PerpEquities

Bảng cân đối kế toán ASE Technology Holding Co., Ltd. (TWSE shares) (TWASX)

TAI · Technology · Semiconductors · 114.179 nhân viên · CEO Jason Chang

Giá
674,00 NT$ +0,90%
Vốn hóa
2,98 NT NT$
Giá trị doanh nghiệp
3,28 NT NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 6,96 NT$

Cuối Q3 '26, ASE Technology Holding Co., Ltd. (TWSE shares) (TWASX) nắm giữ 108 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 394 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,24 NT NT$, tổng nợ phải trả 791 T NT$, vốn chủ sở hữu 423 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền67,3 T NT$75,1 T NT$66,2 T NT$71,7 T NT$76,5 T NT$77,1 T NT$72,8 T NT$75,1 T NT$92,5 T NT$87,8 T NT$91,3 T NT$88,4 T NT$
Đầu tư ngắn hạn4,08 T NT$8,41 T NT$7,72 T NT$6,64 T NT$9,38 T NT$16,4 T NT$4,12 T NT$8,27 T NT$9,51 T NT$26,1 T NT$16,1 T NT$19,5 T NT$
Các khoản phải thu121 T NT$97,3 T NT$126 T NT$114 T NT$123 T NT$110 T NT$103 T NT$126 T NT$125 T NT$126 T NT$143 T NT$174 T NT$
Hàng tồn kho63,3 T NT$63,3 T NT$63,5 T NT$69 T NT$61,2 T NT$59,9 T NT$57,1 T NT$66,2 T NT$69,4 T NT$76 T NT$86,3 T NT$99,7 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác5,56 T NT$29 T NT$7,22 T NT$17,4 T NT$5,55 T NT$15,5 T NT$16,9 T NT$18,8 T NT$17,4 T NT$21,7 T NT$23,4 T NT$37,3 T NT$
Tài sản ngắn hạn261 T NT$273 T NT$270 T NT$279 T NT$275 T NT$279 T NT$254 T NT$294 T NT$314 T NT$338 T NT$360 T NT$419 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)276 T NT$277 T NT$283 T NT$295 T NT$324 T NT$354 T NT$377 T NT$410 T NT$434 T NT$472 T NT$532 T NT$638 T NT$
Đầu tư dài hạn49,9 T NT$30,8 T NT$51,4 T NT$42,3 T NT$41,5 T NT$41,4 T NT$38,4 T NT$41,7 T NT$45,7 T NT$50,6 T NT$67,9 T NT$70,2 T NT$
Lợi thế thương mại51,7 T NT$51,9 T NT$51,9 T NT$52,3 T NT$52,5 T NT$52 T NT$51,6 T NT$51,8 T NT$51,9 T NT$52,9 T NT$54,4 T NT$0 NT$
Tài sản vô hình17,8 T NT$17,1 T NT$16,4 T NT$15,7 T NT$15,7 T NT$14,9 T NT$65,6 T NT$13,7 T NT$12,9 T NT$12,2 T NT$11,9 T NT$0 NT$
Tài sản thuế hoãn lại6,4 T NT$6,65 T NT$6,61 T NT$6,55 T NT$7,18 T NT$7,31 T NT$8,38 T NT$7,12 T NT$7,7 T NT$8,15 T NT$0 NT$0 NT$
Tài sản dài hạn khác3,14 T NT$24,9 T NT$3,13 T NT$30,5 T NT$24,5 T NT$33,3 T NT$30,6 T NT$31,5 T NT$31,3 T NT$24,3 T NT$45 T NT$51 T NT$
Tài sản dài hạn405 T NT$408 T NT$413 T NT$436 T NT$466 T NT$496 T NT$511 T NT$549 T NT$576 T NT$620 T NT$711 T NT$825 T NT$
Tổng tài sản667 T NT$681 T NT$683 T NT$715 T NT$741 T NT$774 T NT$765 T NT$843 T NT$889 T NT$958 T NT$1,07 NT NT$1,24 NT NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán70,3 T NT$66,5 T NT$70,9 T NT$82,6 T NT$78,2 T NT$74,4 T NT$70,5 T NT$90,4 T NT$88,8 T NT$86,9 T NT$99,5 T NT$127 T NT$
Chi phí phải trả0 NT$0 NT$16,9 T NT$18,8 T NT$15,6 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn70,2 T NT$70,9 T NT$58 T NT$80,3 T NT$53,9 T NT$76,3 T NT$53,3 T NT$58,7 T NT$50 T NT$47,4 T NT$62,4 T NT$75,6 T NT$
Thuế phải nộp6,34 T NT$7,91 T NT$5,98 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại6,34 T NT$0 NT$28,4 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn khác75,5 T NT$91,7 T NT$78,3 T NT$54 T NT$44,9 T NT$117 T NT$125 T NT$110 T NT$106 T NT$159 T NT$174 T NT$160 T NT$
Nợ ngắn hạn222 T NT$229 T NT$230 T NT$236 T NT$234 T NT$268 T NT$249 T NT$260 T NT$244 T NT$295 T NT$337 T NT$363 T NT$
Nợ dài hạn102 T NT$116 T NT$106 T NT$125 T NT$140 T NT$148 T NT$179 T NT$219 T NT$214 T NT$201 T NT$225 T NT$319 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)7,16 T NT$6,76 T NT$6,58 T NT$6,73 T NT$6,83 T NT$6,68 T NT$6,91 T NT$8 T NT$7,88 T NT$7,44 T NT$8,79 T NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)7,16 T NT$-7,38 T NT$6,58 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,22 T NT$7,38 T NT$6,76 T NT$6,22 T NT$6,85 T NT$6,31 T NT$6,12 T NT$4,23 T NT$5,39 T NT$5,37 T NT$4,56 T NT$0 NT$
Nợ dài hạn khác17,1 T NT$17,3 T NT$3,02 T NT$9,8 T NT$11 T NT$10,6 T NT$22,3 T NT$24,6 T NT$57,5 T NT$67,9 T NT$77,4 T NT$109 T NT$
Nợ dài hạn126 T NT$140 T NT$129 T NT$148 T NT$164 T NT$171 T NT$201 T NT$244 T NT$272 T NT$282 T NT$315 T NT$428 T NT$
Tổng nợ phải trả348 T NT$369 T NT$359 T NT$384 T NT$399 T NT$439 T NT$450 T NT$503 T NT$516 T NT$576 T NT$652 T NT$791 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp43,8 T NT$291 T NT$43,9 T NT$44,1 T NT$44,1 T NT$44,1 T NT$44,2 T NT$44,2 T NT$44,4 T NT$44,5 T NT$44,6 T NT$0 NT$
Lợi nhuận giữ lại95,8 T NT$79 T NT$83,4 T NT$93,2 T NT$96,6 T NT$87,1 T NT$90,9 T NT$126 T NT$119 T NT$111 T NT$128 T NT$0 NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế26,1 T NT$35 T NT$42 T NT$39 T NT$24,6 T NT$11,1 T NT$24,7 T NT$-3,79 T NT$48,2 T NT$58,7 T NT$79 T NT$0 NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông298 T NT$291 T NT$302 T NT$309 T NT$320 T NT$312 T NT$294 T NT$317 T NT$347 T NT$351 T NT$389 T NT$423 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)179 T NT$187 T NT$171 T NT$205 T NT$201 T NT$224 T NT$232 T NT$287 T NT$264 T NT$257 T NT$296 T NT$394 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)112 T NT$112 T NT$105 T NT$134 T NT$125 T NT$147 T NT$160 T NT$212 T NT$172 T NT$169 T NT$205 T NT$306 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02