tr $347 Tr $-4,0%
Assets, Fair Value Disclosure125 Tr $217 Tr $-42,7%200 Tr $250 Tr $-20,1%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability–––0 $0 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-2,2 Tr $493 N $-545,6%2,41 Tr $92 N $+2.517,4%
Capitalized Computer Software, Amortization–––2,9 Tr $2,6 Tr $+11,5%
Capitalized Computer Software, Net3,2 Tr $2025-09-305,2 Tr $-38,5%3,2 Tr $5,2 Tr $-38,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value117 Tr $201 Tr $-41,7%183 Tr $226 Tr $-19,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents120 Tr $204 Tr $-41,4%185 Tr $229 Tr $-19,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-5,29 Tr $-9,04 Tr $+41,5%-43,7 Tr $-60,1 Tr $+27,3%
Commodity Contract Asset, Current6,19 Tr $–––––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance861 N795 N+8,3%716 N611 N+17,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized200 Tr200 Tr0,0%200 Tr100 Tr+100,0%
Common Stock, Shares, Issued62,7 Tr60,2 Tr+4,2%60,6 Tr58,9 Tr+3,0%
Common Stock, Shares, Outstanding62,7 Tr60,2 Tr+4,2%60,6 Tr58,9 Tr+3,0%
Common Stock, Value, Issued1 N $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-35,1 Tr $20,2 Tr $-273,7%-77,8 Tr $-208 Tr $+62,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss6,19 Tr $1,04 Tr $+497,1%3,86 Tr $2,03 Tr $+89,9%
Contract with Customer, Liability7,1 Tr $2026-03-311,99 Tr $+256,9%6,88 Tr $2,13 Tr $+223,0%
Contract with Customer, Liability, Current6,47 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent5,67 Tr $–––––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized2,9 Tr $1,7 Tr $+70,6%1,4 Tr $1,7 Tr $-17,6%
Cost of Revenue55,9 Tr $44,8 Tr $+24,9%186 Tr $180 Tr $+3,3%
Costs and Expenses155 Tr $126 Tr $+22,6%513 Tr $534 Tr $-3,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––692 N $540 N $+28,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––719 N $560 N $+28,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––27 N $20 N $+35,0%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale49,4 Tr $49,4 Tr $0,0%49,4 Tr $50,1 Tr $-1,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax2 N $0 $–69 N $119 N $-42,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax41 N $2 N $+1.950,0%0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost49,4 Tr $49,4 Tr $0,0%49,3 Tr $50 Tr $-1,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Revenue, Current6,47 Tr $6,32 Tr $+2,2%6,88 Tr $2,13 Tr $+223,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross399 Tr $2025-09-30379 Tr $+5,3%399 Tr $379 Tr $+5,3%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-09-300 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance15,4 Tr $2025-09-3018,2 Tr $-15,5%15,4 Tr $18,2 Tr $-15,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards232 Tr $2025-09-30227 Tr $+2,4%232 Tr $227 Tr $+2,4%
Deferred Tax Assets, Other12,3 Tr $2025-09-3014,3 Tr $-13,8%12,3 Tr $14,3 Tr $-13,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research67,6 Tr $2025-09-3059,6 Tr $+13,5%67,6 Tr $59,6 Tr $+13,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost13,4 Tr $2025-09-3013,4 Tr $-0,2%13,4 Tr $13,4 Tr $-0,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance383 Tr $2025-09-30361 Tr $+6,3%383 Tr $361 Tr $+6,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross15,4 Tr $2025-09-3018,2 Tr $-15,5%15,4 Tr $18,2 Tr $-15,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-K 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-K 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02