PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Delta Electronics (TWDELTA)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 85.684 nhân viên · CEO Simon Chang

Giá
1.355,00 NT$ +1,50%
Vốn hóa
3,52 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
3,42 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 11,37 NT$

Cuối Q3 '26, Delta Electronics (TWDELTA) nắm giữ 214 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 114 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 836 T NT$, tổng nợ phải trả 451 T NT$, vốn chủ sở hữu 318 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền87,7 T NT$97,5 T NT$106 T NT$121 T NT$118 T NT$140 T NT$140 T NT$139 T NT$151 T NT$161 T NT$183 T NT$209 T NT$
Đầu tư ngắn hạn4,9 T NT$4,28 T NT$4,45 T NT$5,82 T NT$4,18 T NT$3,97 T NT$3,7 T NT$3,69 T NT$3,72 T NT$3,3 T NT$3,94 T NT$4,61 T NT$
Các khoản phải thu88 T NT$85,6 T NT$93,4 T NT$97,7 T NT$100 T NT$106 T NT$102 T NT$128 T NT$133 T NT$141 T NT$154 T NT$164 T NT$
Hàng tồn kho76,2 T NT$72,4 T NT$74,5 T NT$80,6 T NT$83,9 T NT$83,4 T NT$81,5 T NT$86,8 T NT$101 T NT$119 T NT$139 T NT$168 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác75 Tr NT$83,4 Tr NT$87,9 Tr NT$110 Tr NT$107 Tr NT$123 Tr NT$106 Tr NT$419 Tr NT$348 Tr NT$172 Tr NT$287 Tr NT$235 Tr NT$
Tài sản ngắn hạn260 T NT$263 T NT$282 T NT$308 T NT$311 T NT$338 T NT$332 T NT$363 T NT$396 T NT$431 T NT$487 T NT$553 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)104 T NT$108 T NT$110 T NT$115 T NT$122 T NT$127 T NT$123 T NT$131 T NT$150 T NT$157 T NT$169 T NT$186 T NT$
Đầu tư dài hạn4,21 T NT$8,83 T NT$8,66 T NT$8,91 T NT$9,45 T NT$9,4 T NT$8,89 T NT$11,6 T NT$7,05 T NT$8,65 T NT$11,3 T NT$9,25 T NT$
Lợi thế thương mại61,1 T NT$63,3 T NT$64,1 T NT$63 T NT$63,2 T NT$64,6 T NT$58 T NT$59,9 T NT$61,6 T NT$62,8 T NT$62,6 T NT$63 T NT$
Tài sản vô hình17,4 T NT$18,6 T NT$18 T NT$16,5 T NT$15,6 T NT$16,2 T NT$13,9 T NT$13,6 T NT$13,7 T NT$13,3 T NT$12,4 T NT$11,3 T NT$
Tài sản thuế hoãn lại8,83 T NT$9,27 T NT$9,51 T NT$9,37 T NT$9,21 T NT$9,55 T NT$9,07 T NT$8,87 T NT$9,72 T NT$10 T NT$10,9 T NT$12 T NT$
Tài sản dài hạn khác1,97 T NT$1,92 T NT$1,83 T NT$1,64 T NT$1,64 T NT$1,94 T NT$1,8 T NT$1,75 T NT$1,81 T NT$1,7 T NT$1,55 T NT$1,36 T NT$
Tài sản dài hạn198 T NT$210 T NT$212 T NT$214 T NT$221 T NT$228 T NT$215 T NT$227 T NT$244 T NT$253 T NT$267 T NT$283 T NT$
Tổng tài sản458 T NT$472 T NT$494 T NT$523 T NT$532 T NT$567 T NT$546 T NT$591 T NT$640 T NT$684 T NT$754 T NT$836 T NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán53,5 T NT$48,5 T NT$57,6 T NT$63,6 T NT$69,2 T NT$67,8 T NT$69,4 T NT$81,7 T NT$94,4 T NT$99,6 T NT$117 T NT$133 T NT$
