PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ TotalEnergies SE (TTE)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 94.847 nhân viên · CEO Patrick Pouyanne

Giá
95,33 $ +1,38%
Vốn hóa
213 T $
Giá trị doanh nghiệp
239 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 3,67 $

Trong Q3 '26, TotalEnergies SE (TTE) tạo ra 15,1 T $ dòng tiền hoạt động, chi 4,38 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 10,7 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 22,5 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng5,06 T $5,72 T $3,85 T $2,36 T $3,96 T $3,92 T $2,75 T $3,67 T $2,93 T $5,74 T $5,34 T $8,14 T $
Khấu hao & phân bổ3,82 T $3,04 T $3,08 T $4,02 T $2,63 T $3,09 T $3,36 T $3,27 T $4 T $4,15 T $3,1 T $4,12 T $
Thuế thu nhập hoãn lại0 $0 $0 $0 $563 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thay đổi vốn lưu động9,56 T $-5,69 T $2,01 T $836 Tr $5,74 T $-4,23 T $49 Tr $1,6 T $4,05 T $-6,88 T $1,61 T $874 Tr $
Các khoản phi tiền mặt khác-2,29 T $-902 Tr $67 Tr $-46 Tr $-383 Tr $-212 Tr $-195 Tr $-182 Tr $-261 Tr $314 Tr $594 Tr $1,96 T $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh16,2 T $2,17 T $9,01 T $7,17 T $12,5 T $2,56 T $5,96 T $8,35 T $10,7 T $3,32 T $10,6 T $15,1 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-5,08 T $-3,42 T $-3,7 T $-4,11 T $-3,68 T $-4,22 T $-4,77 T $-3,79 T $-4,19 T $-4,56 T $-4,16 T $-4,38 T $
Mua lại doanh nghiệp6,08 T $779 Tr $-519 Tr $-1,26 T $19 Tr $-426 Tr $-1,89 T $777 Tr $1,41 T $477 Tr $581 Tr $1,63 T $
Mua các khoản đầu tư-1,07 T $-488 Tr $0 $0 $-313 Tr $0 $0 $-213 Tr $-347 Tr $0 $-550 Tr $-249 Tr $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 $34 Tr $56 Tr $37 Tr $220 Tr $1 Tr $15 Tr $-8,1 Tr $334 Tr $0 $260 Tr $40,3 Tr $
Đầu tư khác-573 Tr $-389 Tr $-396 Tr $-229 Tr $-8 Tr $-158 Tr $-46 Tr $88,6 Tr $-307 Tr $-188 Tr $609 Tr $-189 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-632 Tr $-3,48 T $-4,56 T $-5,56 T $-3,76 T $-4,81 T $-6,69 T $-3,15 T $-3,09 T $-4,27 T $-3,26 T $-3,15 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-8,53 T $3,42 T $-2,81 T $3,97 T $-2,96 T $2,31 T $-126 Tr $1,69 T $-1,6 T $3,85 T $-1,9 T $-1,94 T $
Mua lại cổ phiếu-2,96 T $-2,01 T $-2,01 T $-2,01 T $-1,98 T $-2,15 T $-1,71 T $-2,34 T $-1,5 T $-765 Tr $-1,48 T $-1,48 T $
Cổ tức-1,87 T $-1,9 T $-1,85 T $-1,96 T $-2 T $-1,85 T $-1,89 T $-2,21 T $-2,18 T $-2,1 T $-2,06 T $-2,12 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)327 Tr $265 Tr $-676 Tr $575 Tr $-983 Tr $559 Tr $1,08 T $435 Tr $607 Tr $-472 Tr $-39,6 Tr $180 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-13 T $-225 Tr $-6,82 T $575 Tr $-7,92 T $-1,13 T $-2,15 T $-2,43 T $-4,68 T $516 Tr $-5,12 T $-5,36 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền53 Tr $-83 Tr $-57 Tr $277 Tr $-653 Tr $365 Tr $468 Tr $217 Tr $-124 Tr $-188 N $-380 Tr $-107 Tr $
Thay đổi tiền thuần2,53 T $-1,62 T $-2,43 T $2,46 T $172 Tr $-3,01 T $-2,41 T $2,99 T $2,82 T $-440 Tr $1,88 T $6,47 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)11,1 T $-1,25 T $5,31 T $3,06 T $8,83 T $-1,66 T $1,19 T $4,56 T $6,53 T $-1,24 T $6,48 T $10,7 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01