PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Trane Technologies (TT)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 44.000 nhân viên · CEO David S. Regnery

Giá
410,00 $ -4,89%
Vốn hóa
89,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
92,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 3,51 $

Cuối Q3 '26, Trane Technologies (TT) nắm giữ 1,23 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,22 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 23,9 T $, tổng nợ phải trả 14,8 T $, vốn chủ sở hữu 9,13 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,1 T $850 Tr $875 Tr $1,47 T $1,59 T $861 Tr $774 Tr $1,13 T $1,76 T $1,07 T $1,32 T $1,23 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $451 Tr $458 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Các khoản phải thu2,96 T $3,41 T $3,93 T $3,39 T $3,09 T $3,16 T $4,07 T $4,07 T $3,24 T $3,77 T $4,23 T $4,09 T $
Hàng tồn kho2,15 T $2,38 T $2,2 T $2,03 T $1,97 T $2,22 T $2,36 T $2,36 T $2,1 T $2,4 T $2,62 T $2,6 T $
Tài sản ngắn hạn khác666 Tr $249 Tr $259 Tr $745 Tr $686 Tr $695 Tr $300 Tr $313 Tr $761 Tr $758 Tr $837 Tr $792 Tr $
Tài sản ngắn hạn6,87 T $6,89 T $7,71 T $8,1 T $7,34 T $6,93 T $7,51 T $7,86 T $7,86 T $8 T $9,01 T $8,71 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,77 T $1,79 T $1,83 T $1,91 T $2,02 T $2,07 T $2,18 T $2,21 T $2,25 T $2,34 T $2,39 T $2,46 T $
Đầu tư dài hạn0 $465 Tr $492 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại6,1 T $6,06 T $6,06 T $6,21 T $6,13 T $6,36 T $6,45 T $6,44 T $6,46 T $6,96 T $7,03 T $7,08 T $
Tài sản vô hình3,44 T $3,39 T $3,35 T $3,36 T $3,31 T $3,34 T $3,31 T $3,27 T $3,24 T $3,56 T $3,52 T $3,48 T $
Tài sản thuế hoãn lại0 $678 Tr $695 Tr $678 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác1,21 T $71,8 Tr $60,8 Tr $640 Tr $1,35 T $1,42 T $1,55 T $1,59 T $1,61 T $1,89 T $1,98 T $2,16 T $
Tài sản dài hạn12,5 T $12,5 T $12,5 T $12,8 T $12,8 T $13,2 T $13,5 T $13,5 T $13,6 T $14,8 T $14,9 T $15,2 T $
Tổng tài sản19,4 T $19,3 T $20,2 T $20,9 T $20,1 T $20,1 T $21 T $21,4 T $21,4 T $22,8 T $23,9 T $23,9 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,03 T $2,01 T $2,18 T $2,19 T $2,15 T $2,27 T $2,53 T $2,4 T $2,15 T $2,42 T $2,98 T $3,1 T $
Chi phí phải trả2,63 T $2,76 T $2,96 T $2,86 T $2,79 T $2,79 T $3,01 T $2,82 T $2,83 T $3,66 T $0 $4,36 T $
Nợ ngắn hạn802 Tr $902 Tr $952 Tr $952 Tr $452 Tr $852 Tr $695 Tr $695 Tr $693 Tr $693 Tr $693 Tr $293 Tr $
Nợ ngắn hạn khác592 Tr $433 Tr $496 Tr $618 Tr $678 Tr $459 Tr $565 Tr $614 Tr $615 Tr $533 Tr $4,72 T $0 $
Nợ ngắn hạn6,05 T $6,1 T $6,59 T $6,63 T $6,07 T $6,37 T $6,8 T $6,52 T $6,29 T $7,31 T $8,39 T $7,75 T $
Nợ dài hạn3,98 T $3,98 T $4,32 T $4,32 T $4,32 T $3,92 T $3,92 T $3,92 T $3,92 T $3,92 T $3,92 T $3,92 T $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $344 Tr $0 $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả704 Tr $678 Tr $695 Tr $678 Tr $587 Tr $560 Tr $551 Tr $675 Tr $716 Tr $765 Tr $795 Tr $849 Tr $
Nợ dài hạn khác1,64 T $1,67 T $1,63 T $1,67 T $1,69 T $1,75 T $1,86 T $1,56 T $1,89 T $2,15 T $2,17 T $2,23 T $
Nợ dài hạn6,32 T $6,33 T $6,64 T $6,66 T $6,59 T $6,23 T $6,34 T $6,5 T $6,53 T $6,84 T $6,89 T $7,01 T $
Tổng nợ phải trả12,4 T $12,4 T $13,2 T $13,3 T $12,7 T $12,6 T $13,1 T $13 T $12,8 T $14,1 T $15,3 T $14,8 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp252 Tr $251 Tr $250 Tr $250 Tr $249 Tr $248 Tr $247 Tr $247 Tr $245 Tr $-1,4 T $-1,41 T $-1,41 T $
Lợi nhuận giữ lại9,13 T $9,1 T $9,19 T $9,7 T $9,79 T $9,7 T $9,81 T $10,3 T $10,4 T $10,5 T $10,5 T $11 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-671 Tr $-746 Tr $-778 Tr $-636 Tr $-864 Tr $-741 Tr $-501 Tr $-515 Tr $-439 Tr $-496 Tr $-497 Tr $-510 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông7 T $6,89 T $6,95 T $7,59 T $7,46 T $7,49 T $7,83 T $8,35 T $8,6 T $8,61 T $8,65 T $9,13 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,78 T $4,88 T $5,27 T $5,27 T $4,77 T $4,77 T $4,62 T $4,62 T $4,62 T $4,62 T $4,62 T $4,22 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)3,68 T $4,03 T $4,39 T $3,8 T $3,18 T $3,91 T $3,84 T $3,49 T $2,85 T $3,54 T $3,3 T $2,99 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01