PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Delta Electronics (TWDELTA)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 85.684 nhân viên · CEO Simon Chang

Giá
1.355,00 NT$ +1,50%
Vốn hóa
3,52 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
3,42 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 11,37 NT$

Delta Electronics (TWDELTA) báo cáo doanh thu 197 T NT$ cho Q3 '26 (+31,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 32,6 T NT$ (16,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 26,1 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 701 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu100 T NT$91,3 T NT$103 T NT$112 T NT$114 T NT$119 T NT$124 T NT$150 T NT$162 T NT$159 T NT$183 T NT$197 T NT$
Giá vốn hàng bán70,7 T NT$65,4 T NT$69,2 T NT$73,8 T NT$80,1 T NT$82,1 T NT$80,9 T NT$98,8 T NT$106 T NT$100 T NT$119 T NT$130 T NT$
Lợi nhuận gộp29,4 T NT$25,9 T NT$34,3 T NT$38,4 T NT$34,1 T NT$36,8 T NT$43,1 T NT$51,5 T NT$55,9 T NT$59 T NT$64,4 T NT$67,2 T NT$
Nghiên cứu & phát triển9,42 T NT$8,46 T NT$10,1 T NT$10,3 T NT$10,6 T NT$10,5 T NT$11,3 T NT$12,3 T NT$0 NT$0 NT$15,2 T NT$0 NT$
Chi phí hoạt động khác0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$29,5 T NT$30,5 T NT$0 NT$34,5 T NT$
Chi phí hoạt động19 T NT$18,5 T NT$21,1 T NT$21,9 T NT$23,4 T NT$22,7 T NT$24,4 T NT$26,7 T NT$29,5 T NT$30,5 T NT$33,8 T NT$34,5 T NT$
Lợi nhuận hoạt động10,4 T NT$7,39 T NT$13,1 T NT$16,4 T NT$10,7 T NT$14 T NT$18,7 T NT$24,8 T NT$26,4 T NT$28,4 T NT$30,6 T NT$32,6 T NT$
Thu nhập lãi713 Tr NT$701 Tr NT$893 Tr NT$924 Tr NT$889 Tr NT$824 Tr NT$1,04 T NT$933 Tr NT$921 Tr NT$951 Tr NT$970 Tr NT$0 NT$
Chi phí lãi vay342 Tr NT$340 Tr NT$354 Tr NT$403 Tr NT$450 Tr NT$511 Tr NT$527 Tr NT$612 Tr NT$567 Tr NT$523 Tr NT$572 Tr NT$0 NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)18,8 Tr NT$-650 N NT$-2,26 T NT$-1,65 T NT$-56 Tr NT$6,73 Tr NT$-1,43 T NT$-2,8 T NT$770 Tr NT$-2,68 T NT$0 NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động2,6 T NT$1,37 T NT$1,9 T NT$1,25 T NT$-862 Tr NT$1,63 T NT$902 Tr NT$2,17 T NT$-770 Tr NT$2,68 T NT$4,43 T NT$1,05 T NT$
Lợi nhuận trước thuế13 T NT$8,77 T NT$15 T NT$17,7 T NT$9,84 T NT$15,7 T NT$19,6 T NT$27 T NT$25,6 T NT$31,1 T NT$35 T NT$33,7 T NT$
Thuế thu nhập2,61 T NT$1,8 T NT$3,08 T NT$3,53 T NT$2,52 T NT$3,62 T NT$4,24 T NT$6,06 T NT$6,01 T NT$7,26 T NT$7,83 T NT$7,61 T NT$
Lợi nhuận ròng8,97 T NT$5,76 T NT$9,95 T NT$12,3 T NT$7,18 T NT$10,2 T NT$13,9 T NT$18,6 T NT$19,6 T NT$23,8 T NT$25,1 T NT$26,1 T NT$
EPS (cơ bản)3,45 NT$2,22 NT$3,83 NT$4,75 NT$2,76 NT$3,94 NT$5,37 NT$7,16 NT$6,67 NT$7,91 NT$9,68 NT$9,05 NT$
EPS (pha loãng)3,43 NT$2,21 NT$3,82 NT$4,74 NT$2,76 NT$3,93 NT$5,36 NT$7,15 NT$6,67 NT$7,91 NT$9,67 NT$9,05 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,6 T2,6 T2,6 T2,6 T2,61 T2,6 T2,6 T2,6 T2,94 T3,01 T2,6 T2,88 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,62 T2,61 T2,6 T2,6 T2,61 T2,61 T2,6 T2,6 T2,94 T3,01 T2,6 T2,88 T
Khấu hao & phân bổ5,72 T NT$5,84 T NT$6,24 T NT$6,23 T NT$6,7 T NT$6,72 T NT$6,75 T NT$7,75 T NT$6,49 T NT$7,74 T NT$8,47 T NT$0 NT$
EBITDA16,1 T NT$13,2 T NT$21,6 T NT$24,3 T NT$17,5 T NT$20,8 T NT$26,8 T NT$35,4 T NT$32,1 T NT$38,8 T NT$39 T NT$32,6 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02