PerpEquities

Tài chính Trane Technologies (TT)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 44.000 nhân viên · CEO David S. Regnery

Giá
410,00 $ -4,89%
Vốn hóa
89,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
92,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 3,51 $
Doanh thu (TTM)23,2 T $+10,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)17,9%-0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,16 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,15 T $+7,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,82 T $+50,7% so với năm trướcCapex 370 Tr $
EPS pha loãng (TTM)14,16 $+8,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,99 T $+14,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
89,7 T $
EV 92,7 T $
Doanh thu
23,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+13%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
28,8×
Dự phóng 26,8× (FY2026)
P/S
3,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
20,9×
TTM
Dòng tiền tự do
3,82 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,15 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
24,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 6,05 T $
Cổ tức
4,09 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 2,7%Doanh thu 6,76 T $ so với kỳ vọng 6,5 T $ (+3,9%); EPS 4,86 $ so với 4,73 $ (+2,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 17,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,76 T $, so với mức trung bình 6,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 17,9% (TTM), -0,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 5,2% trong khi doanh thu tăng 10,3%.
  • Capex chiếm 1,6% doanh thu (năm trước 1,9%)Đã đầu tư 370 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-8,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,82 T $ = 121,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,47 T $ cho cổ đông = 64,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,57 T $ (năm trước 1,63 T $), cổ tức 902 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 70,9 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,3% trong một năm221 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 224 Tr.
  • Nợ ròng 2,99 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,23 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,22 T $; năm trước nợ ròng 3,49 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,76 T $5,74 T $+17,7%
Biên lợi nhuận gộp35,3%36,9%-1,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,34 T $1,17 T $+15,3%
Biên lợi nhuận hoạt động19,9%20,3%-0,4 điểm %
Lợi nhuận ròng1,05 T $848 Tr $+23,7%
EPS pha loãng4,74 $3,78 $+25,4%
Dòng tiền hoạt động1,31 T $1 T $+30,8%
Capex108 Tr $68,4 Tr $+58,0%
Dòng tiền tự do1,21 T $936 Tr $+28,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $19,9 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,76 T $6,5 T $+3,9%
EPS (theo dự báo)4,86 $4,73 $+2,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '19YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Climate3,18 T $+6,1%76,7%13,1 T $+5,9%
Industrial967 Tr $+8,2%23,3%3,52 T $+6,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '19YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas5,65 T $+21,1%83,6%18,9 T $+11,6%
EMEA756 Tr $+0,8%11,2%2,86 T $+5,2%
Asia Pacific356 Tr $+8,0%5,3%1,43 T $+4,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,19 T $
Capex
-370 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,57 T $
Cổ tức
-902 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-823 Tr $
Nợ phát hành ròng
-405 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
70,9 Tr $
Dòng tiền tự do
3,82 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
64,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)28,8×29,1×22,3× – 33,9×
EV / EBITDA20,9×20,0×15,7× – 22,5×
EV / Doanh thu4,0×3,6×2,7× – 4,4×
Giá / FCF23,5×31,0×26,5× – 35,3×
Giá / Giá trị sổ sách9,9×8,6×6,4× – 11,1×
Tỷ suất FCF4,3%3,3%2,8% – 3,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư20,8%16,6%12,1% – 20,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu36,0%29,8%22,7% – 34,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 529,43 $ (+29,1%)
khoảng 485,00 $ – 565,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua13
Nắm giữ13
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202624,1 T $+13,0%15,28 $+17,7%26,8×14
FY202726,6 T $+10,4%17,72 $+16,0%23,1×15
FY202828,9 T $+8,8%20,35 $+14,8%20,1×11
FY202930,8 T $+6,6%22,69 $+11,5%18,1×4
FY203033,2 T $+7,6%24,63 $+8,6%16,6×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 267 số liệu mà Trane Technologies plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,1 T $2,4 T $+29,5%2,15 T $2,15 T $+0,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current53,9 Tr $2025-12-3156,6 Tr $-4,8%53,9 Tr $56,6 Tr $-4,8%
Accrual for Environmental Loss Contingencies51,8 Tr $53,9 Tr $-3,9%51,8 Tr $52,4 Tr $-1,1%