Chi phí phải trả26,8 T NT$26,5 T NT$27,9 T NT$28,4 T NT$30,9 T NT$32,1 T NT$32,4 T NT$34 T NT$39,3 T NT$41,9 T NT$45,5 T NT$46,3 T NT$
Nợ ngắn hạn5,88 T NT$7,01 T NT$3,14 T NT$2,61 T NT$8,12 T NT$12,7 T NT$21,8 T NT$21,7 T NT$17,3 T NT$10,9 T NT$22,6 T NT$39,2 T NT$
Thuế phải nộp5,68 T NT$6,42 T NT$5,58 T NT$6,12 T NT$6,13 T NT$6,83 T NT$8,24 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại9,16 T NT$9,33 T NT$9,43 T NT$10,9 T NT$10,8 T NT$11,5 T NT$10,2 T NT$9,17 T NT$10,7 T NT$11,5 T NT$13,5 T NT$18,2 T NT$
Nợ ngắn hạn khác25 T NT$25,7 T NT$40,2 T NT$24,3 T NT$27,1 T NT$27 T NT$41,8 T NT$27,5 T NT$32,4 T NT$37,4 T NT$85,2 T NT$65,8 T NT$
Nợ ngắn hạn126 T NT$124 T NT$144 T NT$136 T NT$152 T NT$158 T NT$184 T NT$185 T NT$210 T NT$221 T NT$305 T NT$323 T NT$
Nợ dài hạn51,4 T NT$53,9 T NT$58 T NT$76,6 T NT$56,3 T NT$64,3 T NT$58,6 T NT$66,9 T NT$59,2 T NT$54,7 T NT$48 T NT$71,4 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)2,56 T NT$2,45 T NT$2,31 T NT$2,38 T NT$2,22 T NT$2,58 T NT$2,38 T NT$2,4 T NT$2,5 T NT$2,72 T NT$2,71 T NT$3,37 T NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,7 T NT$24,6 T NT$25,8 T NT$26,6 T NT$27,4 T NT$28,4 T NT$27,1 T NT$28,7 T NT$28,8 T NT$31,7 T NT$30,6 T NT$31,7 T NT$
Nợ dài hạn khác11,3 T NT$11 T NT$11,4 T NT$13,3 T NT$14,2 T NT$14 T NT$13,5 T NT$14,5 T NT$14,1 T NT$17,2 T NT$18,4 T NT$21,3 T NT$
Nợ dài hạn88,9 T NT$91,9 T NT$97,4 T NT$119 T NT$100 T NT$109 T NT$102 T NT$112 T NT$105 T NT$106 T NT$99,7 T NT$128 T NT$
Tổng nợ phải trả215 T NT$215 T NT$241 T NT$255 T NT$252 T NT$267 T NT$286 T NT$297 T NT$314 T NT$327 T NT$404 T NT$451 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$26 T NT$
Lợi nhuận giữ lại83,9 T NT$89,7 T NT$78,5 T NT$90,9 T NT$98,4 T NT$109 T NT$104 T NT$123 T NT$140 T NT$161 T NT$150 T NT$173 T NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế89,3 T NT$95,5 T NT$102 T NT$102 T NT$106 T NT$110 T NT$0 NT$91,8 T NT$102 T NT$113 T NT$118 T NT$119 T NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông199 T NT$211 T NT$207 T NT$219 T NT$230 T NT$245 T NT$212 T NT$241 T NT$268 T NT$300 T NT$294 T NT$318 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)59,9 T NT$63,3 T NT$63,4 T NT$81,6 T NT$66,7 T NT$79,6 T NT$82,8 T NT$90,9 T NT$79 T NT$68,3 T NT$73,4 T NT$114 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)-27,9 T NT$-34,2 T NT$-42,4 T NT$-39 T NT$-51 T NT$-60,8 T NT$-56,8 T NT$-47,7 T NT$-72,4 T NT$-92,9 T NT$-109 T NT$-95,2 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02