PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh ASE Technology Holding Co., Ltd. (TWSE shares) (TWASX)

TAI · Technology · Semiconductors · 114.179 nhân viên · CEO Jason Chang

Giá
674,00 NT$ +0,90%
Vốn hóa
2,98 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
3,28 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 6,96 NT$

ASE Technology Holding Co., Ltd. (TWSE shares) (TWASX) báo cáo doanh thu 244 T NT$ cho Q3 '26 (+44,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 33,1 T NT$ (13,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 27 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 787 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu161 T NT$133 T NT$140 T NT$160 T NT$162 T NT$148 T NT$151 T NT$169 T NT$178 T NT$174 T NT$191 T NT$244 T NT$
Giá vốn hàng bán135 T NT$112 T NT$118 T NT$134 T NT$136 T NT$123 T NT$125 T NT$140 T NT$143 T NT$139 T NT$151 T NT$190 T NT$
Lợi nhuận gộp25,8 T NT$20,9 T NT$21,8 T NT$26,4 T NT$26,6 T NT$24,9 T NT$25,7 T NT$28,9 T NT$34,7 T NT$34,9 T NT$40,2 T NT$54 T NT$
Nghiên cứu & phát triển6,95 T NT$6,61 T NT$7,11 T NT$7,44 T NT$7,68 T NT$7,58 T NT$8 T NT$8,31 T NT$8,96 T NT$9,21 T NT$10,2 T NT$11,3 T NT$
Bán hàng & tiếp thị1,75 T NT$1,75 T NT$1,94 T NT$1,94 T NT$1,84 T NT$1,82 T NT$1,8 T NT$1,8 T NT$0 NT$2 T NT$0 NT$0 NT$
Quản lý chung & hành chính5,24 T NT$4,98 T NT$5 T NT$5,58 T NT$5,9 T NT$5,83 T NT$5,69 T NT$5,56 T NT$0 NT$6,11 T NT$0 NT$0 NT$
Chi phí hoạt động khác0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-1,17 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Chi phí hoạt động13,9 T NT$13,3 T NT$12,5 T NT$15 T NT$14,2 T NT$15,2 T NT$15,5 T NT$15,7 T NT$17 T NT$17,3 T NT$19 T NT$20,8 T NT$
Lợi nhuận hoạt động11,8 T NT$7,53 T NT$9,29 T NT$11,5 T NT$12,4 T NT$9,67 T NT$10,2 T NT$13,2 T NT$17,7 T NT$17,5 T NT$21,1 T NT$33,1 T NT$
Thu nhập lãi431 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$476 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Chi phí lãi vay1,3 T NT$1,11 T NT$1,16 T NT$1,29 T NT$1,79 T NT$1,26 T NT$1,2 T NT$1,43 T NT$1,71 T NT$1,58 T NT$1,85 T NT$2,61 T NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,14 T NT$-1,87 T NT$-2,04 T NT$-1,59 T NT$-2,37 T NT$-1,4 T NT$-265 Tr NT$-2,2 T NT$-2,28 T NT$0 NT$-6,42 T NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động397 Tr NT$278 Tr NT$366 Tr NT$784 Tr NT$-821 Tr NT$139 Tr NT$-938 Tr NT$775 Tr NT$570 Tr NT$668 Tr NT$4,57 T NT$-432 Tr NT$
Lợi nhuận trước thuế12,2 T NT$7,8 T NT$9,66 T NT$12,3 T NT$11,6 T NT$9,81 T NT$9,26 T NT$14 T NT$18,3 T NT$18,2 T NT$25,7 T NT$32,7 T NT$
Thuế thu nhập2,46 T NT$1,9 T NT$1,95 T NT$2,05 T NT$2,02 T NT$2,02 T NT$1,58 T NT$2,62 T NT$3,25 T NT$3,64 T NT$4,17 T NT$4,83 T NT$
Lợi nhuận ròng9,39 T NT$5,68 T NT$7,78 T NT$9,67 T NT$9,27 T NT$7,55 T NT$7,52 T NT$10,9 T NT$14,7 T NT$14,1 T NT$21,1 T NT$27 T NT$
EPS (cơ bản)2,18 NT$1,32 NT$1,80 NT$2,24 NT$2,17 NT$1,75 NT$1,74 NT$2,50 NT$3,37 NT$3,24 NT$4,80 NT$6,13 NT$
EPS (pha loãng)2,16 NT$1,30 NT$1,75 NT$2,17 NT$2,07 NT$1,64 NT$1,70 NT$2,46 NT$3,30 NT$3,08 NT$4,61 NT$5,96 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)4,31 T4,31 T4,32 T4,32 T4,33 T4,33 T4,33 T4,35 T4,36 T4,37 T4,39 T4,4 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)4,35 T4,37 T4,38 T4,39 T4,41 T4,41 T4,4 T4,42 T4,46 T4,49 T4,51 T4,53 T
Khấu hao & phân bổ14,3 T NT$14,6 T NT$14,5 T NT$15 T NT$15,4 T NT$16,1 T NT$16,5 T NT$17 T NT$17,8 T NT$18,6 T NT$20 T NT$22,3 T NT$
EBITDA28,3 T NT$24 T NT$25,9 T NT$28,1 T NT$30,1 T NT$27,2 T NT$27 T NT$32,4 T NT$37,8 T NT$36,2 T NT$47,6 T NT$55,4 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02