Accrued Liabilities, Current3,66 T $2,82 T $+29,8%2,83 T $2,79 T $+1,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,38 T $2025-12-312,18 T $+9,1%2,38 T $2,18 T $+9,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-510 Tr $-515 Tr $+0,9%-439 Tr $-864 Tr $+49,2%
Amortization of Intangible Assets42 Tr $36,1 Tr $+16,3%165 Tr $181 Tr $-9,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount200 N200 N0,0%300 N0–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition26,7 Tr $7,8 Tr $+242,3%84 Tr $80,1 Tr $+4,9%
Assets23,9 T $21,4 T $+11,8%21,4 T $20,1 T $+6,3%
Assets, Current8,71 T $7,86 T $+10,8%7,86 T $7,34 T $+7,2%
Bankruptcy Claims, Amount Paid to Settle Claims–––545 Tr $2021-08-26––
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Asset0 $0 $–61,2 Tr $25 Tr $+144,8%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $2025-12-31-16,1 Tr $+100,0%-61,2 Tr $-25 Tr $-144,8%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability–––61,2 Tr $2024-12-3190,3 Tr $-32,2%
Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Consideration Transferred–––0 $-4,1 Tr $+100,0%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Intangible Assets, Other than Goodwill323 Tr $2026-03-31––73,9 Tr $2025-01-02330 Tr $-77,6%
BusinessCombinationPriceOfAcquisitionExpected38,6 Tr $–––––
Capital Units, Authorized1,19 T1,19 T0,0%1,19 T1,19 T0,0%
Capitalized Computer Software, Amortization–––34,8 Tr $38,2 Tr $-8,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,76 T $2025-12-311,59 T $+10,9%1,76 T $1,59 T $+10,9%
Cash Divested from Deconsolidation–––0 $2022-12-310 $–
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations-12,2 Tr $-6,6 Tr $-84,8%-25,9 Tr $-32,1 Tr $+19,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,76 T $2025-12-311,59 T $+10,9%1,76 T $1,59 T $+10,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations1,23 T $1,13 T $+9,0%–––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-90,9 Tr $352 Tr $-125,9%173 Tr $495 Tr $-65,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $–3,76 $3,36 $+11,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares, Issued245 Tr2025-12-31249 Tr-1,6%245 Tr249 Tr-1,6%
Common Stock, Value, Issued243 Tr $247 Tr $-1,6%245 Tr $249 Tr $-1,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest5,1 Tr $3,4 Tr $+50,0%18,9 Tr $21 Tr $-10,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,04 T $834 Tr $+24,2%3,34 T $2,37 T $+40,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,04 T $838 Tr $+24,3%3,36 T $2,4 T $+40,4%
Contract with Customer, Liability579 Tr $––1,08 T $2020-12-31942 Tr $+14,3%
Contract with Customer, Liability, Current1,98 T $–––––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent0,23 $0,21 $+9,5%0,2 $0,18 $+11,1%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized0,12 $0,12 $0,0%0,71 $0,72 $-1,4%
Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss450 Tr $–––––
Cost of Goods and Services Sold4,37 T $3,62 T $+20,7%8,65 T $2020-12-319,09 T $-4,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––592 Tr $757 Tr $-21,7%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure3,9 T $4,6 T $-15,2%4,6 T $4,6 T $0,0%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage7,2%2025-12-317,2%0,0%7,2%7,2%0,0%
Debt, Current293 Tr $695 Tr $-57,8%693 Tr $452 Tr $+53,3%
Deconsolidation, Gain (Loss), Amount–––24,9 Tr $2020-12-31––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––114 Tr $-129 Tr $+188,0%
Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent716 Tr $2025-12-31587 Tr $+22,1%716 Tr $587 Tr $+22,1%
Deferred Tax Assets, Gross886 Tr $2025-12-31905 Tr $-2,1%886 Tr $905 Tr $-2,1%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance809 Tr $2025-12-31794 Tr $+1,8%809 Tr $794 Tr $+1,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards161 Tr $2025-12-31221 Tr $-27,3%161 Tr $221 Tr $-27,3%
Deferred Tax Assets, Other21,8 Tr $2025-12-3139,9 Tr $-45,4%21,8 Tr $39,9 Tr $-45,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits234 Tr $2025-12-31255 Tr $-8,1%234 Tr $255 Tr $-8,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other250 Tr $2025-12-31224 Tr $+11,7%250 Tr $224 Tr $+11,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance77,3 Tr $2025-12-31110 Tr $-29,9%77,3 Tr $110 Tr $-29,9%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,34 T $2025-12-311,2 T $+12,1%1,34 T $1,2 T $+12,1%
Deferred Tax Liabilities, Net535 Tr $2025-12-31405 Tr $+32,3%535 Tr $405 Tr $+32,3%
Deferred Tax Liabilities, Other0 $2025-12-313,2 Tr $-100,0%0 $3,2 Tr $-100,0%
Deferred Tax Liability Not Recognized, Amount of Unrecognized Deferred Tax Liability, Undistributed Earnings of Foreign Subsidiaries402 Tr $2025-12-31316 Tr $+27,2%402 Tr $316 Tr $+27,2%
Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation2,03 T $2025-12-312,2 T $-7,7%2,03 T $2,2 T $-7,7%
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit)-1,3 Tr $-4,2 Tr $+69,0%-34,8 Tr $-11,6 Tr $-200,0%
Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation1,64 T $2025-12-311,83 T $-10,6%1,64 T $1,83 T $-10,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01