PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh T-Mobile US, Inc. (TMUS)

NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 75.000 nhân viên · CEO Srinivasan Gopalan

Giá
156,44 $ +6,21%
Vốn hóa
166 T $
Giá trị doanh nghiệp
278 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-10 EPS dự kiến 2,64 $

T-Mobile US, Inc. (TMUS) báo cáo doanh thu 23,6 T $ cho Q3 '26 (+7,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 5,81 T $ (24,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,46 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 93,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu20,5 T $19,6 T $19,8 T $20,2 T $21,9 T $20,9 T $21,1 T $22 T $24,3 T $23,1 T $22,8 T $23,6 T $
Giá vốn hàng bán8,4 T $7,09 T $6,75 T $7,03 T $8,79 T $7,4 T $7,38 T $11,1 T $14 T $8,83 T $8,03 T $11,9 T $
Lợi nhuận gộp12,1 T $12,5 T $13 T $13,1 T $13,1 T $13,5 T $13,8 T $10,8 T $10,3 T $14,3 T $14,8 T $11,7 T $
Nghiên cứu & phát triển0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $278 Tr $0 $0 $0 $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $864 Tr $0 $1,09 T $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $4,53 T $0 $5,08 T $5,97 T $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác3,32 T $3,37 T $3,25 T $3,15 T $3,15 T $3,2 T $3,15 T $-54 Tr $26 Tr $3,82 T $3,44 T $-152 Tr $
Chi phí hoạt động8,6 T $8,51 T $8,39 T $8,34 T $8,5 T $8,69 T $8,54 T $5,96 T $6,47 T $9,78 T $9,27 T $5,87 T $
Lợi nhuận hoạt động3,48 T $4 T $4,63 T $4,8 T $4,59 T $4,8 T $5,21 T $4,86 T $3,86 T $4,5 T $5,49 T $5,81 T $
Chi phí lãi vay849 Tr $880 Tr $854 Tr $836 Tr $841 Tr $916 Tr $922 Tr $860 Tr $947 Tr $1,03 T $1,06 T $961 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-12 Tr $-20 Tr $8 Tr $-7 Tr $-94 Tr $46 Tr $11 Tr $474 Tr $282 Tr $1,28 T $107 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-837 Tr $-860 Tr $-862 Tr $-829 Tr $-747 Tr $-962 Tr $-933 Tr $-1,33 T $-1,23 T $-1,16 T $-1,16 T $-1,27 T $
Lợi nhuận trước thuế2,64 T $3,14 T $3,77 T $3,97 T $3,84 T $3,84 T $4,28 T $3,53 T $2,64 T $3,33 T $4,33 T $4,54 T $
Thuế thu nhập629 Tr $764 Tr $843 Tr $908 Tr $858 Tr $885 Tr $1,06 T $814 Tr $532 Tr $830 Tr $1,09 T $1,09 T $
Lợi nhuận ròng2,01 T $2,37 T $2,93 T $3,06 T $2,98 T $2,95 T $3,22 T $2,71 T $2,1 T $2,5 T $3,24 T $3,46 T $
EPS (cơ bản)1,74 $2,00 $2,50 $2,62 $2,58 $2,59 $2,84 $2,42 $1,89 $2,28 $2,99 $3,23 $
EPS (pha loãng)1,67 $2,00 $2,49 $2,61 $2,56 $2,58 $2,84 $2,41 $1,88 $2,27 $2,99 $3,22 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,16 T1,19 T1,17 T1,17 T1,17 T1,14 T1,13 T1,12 T1,12 T1,1 T1,08 T1,07 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,21 T1,19 T1,17 T1,17 T1,17 T1,14 T1,13 T1,13 T1,12 T1,1 T1,08 T1,07 T
Khấu hao & phân bổ3,32 T $3,37 T $3,25 T $3,15 T $3,15 T $3,2 T $3,15 T $3,41 T $3,76 T $3,82 T $3,43 T $3,45 T $
EBITDA6,81 T $7,39 T $7,87 T $7,95 T $7,83 T $7,95 T $8,35 T $7,8 T $7,34 T $7,03 T $8,82 T $9,27 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01